
Tên Hoa đẹp cho Bé trai & Bé gái
- Tên hoa cho bé gái: Azalea, Bryony, Calanthe, Camellia, Forsythia, Hyacinth, Ivy, Lavender, Marigold, Posey, Wisteria
- Tên hoa cho bé trai: Ankur, Antony, Arvind, Cresento, Farlow, Florian, Frazer, Garth, Gunner, Haddon, Jaskier, Kingsley, Ren, Westley
- Tên hoa trong các ngôn ngữ khác: Ayana, Amarilis, Azucena, Iolanthe, Kamala, Leilani, Melia, Petunia, Raisa, Zaynab
Các bước
Tên Hoa cho Bé gái
-
Bắt đầu với những tên hoa cho bé gái! Như bạn có thể đoán, rất nhiều tên hoa được xem là nữ tính (hoặc, trong một số trường hợp, là tên unisex), vì vậy bạn có rất nhiều lựa chọn để xem xét. Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu tất cả các loại tên – từ những tên trực tiếp có nghĩa là “hoa”, đến những tên chỉ loại hoa cụ thể hay giống hoa. Cùng xem nhé:
- Azalea - Tên Hy Lạp có nghĩa là “khô”, và cũng là tên của hoa Azalea, loài hoa phát triển tốt nhất trong đất cát, thoát nước tốt.
- Blossom - Tên tiếng Anh có nghĩa là “hoa” hoặc “nở”, chỉ những bông hoa trên cây hoa.
- Bryony - Tên Hy Lạp và Ireland có nghĩa là “phình ra,” hay “phát triển tươi tốt.” Nó cũng là tên của một loại cây leo có hoa gọi là Bryonia.
- Calanthe - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa đẹp.” Cũng có một giống phong lan mang tên “Calanthe.”
- Calla - Tên Hy Lạp và Ả Rập có nghĩa là “vẻ đẹp”; cũng chỉ hoa Calla Lily.
- Camellia - Tên Latinh có nghĩa là “cây bụi có hoa,” chỉ loài hoa camellia thường xanh.
- Canna - Tên Hy Lạp có nghĩa là “sậy,” và chỉ cây Canna hoa nhiệt đới.
- Cassia - Tên Latinh có nghĩa là “quế, trống rỗng, vô ích.” Cũng là tên của cây hoa Cassia.
- Chamomile - Tên Hy Lạp có nghĩa là “táo đất,” chỉ mùi hương giống táo của cây cúc La Mã.
- Clover - Tên tiếng Anh có nghĩa là “hoa đồng cỏ,” chỉ cây cỏ ba lá.
- Cynthia - Tên Hy Lạp có nghĩa là “từ núi Kynthos” hoặc “mặt trăng.”
- Daffodil - Tên Hà Lan và Hy Lạp có nghĩa là “asphodel” hoặc “hoa vàng,” chỉ hoa thuỷ tiên vàng nở vào mùa xuân.
- Forsythia - Tên Ireland có nghĩa là “cây bụi vàng rực rỡ,” chỉ cây Forsythia.
- Freesia - Tên có nguồn gốc Đức có nghĩa là “hoa Freese,” vì hoa freesia được đặt theo tên nhà thực vật học người Đức Friedrich Freese.
- Hazel - Tên tiếng Anh cổ có nghĩa là “cây phỉ.”
- Heather - Tên tiếng Anh có nghĩa là “cây hoa thạch nam,” chỉ hoa thạch nam.
- Hyacinth - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa Hyacinth,” chỉ hoa hyacinth nở vào mùa xuân. Trong thần thoại Hy Lạp, Hyacinthus là người yêu của Apollo, được tưởng nhớ mãi mãi trong hoa hyacinth.
- Ivy - Tên tiếng Anh chỉ cây thường xuân leo, ivy.
- Lavender - Tên tiếng Anh chỉ cây hoa oải hương, nổi tiếng với mùi hương dễ chịu và sắc tím nhạt.
- Lilian - Tên Latinh có nghĩa là “hoa loa kèn” hoặc “sự thuần khiết.”
- Lotus - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa sen,” biểu tượng của sự thuần khiết và linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.
- Magnolia - Tên Pháp có nghĩa là “hoa magnolia.”
- Marigold - Tên tiếng Anh có nghĩa là “hoa cúc vạn thọ.”
