
Bài đồng dao nào u ám nhất?
“Mary, Mary, Quite Contrary” miêu tả sự hành hạ tàn bạo của Mary I (Mary máu) đối với người Tin Lành. “Vườn” của cô ấy thực ra là một nghĩa trang của các martyrs, trong khi “chuông bạc” là ám chỉ dụng cụ tra tấn gọi là thumbscrews và “cockleshells” là một thiết bị tra tấn được kẹp vào bộ phận sinh dục của đàn ông. Những “cô gái đẹp xếp hàng ngay ngắn” có thể là những người bị chuẩn bị treo cổ hoặc tra tấn.
Các bước
Mary, Mary, Quite Contrary
-
Bài đồng dao này có thể ám chỉ Bloody Mary và việc bà ta truy tố người Tin Lành. Bloody Mary, hay Nữ hoàng Mary I của Anh, là một người Công giáo sùng đạo đã cố gắng đảo ngược cuộc Cải cách Anh mà cha bà, Vua Henry VIII, đã khởi xướng. Người Tin Lành gọi bà là “Bloody” Mary vì những hành động tra tấn và giết hại tàn bạo những người bất đồng tôn giáo. Trong bài đồng dao này, “vườn” có thể ám chỉ một nghĩa trang đầy những người tử đạo Tin Lành, trong khi “chuông bạc” là ám chỉ dụng cụ tra tấn gọi là thumbscrews và “cockleshells” được cho là một thiết bị tra tấn được gắn vào bộ phận sinh dục của đàn ông. “Những cô gái đẹp xếp hàng ngay ngắn” cũng có thể ám chỉ các nạn nhân đang chờ đợi để bị treo cổ hoặc tra tấn.
-
Mary, Mary, quite contrary
Vườn của bà mọc ra sao?
Với chuông bạc và vỏ sò
Và những cô gái xếp hàng ngay ngắn. - Trước khi bạn hỏi, đúng vậy—đây chính là Mary đã truyền cảm hứng cho huyền thoại đô thị và trò chơi Bloody Mary.
-
Mary, Mary, quite contrary
Three Blind Mice
-
“Three Blind Mice” có thể cũng đại diện cho cơn khát máu của Nữ hoàng Mary I. Có một giả thuyết cho rằng Bloody Mary đã làm mù và sau đó xử tử 3 giám mục Tin Lành (những “Martyrs Oxford”) vào năm 1555. Tuy nhiên, các ghi chép lại cho thấy những giám mục này bị thiêu sống chứ không bị mù, khiến một số người nghĩ rằng “mù” ở đây mang tính chất triết lý (họ “mù” với sự thật của Chúa vì họ không phải là người Công giáo). Trong tất cả các bài đồng dao trong danh sách này, nguồn gốc của bài này có thể là bí ẩn nhất.
-
Three blind mice. Three blind mice.
Hãy xem chúng chạy như thế nào. Hãy xem chúng chạy ra sao.
Chúng chạy đuổi theo vợ của người nông dân,
Người đã cắt đuôi chúng bằng dao cắt thịt,
Bạn đã bao giờ chứng kiến cảnh tượng như vậy trong đời chưa,
Như ba con chuột mù?
-
Three blind mice. Three blind mice.
London Bridge Is Falling Down
-
Bài đồng dao này có thể ám chỉ một cô dâu đang mục nát hoặc một cuộc xâm lược bạo lực của người Viking. Cây cầu London ban đầu là một cây cầu hẹp bắc qua sông Thames với 19 vòm hẹp, khiến giao thông sông rất khó khăn. Cây cầu bị hư hại nghiêm trọng và gần như bị phá hủy bởi các đám cháy vào năm 1633 và 1666. Dù sau này cây cầu được mở rộng, nó vẫn nổi tiếng cần phải sửa chữa liên tục. Một lý giải u ám hơn là bài đồng dao này nói về sự phá hủy cây cầu vào năm 1014 bởi vua Viking Olaf II, mặc dù các học giả tranh cãi liệu cuộc tấn công này có thật sự xảy ra hay không. “Cô gái xinh đẹp” có thể ám chỉ Matilda của Scotland (1080–1118), người đã xây dựng nhiều cây cầu, hoặc Eleanor của Provence, người đã giữ quyền kiểm soát doanh thu cầu từ 1269–1291.
-
Đoạn thơ nổi tiếng nhất:
-
London Bridge is falling down,
Falling down, falling down.
London Bridge is falling down,
My fair lady.
