Sau hơn một thế kỷ, cuối cùng bí mật về 'vàng Ấn Độ' đã được phơi bày.

Từ sắc vàng rực rỡ trong 'Đêm đầy sao' của Van Gogh cho đến ánh sáng mờ ảo trong 'Thiên sứ gọi Mặt trời lên' của Turner, một bí mật khủng khiếp đã tồn tại hàng trăm năm. Thứ 'vàng' mê hoặc trong hội họa phương Tây chính là kết quả của những đau đớn tột cùng và nỗi khổ sở của những con bò tại Ấn Độ.
Cuộc tìm kiếm sắc vàng hoàn hảo trong nghệ thuật phương Tây
Trước thế kỷ 20, các họa sĩ phương Tây đã phải đối mặt với một thử thách lớn: thiếu thốn những loại sắc tố để tạo nên những gam màu mong muốn. Trong đó, màu vàng là một trong những sắc màu khó đạt được và thường bị ràng buộc bởi những định kiến.
Trong Thời kỳ Phục hưng (thế kỷ 15-17), màu vàng thường gắn liền với sự phản bội và dối trá. Đây là sắc màu thường được dùng để tô điểm cho trang phục của Judas Iscariot, tông đồ phản bội Chúa Jesus. Chính vì thế, hội họa tôn giáo thời kỳ này đã hạn chế sử dụng màu vàng quá rực rỡ.

Trước thế kỷ 18, màu vàng luôn bị xem là 'màu sắc của sự phản bội'.
Tuy nhiên, mọi thứ đã thay đổi vào thế kỷ 18 và 19. Với sự xuất hiện của trường phái Ấn tượng và các danh họa kiệt xuất như J.M.W Turner (Anh), Claude Monet (Pháp), và Vincent van Gogh (Hà Lan), nghệ thuật phương Tây không còn phục vụ cho nhà thờ mà tìm kiếm sự tự do và bùng nổ của màu sắc. Họ khát khao một sắc vàng tươi sáng, rực rỡ, có thể phản ánh ánh sáng mặt trời, sự sống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Màu vàng từ hoàng thổ (đất sét vàng) được sử dụng từ thời cổ đại lại quá đơn điệu và tối. Do đó, nhu cầu về một loại chất màu vàng tinh khiết, có thể thay đổi linh hoạt từ vàng chanh mát lạnh đến cam nồng ấm, trở nên vô cùng cấp thiết.
"Vàng Ấn Độ" – Báu vật bí ẩn và cơn sốt toàn cầu
Giữa tình trạng thiếu thốn đó, một chất màu kỳ lạ đã xuất hiện trên thị trường châu Âu, mang tên "Vàng Ấn Độ" (Indian Yellow). Màu sắc này nhanh chóng tạo nên một cơn sốt không thể tưởng tượng trong giới họa sĩ nhờ vào độ sáng chói, độ trong suốt tuyệt vời và khả năng hòa trộn hoàn hảo.
Sắc vàng này nhanh chóng được sử dụng trong các kiệt tác bất hủ: J.M.W Turner đã dùng nó để tạo ra ánh bình minh chói lọi trong Thiên sứ gọi Mặt trời lên (The Angel Standing in the Sun); Vincent van Gogh sử dụng sắc vàng rực rỡ này, kết hợp với màu xanh cobalt, để vẽ bầu trời xoắn ốc đầy ám ảnh và năng lượng trong Đêm đầy sao (The Starry Night) và Hoa Hướng Dương (Sunflowers); John Carner Sargent dùng màu này để tạo sự ấm áp, tinh tế trong Cẩm chướng, Lưu ly, Lưu ly, Hoa hồng (Carnation, Lily, Lily, Rose).