- Myrtle - Tên Hy Lạp chỉ cây bụi thường xanh, cây myrtle.
- Petal - Tên Hy Lạp có nghĩa là “lá,” chỉ cánh hoa của loài hoa.
- Posey - Tên tiếng Anh có nghĩa là “một bó hoa.”
- Senna - Tên Ý, Ả Rập và Hy Lạp liên quan đến cây senna vàng tươi.
- Veronica - Phiên bản Latinh của tên “Berenice,” cũng là tên của hoa Veronica, dùng trong cả nấu ăn và y học.
- Willow - Tên tiếng Anh cổ có nghĩa là “cây liễu.”
Tên Hoa cho Bé trai
-
Mặc dù có ít tên hoa mang tính nam tính hơn so với các tên nữ, nhưng chúng vẫn tồn tại – và việc đặt tên cho bé trai theo hoa hay cây cối có thể rất ngọt ngào! Nếu bạn đang tìm kiếm một tên có chủ đề hoa cho bé trai, hãy tham khảo những lựa chọn dưới đây:
- Ankur - Tên tiếng Sanskrit có nghĩa là “mầm” hoặc “cây con.”
- Antony - Tên Hy Lạp và Latinh có nghĩa là “hoa” hoặc “đáng khen ngợi.”
- Antonio - Tên Latinh, Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha có nghĩa là “đáng khen ngợi.” Nó cũng liên quan đến từ Hy Lạp “anthos” có nghĩa là hoa.
- Arvind - Tên Sanskrit có nghĩa là “hoa sen,” chỉ loài hoa sen.
- Brandon - Tên tiếng Anh có nghĩa là “đồi phủ đầy cây broom,” với “broom” là một loại hoa thạch nam màu vàng.
- Bromley - Tên tiếng Anh có nghĩa là “đồng cỏ nơi cây broom mọc” (một lần nữa, “broom” chỉ cây thạch nam vàng).
- Cresento - Tên Tây Ban Nha có nghĩa là “hoa vàng.” Nó được lấy từ tên “Crisanto.”
- Farlow - Tên tiếng Anh có nghĩa là “đồi phủ đầy dương xỉ.”
- Fio - Tên tiếng Ý có nghĩa là “hoa” hoặc “bông hoa.”
- Fiorello - Tên tiếng Ý có nghĩa là “hoa nhỏ.”
- Florian - Tên Slavic và Latinh có nghĩa là “hoa” hoặc “nở hoa.”
- Florin - Tên Pháp và Rumani có nghĩa là “hoa.”
- Florinio - Tên Pháp và Latinh có nghĩa là “hoa,” hoặc “nở hoa.”
- Frazer - Tên Scotland có nghĩa là “người rừng”; trong tiếng Pháp, nó được lấy từ từ có nghĩa là “dâu tây.”
- Garth - Tên tiếng Anh, Bắc Âu và Scandinavia có nghĩa là “người giữ vườn.”
- Giacinto - Tên tiếng Ý có nghĩa là “hoa huệ tây,” chỉ hoa huệ tây.
- Gunner - Tên tiếng Đức và Bắc Âu cổ có nghĩa là “chiến binh dũng cảm”; cũng là tên của một bé gái người Thụy Điển có nghĩa là “cuộc chiến mùa xuân” hoặc “nữ chiến binh.”
- Haddon - Tên tiếng Anh có nghĩa là “đồi hoa thạch nam,” loài hoa này mọc hoang dã khắp Vương quốc Anh.
- Jaskier - Tên Ba Lan có nghĩa là “hoa bướm.”
- Jentian - Tên Albania có nghĩa là “hoa gentian.”
- Kalei - Tên Hawaii có nghĩa là “vòng hoa hoa,” hoặc “đứa trẻ yêu quý.”
- Kingsley - Tên tiếng Anh có nguồn gốc Anglo-Saxon có nghĩa là “đồng cỏ của vua.”
- Lyndon - Tên tiếng Anh cổ có nghĩa là “đồi cây vân sam.”
- Nalin - Tên Ấn Độ có nghĩa là “hoa sen,” chỉ hoa sen.
- Narciso - Tên tiếng Ý có nghĩa là “hoa thuỷ tiên,” được lấy từ tên Hy Lạp Narcissus.
