Bảng xếp hạng Sailor Piece Tier List giúp người chơi nhanh chóng nhận diện những lựa chọn mạnh nhất theo meta hiện tại. Nhờ đó, bạn có thể tối ưu hóa cách build nhân vật, giảm thời gian cày cuốc và nâng cao hiệu quả chiến đấu rõ rệt. Trong bài viết này, Mytour sẽ cập nhật đầy đủ bảng xếp hạng trang bị Sailor Piece mới nhất để bạn tiện theo dõi và áp dụng.
Tổng quan về hệ thống xếp hạng Sailor Piece Tier List
Đây là bảng phân loại sức mạnh của các yếu tố trong game như clan, melee, sword, fruit, traits và race. Công cụ này đóng vai trò rất quan trọng, giúp người chơi xác định đâu là lựa chọn tối ưu nhất khi xây dựng nhân vật.
Thông thường, các bậc tier sẽ được phân chia như sau:
- S+ Tier: Cực kỳ vượt trội, gần như áp đảo hoàn toàn và thống trị meta hiện tại
- S Tier: Rất mạnh, xuất hiện phổ biến trong nhiều chiến thuật khác nhau
- A Tier: Ổn định và mạnh mẽ, phù hợp với phần lớn người chơi
- B Tier: Khá ổn, vẫn có thể sử dụng hiệu quả nhưng không quá nổi bật
- C Tier: Ở mức trung bình, ít được ưu tiên trong các đội hình mạnh
- D Tier: Yếu hơn, chủ yếu dùng tạm thời hoặc để trải nghiệm

Nắm rõ từng cấp bậc sẽ giúp người chơi tiết kiệm thời gian farm và tối ưu hóa sức mạnh khi chiến đấu. Đặc biệt với những ai đang tìm kiếm Sailor Piece Tier List nhân vật mạnh nhất, bảng xếp hạng này chính là công cụ định hướng quan trọng không thể bỏ qua.
Bảng xếp hạng trang bị Sailor Piece Tier List cập nhật mới nhất 2026
Dưới đây là phiên bản Sailor Piece Tier List mới nhất được tổng hợp theo meta 2026, bao quát toàn bộ hệ thống sức mạnh trong trò chơi. Mỗi nhóm tier đều mang vai trò riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiến đấu tổng thể.
Bảng xếp hạng Clan trong Sailor Piece Tier List
Clan giữ vai trò cốt lõi, tác động trực tiếp đến chỉ số cơ bản cũng như các kỹ năng đặc biệt của nhân vật. Trong Sailor Piece Tier List, việc sở hữu clan mạnh sẽ mang lại lợi thế lớn ngay từ giai đoạn đầu.
|
Tier |
Clan |
Mô tả |
|
S+ |
Frostbane |
Cho phép bạn cộng dồn sát thương, rất hiệu quả khi tiêu diệt trùm ở giai đoạn cuối game |
|
Upper |
Một trong những bang hội tăng chỉ số mạnh nhất trong game |
|
|
Alter |
Alter mang lại sát thương và lượng HP tăng đáng kể, cùng với nội tại giúp liên tục gây sát thương khi sử dụng kỹ năng |
|
|
Espada |
Sở hữu chỉ số cân bằng với cơ chế bị động tương tự Alter |
|
|
S |
Pride |
Pride mang lại sát thương và lượng HP khổng lồ cùng với cơ chế sát thương cộng dồn |
|
Monarch |
Cung cấp các phần thưởng sát thương mạnh mẽ và cơ hội nhận được thêm vật phẩm rơi ra |
|
|
Voldigoat |
Voldigoat tăng sát thương lên kẻ địch có lượng máu thấp |
|
|
A |
Mugetsu |
Mugetsu mang lại những chỉ số cân bằng, bao gồm sát thương, HP, hút máu và giảm sát thương |
|
Yamato |
Cung cấp sát thương và HP ổn định |
|
|
Zoldyck |
Zoldyck cải thiện tốc độ chạy nước rút và khả năng thu thập ngọc |
|
|
B |
Raikage |
Raikage mang lại những cải thiện chỉ số vừa phải cùng với tiền và đá quý |
|
C |
Sasaki |
Sasaki cung cấp sát thương và điểm kinh nghiệm nhỏ |
Để trải nghiệm Sailor Piece mượt mà, hạn chế tình trạng giật lag khi combat, bạn nên sử dụng laptop gaming có cấu hình ổn định. Mua tại Mytour với mức giá ưu đãi, hỗ trợ trả góp 0% cùng chế độ bảo hành chính hãng.
