TPO - Một loài bò sát hoàn toàn mới mang tên Traskasaura sandrae đã được xác định qua ba mẫu vật tìm thấy trên Đảo Vancouver, Canada.

Loài bò sát cổ xưa
Các nhà nghiên cứu cuối cùng đã làm sáng tỏ danh tính của một loài quái vật biển tiền sử. Loài bò sát biển này có thể dài đến 12 mét, với hàm răng cứng để nghiền nát con mồi, và đã được biết đến từ một số bộ hóa thạch được khai quật trong hai thập kỷ qua.
Giải mã hóa thạch cổ đại
Một bộ hóa thạch quan trọng là bộ xương hoàn chỉnh của một cá thể trưởng thành, dù được bảo quản không tốt, có niên đại khoảng 85 triệu năm, được phát hiện vào năm 1988 trên đảo Vancouver, British Columbia, Canada. Các nhà khoa học tin rằng đó là hóa thạch của một nhóm bò sát biển dài gọi là plesiosaur, nhưng vẫn chưa rõ liệu nó thuộc về một loài mới hay một loài đã được biết đến trước đây.
"Danh tính của loài động vật để lại hóa thạch vẫn là một bí ẩn", F. Robin O'Keefe, giáo sư giải phẫu tại Đại học Marshall, Tây Virginia, cho biết. "Nghiên cứu mới của chúng tôi, được công bố hôm nay, đã giải quyết được bí ẩn này".
Trong một nghiên cứu mới đăng trên Tạp chí Cổ sinh vật học hệ thống, O'Keefe và các cộng sự đã chính thức phân loại tất cả các hóa thạch là Traskasaura sandrae. Loài này khác biệt hoàn toàn so với các loài bò sát biển khác, đến nỗi các nhà nghiên cứu đã đặt nó vào một chi hoàn toàn mới, Traskasaura, thuộc phân nhóm plesiosaur gọi là elasmosaurs.
Elasmosaurs, giống như các loài plesiosaurs khác, đã sinh sống trong kỷ Phấn trắng (145 đến 66 triệu năm trước), tồn tại song song với khủng long và cùng chia sẻ đại dương với các loài bò sát biển khác như ichthyosaurs và mosasaur. Plesiosaur có đặc điểm là đầu nhỏ trên cổ dài, thân hình rộng và bốn chi lớn giống như mái chèo.
Quái vật hồ Loch Ness huyền thoại thường được mô tả là một loài plesiosaur. Người ta tin rằng chúng hít thở không khí và có thể phải nổi lên mặt nước thường xuyên, giống như các loài động vật có vú biển hiện đại.
Một chi mới của loài elasmosaur
Mẫu vật T. sandrae đầu tiên được khai quật vào năm 1988 tại Haslam Formation trên Đảo Vancouver. Mẫu vật này đã được mô tả chính thức vào năm 2002 và có niên đại từ 86 đến 83 triệu năm trước. Các hóa thạch khác trong khu vực này bao gồm xương cánh tay phải và một bộ xương con non được bảo quản rất tốt.
Dù mẫu vật trưởng thành phát hiện năm 1988 không khác biệt nhiều so với các loài elasmosaur khác, nhưng nó vẫn không giống bất kỳ loài nào đã được biết đến trước đó.
Các hóa thạch mới hơn cũng có những đặc điểm lạ, nhưng chúng không đủ hoàn chỉnh để khẳng định sự tồn tại của một loài mới. Tuy nhiên, mẫu xương trẻ mới nhất đã giúp làm sáng tỏ các đặc điểm của những sinh vật cổ đại này, cho thấy rằng cả ba mẫu đều có những đặc điểm chính giống nhau.
O'Keefe chia sẻ: "Loài này có sự kết hợp rất đặc biệt giữa các đặc điểm nguyên thủy và di truyền, đặc biệt là phần vai, điều này khiến nó khác biệt hoàn toàn với bất kỳ loài plesiosaur nào mà tôi từng thấy".
Sau khi nghiên cứu kỹ các đặc điểm của cả ba mẫu hóa thạch, các nhà khoa học đã kết luận rằng tất cả chúng đều thuộc về một chi mới của loài elasmosaur.
T. sandrae được cho là có ít nhất 50 đốt sống ở cổ. Sự thích nghi này có thể giúp loài săn mồi dưới nước này trở nên cực kỳ thành thạo trong việc bơi lội và khả năng săn mồi bằng cách lặn từ trên cao.
Vậy chúng ăn gì? Các loài thân mềm amonit, rất phổ biến trong đại dương kỷ Phấn trắng, có thể là món ăn chính của Traskasaura. Hàm răng chắc khỏe của nó chắc chắn rất lý tưởng để nghiền vỏ amonit, theo O'Keefe. Traskasaura thực sự là một loài thú kỳ lạ, tiến hóa hội tụ và đầy hấp dẫn.