- Rajiv - Tên Sanskrit có nghĩa là “hoa sen xanh” hoặc “mắt hoa sen.”
- Ren - Tên Nhật Bản (unisex) có nghĩa là “hoa sen,” chỉ hoa sen.
- Rhodes - Tên Hy Lạp có nghĩa là “nơi hoa hồng mọc.”
- Riyadh - Tên Ả Rập có nghĩa là “khu vườn.”
- Rowan - Tên Ireland và tiếng Anh (unisex) chỉ cây rowan.
- Thornly - Tên tiếng Anh cổ có nghĩa là “khoảng đất đầy gai.”
- Westley - Tên tiếng Anh có nghĩa là “đồng cỏ phía tây.”
- Yuri - Tên Nga có nguồn gốc từ tên Hy Lạp “George,” có nghĩa là “nông dân.”
Tên Hoa Đặc Biệt
-
Bạn có muốn một cái tên không quá phổ biến – một cái tên cảm giác thật độc đáo và riêng biệt? Một số người thích những cái tên này vì chúng tạo ấn tượng mạnh mẽ; vì cuối cùng, bạn có thể đã gặp (hoặc ít nhất nghe nói) về một người tên “Rose” hay “Lily,” nhưng đã gặp ai tên là “Ianthina” chưa? Nếu độc đáo là phong cách của bạn, hãy xem qua các tên hoa sau đây:
- Aster - Tên Hy Lạp có nghĩa là “ngôi sao,” và chỉ hoa Aster, loài hoa thiêng liêng đối với các vị thần Hy Lạp và La Mã.
- Bluebell - Tên tiếng Anh chỉ hoa chuông xanh—màu xanh nhạt và hình dạng giống như chuông.
- Bridgely - Tên tiếng Anh có nghĩa là “người cao quý” hoặc “đồng cỏ gần cầu.”
- Burian - Tên Ukraina có nghĩa là “người sống gần cỏ dại.”
- Evanthe - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa đẹp.”
- Florise - Tên Latinh có nghĩa là “hoa.”
- Fuchsia - Tên Đức và Latinh có nghĩa là “hoa” hoặc “hồng tươi.” Nó cũng chỉ cây Fuchsia, loài cây có hoa hồng tươi sáng.
- Geranium - Tên Hy Lạp có nghĩa là “một giống cây,” và chỉ hoa Geranium.
- Hortensia - Tên Latinh xuất phát từ từ hortus, có nghĩa là “vườn.”
- Ianthina - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa violet.” Tên này cũng là một biến thể của “Ianthe.”
- Iolo - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa violet; hoa màu tím hoặc xanh đậm.” Nó cũng là một tên nam Wales có nghĩa là “chúa tể xứng đáng.”
- Jolanna - Tên Hungary có nghĩa là “hoa violet.”
- Kliantha - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa vinh quang,” và là một biến thể của “Cliantha.”
- Larkspur - Tên tiếng Anh và là một tên khác của hoa lan delphinium, loài cây cao với hoa màu tím xanh.
- Marilla - Tên Latinh có nghĩa là “biển sáng”; cũng là dạng rút gọn của tên “Amaryllis,” chỉ loài hoa Amaryllis.
- Meadow - Tên tiếng Anh có nghĩa là “cánh đồng cỏ,” chỉ các cánh đồng cỏ (và đôi khi là hoa dại hoặc các loại cây khác).
- Peony - Tên Hy Lạp có nghĩa là “người chữa bệnh”; cũng chỉ hoa mẫu đơn, biểu tượng của sự giàu có và danh dự.
- Rhoswen - Tên Wales có nghĩa là “hoa hồng trắng.”
- Romy - Tên Latinh có nghĩa là “sương biển”; cũng là dạng rút gọn của “rosemary.”
- Saffron - Tên Ả Rập và Ba Tư có nghĩa là “hoa vàng,” chỉ hoa nghệ tây thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn.
- Wisteria - Tên Đức và tiếng Anh có nghĩa là “hoa Wister.” Nó chỉ hoa Wisteria đẹp màu tím, là biểu tượng của may mắn và thành công.
- Zinnia - Tên có nguồn gốc Đức, vì hoa Zinnia được đặt theo tên nhà thực vật học Johann Zinn.
