Windows XP đứng ở vị trí khá cao, nhưng ngôi vị số 1 lại thuộc về một cái tên sắp bị Microsoft khai tử.
Windows là hệ điều hành đầu tiên mà nhiều người dùng tiếp cận và đồng hành cùng họ đến lúc trưởng thành. Nếu phải đánh giá các phiên bản Windows, đâu là phiên bản xuất sắc nhất? Mới đây, tạp chí PCWorld đã công bố danh sách xếp hạng các phiên bản Windows cho người dùng phổ thông, từ tệ nhất đến tốt nhất. Nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập Microsoft, hãy cùng xem liệu bạn có đồng ý với những lựa chọn này không.
12. Windows 2.0 (1987)
Windows 2.0 là phiên bản kế thừa của Windows 1.0, cho phép các ứng dụng chồng lên nhau thay vì chỉ hiển thị dưới dạng cửa sổ như trước – một cải tiến lớn với những màn hình có độ phân giải thấp trong những năm 1980. Đây cũng là phiên bản đầu tiên giới thiệu Word và Excel, đặt nền móng cho PC Windows trở thành công cụ làm việc chính thức. Một thay đổi đáng chú ý khác là sự ra đời của Control Panel – bảng điều khiển hệ thống, tiền thân của ứng dụng Settings ngày nay.

Windows 2.0 (1987)
Windows 2.0 mở ra cơ hội cho Windows 3.0 nhờ vào tính năng kernel "protected mode", cho phép chạy đa nhiệm các ứng dụng MS-DOS. Tuy nhiên, tất cả các ứng dụng Windows vẫn phải sử dụng chung một máy ảo MS-DOS. Đồng thời, vì nhóm kỹ sư Microsoft lúc đó cũng tham gia vào dự án OS/2 cùng IBM, nên ảnh hưởng của Windows 2.0 đối với thị trường đã bị hạn chế phần nào.
11. Windows ME (2000)
Windows Millenium Edition (Windows ME) được phát triển song song với Windows 2000, nhắm đến đối tượng người dùng phổ thông, nhưng vẫn dựa trên nền tảng MS-DOS cũ. Dù có sự bổ sung của các tính năng mới như Windows Movie Maker, Windows Media Player và Windows DVD Player, nhưng những tính năng này không đủ mạnh mẽ để tạo ra dấu ấn đặc biệt. Bên cạnh đó, Windows ME thiếu ổn định và hiệu suất hoạt động không cao.

Windows ME (2000)
Windows ME kết thúc vòng đời hỗ trợ vào tháng 6 năm 2002, chỉ khoảng chưa đầy hai năm sau khi ra mắt vào tháng 9 năm 2000. Khi Windows XP được phát hành vào ngày 25 tháng 10 năm 2001 với nền tảng Windows NT vững chắc hơn, Windows ME cơ bản đã hết thời. Đến năm 2006, tạp chí PCWorld đã gọi Windows ME là "Windows Mistake Edition" và đưa nó vào danh sách 25 sản phẩm công nghệ tệ nhất mọi thời đại.
10. Windows 1.0 (1985)
Windows 1.0 đánh dấu sự chuyển mình quan trọng từ thế giới văn bản tẻ nhạt của MS-DOS sang thế giới đồ họa GUI, được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ sự ra mắt của Apple Lisa vào năm 1983. Để sử dụng Windows 1.0, người dùng cần một con chuột, điều này giúp phổ biến việc sử dụng thiết bị ngoại vi này. Khác với MS-DOS chỉ hỗ trợ một chương trình hoạt động một lần, Windows 1.0 đã mở ra khả năng đa nhiệm, cho phép các chương trình giải phóng tài nguyên khi không còn sử dụng, giúp các chương trình khác có thể sử dụng tài nguyên đó.

Windows 1.0 (1985)
Windows 1.0 là bước khởi đầu quan trọng, mở đường cho những thế hệ hệ điều hành đồ họa liên tiếp và tạo dựng tên tuổi cho "Windows". Tuy nhiên, nó vẫn còn rất sơ khai — các "cửa sổ" lúc này chỉ là những khung vẽ chồng lên nhau. Đến Windows 2.0, cửa sổ chồng lên nhau mới thực sự xuất hiện.
9. Windows 8 (2012-2013)
Điều mà người dùng thắc mắc nhiều nhất về Windows 8/8.1 là giao diện "Modern" dành cho máy tính bảng, cùng trải nghiệm ứng dụng giống như trên máy tính bảng. Một trong những quyết định gây tranh cãi nhất chính là việc Microsoft loại bỏ Start Menu.

