VTV.vn - Thúc đẩy sự phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) một cách bền vững và có đạo đức.
Trước tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ cùng sự lan rộng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong công việc và cuộc sống hàng ngày, có thể khẳng định AI không chỉ là trào lưu nhất thời mà đã trở thành yếu tố thiết yếu của thế giới hiện đại.
Khác với các cuộc cách mạng công nghệ trước đây, AI đặt ra những thách thức mới về triết lý, công bằng và đạo đức mà nhân loại phải đối mặt và giải quyết kịp thời để đảm bảo quá trình vươn mình bằng AI được diễn ra suôn sẻ.
Trong tình hình đó, người dùng AI cùng các doanh nghiệp công nghệ đang hướng sự quan tâm đến các chuyên gia trong lĩnh vực, mong muốn nhận được lời giải đáp. Ông Đào Trung Thành, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII), là một trong số đó.
Nhân dịp Viện ABAII giới thiệu khóa học Đạo đức AI – dự án do ông trực tiếp dẫn dắt phối hợp với Đại sứ quán Hoa Kỳ, chương trình đầu tiên tại Việt Nam về chủ đề nóng này, chúng tôi đã phỏng vấn ông để hiểu rõ hơn về những vấn đề quan trọng cần thảo luận.
AI sẽ thay thế những công việc nào trong 5-10 năm tới tại Việt Nam? Làm sao để người lao động phổ thông không bị tụt hậu trong kỷ nguyên AI?
Trong 5-10 năm tới, AI sẽ thay thế hoặc tái cấu trúc sâu sắc những công việc lặp đi lặp lại, dễ chuẩn hóa và không đòi hỏi sự tương tác cảm xúc phức tạp.
Tuy nhiên, điểm mấu chốt không phải là công việc nào sẽ "mất đi", mà là cách chúng ta thích nghi để "thay đổi", nghĩa là chuyển đổi kỹ năng, vai trò và cách làm việc. Người lao động phổ thông có thể bị tụt lại nếu không có chính sách hỗ trợ đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) kịp thời.
Chúng ta cần xây dựng một hệ sinh thái học tập suốt đời, giúp người lao động tiếp cận kỹ năng mới như sử dụng AI hỗ trợ, hiểu quy trình số hóa, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp, phán đoán và giải quyết vấn đề – những khả năng mà AI khó thay thế.
Về chính sách, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào giáo dục nghề nghiệp, phát triển các trung tâm đào tạo chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng AI một cách có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm.
Khái niệm “chuyển đổi số nhân bản” không đơn thuần là khẩu hiệu mà là nguyên tắc đạo đức cho AI, phải phục vụ con người và không để họ bị loại bỏ một cách tàn nhẫn.
Người trẻ cần trang bị những kỹ năng gì để không bị AI “soán ngôi”?
AI sẽ không thể “soán ngôi” người trẻ, trừ khi chính họ tự rời bỏ vị trí của mình. Điều quan trọng là người trẻ phải xác định lại giá trị cốt lõi trong một thế giới nơi máy móc ngày càng nhanh, thông minh và tiết kiệm hơn.
Thứ nhất, năng lực học tập suốt đời là điều không thể thiếu. Những người thành công nhất trong kỷ nguyên AI không phải là người biết mọi thứ mà là người biết cách học những điều mới một cách hiệu quả, biết đặt câu hỏi đúng để AI hỗ trợ, đồng thời biết suy nghĩ phản biện thay vì chỉ tìm câu trả lời có sẵn.
Thứ hai, tư duy phản biện và đạo đức AI sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi AI có thể viết, vẽ, phân tích, thì người trẻ cần hiểu được lý do tại sao nên viết như thế này, vẽ như thế kia, cũng như nhận biết giới hạn đạo đức mà công nghệ không nên vượt qua.
Thứ ba, người trẻ nên tập trung vào những kỹ năng mang tính nhân văn sâu sắc như sáng tạo, giao tiếp đa văn hóa, làm việc nhóm, đàm phán, thuyết phục, và đặc biệt là sự linh hoạt về cảm xúc – điều mà AI vẫn chưa thể mô phỏng được.

Việc doanh nghiệp sử dụng AI để giám sát hiệu suất làm việc của nhân viên liệu có hợp lý về mặt đạo đức?
Câu hỏi này không thể trả lời đơn giản bằng “có” hay “không”, mà cần dựa trên những nguyên tắc đạo đức cơ bản trong việc ứng dụng AI vào môi trường tổ chức.