Tên Hoa Phổ Biến
-
Một số người tránh xa những tên phổ biến, trong khi những người khác lại yêu thích chúng. Và điều đó cũng hợp lý: những cái tên phổ biến thường dễ dàng cho mọi người phát âm và nhớ, vì chúng rất thông dụng. Và chúng phổ biến là có lý do – vì rất nhiều người cho rằng chúng thật tuyệt vời! Nếu bạn là người thích tên hoa phổ biến hơn là những tên hiếm, hãy xem qua những lựa chọn sau:
- Alyssa - Tên Hy Lạp có nghĩa là “cao quý” hoặc “hợp lý,” bắt nguồn từ từ alyssum, là một loại hoa chữa bệnh.
- Daisy - Tên tiếng Anh và Hy Lạp liên quan đến hoa cúc, có nghĩa là “mắt của ngày.”
- Hana - Tên tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là “hạnh phúc” hoặc “hoa.”
- Holly - Tên tiếng Anh chỉ cây holly.
- Iris - Tên Hy Lạp có nghĩa là “cầu vồng,” chỉ hoa iris tuyệt đẹp.
- Jasmine - Tên Ba Tư có nghĩa là “hoa thơm,” bắt nguồn từ “yasamin.” Nó cũng chỉ cây hoa nhài.
- Lily - Tên tiếng Anh và Latinh có nghĩa là “hoa loa kèn,” bắt nguồn từ từ “lilium.”
- Poppy - Tên Latinh và tiếng Anh cổ có nghĩa là “hoa đỏ,” chỉ hoa anh túc.
- Violet - Tên Latinh bắt nguồn từ “Viola,” có nghĩa là “tím.” Nó cũng chỉ hoa violet.
- Yasmin - Tên Ba Tư và Ả Rập có nghĩa là “hoa nhài.”
- Yolanda - Tên Hy Lạp, Tây Ban Nha và Latinh có nghĩa là “hoa violet.”
- Yuki - Tên Nhật Bản (unisex) có nghĩa là “tuyết,” “hạnh phúc,” hoặc “hoa tuyết,” tùy vào các ký tự kanji được sử dụng để viết tên.
Tên Hoa trong Các Ngôn Ngữ Khác
-
Bạn đang tìm kiếm những tên hoa ngoài tiếng Anh? Không sao cả—có rất nhiều sự lựa chọn. Dưới đây là những cái tên mang nghĩa “hoa” hoặc chỉ các loại hoa trong các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh. Bạn có thể khám phá những cái tên hoa tuyệt đẹp từ khắp nơi trên thế giới!
- Ayana - Từ Swahili có nghĩa là “hoa đẹp” hoặc “hoa dại.”
- Amarilis - Biến thể tiếng Tây Ban Nha và Latinh của “Amaryllis,” cũng mang nghĩa “sáng,” “tươi mới” và “hoa.”
- Azucena - Tên Tây Ban Nha có nghĩa là “hoa huệ Madonna” (biểu tượng của sự thuần khiết và trong sáng).
- Begoña - Phiên bản tiếng Tây Ban Nha của hoa “Begonia.”
- Flora - Tên Latinh và La Mã có nghĩa là “hoa.”
- Iolanthe - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa violet.”
- Jacinta - Từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha chỉ hoa “Hyacinth.”
- Kalina - Có nghĩa là “cây Viburnum” trong nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Bulgaria, Macedonia và Ba Lan.
- Kamala - Từ Sanskrit có nghĩa là “hoa sen.”
- Leilani - Tên Hawaii có nghĩa là “đứa trẻ hoàng gia của thiên đường,” hoặc “lei thiên đường”; kết hợp giữa từ “lei” (hoa) và “lani” (trời).
- Lilium - Từ Latinh có nghĩa là “hoa loa kèn.”
- Narcisa - Tên Hy Lạp chỉ “hoa thủy tiên,” bắt nguồn từ từ Latinh narcissus.
- Marguerite - Tên Pháp chỉ hoa cúc, cũng dịch ra thành “ngọc trai.”
- Maryam - Biến thể tiếng Ả Rập của “Miryam,” và tên Iran của hoa tuberose.
- Melia - Tên Hawaii có nghĩa là “plumeria,” loài hoa trắng; nó cũng có nghĩa là “mật ong” hoặc “tất cả sự ngọt ngào” trong tiếng Hy Lạp.
