BAFTA đang thực hiện một nhiệm vụ gần như không thể hoàn thành, khi mà cộng đồng game thủ vốn rất khó tính và chưa bao giờ đồng thuận với bất kỳ lựa chọn nào.
Viện Hàn lâm Nghệ thuật Điện ảnh và Truyền hình Anh Quốc (The British Academy of Film and Television Arts - BAFTA) là một tổ chức từ thiện độc lập nổi tiếng, được thành lập từ năm 1947 với mục tiêu "hỗ trợ, thúc đẩy và phát triển các hình thức nghệ thuật hình ảnh chuyển động, bao gồm phim, truyền hình và trò chơi điện tử”. Giải thưởng BAFTA là minh chứng cho sự xuất sắc của các tác phẩm nghệ thuật, thể hiện qua giá trị tinh thần và lợi ích mà chúng mang lại cho công chúng.
Đến năm 2004, BAFTA mới chính thức đưa trò chơi điện tử vào hạng mục trao giải, và kể từ đó, nhiều tựa game đã được vinh danh như Grand Theft Auto, Star Wars: Knights of the Old Republic, Half-Life 2 và God of War.
Năm nay, nhằm tôn vinh sức ảnh hưởng của trò chơi điện tử đối với nền văn hóa chung và nghệ thuật nói riêng, BAFTA đã tiến hành tham khảo ý kiến từ toàn bộ cộng đồng game thủ, với mục đích tìm ra một tựa game duy nhất xứng đáng nhận danh hiệu “Trò chơi Điện tử Có Sức Ảnh Hưởng Nhất Mọi Thời Đại”.

Thông điệp từ BAFTA cho biết, khái niệm “có sức ảnh hưởng nhất” mang ý nghĩa khác nhau đối với từng cá nhân. Có thể đó là tựa game đã tạo ra một thể loại mới, mở ra một kỷ nguyên mới, hoặc thậm chí là tựa game đã định hình những chuẩn mực chưa từng có cho những tựa game tương tự trong tương lai.
Ngoài ra, cũng có thể đó là một sản phẩm có ảnh hưởng không chỉ trong lĩnh vực trò chơi điện tử mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực khác như điện ảnh, truyền hình hay âm nhạc. Thậm chí, tựa game đó cũng có thể là một tác phẩm đã tác động trực tiếp đến bạn - người đang đề cử tựa game đó với BAFTA.
Trên internet, cộng đồng game thủ đã đề xuất một số tựa game có thể xứng đáng với danh hiệu “trò chơi có ảnh hưởng nhất mọi thời đại”. Dưới đây là những cái tên nổi bật.

Pong không chỉ là một trò chơi, mà còn là biểu tượng khai sinh của ngành công nghiệp video game hiện đại. Được phát hành vào năm 1972 bởi Atari, Pong nhanh chóng trở thành hiện tượng trong ngành giải trí và thu về doanh thu vượt bậc so với các máy chơi game thùng cùng thời.
Sự thành công của Pong không chỉ giúp Atari phát triển mạnh mẽ mà còn truyền cảm hứng cho hàng loạt đối thủ cạnh tranh. Trò chơi này đã tạo nền tảng cho toàn bộ ngành công nghiệp game, thu hút sự quan tâm từ các ông lớn như Nintendo và Konami. Pong, hơn cả một hiện tượng thương mại, còn là cầu nối kết nối cộng đồng game thủ, nơi những người xa lạ trở thành bạn bè.
Được vinh danh tại World Video Game Hall of Fame vào năm 2015, Pong sẽ mãi mãi là biểu tượng khởi đầu cho một ngành công nghiệp giải trí trị giá hàng tỷ đô la.

