1. Thịt lợn mán quay
Một trong những món ăn truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết của cộng đồng người Mường chính là thịt lợn mán nguyên con được quay chín vàng. Những miếng thịt được chế biến hoàn hảo mang màu vàng rượu cùng những góc cạnh cháy xém, tạo ra hương vị thơm ngon, hấp dẫn. Trong lễ cúng Tết, người Mường thường dâng lên cả con lợn đã quay chín. Sau phần cúng bái, khi hạ lễ, từng miếng thịt lợn quay béo ngậy, tươi ngon được cắt ra và mời khách thưởng thức, thể hiện sự hiếu khách của chủ nhà.
Tại một số vùng hoặc trong những gia đình cụ thể, công việc thái thịt và bày biện mâm cỗ lại thuộc về những người đàn ông lớn tuổi, có kinh nghiệm và hiểu biết trong lĩnh vực này. Để thực hiện công việc một cách chuẩn mực, họ cần phải chú ý từng chi tiết như cách đặt hướng ngọn lá hay sắp xếp lá, để mọi thứ đều được chính xác. Khi bày mâm cỗ, các món ăn từ các bộ phận khác nhau của lợn cũng cần phải được sắp xếp theo đúng vị trí. Điều này vô cùng quan trọng; bởi theo quan niệm của người Mường, nếu không đầy đủ các bộ phận của lợn trên mâm cỗ, tổ tiên sẽ không nhận đủ lễ, điều này có thể mang lại điềm không may cho gia đình.


2. Xôi trứng kiến
Những ngày đầu năm, khi không khí Tết tràn ngập khắp mọi nơi, núi rừng cũng bắt đầu khoác lên mình chiếc áo mới với những chồi non xanh tươi và hoa xoan nở trắng như tuyết. Đây cũng là thời điểm người dân tộc Mường tại các bản vùng cao xứ Thanh bước vào mùa săn trứng kiến, một món quà từ thiên nhiên mà họ trân quý. Trong số những món ăn độc đáo từ trứng kiến, không thể không nhắc đến xôi trứng kiến. Món ăn này không chỉ thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời trong văn hóa ẩm thực của người Mường, mà còn phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa họ và thiên nhiên nơi núi rừng.
Công đoạn thu hoạch trứng kiến không hề đơn giản, bởi chúng thường làm tổ ở những cành cây cao và địa hình gồ ghề, nên chủ yếu do phái mạnh trong bản đảm nhiệm. Quy trình chế biến xôi trứng kiến tuy có vẻ dễ dàng nhưng thực chất lại đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. Người Mường sở hữu một phương pháp nấu xôi truyền thống bằng chõ gỗ rất độc đáo, đảm bảo xôi chín đều nhờ hơi nước mà không bị ám mùi khói. Trong lúc chờ xôi chín, trứng kiến sau khi được làm sạch sẽ được xào cùng với hành phi mỡ gà đến khi vừa chín tới, sau đó được gói lại trong lá chuối hoặc lá rong để giữ ấm.
Xôi trứng kiến có thể kết hợp với nhiều món ăn khác, nhưng trải nghiệm trọn vẹn nhất là khi xôi vẫn còn nóng, người ta sẽ dùng tay không để lấy từng nhúm xôi nhỏ cho vào miệng. Cảm giác nhai nhè nhẹ từng hạt xôi dẻo thơm từ nếp nương hòa quyện cùng vị béo ngậy của trứng kiến sẽ tạo nên một trải nghiệm ẩm thực bất tận với hương thơm dịu nhẹ, một chút cay cay, và vị ngọt bùi đầy hấp dẫn.


3. Canh loóng chuối
Canh loóng chuối của cộng đồng người Mường được xem như một kiệt tác ẩm thực, nổi bật với hương vị đặc trưng và sự hòa quyện của các nguyên liệu tự nhiên. Sự kết hợp giữa thân cây chuối gòng, xương lợn mán, lá lốt, lá tía tô và hạt dổi mang đến sản phẩm cuối cùng là một bát canh với màu sắc trắng ngần và hấp dẫn. Mùi thơm từ loóng chuối cùng với các loại lá tươi xua tan mọi muộn phiền, thổi hồn vào bữa ăn một cách dễ chịu. Không chỉ đơn thuần là món ăn hàng ngày, canh loóng chuối còn là một phần không thể thiếu trong mâm cỗ lễ Tết của người Mường, tượng trưng cho sự tự nhiên và giản dị trong từng bữa cơm.