Windows 8 (2012-2013)
Những gì người dùng nhớ về Windows 8 và Windows 8.1 chính là giao diện gần giống với Windows Phone. May mắn thay, hỗ trợ cho Windows 8.1 đã kết thúc vào năm 2023 và phiên bản này chính thức bị khai tử.
8. Windows 2000
Windows 2000 có thể coi là một cuộc thử nghiệm: hệ điều hành này được thiết kế dành riêng cho các doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp, trong khi người tiêu dùng phổ thông tiếp tục sử dụng Windows ME. Hệ điều hành này được xây dựng trên nền tảng Windows NT.

Windows 2000
Một phần mã nguồn của hệ điều hành đã bị lộ ra ngoài Internet, và Windows 2000 đã trở thành mục tiêu của các virus máy tính nổi tiếng như Code Red và Nimda.
Windows 2000 cơ bản đã tích hợp các tính năng của Windows 98 như Internet Explorer vào nền tảng Windows NT, đồng thời hỗ trợ FAT32, Windows Media Player, Internet Connection Sharing, cùng nhiều tính năng khác. Một cải tiến đáng chú ý là Windows File Protection, cùng với hỗ trợ cho thiết bị USB 2.0 và tính năng ngủ đông (hibernate).
7. Windows 3.0 (1990)
Windows 3.0 bắt đầu từ một dự án bí mật nhằm chạy các ứng dụng Windows trong những phân vùng bộ nhớ riêng biệt, nhưng vẫn duy trì khả năng tương thích ngược với MS-DOS. Dự án này, được gọi là "hack" phần cứng của Intel bởi cựu chủ tịch Windows Steven Sinofsky, đã thu hút sự đầu tư 3 triệu USD từ Microsoft chỉ cho sự kiện ra mắt.

Windows 3.0 (1990)
Windows 3.0 có diện mạo hiện đại hơn, với khả năng hỗ trợ lên đến 256 màu, tăng cường tính hấp dẫn. Những cải tiến quan trọng bao gồm khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng, sự xuất hiện của File Manager và Program Manager, và khả năng chạy trên nhiều "chế độ" khác nhau để hỗ trợ cả bộ xử lý Intel 286 cũ và 386 mới qua chế độ "enhanced".
Windows 3.0 không phải là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, bởi vì phần lớn các trò chơi thời bấy giờ đều chạy trên nền MS-DOS. Điều này thật đáng tiếc, bởi Windows 3.0 với Multimedia Extensions (1991) đã thêm Media Control Interface hỗ trợ cho card âm thanh và đồ họa, cùng với chương trình Media Player. Đáng chú ý, Windows 3.0 cũng là nơi ra mắt trò chơi Windows Solitaire, một tựa game “huyền thoại” gắn liền với những giờ phút thư giãn trên máy tính.
8. Windows 3.1 (1992)
Windows 3.1 thực sự xứng đáng được coi là một phiên bản độc lập, tách biệt so với Windows 3.0. Phiên bản này đã biến Windows và các máy tính chạy Windows thành những thiết bị đa phương tiện thực sự. Đây là một cột mốc đáng nhớ trong lịch sử phát triển của Microsoft.

Windows 3.1 (1992)
Windows 3.1 là khởi đầu của một kỷ nguyên mới với các tính năng như screensaver, tệp MIDI phát qua Media Player, đồ họa SVGA, Sound Recorder, và khả năng phân phối qua CD-ROM. Phiên bản này cũng chứng kiến Microsoft phát hành Video for Windows. Ngoài ra, Windows 3.1 còn giới thiệu registry, hỗ trợ kéo và thả tệp, cùng tính năng quick format.
Windows 98 (1998)
Windows 98, ra mắt vào năm 1998, chịu ảnh hưởng lớn từ Windows 95. Các tính năng nổi bật của hệ điều hành này bao gồm hỗ trợ chuẩn DVD-ROM đang lên và lần đầu tiên hỗ trợ phần cứng USB. Tuy nhiên, Windows 98 thực sự đóng vai trò như một cầu nối Internet cho Windows, với Active Desktop cho phép đưa nội dung web vào màn hình chính và sự ra mắt của Internet Explorer 4.0.