Trong khóa học Đạo đức AI, chúng tôi nhấn mạnh rằng mọi hệ thống AI – đặc biệt là những hệ thống liên quan trực tiếp đến con người trong môi trường làm việc – phải tuân thủ ít nhất bốn nguyên tắc đạo đức nền tảng mà chúng tôi giới thiệu trong khóa học:
1. Công bằng và chống phân biệt đối xử (Fairness & Non-discrimination)
AI không nên đánh giá nhân viên dựa trên những dữ liệu thiếu khách quan, hoặc mang định kiến về giới tính, tuổi tác, ngoại hình, thói quen cá nhân...
Việc đánh giá hiệu suất cần được kiểm tra, kiểm toán định kỳ nhằm tránh biến AI thành công cụ củng cố những định kiến có sẵn.
2. Quyền riêng tư và quản lý dữ liệu (Privacy & Data Governance)
Theo AI Bill of Rights của Nhà Trắng, mọi hệ thống giám sát dựa trên AI phải minh bạch và được sự đồng thuận. Việc thu thập dữ liệu về hành vi, lịch sử thao tác hoặc cảm xúc của nhân viên cần rõ ràng về mục đích, giới hạn sử dụng và các biện pháp bảo vệ dữ liệu. Không ai muốn làm việc trong môi trường bị giám sát chặt chẽ chỉ nhằm mục tiêu tăng năng suất thông qua AI.
3. Khả năng giải thích (Explainability)
Nhân viên phải được biết rằng họ đang bị đánh giá bởi hệ thống tự động và có quyền khiếu nại, phản biện hoặc yêu cầu được đánh giá lại bởi con người. Điều này giữ vững niềm tin lẫn nhau trong tổ chức và ngăn AI trở thành một “hộp đen ra quyết định”.
4. Trách nhiệm giải trình (Accountability)
Người dùng AI, tức là nhà quản lý, phải chịu trách nhiệm trong việc giải thích, cập nhật và xử lý các hậu quả mà hệ thống gây ra. Không thể đổ lỗi cho AI khi hệ thống chấm điểm sai hoặc tạo áp lực cho nhân viên.
Tóm lại, AI có thể hỗ trợ đánh giá hiệu suất nhưng không nên trở thành “giám sát toàn quyền”. Đạo đức chỉ được đảm bảo khi doanh nghiệp sử dụng AI minh bạch, có sự giám sát của con người, bảo vệ quyền riêng tư và tôn trọng phẩm giá người lao động.
Tại Việt Nam, vấn đề hiện nay là chúng ta áp dụng AI theo kiểu “mua về - chấm điểm - tăng năng suất” mà thiếu vắng một khung đạo đức rõ ràng. Khóa học của chúng tôi đang cố gắng lấp đầy khoảng trống này trước khi những hậu quả tiêu cực xảy ra.
Liệu có nên để trẻ em thường xuyên tiếp xúc với trợ lý ảo hay chatbot AI từ nhỏ? Việc học sinh sử dụng hoặc các công cụ AI để làm bài có vi phạm đạo đức học tập hay không?
Chúng ta đang sống trong thời đại mà trẻ em lớn lên cùng với máy móc biết nói chuyện, trả lời câu hỏi, thậm chí viết văn và làm toán. Việc để trẻ tiếp xúc với trợ lý ảo hay chatbot AI là điều khó tránh khỏi, nhưng việc cho phép các em sử dụng thường xuyên và không kiểm soát lại là một câu hỏi mang tính đạo đức quan trọng.
Thứ nhất, nếu AI chỉ được xem như công cụ hỗ trợ khám phá thế giới, được dùng có hướng dẫn, giới hạn và trong môi trường giáo dục tích cực thì nó giúp trẻ mở rộng kiến thức, hình thành khả năng đặt câu hỏi và tương tác ngôn ngữ hiệu quả. Nhưng nếu trẻ lạm dụng hoặc phụ thuộc vào AI, đặc biệt trong giai đoạn hình thành tư duy nền tảng, nguy cơ mất đi năng lực tự chủ (human agency) là rất lớn. Khi trẻ không còn khả năng tự suy nghĩ, tự lựa chọn, tự chịu trách nhiệm, chúng ta đã đánh mất điều cốt lõi nhất trong giáo dục: khả năng làm người.
Thứ hai, trong bối cảnh học sinh sử dụng hoặc các công cụ AI làm bài, câu hỏi không chỉ là “vi phạm hay không”, mà cần xem các em có thực sự học hay không. Nếu học sinh dùng AI như một người bạn học để hiểu bài, gợi ý cách diễn đạt, mở rộng ý tưởng thì đó là dấu hiệu của sự chủ động và sáng tạo.