Ra mắt năm 1978, Space Invaders không chỉ là một trò chơi điện tử, mà còn là một biểu tượng văn hóa, đánh dấu bước khởi đầu cho kỷ nguyên vàng của các trò chơi arcade (điện tử thùng/điện tử xèng).
Là một trong những tựa game hành động mang tính cách mạng, Space Invaders đã đặt nền móng cho nhiều khái niệm mới mẻ: kẻ thù phản ứng lại với người chơi, người chơi phải đối mặt với nhiều kẻ thù cùng lúc, khái niệm về “điểm cao” và “số mạng”, cơ chế bắn súng qua lại và cho phép người chơi núp sau các vật cản có thể bị phá hủy. Những khái niệm này đều đã được thấy trong các trò chơi hiện đại.
Trò chơi đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà phát triển huyền thoại như Shigeru Miyamoto (Mario), Hideo Kojima (Metal Gear), và John Carmack (DOOM). Không khó để nhận ra, Space Invaders đã định hình thể loại game bắn súng nói riêng và toàn bộ ngành công nghiệp trò chơi điện tử nói chung, đồng thời “dưỡng dục” cả một thế hệ các tài năng sáng tạo.
Được vinh danh tại World Video Game Hall of Fame vào năm 2016, Space Invaders không chỉ là một trò chơi mà còn là một biểu tượng bất diệt của ngành công nghiệp game.

Sự hoàng kim của những năm tháng ấy không kéo dài lâu, khi mà lòng tham vẫn luôn hiện diện trong sâu thẳm tâm trí con người. Trước sự phát triển mạnh mẽ của loại hình giải trí mới, các tập đoàn lớn đã đổ vào đây nguồn tài chính và lực lượng khổng lồ để sản xuất máy chơi game và trò chơi điện tử. Một bong bóng kinh tế khổng lồ đã hình thành ở Bắc Mỹ, chỉ chực vỡ tung.
Và khi bong bóng ấy vỡ, với sức ép từ hàng loạt phần mềm và phần cứng kém chất lượng, một công ty Nhật Bản đã đứng ra cứu vãn ngành công nghiệp game còn rất non trẻ.
Từ Nintendo, dưới sự dẫn dắt của Shigeru Miyamoto và Takashi Tezuka, Super Mario Bros đã nâng thể loại platform lên một tầm cao mới và trực tiếp giúp hệ máy NES thống trị thị trường. Thành công vang dội của Super Mario Bros đã biến Mario trở thành biểu tượng văn hóa toàn cầu, đến mức vào năm 1990, trẻ em Mỹ còn quen thuộc với Mario hơn là Chuột Mickey.
Trong thời đại hiện đại, Super Mario Bros đã được tái sinh thành một bộ môn thể thao điện tử mới mẻ, gọi là speedrun - mục tiêu “phá đảo” game nhanh nhất có thể. Những game thủ xuất sắc nhất được vinh danh trong Sách Kỷ lục Thế giới Guinness. Hiện tại, kỷ lục thế giới là 4 phút 54,565 giây, thuộc về game thủ người Mỹ “Niftski”; con số này dài hơn 533 mili-giây so với mốc kỷ lục tối thượng - 4 phút 54,03 giây, một ranh giới mà con người hiện tại không thể vượt qua.

