Cả không gian và thời gian như ngưng đọng bên trong lon cá, chờ đợi một ngày nào đó sẽ có ai đó mở nó ra, khám phá những điều bí mật đang ẩn giấu sau lớp vỏ thiếc.
Bạn sẽ làm gì nếu mở tủ lạnh và phát hiện lon cá mình mua từ siêu thị đã hết hạn? Nhiều người sẽ vứt ngay vào sọt rác, hoặc đổ cá cho mèo ăn, còn chiếc hộp thiếc thì sẽ bị bỏ vào xó để chờ ngày bán đồng nát.
Nhưng đừng vội làm vậy, vì bạn có thể bán những lon cá này cho các nhà khoa học với giá khá cao. Những lon cá đã hết hạn, càng để lâu càng quý giá, đặc biệt nếu có giòi bên trong, lại càng trở thành báu vật đối với ngành sinh thái học.
Mở những lon cá hết hạn này không chỉ giúp các nhà khoa học nghiên cứu, mà còn mở ra cánh cổng thời gian, cho phép họ nhìn vào hệ sinh thái biển nơi những con cá được đánh bắt cách đây nhiều năm.
Mỗi lon cá hết hạn như một bảo tàng thu nhỏ của lịch sử tự nhiên, nơi không gian và thời gian dường như ngừng lại sau lớp vỏ thiếc, chỉ chờ một ngày được mở ra để hé lộ những bí mật bên trong.

Nếu bạn chưa biết, cá hộp có một lịch sử lâu dài, được phát minh lần đầu vào năm 1795 trong thời kỳ chiến tranh Napoleon. Khi đó, vị hoàng đế người Pháp đã trao thưởng 12.000 franc cho bất kỳ ai tìm ra cách bảo quản thực phẩm lâu dài.
Napoleon cần một loại thực phẩm có thể bảo quản lâu dài để cung cấp cho đội quân của mình, những người thường xuyên phải chiến đấu xa nhà trong thời gian dài.
12.000 franc vào thời điểm đó tương đương với hơn 5 tỷ đồng ngày nay. Giải thưởng này đã được trao cho Nicolas Appert, một thợ làm bánh kẹo, người sáng chế ra phương pháp cho cá vào lọ thủy tinh và thanh trùng chúng bằng cách đun sôi trong nước.
Lúc bấy giờ, vi khuẩn vẫn chưa được phát hiện, nên Appert không thể lý giải vì sao thực phẩm lại bị hỏng. Ông chỉ biết rằng việc đặt lọ thủy tinh vào nước sôi đã giúp cá bảo quản lâu hơn.
Phải mất hơn 50 năm sau, khi nhà khoa học Pháp Louis Pasteur công bố thuyết mầm bệnh, vi khuẩn mới được hiểu rõ và mối liên hệ giữa chúng và sự hư hỏng thực phẩm mới được xác nhận.

Ban đầu, Appert dùng lọ thủy tinh để đựng cá, nhưng việc vận chuyển chúng thường xuyên làm vỡ lọ. Vì vậy, một thương gia người Anh, Peter Durand, đã nghĩ ra cách đóng cá vào hộp thiếc.
Và thế là cá hộp như chúng ta thấy ngày nay đã ra đời.
Cả Nicolas Appert và Peter Durand đều có thể được coi là những "Cha đẻ của cá hộp". Ban đầu, những hộp cá này chỉ được dùng cho các chiến sĩ trong chiến tranh. Nhưng về sau, nhờ khả năng bảo quản lâu dài, lên đến cả năm, chúng đã trở thành sản phẩm tiêu dùng phổ biến trong mọi tầng lớp xã hội.
Khi sáng chế ra cá hộp, có lẽ cả Nicolas Appert và Peter Durand đều không thể tưởng tượng rằng sản phẩm của họ sẽ có một công dụng khác ngoài việc phục vụ bữa ăn. Đó là để phục vụ nghiên cứu khoa học, ngay cả khi hộp cá đã hết hạn và không còn dùng được nữa, chúng vẫn có giá trị.

Một nhóm các nhà sinh thái học tại Đại học Washington đã chi trả số tiền lớn để mua 178 lon cá hộp hết hạn từ Hiệp hội Hải sản Seattle (SSPA), theo một nghiên cứu đăng tải trên tạp chí Ecology and Evolution.
Những lon cá này là phần dư thừa mà SSPA thu thập từ các nhà sản xuất địa phương hàng năm trong quá trình kiểm tra chất lượng. Một số lon sẽ được mở ra để phân tích, trong khi một số khác được cất giữ để kiểm tra khả năng bảo quản lâu dài. Một số chỉ đơn giản là mẫu dự phòng và đã ở trong kho của SSPA từ thập niên 1970 cho đến nay.
Sau nhiều năm lưu trữ, vào một ngày SSPA quyết định dọn kho và chuẩn bị vứt bỏ số lon cá hết hạn này, họ bỗng nhớ tới Chelsea Wood, một phó giáo sư tại Trường Khoa học Thủy sản và Nghề cá, Đại học Washington, người đã từng đến đây để hỏi mua những lon cá cũ.
Các nhân viên của SSPA đã hỏi phó giáo sư Wood liệu bà có muốn mua gần 180 lon cá hộp hết hạn không? Như thể phát hiện ra một kho báu, bà đã đồng ý ngay lập tức và sẵn sàng trả bất cứ giá nào để sở hữu chúng.
Vậy tại sao những lon cá hộp hết hạn lại trở thành báu vật quý giá đối với các nhà khoa học?