-
London Bridge is falling down,
-
Một bài thơ Viking có thể liên quan đến cuộc tấn công năm 1014:
-
London Bridge is broken down.
Gold is won, and bright renown.
Shields resounding,
War-horns sounding,
Hild is shouting in the din!
Arrows singing,
Mail-coats ringing,
Odin makes our Olaf win!
-
London Bridge is broken down.
- Những thi thể được phát hiện trong nền móng của cây cầu cũng đã thúc đẩy các lý thuyết cho rằng hiến tế con người được sử dụng để giữ cây cầu vững vàng.
-
Đoạn thơ nổi tiếng nhất:
Oranges and Lemons
-
Có nhiều lý thuyết u ám về ý nghĩa thực sự của bài đồng dao Anh này. Điều chắc chắn là những “chuông” trong bài ám chỉ tiếng chuông của các nhà thờ cụ thể ở London, nhiều trong số đó vẫn còn tồn tại đến ngày nay. “Old Bailey” là một tòa án thời Trung cổ không có chuông, cho thấy chủ thể của bài hát có thể gặp rắc rối pháp lý vì món nợ của họ (và có thể dẫn đến việc họ bị hành quyết bằng hình thức chém đầu). Tuy nhiên, một số lý thuyết cho rằng những câu cuối cùng, đầy kinh hoàng ám chỉ thói quen hành quyết vợ của Henry VIII. Những câu cuối này không phải lúc nào cũng xuất hiện trong các phiên bản hiện đại của bài đồng dao, gợi ý về quá khứ u ám của chúng.
-
Oranges and lemons, Say the bells of St. Clement's.
You owe me five farthings, Say the bells of St. Martin's.
When will you pay me? Say the bells at Old Bailey.
When I grow rich, Say the bells at Shoreditch.
When will that be? Say the bells of Stepney.
I do not know, Says the great bell at Bow.
Here comes a candle to light you to bed,
And here comes a chopper to chop off your head!
Chip, chop, chip, chop,
The last man is dead.
-
Oranges and lemons, Say the bells of St. Clement's.
Ring Around the Rosie
-
“Rosie” có thể thực sự là một triệu chứng của bệnh dịch hạch. Một lý thuyết phổ biến cho rằng “Ring Around the Rosie” (hoặc “Ring a Ring o’ Roses”) nói về Cơn dịch hạch lớn ở London năm 1665, đã cướp đi mạng sống của 15% dân số Anh. “Ring around the rosie” có thể là vết phát ban hôi hám xuất hiện trên da khi bạn bị nhiễm dịch hạch. Bạn có thể dùng gì để che giấu mùi hôi? “Một túi đầy hoa,” theo các học giả. Câu cuối cùng, “atishoo, atishoo, we all fall down” có thể có nghĩa là hắt hơi và chết (“ngã xuống” chết).
-
Đoạn văn bản gốc:
- Ring-a-ring-a-roses,
A pocket full of posies,
A-tishoo! A-tishoo!
We all fall down.
- Ring-a-ring-a-roses,
-
Đoạn văn bản phổ biến hơn:
-
Ring around the rosy,
Pocket full of posy,
Ashes! Ashes!
We all fall down! - Trong phiên bản này, “Ashes! Ashes!” có thể ám chỉ việc thiêu xác những người chết vì dịch hạch.
-
Ring around the rosy,
- Có nhiều phiên bản và biến thể của bài đồng dao này, trong đó có những điệu nhảy vòng và một cú ngã hoặc lao xuống ở cuối, có thể là dấu hiệu của một điệu nhảy tỏ tình hay một động tác vái chào.
-
Đoạn văn bản gốc:
Baa, Baa, Black Sheep
-
Bài đồng dao nổi tiếng này thực ra nói về một loại thuế vải vào thời Trung Cổ. Vào thế kỷ 13, vua Edward I của Anh đã áp dụng một luật thuế mới, yêu cầu ⅓ túi len phải nộp cho ông, ⅓ cho nhà thờ, và phần còn lại dành cho nông dân. Một số tín ngưỡng cũng cho rằng cừu đen mang lại xui xẻo—có thể vì lông của chúng không thể nhuộm được và do đó ít có giá trị hơn. Đây có thể không phải là bài đồng dao u ám nhất mọi thời đại, nhưng nó chắc chắn cho thấy thuế má luôn là điều khó chịu, bất kể thời gian nào!
-
Baa, baa, black sheep
Have you any wool?
Yes sir, yes sir, three bags full.