Khóa học Đạo đức AI mà chúng tôi thiết kế luôn khẳng định: công nghệ phải là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế năng lực con người.
Trong giáo dục, AI nên là điểm tựa vững chắc chứ không phải chiếc nạng phụ thuộc. Càng sớm truyền đạt điều này cho học sinh, chúng ta càng hy vọng đào tạo được thế hệ vừa làm chủ công nghệ vừa giữ được bản lĩnh cá nhân.
Câu hỏi đặt ra là: nên dạy trẻ về AI từ khi nào và dạy những nội dung gì? AI liệu có thể trở thành người “thầy” tin cậy, hay vẫn cần vai trò của người giáo viên thật sự?
Điều quan trọng không phải là sớm hay muộn mà là dạy đúng nội dung phù hợp với từng độ tuổi. Ở tiểu học, trẻ cần biết phân biệt giữa người thật và máy học. Ở trung học, cần nhận thức về rủi ro của thiên lệch thuật toán. Đến phổ thông và đại học, học sinh phải biết cách ứng xử có đạo đức với AI, tránh ảo tưởng và lệ thuộc.
Thứ hai, AI có thể làm “gia sư” cực kỳ hiệu quả nhờ sự kiên nhẫn, cá nhân hóa và khả năng trả lời không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, việc gọi AI là “người thầy đáng tin cậy” vẫn cần được cân nhắc cẩn thận.
Tôi đồng tình rằng AI nên được tích hợp vào giáo dục nhưng chỉ dưới sự dẫn dắt của giáo viên, không thay thế người thầy. Vai trò của nhà giáo trong thời đại AI không bị mai một mà còn trở nên quan trọng hơn để đảm bảo việc học không chỉ là tiếp nhận kiến thức mà còn là hành trình trưởng thành nhân cách.
Việc sử dụng AI để chỉnh sửa ảnh, giọng nói, video có làm suy giảm khái niệm “sự thật” trong đời sống hiện nay không?
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mà “sự thật” không còn là hiện thực khách quan, mà có thể được tái tạo, chỉnh sửa và nhân bản bằng thuật toán. Khi AI tạo ra giọng nói giống y người thật, hình ảnh không tồn tại nhưng trông chân thực, hay video mà nhân vật chưa từng phát ngôn, thì khái niệm "sự thật gốc" (original truth) dần phai mờ, nhường chỗ cho một “thế giới giả lập”.
AI không phải thủ phạm dối trá mà chính cách chúng ta sử dụng AI để tạo nội dung lừa dối mới là vấn đề đạo đức. Trong khóa học Đạo đức AI, chúng tôi nhấn mạnh rằng không thể chỉ nhìn vào công cụ mà phải xét đến người dùng, mục đích sử dụng, và việc công khai minh bạch. Khi người dùng không hay biết hình ảnh bị deepfake hay đoạn ghi âm giả mạo, ranh giới giữa thông tin và thao túng bị xóa nhòa. Lúc đó, sự thật không còn là nền tảng niềm tin xã hội mà trở thành “sản phẩm có thể chế tác”.
Người dùng phổ thông cần có kiến thức cơ bản về công nghệ truyền thông mới: biết nghi ngờ những nội dung quá hoàn hảo, biết xác minh nguồn gốc thông tin, và phân biệt thật giả không chỉ bằng mắt thường mà bằng kỹ năng số. Chúng ta cần mở rộng khái niệm “biết chữ” sang hiểu biết về kỹ thuật số (digital literacy) và nhận thức đạo đức (ethical literacy).
Theo nguyên tắc Accountability by design trong AI Ethics, mọi hệ thống AI trong lĩnh vực nhạy cảm phải có "người chịu trách nhiệm xác định được (identifiable human in the loop)". Về pháp lý, cơ chế quy trách nhiệm phải được xây dựng ngay từ giai đoạn phát triển, không thể đợi đến khi hậu quả xảy ra mới xử lý.
Tóm lại, AI có thể hỗ trợ và đề xuất quyết định, nhưng quyền quyết định cuối cùng trong các lĩnh vực liên quan đến đạo đức nhân loại phải thuộc về con người. Công lý, sự sống và phẩm giá không thể được xử lý như một phép tính tối ưu xác suất.
Trách nhiệm không thuộc về riêng ai mà thuộc về từng cá nhân khi dùng AI, các nhà lập pháp trong thời đại mới, và các nhà giáo ngày càng quan trọng khi thế hệ trẻ còn non nớt đang học hỏi những khái niệm mới. Chỉ khi mọi người thực hiện trọn vẹn vai trò, tập thể mới vững mạnh, tạo nên những bước tiến vững chắc trong kỷ nguyên phát triển.