Phó giáo sư Wood giải thích rằng giá trị của những lon cá hộp hết hạn không nằm ở chính miếng cá, mà là những con giun ký sinh có trong đó.
Thực tế, trong miếng cá hộp còn sót lại những con giun biển thuộc loài anisakids, mỗi con dài khoảng 1 cm. Những con giun này đã bị tiêu diệt trong quá trình khử trùng cá hộp ở nhiệt độ lên đến 130°C.
Mặc dù xác của những con giun vẫn còn trong miếng cá, nhưng chúng không còn khả năng gây hại hay lây bệnh cho con người.
"Nhiều người cho rằng giun trong cá hồi là dấu hiệu của việc cá đã bị hỏng", phó giáo sư Wood chia sẻ. "Nhưng tôi lại coi sự có mặt của chúng là một chỉ dấu cho thấy miếng cá đó đến từ một hệ sinh thái khỏe mạnh".

Một mẫu giun biển được tìm thấy trong hộp cá hồi hết hạn từ thập niên 1970.
Thực tế, giun biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là nguồn thức ăn ban đầu cho các sinh vật phù du. Sau đó, sinh vật phù du lại trở thành món ăn cho cá, và một số con giun hoặc ấu trùng giun vẫn sống sót sau khi bị các loài cá nuốt phải.
Khi đó, giun biển sẽ ký sinh trong ruột cá và phát triển. Những con cá này có thể lại bị cá lớn ăn, hoặc thậm chí là động vật có vú biển. Chu trình này tiếp tục, giun sinh sản, trứng của chúng được cá thải ra biển và chu kỳ lại bắt đầu từ đầu.
"Không có vật chủ, giun biển sẽ không thể hoàn thành chu kỳ sống của chúng và số lượng sẽ giảm sút", phó giáo sư Wood giải thích.

Vòng đời của giun biển.
Nhóm nghiên cứu của phó giáo sư Wood chỉ đơn giản là mở 178 mẫu cá hộp từ những năm 1970 đến nay và đếm số giun biển trong mỗi hộp. Các mẫu vật bao gồm 42 hộp cá hồi chó (Oncorhynchus keta), 22 hộp cá hồi coho (Oncorhynchus kisutch), 62 hộp cá hồi hồng (Oncorhynchus gorbuscha) và 52 hộp cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka).
Các nhà khoa học nhận thấy rằng số lượng giun tăng dần theo thời gian ở cá hồi chó và cá hồi hồng, nhưng không thay đổi ở cá hồi đỏ và cá hồi coho.
"Việc phát hiện sự gia tăng số lượng giun theo thời gian ở cá hồi hồng và cá hồi chó cho thấy những ký sinh trùng này đã tìm được vật chủ phù hợp để sinh sôi", tiến sĩ Natalie Mastick, đồng tác giả nghiên cứu từ Đại học Yale cho biết.
"Điều này có thể là dấu hiệu cho thấy một hệ sinh thái ổn định hoặc đang hồi phục, nơi có đủ vật chủ thích hợp cho giun biển".


Thông tin về số lượng giun biển trong các mẫu cá hồi giúp các nhà khoa học tái dựng một bản đồ sinh thái ở khu vực Vịnh Alaska và Vịnh Bristol, nơi cá hồi được đánh bắt.
Thông qua việc mở các hộp cá hết hạn và đếm số lượng giun biển theo thời gian, các nhà khoa học đã có thể nghiên cứu hệ sinh thái của vùng biển Vịnh Alaska và Vịnh Bristol, nơi các con cá hồi này được đánh bắt.
Đây là một phương pháp nghiên cứu biển vô cùng độc đáo, mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu khác và giúp tiết lộ thêm nhiều thông tin quý giá. Vì vậy, câu hỏi tiếp theo sau nghiên cứu này là:
Nhà bạn có hộp cá hết hạn nào không? Chúng được sản xuất tại đâu và cá được đánh bắt ở vùng biển nào? Nếu bạn không còn định ăn những hộp cá này, đừng vội vứt đi, hãy cất chúng ở một nơi nào đó. Biết đâu, bạn có thể bán chúng cho các nhà khoa học với mức giá bất ngờ.
