
Gợi Ý Tên Bé Gái Phong Cách Xưa
- Tên dễ thương: Delilah, June, Stella, Colette, Adeline
- Tên thanh lịch: Gwendolyn, Nicolette, Rosalie, Cordelia, Elsa
- Tên độc đáo: Eulalia, Vera, Sybil, Minerva, Bronwyn
- Tên mạnh mẽ: Dorothy, Honora, Thora, Wilhelmina, Yvette
Các Bước Thực Hiện
Những Tên Cổ Điển Đẹp Nhất Cho Bé Gái
-
Lựa chọn tên bé gái mang hơi thở cổ điển vượt thời gian. Trong khi xu hướng đặt tên hiện đại, độc đáo từng thịnh hành, thì những cái tên vintage giờ đây đang trở lại mạnh mẽ! Dưới đây là những cái tên cổ điển đầy quyến rũ sẽ không bao giờ lỗi mốt:
- Dorothea (tiếng Hy Lạp nghĩa là "món quà của Chúa")
- Etta (tiếng Anh nghĩa là "người cai quản gia đình")
- Ida (tiếng Đức nghĩa là "người siêng năng")
- Lilian (tiếng Hebrew nghĩa là "Chúa là lời thề của tôi; hoa lily")
- Ruby (tiếng Latin nghĩa là "viên ngọc đỏ")
- Georgiana (tiếng Hy Lạp nghĩa là "người làm vườn, làm đất")
- Alice (tiếng Đức nghĩa là "quý tộc")
- Cora (tiếng Hy Lạp nghĩa là "thiếu nữ")
- Viola (tiếng Latin nghĩa là "hoa violet")
- Nora (tiếng Latin nghĩa là "danh dự; ánh sáng")
- Josette (tiếng Pháp nghĩa là "Chúa sẽ ban thêm")
- Rosalind (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là "hoa hồng xinh đẹp")
- Adrienne (tiếng Pháp và Latin nghĩa là "đến từ Hadria")
- Eve (tiếng Hebrew nghĩa là "sự sống")
- Isabelle (tiếng Pháp nghĩa là "Chúa là lời thề của tôi")
- Sarah (tiếng Hebrew nghĩa là "công chúa; quý bà")
- Margaret (tiếng Hy Lạp nghĩa là "ngọc trai")
- Elspeth (tiếng Scotland nghĩa là "Chúa là lời thề của tôi")
- Claire (tiếng Pháp nghĩa là "tỏa sáng, trong trẻo")
- Adele (tiếng Anh và Pháp nghĩa là "quý tộc")
- Madeleine (tiếng Pháp và Anh nghĩa là "người phụ nữ đến từ Magdala")
- Amelia (tiếng Đức nghĩa là "chăm chỉ")
- Lucy (tiếng Latin nghĩa là "người mang ánh sáng")
- Jacqueline (tiếng Pháp nghĩa là "người thay thế")
- Alba (tiếng Latin nghĩa là "màu trắng")
Tên Bé Gái Vintage Dễ Thương
-
Chọn tên bé gái ngọt ngào và đáng yêu. Những cái tên vintage thường rất phù hợp cho các bé sơ sinh, đồng thời vẫn giữ được nét đáng yêu khi bé lớn lên. Hãy chọn cho công chúa nhỏ của bạn một cái tên ngọt ngào như chính bé:
- Delilah (tiếng Hebrew nghĩa là "dịu dàng")
- Colette (tiếng Pháp nghĩa là "người chiến thắng")
- Georgina (tiếng Hy Lạp nghĩa là "người làm vườn")
- June (tiếng Latin nghĩa là "linh thiêng với thần Juno")
- Adeline (tiếng Pháp nghĩa là "quý tộc")
- Corinne (tiếng Pháp và Hy Lạp nghĩa là "thiếu nữ")
- Ginny (tiếng Anh nghĩa là "thiếu nữ")
- Wendy (tiếng Anh nghĩa là "người bạn")
- Hannah (tiếng Hebrew nghĩa là "ân sủng")
- Stella (tiếng Latin nghĩa là "ngôi sao")
- Lucille (tiếng Pháp nghĩa là "ánh sáng")
- Dolly (tiếng Anh nghĩa là "món quà của Chúa")
- Darla (tiếng Anh nghĩa là "cục cưng")
- Kate (tiếng Hy Lạp và Anh nghĩa là "trong sạch")
- Colleen (tiếng Ireland nghĩa là "cô gái; thiếu nữ")