Bảng xếp hạng Melee trong Sailor Piece Tier List
Dưới đây là danh sách xếp hạng Melee mà bạn có thể tham khảo để tối ưu hóa sức mạnh và hiệu suất chiến đấu cho nhân vật của mình:
|
Tier |
Melee Specs |
Mô tả |
|
S+ |
Moon Slayer |
Sát thương mạnh và thời gian hồi chiêu ngắn |
|
Strongest Shinobi |
Chỉ số sát thương mạnh nhất trong game |
|
|
S |
Anos |
Sát thương bùng nổ và sát thương diện rộng cực cao |
|
Corrupted Excalibur |
Chiêu F gây sát thương cực lớn và đẩy lùi đối phương |
|
|
Gilgamesh |
Hoạt ảnh nhanh và sát thương mạnh |
|
|
Strongest in History |
Sát thương M1 cao nhất và khả năng tăng tiến mạnh mẽ |
|
|
A |
Strongest of Today |
Phạm vi ảnh hưởng rộng và khả năng bất khả xâm phạm cực lớn |
|
Madoka |
Sức công phá mạnh và phạm vi ảnh hưởng rộng |
|
|
Alucard |
Có thông số giữa game tốt |
|
|
Qin Shi |
Dễ dàng có được sớm |
|
|
B |
Sukuna |
Thiệt hại nặng nề ngay từ đầu |
|
Gojo |
Dễ dàng có được |
|
|
Yuji |
Thông số kỹ thuật ban đầu khá tốt |
|
|
C |
Combat |
Thông số kỹ thuật cơ bản |
Bảng xếp hạng Runes trong Sailor Piece Tier List
Dưới đây là danh sách xếp hạng các Runes trong Sailor Piece Tier List mà bạn có thể tham khảo để tối ưu sức mạnh:
|
Tier |
Runes |
Mô tả |
|
S+ |
Primordial Rune |
Ngọc bổ trợ bí mật này là ngọc bổ trợ gây sát thương mạnh nhất trong game. |
|
Radiant Rune |
Ngọc bổ trợ Radiant là loại ngọc tốt nhất để farm vì nó cải thiện vận may và tỷ lệ rơi đồ. |
|
|
S |
Havoc Rune |
Ngọc Havoc là ngọc tốt nhất trong bộ trang bị Thủy thủ dành cho sát thương, vì nó cung cấp mức tăng sát thương tối đa lên đến 82%. |
|
Wrath Rune |
Ngọc bổ trợ Cơn Thịnh Nộ mang lại khả năng tăng sát thương cao thứ hai trong game. |
|
|
Fortune Rune |
Bùa May Mắn tăng vận may của bạn, giúp cải thiện tỷ lệ rơi đồ hiếm |
|
|
A |
Destruction Rune |
Mang lại khả năng tăng sát thương mạnh mẽ |
|
B |
Inferno Rune |
Bùa chú Hỏa Ngục gây sát thương thiêu đốt theo thời gian lên kẻ địch |
|
Blood Rune |
Bùa Huyết Thuật khiến kẻ địch chảy máu và gây thêm sát thương theo thời gian |
|
|
C |
Frost Rune |
Bùa Băng Giá có thể đóng băng kẻ địch trong thời gian ngắn và tăng nhẹ sát thương |
|
Guardian Rune |
Ngọc Hộ Vệ tăng lượng HP tối đa của bạn, giúp cải thiện khả năng sống sót |
|
|
Suppression Rune |
Ngọc Giảm Sát Thương cung cấp một lượng nhỏ giảm sát thương nhận vào |
Bảng xếp hạng Sword trong Sailor Piece Tier List
Bạn có thể xem ngay bảng xếp hạng Sword trong Sailor Piece phiên bản 2026 để lựa chọn vũ khí phù hợp nhất:
|
Tier |
Swords |
Mô tả |
|
S+ |
Ice Queen |
Sát thương diện rộng và sát thương bùng nổ tốt nhất với thời gian hồi chiêu ngắn |
|
Atomic |
Sát thương cao nhất trong game |
|
|
Shadow Monarch |
Sát thương cao, kỹ năng bùng nổ tuyệt vời. |
|
|
S |
Abyssal Empress |
Thanh kiếm tuyệt vời cho giai đoạn cuối game và dễ dàng sở hữu |
|
True Aizen |
Sát thương cao và tốc độ nhanh |
|
|
Yamato |
Sát thương mỗi giây (DPS) cao với phạm vi ảnh hưởng rộng và tốc độ nhanh |
|
|
Escanor |
Sát thương diện rộng cực lớn và chỉ số DPS tổng thể mạnh mẽ |