One for the master,
And one for the dame,
And one for the little boy
Who lives down the lane. - Trong phiên bản gốc của bài đồng dao trên, không có len nào dành cho người chăn cừu—mọi thứ đều bị lấy đi.
-
Baa, baa, black sheep
Jack and Jill
-
“Jack and Jill” có thể ám chỉ những nguy hiểm của việc sinh nở. Một lý thuyết phổ biến cho rằng khi Jill chuyển dạ, Jack đã chạy lên đồi để “lấy một xô nước” giúp đỡ trong khi sinh nở. Anh có thể đã gặp tai nạn trên đồi và chết, sau đó Jill “ngã theo sau” và có thể đã qua đời trong hoặc sau khi sinh con của họ. Cái “đồi” có thể là Kilmersdon, Somerset, nơi Gilson là một họ phổ biến (“Gill” (phiên bản gốc của Jill) cộng với “son”).
-
Jack and Jill
Went up the hill
To fetch a pail of water
Jack fell down and broke his crown
And Jill came tumbling after.
-
Jack and Jill
Humpty Dumpty
-
“Humpty Dumpty” có thể thực sự là một khẩu pháo trong cuộc Nội chiến Anh. Theo lời kể, phe Hoàng gia đã đặt một khẩu pháo có tên “humpty dumpty” trên một bức tường (có thể là St. Mary at the Walls hoặc một bức tường khác trong trận vây hãm Gloucester) để bắn vào quân Quốc hội. Khi quân Quốc hội phản công và làm hư tường, khẩu pháo bị rơi xuống và không thể sửa chữa, do đó bị quân Hoàng gia (“những người lính của Vua”) thay thế.
-
Lời bài hát phổ biến nhất:
- Humpty Dumpty sat on a wall.
Humpty Dumpty had a great fall.
All the king’s horses and all the king’s men,
Couldn’t put Humpty together again.
- Humpty Dumpty sat on a wall.
-
Lời bài hát gốc:
- Humpty Dumpty sat on a wall,
Humpty Dumpty had a great fall.
Four-score Men and Four-score more,
Could not make Humpty Dumpty where he was before.
- Humpty Dumpty sat on a wall,
- Vì bài đồng dao này có âm hưởng giống một câu đố ám chỉ danh tính của Humpty Dumpty, nhiều người cho rằng ông là một quả trứng dễ vỡ. Tuy nhiên, điều này chưa bao giờ được làm rõ trong bất kỳ phiên bản nào của bài đồng dao, nhưng ý tưởng này đã lan rộng và tạo ra nhiều hình minh họa cổ điển cho thấy một quả trứng có hình người ngồi trên tường.
-
Lời bài hát phổ biến nhất:
Goosey Goosey Gander
-
Các lời bài hát này đề cập đến các linh mục Công giáo đang trốn tránh sự truy tố. Một lần nữa, chúng ta quay lại với thời kỳ xáo trộn tôn giáo ở Anh vào thế kỷ 16. “Ông già” có thể là một linh mục đang ẩn nấp trong một “lỗ linh mục,” một nơi bí mật để cầu nguyện bằng tiếng Latinh và tránh sự bắt bớ của Vua Henry VIII cùng con cái ông. Khi những linh mục này bị phát hiện, họ bị trừng phạt bằng cách bị ném xuống cầu thang—hoặc tệ hơn.
-
Goosey goosey gander,
Whither shall I wander?
Upstairs and downstairs
And in my lady's chamber.
There I met an old man
Who wouldn't say his prayers,
So I took him by his left leg
And threw him down the stairs.
-
Goosey goosey gander,
Rock-a-bye Baby
Rock-a-bye Baby có thể mô tả cuộc lật đổ Vua James II. Cuộc Cách mạng Hoàng gia Hòa bình năm 1688 chứng kiến con gái của James II, Mary và chồng của cô, William của Orange, lật đổ nhà vua để ngăn chặn một triều đại Công giáo lên nắm quyền. Đứa bé trong bài đồng dao này được cho là con trai của Vua James II, nhưng nhiều người cho rằng đó thực ra là con của một người khác (có thể là đứa bé bị tuồn vào phòng sinh để đảm bảo có người thừa kế Công giáo). “Cái nôi” có thể ám chỉ cái nôi thật sự của đứa bé hoặc về Nhà Stuart hoàng gia, và việc “trên đỉnh cây” có thể chỉ về vị trí kế thừa quyền lực. Tuy nhiên, “Cơn gió” có thể ám chỉ sự trỗi dậy của các lực lượng Tin lành ở Anh, khiến “cái nôi” (quyền lực) bị rơi xuống (mất quyền lực).
