Đây chính là bước ngoặt quan trọng, đưa USB từ một giao thức phụ trở thành chuẩn kết nối mặc định, định hình trải nghiệm sử dụng phần cứng cá nhân trong suốt hai thập kỷ tiếp theo.
Vào ngày 9 tháng 4 năm 1999, nhóm phát triển USB – USB Implementers Forum (USB-IF) – chính thức công bố các thông số kỹ thuật của USB 2.0, một phiên bản nâng cấp quan trọng của giao thức USB. Chuẩn USB mới này nâng tốc độ truyền dữ liệu lên đến 480 Mbps, tức gấp 40 lần tốc độ của USB 1.1 (12 Mbps), đánh dấu bước ngoặt lớn trong việc kết nối và truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị điện tử cá nhân.
USB, được giới thiệu lần đầu vào năm 1996, ra đời với mục tiêu thay thế các cổng kết nối rời rạc và ít thân thiện trước đó như cổng nối tiếp (serial), song song (parallel), hay PS/2. Tuy nhiên, mặc dù USB 1.0 và 1.1 có nhiều tiện ích, nhưng tốc độ truyền dữ liệu còn khá chậm, khiến nó chưa thể thay thế hoàn toàn các chuẩn cũ trong những tác vụ yêu cầu băng thông lớn, chẳng hạn như sao chép dữ liệu giữa ổ cứng ngoài và máy tính.

Sự ra đời của USB 2.0 không chỉ nâng cao tốc độ, mà còn đặt nền tảng cho sự phổ biến toàn cầu của chuẩn USB. Với tốc độ lên tới 480 Mbps (tương đương 60 MB/s trong điều kiện lý tưởng), USB 2.0 có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều thiết bị ngoại vi như ổ cứng ngoài, máy in, máy scan, webcam, và đầu đọc thẻ – những thiết bị cần truyền tải dữ liệu nhanh và ổn định.
Ngay sau khi USB 2.0 ra mắt, các tập đoàn công nghệ lớn như Intel, Microsoft, HP, Philips và NEC lập tức bắt tay vào phát triển phần cứng và phần mềm tương thích với chuẩn mới. Đến đầu những năm 2000, cổng USB 2.0 đã có mặt rộng rãi trên máy tính để bàn, laptop, và các thiết bị tiêu dùng. Đây cũng là giai đoạn mà các thiết bị như đĩa mềm, ổ ZIP và chuẩn cắm độc quyền bắt đầu bị thay thế bởi USB flash drive – đánh dấu sự hình thành của một hệ sinh thái thiết bị di động mới dựa trên công nghệ USB.
Với tính năng tương thích ngược, thiết bị USB 2.0 vẫn có thể sử dụng trên cổng USB 1.1 và ngược lại, giúp quá trình chuyển đổi trở nên mượt mà mà không làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng. Điều này đã giúp USB 2.0 trở thành chuẩn kết nối phổ biến suốt hơn một thập kỷ, cho đến khi USB 3.0 ra đời vào năm 2008.
Kể từ năm 1999, USB 2.0 đã nhanh chóng chiếm lĩnh và trở thành chuẩn kết nối mặc định trên hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng – từ máy tính cá nhân, điện thoại, máy ảnh số, cho đến máy in và các phụ kiện âm thanh. Tác động của nó không chỉ thể hiện ở tốc độ, mà còn ở việc đơn giản hóa hệ sinh thái kết nối, giảm thiểu chi phí sản xuất, và mở ra cơ hội cho các phương thức lưu trữ di động linh hoạt.
Mặc dù hiện nay người dùng đã quen thuộc với các chuẩn USB 3.0, 3.1 và USB-C, nhưng sự ra đời của USB 2.0 vào ngày 9/4/1999 vẫn là một cột mốc quan trọng, biến giao tiếp USB từ một giải pháp tiềm năng trở thành chuẩn kết nối mặc định trong kỷ nguyên kỹ thuật số.