|
|
Rimuru |
Sát thương diện rộng và thời gian hồi chiêu tuyệt vời, rất mạnh để cày cấp |
|
|
Shadow |
Tấn công nhanh và sát thương M1 mạnh |
|
|
A |
Ichigo |
Kiếm sĩ tầm trung xuất sắc với kỹ năng nhanh nhẹn |
|
Aizen |
Sát thương diện rộng và khả năng né đòn mạnh mẽ |
|
|
Ragna |
Sát thương khá tốt |
|
|
B |
Jinwoo |
Kiếm tốt ở giai đoạn giữa trận đấu |
|
Saber |
Dễ kiếm và hữu ích ngay từ đầu. |
|
|
C |
Gryphoon |
Lựa chọn kiếm khởi đầu dành cho người chơi mới |
|
Dark Blade |
Vũ khí khá tốt để cày cấp ở giai đoạn đầu |
|
|
Katana |
Vũ khí cơ bản giai đoạn đầu game |
Bảng xếp hạng Fruit trong Sailor Piece Tier List
Dưới đây là bảng Sailor Piece Tier List mới nhất về Fruit, giúp bạn tối ưu sức mạnh nhân vật và lựa chọn trái ác quỷ phù hợp với phong cách chơi trong meta hiện tại.
|
Tier |
Fruits |
Mô tả |
|
S |
Light |
Light là trái ác quỷ tốt nhất trong Sailor Piece nhờ khả năng gây sát thương mạnh mẽ và khả năng bay lượn |
|
A |
Quake |
Quake gây sát thương diện rộng mạnh mẽ và hoạt động tốt trong cả các trận đấu trùm lẫn việc tiêu diệt quái vật |
|
Flame |
Flame là một loại trái cây mạnh mẽ ở giai đoạn đầu và giữa game với các đòn tấn công diện rộng đáng tin cậy |
|
|
B |
Bomb |
Có thể gây sát thương bùng nổ khá tốt, nhưng thiếu sự đa dạng trong bộ kỹ năng |
|
D |
Invisible |
Giúp tàng hình nhưng hầu như không có giá trị chiến đấu |
Bảng xếp hạng Traits trong Sailor Piece Tier List
Dưới đây là danh sách xếp hạng các Traits trong Sailor Piece Tier List mà bạn có thể tham khảo để tối ưu hóa hiệu suất chiến đấu:
|
Tier |
Traits |
Mô tả |
|
S+ |
Emperor |
Sát thương tốt nhất trong game và khả năng giảm thời gian hồi chiêu |
|
S |
Celestial |
Sát thương cực cao cùng với các chỉ số phòng thủ mạnh mẽ |
|
Singularity |
Sát thương cao và khả năng phòng thủ tuyệt vời |
|
|
Cataclysm |
Khả năng gây sát thương trong khi vẫn cung cấp các chỉ số phòng thủ mạnh mẽ |
|
|
Overlord |
Phòng thủ tăng mạnh và sát thương cộng thêm cao |
|
|
Malevolent |
Mang lại hệ số sát thương và giảm thời gian hồi chiêu tuyệt vời |
|
|
A |
Transcendent |
Sát thương và phòng thủ mạnh mẽ |
|
Infinity |
Hệ số nhân mạnh mẽ và giảm thời gian hồi chiêu |
|
|
Godspeed |
Tập trung vào giảm thời gian hồi chiêu hơn là sát thương |
|
|
Sovereign |
Cung cấp khả năng phòng thủ rất mạnh |
|
|
Genesis |
Có chỉ số cân bằng nhưng không có bất kỳ phần thưởng nổi bật nào |
|
|
B |
Dominator |
Cung cấp sát thương và khả năng phòng thủ khá tốt |
|
Unstoppable |
Phòng thủ mạnh nhưng khả năng gây sát thương yếu hơn |
|
|
Overdrive |
Giảm thời gian hồi chiêu một chút |
|
|
Ascended |
Có sát thương và phòng thủ cân bằng |
|
|
C |
Breaker |
Tập trung vào phòng thủ và thiếu các chỉ số tấn công |
|
Sharpened |
Tăng sát thương một chút nhưng không có giá trị phòng thủ |
|
|
Vicious |
Giảm thời gian hồi chiêu nhỏ |
|
|
Predator |
Khả năng phòng thủ yếu |
|
|
Driven |
Cung cấp các phần thưởng nhỏ |
|
|
D |
Balanced |
Chỉ số sát thương và phòng thủ nhỏ |
|
Steady |