Cũng vào năm mà Super Mario Bros làm thế giới điên đảo, một huyền thoại khác ra đời tại Liên Bang Xô-Viết, nay là Liên bang Nga.
Cha đẻ của Tetris là Alexey Pajitnov, một nhà nghiên cứu về nhận diện giọng nói và trí tuệ nhân tạo tại Trung tâm Điện toán Dorodnitsyn, thuộc Viện Hàn lâm Khoa học. Ban đầu, Tetris chỉ là phần mềm thử nghiệm trên máy tính Electronika 60. Tuy nhiên, khi được chuyển sang máy tính IBM PC nhờ Pajitnov, đồng nghiệp Dmitry Pavlovsky và thần đồng lập trình Vadim Gerasimov, Tetris đã nhanh chóng lan rộng.
Đĩa mềm chứa Tetris nhanh chóng trở thành món đồ săn lùng của các cộng đồng đam mê máy tính. Sau khi xuất hiện tại phương Tây, Tetris không chỉ giành được vô số giải thưởng mà còn được các tờ báo danh tiếng nhất tôn vinh là trò chơi vĩ đại nhất mọi thời đại.
Quyết định của Nintendo khi chọn Tetris làm tựa game đi kèm với Game Boy đã tạo nên một cơn sốt toàn cầu, biến cả những người chưa bao giờ chơi game thành những fan hâm mộ nhiệt thành. Tetris không chỉ thu hút người chơi mà còn trở thành tâm điểm chú ý của giới khoa học.
Từ nghiên cứu ban đầu của Vladimir Pokhilko đến các công trình của Richard J. Haier, Tetris đã chứng minh tác động tích cực đến bộ não con người, từ việc nâng cao khả năng nhận thức đến hỗ trợ điều trị PTSD. Được sinh ra từ niềm đam mê lập trình, Tetris đã trở thành huyền thoại không chỉ trong ngành game mà còn trong lĩnh vực khoa học và văn hóa đại chúng.

Dune II, một trong những tựa game chiến lược thời gian thực (RTS) tạo ra bước ngoặt cho thể loại này, đã định hình những cơ chế mà các tựa game sau này sẽ học hỏi. Mặc dù không phải trò chơi RTS đầu tiên, nhưng sự kết hợp đặc biệt giữa cơ chế sương mù che bản đồ, điều khiển quân đội qua chuột, và hệ thống thu thập tài nguyên xây dựng căn cứ đã khiến Dune II trở thành mẫu hình lý tưởng cho thể loại RTS.
Thành công vang dội của Dune II không chỉ khẳng định vị trí của Westwood Studios mà còn mở ra cánh cửa cho những tựa game chiến lược kinh điển như Command & Conquer, Warcraft, Starcraft và Age of Empires. Với tầm ảnh hưởng sâu rộng, Dune II được coi là nền tảng của toàn bộ dòng game RTS, góp phần định hình cách thức mà người chơi trải nghiệm thể loại này trong nhiều thập kỷ.

Ra mắt vào năm 1993, DOOM không chỉ là một trò chơi mà còn là cuộc cách mạng công nghệ. Là một trong những tựa game FPS tiên phong, DOOM mang lại đồ họa 3D tiên tiến, không gian ba chiều thực thụ, chế độ chơi mạng và khả năng tùy chỉnh linh hoạt với file WAD, mở đường cho một thế hệ game thủ và nhà phát triển mới.
DOOM đã đặt nền móng cho nền văn hóa game trên máy tính, nâng cao ranh giới đồ họa và khả năng tùy biến của các trò chơi lên một tầm cao mới. Từ Half-Life đến The Elder Scrolls, nhiều tựa game huyền thoại đã kế thừa hoặc được xây dựng dựa trên những công nghệ mà John Carmack và DOOM đã tiên phong.
Trong ngành công nghệ hiện đại, có một trò đùa tồn tại lâu dài: DOOM (1993) là phần mềm có thể chạy trên bất kỳ nền tảng nào. Các lập trình viên sáng tạo luôn tìm cách đưa DOOM lên những nền tảng mới mẻ, gần đây nhất là việc DOOM được chuyển thể thành một tệp PDF.