-
-
Rock a bye baby, on the tree top,
When the wind blows the cradle will rock.
When the bough breaks the cradle will fall,
And down will come baby, cradle and all. - Phiên bản viết sớm nhất cũng chứa một chú thích kỳ lạ nói rằng “Điều này có thể là lời cảnh báo đối với những người kiêu căng và tham vọng, những người leo lên quá cao mà cuối cùng sẽ rơi xuống.”
-
Rock a bye baby, on the tree top,
Chúng Ta Đi Quanh Cây Dâu Tằm
-
Các lời bài hát này có thể thực sự mô tả điều kiện của một nhà tù nữ. Mặc dù không rõ chính xác bài đồng dao này có ý nghĩa gì, nhưng một lý thuyết nổi bật cho rằng cây dâu tằm được nhắc đến ở đây đứng tại nhà tù nữ HMP Wakefield, West Yorkshire. Các nữ tù nhân (và thường là con cái của họ) sẽ đi quanh cây để tập thể dục.
- Here we go round the mulberry bush,
The mulberry bush,
The mulberry bush.
Here we go round the mulberry bush
On a cold and frosty morning. - Các đoạn bổ sung thay thế các hoạt động khác (như rửa mặt hay chải tóc) bằng việc đi “quanh cây dâu tằm” và kết thúc bằng “Vào một buổi sáng lạnh giá và sương mù.”
- Thực tế thú vị: Cây dâu tằm gốc, được cho là nguồn cảm hứng cho bài đồng dao này, đã chết tại Wakefield vào năm 2017. Tuy nhiên, kế hoạch trồng lại cây đã được thực hiện sau khi một cây con được nhân giống từ cành cây gốc đã được tìm thấy.
- Here we go round the mulberry bush,
Trời Mưa, Trời Đổ
-
Định mệnh của ông lão là lời nhắc nhở không nên đi ngủ sau khi bị chấn thương đầu. Lời bài hát “Trời mưa, trời đổ” có thể ám chỉ việc ông lão uống quá nhiều rượu và trở nên vụng về, khiến ông bị va vào đầu (mặc dù một số lý thuyết cho rằng mưa thực sự đã khiến ông trượt ngã). Dù là lý do nào, ông lão đã bị chấn thương đầu trước khi hoặc khi ông đang vào giường. “Không thể dậy vào sáng hôm sau” có thể ám chỉ ông bị say nặng hoặc, một cách bi kịch hơn, là chấn động não đã khiến ông qua đời.
-
It’s raining, it’s pouring,
The old man’s snoring.
He got into bed
And bumped his head
And couldn’t get up in the morning.
-
It’s raining, it’s pouring,
Có Một Bà Lão Nuốt Phải Con Ruồi
-
Vận mệnh của bà lão nhấn mạnh tầm quan trọng của việc yêu cầu sự giúp đỡ. Khi bà lão nuốt phải một con ruồi do vô tình, bà lại tiếp tục nuốt một con nhện để bắt con ruồi, gây ra một vấn đề lớn hơn. Tình huống trở nên tồi tệ hơn khi bà nuốt thêm các con vật lớn hơn để giải quyết vấn đề, cho đến khi bà nuốt phải một con ngựa và qua đời. Bài học từ câu chuyện: đôi khi, tốt hơn là yêu cầu sự giúp đỡ thay vì cố gắng giải quyết vấn đề một mình và khiến mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.
- There was an old lady who swallowed a fly
I don’t know why she swallowed a fly.
Perhaps she’ll die!
…
There was an old lady who swallowed a horse.
She’s dead of course! - Đọc toàn bộ lời bài hát tích lũy trên PoemAnalysis.com.
- There was an old lady who swallowed a fly
Pop! Goes the Weasel
-
Bài đồng dao thú vị này thực sự miêu tả khó khăn của cuộc sống nghèo đói. Vào thế kỷ 19 ở Anh, “popping” là cách nói lái của việc cầm đồ, và “weasel” có nghĩa là áo khoác. Theo cách giải thích này, bài đồng dao phản ánh cuộc sống của những người lao động nghèo khó, phải bán tài sản để kiếm sống. Một cách giải thích khác cho rằng “weasel” là một loại máy dệt vải phát ra âm thanh giống như tiếng nổ, cũng phản ánh cuộc sống của người lao động bình thường.