Khả năng phòng thủ yếu |
|
|
Agile |
Giảm thời gian hồi chiêu một chút |
|
|
Strong |
Chỉ tăng sát thương ở mức tối thiểu |
|
|
Tough |
Tăng nhẹ khả năng phòng thủ |
Bảng xếp hạng Race trong Sailor Piece Tier List
Để nâng cấp sức mạnh nhân vật và cải thiện hiệu quả chiến đấu, bạn hãy tham khảo ngay bảng xếp hạng các Race dưới đây:
|
Tier |
Races |
Mô tả |
|
S+ |
Luckborn |
Có chỉ số may mắn cao nhất trong tất cả các chủng tộc Sailor Piece |
|
S |
Warlord |
Warlord cung cấp lượng HP khổng lồ, tăng sát thương |
|
Sunborn |
Tộc Sunborn mang lại lượng HP khổng lồ, tăng sát thương |
|
|
Servant |
Có khả năng hút máu và giảm sát thương |
|
|
Kitsune |
Kitsune mang lại những phần thưởng sát thương tổng thể mạnh mẽ và hệ số may mắn cao |
|
|
A |
Slime |
Có khả năng sống sót và sức mạnh kiếm tuyệt vời. |
|
Leviathan |
Có khả năng hút máu cao và sát thương cộng thêm khá tốt |
|
|
Oni |
Tập trung vào sát thương cận chiến và độ bền |
|
|
Hollow |
Hollow mang lại những phần thưởng mạnh mẽ cho các lối xây dựng nhân vật của Ichigo |
|
|
Shinigami |
Tăng sức mạnh đáng kể cho các build của Aizen |
|
|
B |
Shadowborn |
Shadowborn rất mạnh khi được kết hợp với kiếm bóng tối |
|
Player |
Player sở hữu chỉ số cân bằng và tăng sức mạnh cho kiếm Jinwoo |
|
|
Vessel |
Vessel hoạt động tốt nhất với các lối chơi Sukuna |
|
|
Limitless |
Tăng cường khả năng cận chiến của Gojo nhưng thiếu các phần thưởng chung mạnh mẽ |
|
|
Vampire |
Cung cấp khả năng hút máu và sát thương khá tốt |
|
|
C |
Demon |
Tăng tốc độ chạy và một số hiệu ứng tăng sát thương cơ bản |
|
Orc |
Orc tăng nhẹ HP và sát thương |
|
|
Fishman |
Tăng tiền và kinh nghiệm |
|
|
Mink |
Cải thiện các chỉ số di chuyển như chiều cao nhảy và tốc độ |
|
|
D |
Skypea |
Cung cấp thêm số lần nhảy |
|
Human |
Không có bất kỳ chỉ số cộng thêm nào |
Các tiêu chí xếp hạng trong Sailor Piece Tier List
Để xây dựng một bảng xếp hạng chuẩn xác, các yếu tố trong game được phân tích dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh đúng sức mạnh cũng như tính ứng dụng thực tế. Những tiêu chí này giúp người chơi dễ dàng định hướng build phù hợp với phong cách chiến đấu của mình.
- Sát thương và kỹ năng: Những lựa chọn có lượng damage cao, combo mượt mà và phạm vi tấn công rộng thường được đánh giá ở mức cao.
- Tính linh hoạt: Khả năng phối hợp với nhiều hệ khác nhau giúp tối ưu sức mạnh tổng thể.
- Độ dễ sử dụng: Các lựa chọn dễ làm quen, dễ thao tác sẽ phù hợp với đa số người chơi.
- Meta game: Những yếu tố đang được buff hoặc thịnh hành trong các bản cập nhật sẽ có lợi thế hơn.

Các yếu tố dùng để xếp hạng
Bảng xếp hạng Sailor Piece Tier List đóng vai trò như một công cụ quan trọng giúp bạn định hướng sức mạnh và lựa chọn build tối ưu nhất trong game. Khi hiểu rõ từng tier, bạn sẽ chơi thông minh hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả và nhanh chóng giành lợi thế trong mọi trận đấu. Đừng quên theo dõi Mytour để cập nhật thêm nhiều bảng xếp hạng cùng hướng dẫn game mới nhất nhé!