Super Mario 64 không chỉ là một bước đột phá lớn trong loạt game Mario mà còn là một cột mốc quan trọng trong ngành công nghiệp game. Được coi là một trong những trò chơi vĩ đại nhất mọi thời đại, Super Mario 64 đã thiết lập tiêu chuẩn mới cho thể loại platform 3D với hệ thống camera động và khả năng điều khiển nhân vật bằng cần analog, cho phép quay 360 độ - một bước tiến xa so với việc sử dụng phím D-pad truyền thống.
Super Mario 64 mang đến cho người chơi cảm giác tự do tuyệt vời, cho phép họ khám phá thế giới 3D rộng lớn và sống động. Hệ thống camera linh hoạt trong Super Mario 64 đã trở thành chuẩn mực cho các trò chơi platform sau này, trong khi việc sử dụng cần analog giúp điều khiển nhân vật chính xác hơn, từ tốc độ di chuyển cho đến hướng đi. Cho đến hôm nay, Super Mario 64 vẫn được coi là chuẩn mực vàng cho dòng game platform 3D.
Ngoài việc là một kiệt tác thiết kế game, Super Mario 64 còn có tác động khoa học đáng chú ý. Một nghiên cứu năm 2013 chỉ ra rằng việc chơi trò chơi này mỗi ngày trong hai tháng giúp gia tăng chất xám ở các vùng não liên quan đến trí nhớ không gian, khả năng lập kế hoạch và kiểm soát vận động.
Với ảnh hưởng sâu rộng trong ngành game và tác động tích cực đến bộ não, Super Mario 64 hoàn toàn xứng đáng được công nhận là một huyền thoại.

John Carmack, lập trình viên huyền thoại và cha đẻ của DOOM, từng nói: “Cốt truyện trong game giống như cốt truyện phim heo vậy. Người ta biết nó sẽ xuất hiện, nhưng nó không quan trọng.” Câu nói này vừa hóm hỉnh lại vừa chính xác, nhưng khi Half-Life ra đời, câu chuyện này chỉ còn lại yếu tố hóm hỉnh mà thôi.
Half-Life không chỉ là một tựa game FPS xuất sắc mà còn là một bước tiến lớn trong việc kể chuyện trong game góc nhìn thứ nhất. Thay vì chỉ là một “trường tập bắn” như những tựa game trước đó, Valve đã xây dựng một thế giới sống động, nơi người chơi trải nghiệm câu chuyện qua các sự kiện diễn ra ngay trong game, qua góc nhìn của nhân vật chính.
Tác động của Half-Life đối với ngành công nghiệp game là không thể chối cãi. Được ca ngợi là một trong những trò chơi xuất sắc nhất mọi thời đại, Half-Life đã nhận được nhiều lời khen từ các tạp chí, và không ít người cho rằng lịch sử game FPS có thể chia thành hai giai đoạn: trước và sau Half-Life.
Vào năm 2021, tờ The Guardian đã xếp Half-Life vào danh sách những trò chơi vĩ đại nhất thập niên 90, và nhận xét rằng tựa game này "đã tạo ra những quy tắc mới cho cách thức kể chuyện trong game mà không cần phải bắt chước điện ảnh".

Deus Ex không chỉ là một trò chơi, mà là một tác phẩm mang đậm tính triết lý. Xảy ra trong một thế giới tương lai đầy rẫy âm mưu và công nghệ biến đổi con người, game không ngần ngại khai thác những chủ đề nóng như tranh giành quyền lực, xung đột giai cấp, thuyết âm mưu và thậm chí vạch trần những mặt tối của xã hội chúng ta vốn đã quen thuộc.
Cùng với cốt truyện đầy cuốn hút, Deus Ex còn mang đến một lối chơi sáng tạo: người chơi vào vai một đặc vụ được cường hóa với công nghệ, sở hữu nhiều công cụ hiện đại, cho phép lựa chọn đa dạng cách giải quyết vấn đề trong game. Điều này mang lại cho Deus Ex một mức độ tự do chưa từng thấy trong các trò chơi thời kỳ đó.
Mặc dù không phải là một bom tấn doanh thu, Deus Ex vẫn chiếm được tình cảm của người chơi và thậm chí được The Guardian vinh danh là một "sự kiện văn hóa". Trò chơi này có một cộng đồng trung thành, liên tục phát triển các bản mod và tham gia thảo luận sôi nổi, điều này khiến Deus Ex trở thành một trong những tựa game PC vĩ đại nhất mọi thời đại.
Có một câu đùa trong "nền văn hóa" game: mỗi lần tên Deus Ex được nhắc đến, sẽ luôn có ai đó quyết định cài lại tựa game huyền thoại này.