4. Món Thịt Chua Đặc Sắc
Trong dịp Tết, món thịt chua đặc trưng của người Mường trở thành một phần không thể thiếu trong bữa cơm đoàn tụ. Với phương pháp chế biến tinh tế, loại thịt lợn này được lên men, mang đến sự giòn tan của bì cùng mùi thơm nồng nàn từ thính, tạo nên hương vị đặc sắc khó quên. Đặc biệt, người Mường tại làng Phú Hà rất tỉ mỉ trong việc chọn lựa nguyên liệu. Họ chỉ sử dụng các phần thịt như ba chỉ, mông sấn, nạc vai và nạc thăn từ những con lợn lửng, giúp món ăn thêm hấp dẫn. Sau khi sơ chế một cách cẩn thận, thịt sẽ được nướng trên chảo gang hoặc than hồng - bước quan trọng giúp định hình hương vị cuối cùng của món thịt chua. Khi thịt đã chín, nó sẽ được ướp thính và đặt vào ống nứa lớn, được nút chặt và treo bảo quản ở những nơi thoáng mát và khô ráo.


5. Bánh Uôi - Niềm Tự Hào Của Người Mường
Bánh uôi, món ăn đặc trưng của người Mường tại Hòa Bình, không chỉ mang tên gọi thân thuộc mà còn được biết đến với nhiều tên khác như bánh tình yêu, bánh cặp, bánh vợ chồng hay bánh đoàn kết. Hơn cả một món ngon, bánh uôi chính là niềm tự hào của cộng đồng người Mường, là biểu tượng văn hóa ẩm thực đặc sắc, đặc biệt trong dịp Tết đến, khi mọi người sum vầy bên gia đình. Trong tiếng Mường, bánh uôi được gọi là 'peẻng uôi', và câu chuyện về nguồn gốc của món bánh này đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ, khắc sâu trong tâm thức văn hóa và lịch sử của họ.
Nguyên liệu chủ đạo để chế biến bánh uôi chính là bột gạo nếp nương, tạo nên một món bánh giản dị nhưng rất đặc trưng với hương vị hấp dẫn. Quy trình chuẩn bị bột cần sự tỉ mỉ và khéo léo. Gạo nếp nương sau khi được chọn lựa kỹ càng sẽ được ngâm mềm trước khi xay nhuyễn. Bánh uôi có hai loại nhân nổi bật là nhân mặn và nhân ngọt. Trong khi nhân ngọt thường làm từ hạt đậu nho nhe hoặc đậu xanh, thì nhân mặn lại được chế biến đơn giản từ thịt lợn tẩm ướp gia vị và chút tiêu, tạo nên sự hòa quyện khó quên cho những ai thưởng thức.


6. Bánh chưng thảo dược
Cộng đồng dân tộc Mường ở tỉnh Phú Thọ nổi tiếng với nhiều món ăn đặc trưng, trong đó không thể không nhắc đến bánh chưng thảo dược, hay còn gọi là bánh chưng đen. Món bánh này không chỉ đơn thuần là thực phẩm mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, thể hiện hương vị độc đáo của núi rừng. Đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán, bánh chưng thảo dược trở thành một phần không thể thiếu trên bàn cúng tổ tiên, bất kể gia đình có điều kiện khá giả hay không. Đây là món ăn đã tồn tại qua nhiều thế hệ, vẫn giữ vững được những giá trị truyền thống quý báu.
Khéo léo trong từng thao tác, người Mường đã lưu giữ những bí quyết làm bánh chưng thảo dược từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ việc gói bánh của những người phụ nữ trong gia đình. Quá trình này không chỉ đơn thuần là một phong tục mà còn là một nét đẹp văn hóa đáng trân trọng. Nguyên liệu để làm nên bánh chưng thảo dược được lựa chọn rất cẩn thận, bao gồm lá dong, gạo nếp Mỹ Lung, đỗ xanh và thịt mỡ thái mỏng, mà còn được ướp gia vị và thêm chút hạt tiêu. Điểm đặc biệt, để tạo nên màu sắc đen bóng cho bánh, người Mường ở Yên Lập sử dụng lá gùn, lá gai và lá cầm từ rừng, phơi khô rồi đốt cháy, giã thành bột và hòa lẫn với nước, tạo nên hỗn hợp cùng gạo nếp. Chính quy trình tỉ mỉ này không chỉ giúp bánh mang màu sắc đặc trưng mà còn mang lại hương vị hấp dẫn cũng như tác dụng thanh nhiệt từ các loại lá cây rừng.