Windows 98 (1998)
Windows 98 là lần đầu tiên Windows Update được tích hợp vào hệ điều hành, cho phép các bản cập nhật và vá lỗi được tự động gửi đến người dùng. Ngoài ra, Windows Cleanup cũng được giới thiệu, giúp dọn dẹp ổ cứng và tạo ra không gian trống để sử dụng hiệu quả hơn.
Windows 98 chỉ là một bản nâng cấp nhỏ so với người tiền nhiệm Windows 95, nhưng vẫn đứng ở vị trí cao trong bảng xếp hạng nhờ tính kế thừa từ phiên bản trước đó.
Windows Vista (2007)
Windows Vista không phải là phiên bản tệ nhất về mặt thẩm mỹ trong các hệ điều hành của Microsoft, mà thực tế, nó mang đến giao diện Windows Aero tinh tế và bóng bẩy. Ngoài ra, Vista còn có menu Start cải tiến, thanh tác vụ tiện lợi và Windows Sidebar, nơi chứa các widget của hệ thống.

Windows Vista (2007)
Tuy nhiên, Microsoft đã nỗ lực làm cho Vista an toàn hơn với việc bổ sung các UAC (User Access Control), yêu cầu người dùng xác nhận hành động có thể gây nguy hiểm cho hệ thống. BitLocker, tính năng mã hóa ổ đĩa, cũng lần đầu xuất hiện trong các phiên bản cao cấp. Đồng thời, Backup và Restore cung cấp giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu. ReadyBoost, cho phép sử dụng ổ flash và RAM hệ thống làm bộ nhớ cache, cũng được giới thiệu, mặc dù nhiều người dùng vẫn phàn nàn về hiệu suất chậm của Vista.
Vista yêu cầu phần cứng khá mạnh mẽ vào thời điểm đó, kèm theo một loạt các gói dịch vụ, trong đó có một gói cho phép người dùng thay đổi chương trình tìm kiếm trên desktop nhằm tránh những rủi ro liên quan đến vấn đề chống độc quyền.
Microsoft nổi tiếng với việc phát hành những hệ điều hành xen kẽ giữa tốt và tệ, và vị trí của Vista giữa Windows XP và Windows 7 càng làm nổi bật điều này.
Windows 7 (2009)
Cũng giống như Windows 10 sau này, Windows 7 được xem là một "lời xin lỗi" của Microsoft sau thất bại của Windows Vista. Dựa trên nền tảng Windows NT, hệ điều hành này đã cải thiện rõ rệt hiệu suất về tốc độ khởi động và tắt máy, đồng thời giảm thiểu sự gián đoạn do UAC của Vista gây ra.

Windows 7 (2009)
Windows 7 tiếp tục duy trì và mở rộng những giao diện mà Windows Vista đã giới thiệu. Thanh Taskbar, với tính năng ghim ứng dụng, là một nâng cấp quan trọng, và File Explorer giờ đây đã có thêm "libraries" để tổ chức tài liệu, video, nhạc và nhiều thứ khác của người dùng. Các tính năng bảo mật như BitLocker, Windows Defender và Security Essentials được tăng cường. Hệ điều hành này cũng là bản đầu tiên nhận ra sức mạnh của SSD, với lệnh TRIM để tối ưu hóa chúng, cùng với khả năng hỗ trợ ổ đĩa ảo.
Windows 7 cũng là hệ điều hành đầu tiên mà Microsoft bắt đầu "đa dạng hóa" với nhiều phiên bản khác nhau như Starter, Home Basic, Home Premium, Professional, Ultimate và Enterprise, mỗi phiên bản phân biệt bởi những tính năng riêng biệt. Người dùng có thể lựa chọn giữa bản 32-bit hoặc phiên bản dành cho các bộ vi xử lý IA-64 mới.
Windows XP (2001)
Các phiên bản Windows xuất sắc nhất của Microsoft thường tạo ra một nền tảng thống nhất cho cả người dùng doanh nghiệp và người tiêu dùng, và Windows XP đã làm được điều này. Nó kết hợp sự ổn định của kernel Windows NT từ Windows 2000 cùng với các tính năng dành cho người dùng phổ thông.