- Half a pound of tuppenny rice,
Half a pound of treacle.
That's the way the money goes,
Pop! Goes the weasel. - Các câu bổ sung và ít phổ biến hơn mô tả những cách khác mà “tiền đi đâu” và kết thúc với câu hát “Pop! Goes the weasel” giống như trên.
- Half a pound of tuppenny rice,
Peter, Peter, Kẻ Ăn Bí Ngô
-
Có thể Peter thực sự là một kẻ sát nhân. Có hai lý thuyết về việc bài đồng dao “Peter, Peter” mang một ý nghĩa đen tối. Lý thuyết đầu tiên cho rằng vợ của Peter đã không chung thủy và “vỏ bí ngô” thực ra là một chiếc thắt lưng trinh tiết mà bà phải đeo. Tuy nhiên, một số người cho rằng vợ của Peter là một gái điếm (vì ông “không giữ được bà”), và vì không thể chịu đựng được điều này, ông đã giết bà và giấu xác bà trong một quả bí ngô.
- Peter, Peter pumpkin eater,
Had a wife but couldn't keep her;
He put her in a pumpkin shell
And there he kept her well.
- Peter, Peter pumpkin eater,
Rub-A-Dub-Dub
-
“Rub-A-Dub-Dub” ám chỉ những hành động sai trái và không đứng đắn. Vào thế kỷ 14, một “tub” là một trò chơi trong lễ hội giống như một buổi trình diễn nơi đàn ông có thể xem phụ nữ làm những việc như cởi đồ hoặc (như bạn đã đoán) tắm. Trong phiên bản gốc của bài đồng dao này, người làm thịt, người thợ làm bánh và người thợ làm nến là những người đang nhìn vào “ba cô gái trong một chiếc bồn” và họ không có mặt trong bồn tắm (chi tiết này sau đó đã được thay đổi để làm sạch ý nghĩa nhạy cảm của bài đồng dao).
-
Phiên bản phổ biến nhất:
- Rub-a-dub-dub,
Three men in a tub,
And who do you think they be?
The butcher, the baker, the candlestick maker,
And all of them out to sea.
- Rub-a-dub-dub,
-
Phiên bản gốc:
- Hey! rub-a-dub, ho! rub-a-dub, three maids in a tub,
And who do you think were there?
The butcher, the baker, the candlestick-maker,
And all of them gone to the fair.
- Hey! rub-a-dub, ho! rub-a-dub, three maids in a tub,
-
Phiên bản phổ biến nhất:
Eenie, Meenie, Miney, Moe
-
Bài đồng dao này có thể có nguồn gốc từ một nghi thức hy sinh và phân biệt chủng tộc. Có rất nhiều phiên bản của bài đồng dao này trên khắp thế giới và trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. Người ta nghi ngờ rằng những từ ngữ vô nghĩa thực ra đến từ một nghi thức đếm số của người Celtic cổ đại, dùng để chọn ai đó làm vật hy sinh (giống như cách trẻ em chơi trò chơi và chọn người chơi bằng cách nói “moe”, nhưng tàn nhẫn hơn). Tuy nhiên, có một sự thật đen tối là trước những năm 1950 ở Mỹ, một từ ngữ phân biệt chủng tộc dùng để gọi người da đen đã được thay thế cho “tiger.”
- Eenie, meenie, miney, moe,
Catch a tiger by the toe,
If he hollers, let him go,
Eenie, meenie, miney, moe.
- Eenie, meenie, miney, moe,
Row, Row, Row Your Boat
-
Bài hát dường như đầy hy vọng này có thể khiến bạn rơi vào cuộc khủng hoảng tồn tại. Bề ngoài, bài đồng dao này có vẻ tràn đầy sự lạc quan. “Chèo, chèo, chèo thuyền của bạn” ngụ ý sự quyết tâm và tập trung, dòng sông (con đường sống của bạn) êm dịu, và cuộc sống có vẻ đầy niềm vui. Tuy nhiên, câu cuối cùng (“Cuộc sống chỉ là một giấc mơ”) có thể ngụ ý rằng cuộc sống là vô thường và thời gian của bạn trên trái đất là ngắn ngủi—hãy chèo thuyền và vui vẻ ngay bây giờ, vì bạn không bao giờ biết khi nào nó sẽ kết thúc.
- Row, row, row your boat
Gently down the stream
Merrily, merrily, merrily, merrily
Life is but a dream.
- Row, row, row your boat