7. Cơm lam
Khi nhắc đến sự độc đáo trong nét ẩm thực của người Mường, chắc chắn không thể không đề cập đến cơm lam - một món ăn không chỉ gây ấn tượng mà còn chinh phục được nhiều thực khách. Ngày xưa, khi người Mường ra khỏi nhà để làm rẫy hay đi rừng, họ thường mang theo một ít gạo nếp. Để có cái no bụng khi không thể về nhà kịp, họ đã sáng tạo ra cách chế biến cơm lam bằng cách cho gạo và nước vào ống tre tươi rồi nướng trên lửa, tạo nên một món ăn giản dị nhưng ấm lòng. Ngày nay, cơm lam đã trở thành đặc sản không thể thiếu trong các dịp Tết Nguyên Đán ở vùng núi Tây Bắc.
Cơm lam được chế biến ở nhiều vùng miền như Tày, Thái, Nùng và Mường; tuy nhiên, nổi bật nhất phải kể đến Mường Động (Kim Bôi, Hòa Bình), nơi sản sinh ra loại gạo nương thơm ngon và dẻo tuyệt hảo. Cơm lam Hòa Bình đặc trưng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa gạo nếp nương và nước cốt dừa, không dùng các loại hạt như lạc hay đậu. Nguồn nguyên liệu được lựa chọn tỉ mỉ, ngoài gạo nếp nương còn có những ống tre, nứa tươi vừa phải, sau đó nướng trên bếp than hồng. Chính những công đoạn tỉ mỉ này đã tạo nên đặc sản cơm lam của xứ Mường Hòa Bình, với hương vị dẻo ngon đặc trưng. Sự hòa quyện giữa gạo nếp nương thơm ngát, vị ngọt bùi từ cốt dừa cùng hương thơm quyến rũ của tre, nứa làm cho món ăn này trở nên đặc biệt, ít nơi nào có được.


8. Xôi ngũ sắc
Xôi ngũ sắc là một món ăn mang đậm bản sắc văn hóa của người Mường ở các tỉnh miền núi phía Bắc, đặc biệt là trong những ngày Tết. Mặc dù mỗi dân tộc và mỗi vùng miền có những phương pháp riêng để tạo màu cho xôi, nhưng xôi ngũ sắc của đồng bào Mường tại Phú Thọ lại nổi bật với những hương vị và nét đặc trưng riêng biệt. Đối với họ, xôi ngũ sắc không chỉ là một món ăn, mà còn là biểu tượng văn hóa, hội tụ những giá trị truyền thống kết hợp với hiện đại. Các màu sắc như xanh, đỏ, tím, vàng, trắng của xôi còn tượng trưng cho ngũ hành: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ.
Để chế biến một đĩa xôi ngũ sắc thơm ngon và dẻo, người làm cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước từ việc chọn lá nhuộm màu đến phương pháp đồ xôi. Nguyên liệu cần thiết phải là gạo nếp nương, loại gạo hạt lớn, trong và được ngâm trước khi tạo màu. Các màu sắc được chiết xuất hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên, chủ yếu là các loại hoa, lá rừng. Mỗi loại lá, căn cứ vào cách chế biến khác nhau, sẽ mang lại những sắc thái màu sắc khác nhau, tạo nên đặc điểm riêng biệt cho món ăn của từng vùng miền. Thời gian ngâm gạo và xử lý màu nước sẽ quyết định độ đậm nhạt của xôi sau khi chín, thường là khoảng 30-40 phút. Sau đó, gạo được vớt ra, để ráo và cho vào chõ để tiến hành đồ xôi.


