Hải quân Đức có quy mô khiêm tốn so với các cường quốc hải quân như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Anh và Pháp. Lực lượng này hiện sở hữu hơn 15 nghìn quân nhân, 65 tàu chiến và 56 máy bay. Để bù đắp cho sự thiếu hụt về quy mô, họ đang tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới cho các phương tiện tác chiến của mình.
Một trong những công nghệ nổi bật trong chiến lược này là tàu ngầm tự hành (UUV). Một mẫu tàu ngầm đáng chú ý mà Hải quân Đức đang thử nghiệm là BlueWhale, do hai công ty Israel Aerospace Industries (IAI) và Elta Systems phối hợp phát triển, cùng sự hỗ trợ của Atlas Elektronik, công ty chuyên chế tạo sonar tại Bremen. BlueWhale ra mắt vào năm 2023 và bắt đầu thử nghiệm trên biển Baltic từ tháng 12/2024.
BlueWhale có chiều dài gần 11 mét, đường kính 91 cm và trọng lượng 5,5 tấn. Nhờ không có người điều khiển, tàu có không gian rộng để lắp đặt nhiều hệ thống sonar hiện đại. Với thiết kế nhỏ gọn, nó có thể dễ dàng chứa trong thùng container 12,1 mét để vận chuyển bằng tàu hàng hoặc máy bay.
BlueWhale được trang bị một tháp liên lạc có thể kéo dài để nổi lên mặt nước khi cần thiết. Tháp này được trang bị cảm biến quang điện (EO), cảm biến thu thập tín hiệu tình báo (SIGINT) và radar, cho phép liên lạc vệ tinh dù tàu đang ở bất kỳ vị trí nào trên thế giới.
Các nhiệm vụ chính của BlueWhale bao gồm thu thập tình báo, giám sát và trinh sát (ISR), tác chiến chống tàu ngầm (ASW), khảo sát thủy lôi dưới đáy biển và nghiên cứu hải dương học.
Để thực hiện các nhiệm vụ ISR và ASW, BlueWhale được trang bị các hệ thống sonar chủ động và bị động. Sonar chủ động phát ra sóng âm thanh trong nước, chúng lan tỏa và phản xạ trở lại khi gặp vật thể; còn sonar bị động không phát ra âm thanh mà chỉ ghi nhận âm thanh từ các tàu thuyền hoặc sinh vật biển.
BlueWhale sử dụng ba loại sonar chính gồm Sonar mảng sườn (FAS), Sonar mảng kéo (TAS) và Sonar khẩu độ tổng hợp (SAS). Trong đó, FAS là sonar bị động được lắp dọc hai bên hông tàu, giúp phát hiện âm thanh tần số thấp từ tàu ngầm và tàu nổi ở khoảng cách xa, lý tưởng cho các nhiệm vụ đòi hỏi sự tàng hình vì nó không bị phát hiện khi thu thập thông tin tình báo.
Sonar mảng kéo là một dải dài gồm các micrô thủy âm được kéo phía sau tàu qua một sợi cáp và có thể hoạt động theo chế độ chủ động và bị động. Sonar này hoạt động tương tự như FAS nhưng có phạm vi phát hiện rộng hơn, có khả năng phát hiện, theo dõi và phân loại tàu ngầm, tàu nổi, ngư lôi cùng nhiều vật thể dưới nước khác. Với khả năng hoạt động ở nhiều độ sâu khác nhau và độ chính xác cao, TAS là công cụ quan trọng trong các nhiệm vụ giám sát và phát hiện.
Cuối cùng, sonar khẩu độ tổng hợp (SAS) thu thập tín hiệu thủy âm dọc theo đường đi để vẽ hình ảnh độ phân giải cao. Loại sonar này chủ yếu được dùng để phát hiện thủy lôi, lập bản đồ đáy biển và khảo cổ dưới nước. Ngoài ra, tàu còn được trang bị sonar phụ để tránh vật cản và sonar tại mũi tàu.
Khi các hệ thống sonar kết hợp với tháp liên lạc, BlueWhale có khả năng tìm kiếm và truyền tải thông tin về vị trí của tàu ngầm, tàu nổi và thủy lôi đến bộ chỉ huy Hải quân trong thời gian thực. Mặc dù không phải hoàn toàn sản xuất trong nước, BlueWhale vẫn có thể thay đổi cục diện của hoạt động tình báo Hải quân Đức trong tương lai.
Theo SlashGear, IAI.