Ra mắt vào năm 2004, World of Warcraft (WoW) nhanh chóng trở thành một hiện tượng toàn cầu, định nghĩa lại thể loại MMORPG (game nhập vai online nhiều người chơi) và đạt đỉnh 12 triệu người đăng ký vào năm 2010. Thành công của WoW không chỉ đến từ thế giới rộng lớn đầy nhiệm vụ thú vị, mà còn ở việc cộng đồng game thủ tự tạo ra một "nền văn hóa" riêng biệt của mình.
Cộng đồng game thủ luôn tràn đầy sáng tạo, từ tranh vẽ fan art, truyện tranh, tiểu thuyết, phim ngắn cho đến những sự kiện đặc sắc trong game. World of Warcraft mang đến một thế giới giả tưởng rộng lớn, luôn chào đón mọi game thủ từ khắp nơi trên thế giới.
Trò chơi đã được các nhà báo game khen ngợi là MMORPG vĩ đại nhất mọi thời đại, cùng với danh hiệu là trò chơi điện tử xuất sắc nhất. Nó cũng nổi bật với tuổi thọ ấn tượng, khi vẫn nhận được sự hỗ trợ từ nhà phát triển và các bản mở rộng hơn 20 năm sau khi ra mắt. Đến nay, cộng đồng người chơi và theo dõi World of Warcraft vẫn vô cùng đông đảo.
Với tầm ảnh hưởng sâu rộng, World of Warcraft không chỉ là một tựa game thành công mà còn trở thành một biểu tượng vĩnh cửu trong lịch sử ngành game online.

Ra mắt lần đầu vào năm 2009, nhưng mãi đến năm 2011, tuyệt phẩm Minecraft mới được phát hành rộng rãi. Tuy vậy, ngay từ những ngày đầu tiên, người ta đã nhận thấy sự vĩ đại của trò chơi này – từ thế giới rộng lớn đến lối chơi đầy chiều sâu.
Minecraft nhận được sự ca ngợi nồng nhiệt từ giới phê bình, giành được vô số giải thưởng và được xem là một trong những trò chơi vĩ đại nhất mọi thời đại. Minecraft còn được ứng dụng trong giáo dục, giúp giảng dạy các môn học như hóa học, thiết kế và khoa học máy tính.
Những phiên bản đầu của Minecraft được đón nhận nồng nhiệt nhờ vào sự tự do sáng tạo mà trò chơi mang lại, cùng khả năng khuyến khích lối chơi tự phát. Hệ thống chế tác phức tạp trong game cũng được đánh giá cao và có ảnh hưởng lớn đến các tựa game sinh tồn và thế giới mở sau này.
Giới chuyên môn cho rằng Minecraft đã mở ra một thế giới số cho hàng triệu trẻ em, với các cơ chế trong game có sự tương đồng với các câu lệnh máy tính cơ bản.
Vào tháng 9 năm 2019, tờ The Guardian đã vinh danh Minecraft là trò chơi điện tử xuất sắc nhất thế kỷ 21 tính đến thời điểm đó. Đến tháng 11 năm 2019, Polygon gọi Minecraft là "trò chơi quan trọng nhất của thập kỷ". Tháng 12 cùng năm, Forbes cũng dành cho Minecraft sự tôn vinh đặc biệt trong danh sách những trò chơi hay nhất thập kỷ, khẳng định rằng trò chơi này "chắc chắn là một trong những tựa game quan trọng nhất trong mười năm qua". Đến tháng 6 năm 2020, Minecraft đã được đưa vào Đại sảnh Danh vọng Trò chơi Điện tử Thế giới.