- Petunia - Từ tiếng Bồ Đào Nha (từ ngôn ngữ Tupi bản địa) chỉ hoa Petunia.
- Raisa - Tên Yiddish có nghĩa là “hoa hồng,” bắt nguồn từ tiếng Ba Tư.
- Rhoda - Tên Hy Lạp có nghĩa là “hoa hồng.”
- Susannah - Bắt nguồn từ “Shoshannah,” một tên Hebrew có nghĩa là “hoa loa kèn.”
- Tulip - Từ tiếng Ba Tư có nghĩa là “turbant” (chỉ hoa tulip).
- Yolanda - Tên Tây Ban Nha bắt nguồn từ tiếng Ý “Yolande,” và cũng có nghĩa là “hoa violet” (giống như tên Hy Lạp Iolanthe trên).
- Yvonna - Tên Pháp có nghĩa là “cây thông,” chỉ cây thông có hoa.
- Zahara - Tên Swahili có nghĩa là “hoa” (và cũng có nghĩa là “ánh sáng” trong tiếng Hebrew).
- Zaynab - Tên Ả Rập có nghĩa là “vẻ đẹp” và “ơn huệ”; cũng chỉ một loại cây hoa.
Tên Hoa Một Âm Tiết
-
Một số người thích những tên “ngắn gọn và ngọt ngào” khi lựa chọn tên – và đó là một sự lựa chọn hoàn toàn hợp lý! Dưới đây là một số tên hoa dễ thương (bao gồm cả những lựa chọn phổ biến và hiếm hơn) chỉ có một âm tiết.
- Fleur - Tên tiếng Pháp có nghĩa là “hoa.”
- Phlox - Từ Hy Lạp có nghĩa là “ngọn lửa,” và là tên của hoa phlox.
- Ren - Tên Nhật (unisex) có nghĩa là “hoa sen” hoặc “tình yêu.”
- Rose - Tên tiếng Anh bắt nguồn từ Latinh, chỉ hoa hồng.
- Rue - Tên tiếng Anh có nghĩa là “hối hận,” và chỉ một loại cây hoa cùng tên.
- Sage - Tên tiếng Anh chỉ người khôn ngoan, cũng như một loại cây hoa cùng tên (thường dùng trong nấu ăn và y học).
Tên Hoa Có “Rose” Trong Đó
-
Có thể bạn thích tên “Rose,” nhưng bạn đang tìm một cái gì đó ít phổ biến hơn. Dù sao, “Rose” thật tuyệt vời, nhưng cũng khá phổ biến. Nếu bạn không thích sự phổ biến, hãy tham khảo những cái tên này—mỗi cái đều mang một phong cách độc đáo riêng về cái tên “Rose.”
- Primrose - Tên tiếng Anh có nghĩa là “hoa hồng đầu tiên,” và chỉ hoa primrose.
- Rosalia - Tên tiếng Ý kết hợp “Rose” và “Lia,” liên quan đến một lễ hội của người La Mã cổ đại kỷ niệm sự tái sinh và tình yêu.
- Rosalyn - Tên tiếng Anh, Đức và Latinh có nghĩa là “hoa hồng xinh đẹp.”
- Rosemary - Tên tiếng Anh và Latinh kết hợp giữa “Rose” và “Mary.” Nó chỉ một loại cây hoa thơm, rosemary, và có nghĩa là “sương của biển.”
- Rosamund - Tên Đức và Latinh có nghĩa là “hoa hồng thuần khiết” hoặc “hoa hồng của thế giới.”
- Roseanne - Tên tiếng Anh kết hợp giữa “Rose” và “Anne,” có nghĩa là “hoa hồng duyên dáng” hoặc “hoa hồng được yêu thích.”
- Roselotte - Tên tiếng Đức và Hà Lan kết hợp từ “hoa hồng” và “người tự do.”
- Rosette - Tên Latinh có nghĩa là “hoa hồng” hoặc “hoa hồng nhỏ.”
- Rosie - Tên Latinh có nghĩa là “hoa hồng.” Nó cũng liên quan đến tên Latinh “Rosa,” và thường là biệt danh cho các tên khác bắt đầu bằng “Rose” (bao gồm những cái tên trên).
