Một ngày hè năm 1979, thị trường Nhật Bản chào đón sự ra mắt của Walkman TPS-L2 - thiết bị cassette di động với thiết kế nhỏ gọn, vỏ màu xanh bạc nổi bật.
Không đơn thuần là máy nghe nhạc xách tay đầu tiên, đây chính là khởi nguồn cho kỷ nguyên giải trí cá nhân hóa, tái định hình cách thế hệ trẻ tương tác với âm nhạc suốt nhiều thập kỷ.

Đứa con tinh thần của Sony - tập đoàn đình đám với TV Trinitron - đã bất ngờ vươn lên thành ông hoàng công nghiệp giải trí, dù ban đầu bị chê là sản phẩm kỳ quặc (chỉ nghe được qua tai nghe, không ghi âm hay loa ngoài).
Xuất phát từ nhu cầu riêng của Masaru Ibuka (đồng sáng lập Sony) muốn nghe nhạc khi đi máy bay, đội ngũ kỹ sư đã cải tiến máy ghi âm Pressman: bỏ chức năng ghi, tăng cường amp tai nghe, giữ lại đầu đọc cassette. Cái tên Walkman vừa kế thừa Pressman, vừa gợi mở lối sống năng động.

Đối mặt với hoài nghi về sản phẩm đắt đỏ (33.000 yên), Sony đã có màn tiếp thị đường phố ấn tượng: phát miễn phí Walkman cho giới trẻ Tokyo trải nghiệm, tạo nên trào lưu đeo tai nghe dạo phố.
Thành công vang dội: Walkman nhanh chóng trở thành biểu tượng thời đại, không chỉ là thiết bị công nghệ mà còn là phụ kiện thời thượng thể hiện đẳng cấp.
Phiên bản Walkman TPS-L2 nguyên bản sở hữu vỏ kim loại sang trọng, tích hợp hai cổng tai nghe cho trải nghiệm chia sẻ âm nhạc và nút 'hotline' độc đáo - tính năng đột phá cho phép trò chuyện mà vẫn đeo tai nghe, được xem là công nghệ tiên phong thời đó.
Thành công vượt trội của Walkman nằm ở việc cá nhân hóa trải nghiệm âm nhạc, mang đến khả năng thưởng thức nhạc mọi lúc mọi nơi - từ tập thể dục, di chuyển trên xe đến những chuyến dã ngoại hay thư giãn tại công viên.

Chưa đầy một thập kỷ, Walkman đạt doanh số 50 triệu đơn vị toàn cầu, vượt xa kỳ vọng của Sony. Đến năm kỷ niệm 30 năm (2009), con số này đạt 400 triệu máy bao gồm 200 triệu phiên bản cassette cùng các dòng CD, MiniDisc và MP3. Thiết bị này không chỉ cách mạng hóa Sony mà còn định hình lại khái niệm âm nhạc cá nhân, mở đường cho iPod, điện thoại nhạc và streaming sau này.
Walkman vượt khỏi phạm trù thiết bị điện tử để trở thành biểu tượng thế hệ, gắn liền với sự bùng nổ văn hóa cá nhân những năm 80-90 khi giới trẻ toàn cầu xem đây là phụ kiện must-have.
Hình ảnh biểu tượng với chiếc máy đeo ở thắt lưng, tai nghe màu cam bắt mắt và người dùng nhún nhảy theo điệu nhạc đã in dấu vào văn hóa đại chúng, xuất hiện khắp từ phim ảnh Hollywood, MV ca nhạc đến bìa tạp chí thời trang.
Walkman khơi mào cuộc đua công nghệ giữa các đại gia như Panasonic, Aiwa, Toshiba trong phân khúc máy nghe nhạc. Nhưng chính Sony với chuỗi cải tiến từ cassette, CD đến MiniDisc và MP3 đã duy trì ngôi vương suốt hơn 20 năm.

Bước sang thiên niên kỷ mới, sự lên ngôi của âm nhạc kỹ thuật số cùng sự ra đời của iPod và smartphone khiến Walkman dần lu mờ. Năm 2010 đánh dấu cột mốc Sony chính thức khép lại dòng Walkman cassette, kết thúc kỷ nguyên vàng son của giải trí di động.
Tuy nhiên, thương hiệu Walkman vẫn được Sony duy trì cho dòng sản phẩm cao cấp dành riêng cho giới audiophile - những người đam mê chất lượng âm thanh nguyên bản và hoàn hảo.
Điều bất ngờ là gần đây, Walkman đang hồi sinh như một biểu tượng vintage. Giới trẻ đổ xô săn lùng máy cassette cũ, trải nghiệm cảm giác 'vật lý' khi chạm vào băng từ - điều mà âm nhạc số không thể đem lại. Các nội dung về phục chế Walkman, đánh giá chất âm analog so với digital ngày càng phổ biến trên YouTube, TikTok và các cộng đồng công nghệ.

Ngày 1/7/1979 không đơn thuần là ngày ra mắt sản phẩm, mà là cột mốc thay đổi cách nhân loại thưởng thức âm nhạc. Walkman khai sinh triết lý 'âm nhạc cá nhân' - không lệ thuộc vào radio hay loa ngoài, mà luôn đồng hành qua tai nghe, trong từng khoảnh khắc riêng tư.
Hơn bốn thập kỷ sau, dù công nghệ có đổi thay, nhưng di sản Walkman để lại - sự tự do, tính di động và trải nghiệm cá nhân hóa - vẫn hiện hữu trong mọi nền tảng âm nhạc hiện đại. Chiếc máy cassette bé nhỏ ấy xứng đáng được tôn vinh như một trong những biểu tượng công nghệ vĩ đại nhất thế kỷ 20.