Windows XP (2001)
Trong ký ức của nhiều người, menu Start của Windows XP – một danh sách đơn giản nhưng đầy đủ các ứng dụng và chức năng – vẫn là phiên bản tuyệt vời nhất. Hình nền Bliss cũng trở thành biểu tượng. Windows XP không đưa vào quá nhiều tính năng mới, nhưng các tính năng như ClearType giúp cải thiện chất lượng hiển thị phông chữ trên màn hình LCD, prefetching giúp tăng tốc quá trình khởi động và hỗ trợ chuyển đổi người dùng nhanh chóng đã làm nên sự khác biệt. Remote Assistance và Remote Desktop giúp việc hỗ trợ từ xa trở nên dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, một trong những điểm trừ của Windows XP là Windows Product Activation, yêu cầu phải có mã kích hoạt hợp lệ. Điều này đã tạo ra không ít phiền phức cho người dùng, đặc biệt là đối với những người tự lắp ráp máy tính hoặc mua bản sao không chính thức. Dù vậy, XP vẫn cực kỳ phổ biến nhiều năm sau, nhờ vào sự ổn định và tính dễ sử dụng của nó.
Windows 11 (2021)
Menu Start và Taskbar trên Windows 11 vẫn chưa thể gọi là hoàn hảo, trong khi menu Widget chỉ là một tập hợp các công cụ không thật sự cần thiết. Đặc biệt, yêu cầu phần cứng của Windows 11 đã từng gây nhiều tranh cãi và trở thành một thảm họa với nhiều người dùng. Tuy nhiên, sau bốn năm ra mắt, Windows 11 đã dần được đón nhận nhiều hơn và có cải thiện đáng kể.

Windows 11 (2021)
Hiện nay, Windows 11 gần như đã trở thành một hệ điều hành độc lập, với một phần lớn xoay quanh công nghệ AI. Tuy nhiên, Microsoft đã giảm bớt việc ép buộc người dùng vào các tính năng AI. Recall, một trong những tính năng gây tranh cãi trước đây, giờ gần như đã bị lãng quên.
Windows 11 dường như đang mở đường cho Windows 12: một hệ điều hành được xây dựng hoàn toàn với trọng tâm AI. Mặc dù Windows 11 không phải là một hệ điều hành tồi, nhưng nó chắc chắn không thể so sánh với Windows 10 về mặt ổn định và hiệu suất.
Windows 95 (1995)
Với sự ra đời của Windows 95, Windows chính thức trở thành hệ điều hành phổ biến trên toàn cầu. Mặc dù vẫn có thể truy cập MS-DOS, nhưng Windows 95 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ, hoạt động hoàn toàn trên nền tảng 32-bit, tách biệt hẳn với thời kỳ MS-DOS.

Windows 95 (1995)
Điểm nhấn của Windows 95 chính là menu Start, cùng với sự ra đời của Taskbar và khu vực thông báo. Mặc dù ban đầu không đi kèm với Microsoft Internet Explorer, nhưng các bản cập nhật sau này đã bổ sung. Windows 95 cũng lần đầu tiên giới thiệu tính năng "plug and play": chỉ cần cắm phần cứng vào và hệ thống sẽ tự động nhận diện và sử dụng ngay.
Windows 10 (2015)
Windows 10 hiện vẫn chiếm lĩnh hơn 54% thị phần toàn cầu, dù ngày kết thúc hỗ trợ vào tháng 10 năm 2025 đang đến gần. Người dùng vẫn yêu thích hệ điều hành này, nhờ giao diện hiện đại, đẹp mắt và đồng nhất mà nó mang lại.

Windows 10 (2015)
Windows 10 đã làm mới menu Start với các Live Tiles sắc nét, đầy màu sắc và có thể thay đổi kích thước, giúp người dùng dễ dàng sắp xếp theo ý muốn, tạo nên một giao diện cá nhân hóa phù hợp với từng nhu cầu.
Mặc dù Windows 10 vẫn yêu cầu giấy phép, nhưng nó mang đến một bản nâng cấp miễn phí và sử dụng vĩnh viễn. Vào năm 2019, Windows Security/Windows Defender đã trở nên mạnh mẽ đến mức người dùng không còn cần phải trả phí cho phần mềm diệt virus. Ngay cả Microsoft Edge cũng đủ tốt để người dùng không cảm thấy cần thiết phải chuyển sang Google Chrome.
Windows 10 đã trở thành nền tảng cốt lõi cho một hệ sinh thái các thiết bị Windows, tất cả đều chạy trên nền tảng chung. Dù Windows Phone đã thất bại vì thiếu ứng dụng, nhưng trên PC, Windows 10 vẫn rất dễ sử dụng, thân thiện và dễ dàng cá nhân hóa. Với tất cả các ưu điểm này, PCWorld đã đánh giá Windows 10 là hệ điều hành Windows tốt nhất cho đến nay.