Trong lịch sử ngành game, rất hiếm khi một tựa game được dùng để đặt tên cho cả một dòng game mới sau này. Điều này chỉ xảy ra khi tựa game tiên phong đó thực sự xuất sắc và có tầm ảnh hưởng đủ lớn để khai sinh ra một thể loại mới.
Theo tôi nhớ, lịch sử đã ghi nhận ba trường hợp đặc biệt như vậy.
Lần đầu tiên là khi DOOM đã cách mạng hóa và đưa dòng game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) trở nên phổ biến, đến mức tất cả các tựa game FPS sau này đều bị gọi là “DOOM-clone”. Tuy nhiên, biệt danh này nhanh chóng nhạt dần khi thể loại FPS ngày càng phát triển đa dạng và phức tạp.
Lần thứ hai là khi hai tựa game Metroid và Castlevania mở ra một thể loại mới, mà ngày nay được gọi là Metroidvania. Những tựa game này thường có đồ họa 2D, kết hợp với yếu tố platform, và người chơi phải mở khóa dần các kỹ năng nhân vật để tiếp tục khám phá một thế giới liên kết chặt chẽ.
Lần thứ ba là khi game Dark Souls trở thành một hiện tượng không thể phủ nhận.
Sinh ra từ trí tuệ của Hidetaka Miyazaki, Dark Souls (2011) và hai phần tiếp theo của nó, Dark Souls II (2014) và Dark Souls III (2016), đã nhận được sự đánh giá cao từ giới chuyên môn lẫn cộng đồng game thủ, và Dark Souls thường xuyên được vinh danh là một trong những tựa game vĩ đại nhất mọi thời đại.
Dark Souls nổi bật nhờ vào độ khó kinh điển, thế giới rộng lớn đầy bí ẩn, nơi các khu vực được thiết kế với sự liên kết chặt chẽ. Thêm vào đó, trò chơi còn mang đến vô vàn ý tưởng sáng tạo, đặt nền tảng cho các tựa game sau này như cơ chế 'bonfire' để lưu tiến trình chơi hay 'vết máu' giúp người chơi nhận diện cách mà các game thủ khác đã thất bại.
Dark Souls còn vượt qua nhiều giới hạn hơn thế. Những trò chơi sau này có thiết kế tương tự và độ khó cực cao đều được gọi chung là 'Soulslike'. Và thế là, kiệt tác của nhà thiết kế game Miyazaki đã trở thành 'cha đẻ' của một dòng game hoàn toàn mới.
Ngoài hàng loạt giải thưởng danh giá, bao gồm cả Trò chơi Tối thượng của Mọi Thời đại, thành tựu lớn nhất của Dark Souls chính là việc nó tạo ra một dòng game mới, một di sản của thiên tài Hidetaka Miyazaki và cả đội ngũ phát triển game của ông.
Lời kết
Danh sách ngắn ngủi trên không thể làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng ngay cả BAFTA cũng phải thừa nhận rằng họ đang phải đối mặt với một bài toán cực kỳ khó giải. Họ cũng nhận thấy rằng tiêu chí 'có sức ảnh hưởng' luôn mang tính chủ quan và mỗi người sẽ có cách cảm nhận khác nhau, vì vậy, danh sách game được đề cử của họ luôn kéo dài vô tận.
Tuy nhiên, điều đó chắc chắn không thể làm chùn bước các game thủ, một cộng đồng kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình. Họ sẵn sàng tranh luận không ngừng để khẳng định tựa game yêu thích của mình mới là xuất sắc nhất, thậm chí họ vẫn có thể đưa ra những lý lẽ vô cùng thuyết phục.
Hãy cùng chờ xem các game thủ toàn cầu sẽ thuyết phục Viện Hàn lâm Nghệ thuật Điện ảnh và Truyền hình Anh Quốc như thế nào. Hiện BAFTA đang tiến hành đếm các đề cử và sẽ công bố kết quả sớm.