Màu vàng vĩnh cửu này chính là "vàng Ấn Độ"


Những tác phẩm nghệ thuật sử dụng màu vàng bí ẩn này
Nguồn gốc của "Vàng Ấn Độ" vẫn là một bí ẩn, đầy đồn đoán: có người tin rằng nó là kết tinh từ mật lạc đà, trong khi một số người khác lại cho rằng đó là nước tiểu rắn. Chính sự bí ẩn này càng làm cho chất màu trở nên quý giá và được săn lùng điên cuồng. Các họa sĩ đã mài những thỏi màu vàng rực rỡ này, nâng niu như báu vật bằng cả đôi tay và linh hồn, mà không hề hay biết sự thật đáng sợ đằng sau.
Sự thật đau đớn: Nỗi khổ của những con bò bị hành hạ
Chỉ đến năm 1883, bí mật về "Vàng Ấn Độ" mới được phơi bày, và câu chuyện đó là một bi kịch về sự tàn ác đối với động vật.
Người tiết lộ sự thật chính là T.N. Mukharji, một nhân viên của Vườn thực vật Hoàng gia Kew, được cử đến Ấn Độ để xác minh nguồn gốc của chất màu này. Ông đã đến tận Munger, một khu vực thuộc bang Bihar, nơi "Vàng Ấn Độ" được sản xuất.
Thứ màu sắc rực rỡ mà phương Tây gọi là "Vàng Ấn Độ" thực chất lại là... nước tiểu của bò .
Để tạo ra sắc tố này, những người thợ ở Munger đã buộc những con bò phải chịu một chế độ ăn uống vô nhân đạo: chỉ ăn lá xoài và tuyệt đối không được ăn thức ăn nào khác . Lá xoài không phải là thức ăn ưa thích của loài ăn cỏ vì chúng chứa một số độc tố. Tuy nhiên, khi lá xoài đi qua hệ thống tiêu hóa của bò, chúng bị phân giải thành axit euxanthic – một hợp chất hữu cơ tạo ra sắc tố vàng trong nước tiểu. Những con bò phải ăn lá xoài trong thời gian dài trở nên ốm yếu, suy dinh dưỡng nghiêm trọng và gầy mòn đến mức khổ sở . Tuy nhiên, nước tiểu của chúng lại có màu vàng rực rỡ, được gọi là "piuri" ở địa phương.

Sau khi thu thập nước tiểu, người ta đem gạn lọc, đun sôi để bay hơi hết nước, sau đó sấy khô và ép thành các khối màu vàng rực rỡ. Sự lộng lẫy của sắc tố này đã được đổi lại bằng cả một đời đau khổ của những sinh linh vô tội.
Hồi kết chậm rãi và sự trỗi dậy của hóa học
Sau khi T.N. Mukharji gửi báo cáo chi tiết đến Hội Nghệ thuật ở London, dư luận phương Tây mới thật sự bàng hoàng. Ông đã nhấn mạnh sự tàn nhẫn trong quy trình sản xuất và nỗi khổ đau của những con bò.
Tuy nhiên, điều đáng ngạc nhiên là mặc dù sự thật đã được phơi bày, giới hội họa phương Tây vẫn tiếp tục sử dụng "Vàng Ấn Độ" trong một thời gian dài. Nhu cầu đối với một chất màu có đặc tính độc đáo như vậy lớn đến mức họ sẵn sàng bỏ qua các vấn đề đạo đức.

Hiện nay, màu vàng Ấn Độ đã có thể sản xuất một cách dễ dàng
Phải mất thêm khoảng 25 năm sau báo cáo của Mukharji, chất màu "Vàng Ấn Độ" tự nhiên mới dần biến mất khỏi thị trường. Sự biến mất này không hoàn toàn là do lương tâm nghệ sĩ thức tỉnh, mà chủ yếu là nhờ sự phát triển mạnh mẽ của ngành hóa học tổng hợp vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các nhà khoa học đã tạo ra những sắc tố vàng mới có độ sáng và độ bền tương đương hoặc vượt trội, như Cadmium Yellow, với nguồn gốc sạch sẽ và dễ sản xuất hơn.
Ngày nay, "Vàng Ấn Độ" tự nhiên đã trở thành một di tích của lịch sử đen tối, nhưng "tinh hoa" từ nước tiểu bò bị hành hạ vẫn còn mãi trong lớp màu nhuốm trên những bức kiệt tác vô giá, nhắc nhở về cái giá khủng khiếp của nghệ thuật và sự vô tâm của con người trong quá khứ.
Nguồn: BBC