9. Thịt gà đồi nấu măng chua
Văn hóa ẩm thực trong ngày Tết của người Mường nổi bật với những món ăn giản dị nhưng đậm chất núi rừng, và một trong những món không thể thiếu trong bữa cơm ngày Tết chính là thịt gà đồi nấu măng chua. Khi tiết trời se lạnh của những ngày đầu năm mới tràn về, món gà nấu măng chua với vị chua thanh nhẹ cùng thịt gà mềm mại trở thành lựa chọn tuyệt vời. Măng chua, nguyên liệu chủ đạo của món ăn, gần như hiện diện trong mọi gian bếp của người Mường. Những củ măng tre tươi ngon, được hái từ rừng và muối bằng nước suối ngọt mát, mang đến hương vị đặc sắc, lưu giữ nét văn hóa ẩm thực phong phú và lâu đời của cộng đồng nơi đây.
Để tạo nên hương vị đậm đà cho món thịt gà nấu măng chua, việc lựa chọn cả măng và gà đều rất quan trọng. Gà nuôi thả tự nhiên, có trọng lượng từ 0,8 đến 1 kg, sau khi được làm sạch và mổ, sẽ được chặt thành những miếng nhỏ. Gà sẽ được ướp cùng với măng chua (măng muối càng để lâu càng tốt) và các gia vị trong khoảng 20-30 phút để thấm đều. Tiếp theo, thịt gà sẽ được đặt vào nồi và ninh trên bếp củi than trong 1-2 giờ cho đến khi mọi thứ chín nhừ. Cuối cùng, khi bày ra ăn, thêm một chút hạt dổi nướng giã nhỏ để tăng thêm hương vị, thịt gà, măng chua và hạt dổi hòa quyện tạo nên nét hấp dẫn đặc trưng.


10. Pẻng năng (bánh nẳng)
Khi mùa Tết đang gõ cửa, người Mường tại Thanh Sơn náo nức chuẩn bị cho một ngày lễ trọng đại với những công việc như dọn dẹp nhà cửa và sắm sửa đồ đạc cần thiết để đón một cái Tết đầy đặn và ấm cúng. Trong số các món ăn truyền thống nổi bật dịp Tết ở đây, bánh nẳng nổi bật với vai trò trung tâm. Những chiếc bánh này thường được bày biện trang trọng trên bàn thờ tổ tiên, không chỉ để bày tỏ lòng thành kính mà còn thể hiện sự tri ân tới ông bà tổ tiên. Cộng đồng Mường ở Thanh Sơn còn trìu mến gọi bánh nẳng là bánh tro hay bánh gio, một món ăn dân dã đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Quá trình làm ra những chiếc bánh nẳng không hề đơn giản, mà yêu cầu sự tỉ mỉ và nhiều công đoạn khác nhau. Nguyên liệu chính để thực hiện món bánh này gồm gạo nếp và nước nẳng. Một trong những bước quan trọng nhất chính là việc chế biến nước nẳng; nếu màu sắc và độ đặc không đạt chuẩn, bánh sẽ không đạt được độ mềm dẻo cũng như vẻ đẹp ấn tượng. Mỗi địa phương sẽ có cách chế biến nước nẳng riêng, tạo nên sự đa dạng cho món bánh. Ngoài ý nghĩa ẩm thực, bánh nẳng còn được xem như một phương thuốc quý, với công dụng giúp tiêu hóa và giải say. Khi thưởng thức bánh nẳng, người ăn như cảm nhận được sự giao hòa giữa hương vị tự nhiên, vị ngọt nhẹ nhàng của mật, kết hợp với tấm lòng chân thật của người Mường. Du khách ghé thăm Thanh Sơn sẽ khó lòng quên được hương vị độc đáo này, bởi trong từng chiếc bánh nẳng đó là tình cảm và tâm hồn của con người nơi đây, giản dị mà sâu sắc.