Tên Bé Gái Vintage Mạnh Mẽ
-
Lựa chọn tên nữ tính nhưng đầy mạnh mẽ. Không phải tên nữ tính nào cũng dịu dàng; nhiều cái tên cổ điển vừa đẹp lại mang ý nghĩa "mạnh mẽ". Dưới đây là những tên vintage hoàn hảo cho những cô gái tự tin và quyết đoán:
- Frances (tiếng Latin nghĩa là "tự do")
- Dorothy (tiếng Hy Lạp nghĩa là "món quà của Chúa")
- Ruth (tiếng Hebrew nghĩa là "người bạn đầy lòng trắc ẩn")
- Harriet (tiếng Pháp và Anh nghĩa là "người cai quản đất đai")
- Agnes (tiếng Hy Lạp nghĩa là "trong trắng")
- Winifred (tiếng Wales nghĩa là "người bạn hòa bình; trắng; được ban phước")
- Francine (tiếng Pháp nghĩa là "tự do; từ nước Pháp")
- Honora (tiếng Latin nghĩa là "người phụ nữ của danh dự")
- Althea (tiếng Hy Lạp nghĩa là "người chữa lành")
- Thora (tiếng Bắc Âu cổ nghĩa là "sấm sét")
- Wilhelmina (tiếng Đức nghĩa là "người bảo vệ kiên định")
- Florence (tiếng Latin nghĩa là "thịnh vượng")
- Dominique (tiếng Pháp nghĩa là "của Chúa")
- Francesca (tiếng Latin nghĩa là "tự do; người Pháp")
- Yvette (tiếng Pháp nghĩa là "cây thủy tùng, cung thủ")
- Marlena (tiếng Đức nghĩa là "được yêu quý; người phụ nữ từ Magdala")
- Joanna (tiếng Hebrew và Hy Lạp nghĩa là "Chúa nhân từ")
- Diana (tiếng Latin nghĩa là "thuộc về thiên đường")
- Audrey (tiếng Anh nghĩa là "sức mạnh quý tộc")
- Henrietta (tiếng Đức nghĩa là "người cai quản gia đình")
Tên Bé Gái Vintage Thanh Lịch
-
Chọn tên sang trọng và nữ tính. Ngày nay, nhiều người liên tưởng tên vintage với giới thượng lưu. Nếu muốn con gái mình trở thành "tiểu thư đài các", hãy chọn những cái tên mang đậm nét quý phái sau:
- Genevieve (tiếng Pháp nghĩa là "người phụ nữ của gia đình")
- Gwendolyn (tiếng Wales nghĩa là "vòng trắng, vòng phước lành hoặc vầng trán công bằng")
- Nicolette (tiếng Pháp và Hy Lạp nghĩa là "chiến thắng của nhân dân")
- Vivienne (tiếng Latin nghĩa là "sự sống, sinh động")
- Evangeline (tiếng Hy Lạp nghĩa là "người mang tin vui")
- Eleanora (tiếng Hy Lạp nghĩa là "ánh sáng rực rỡ")
- Marjorie (tiếng Anh và Latin nghĩa là "ngọc trai")
- Isadora (tiếng Hy Lạp nghĩa là "món quà của Isis")
- Rosalie (tiếng Pháp nghĩa là "hoa hồng đẹp; vườn hồng")
- Cordelia (tiếng Latin nghĩa là "trái tim")
- Evelyn (tiếng Anh nghĩa là "mong muốn; hòn đảo")
- Virginia (tiếng Latin nghĩa là "trinh nữ")
- Marta (tiếng Aramaic nghĩa là "quý bà")
- Claudia (tiếng Latin nghĩa là "khập khiễng; khuôn viên")
- Dolores (tiếng Tây Ban Nha và Latin nghĩa là "nỗi buồn")
- Blanche (tiếng Pháp nghĩa là "trắng, tinh khiết")
- Elsa (tiếng Scandinavia nghĩa là "Chúa là lời thề của tôi")
- Angelica (tiếng Latin nghĩa là "thiên thần, sứ giả của Chúa")
- Kathleen (tiếng Ireland nghĩa là "trong sạch")
- Constance (tiếng Latin nghĩa là "kiên định")
Tên Bé Gái Vintage Độc Đáo
-
Chọn tên bay bổng và vui tươi. Nhiều tên vintage gợi nhớ tuổi thơ, mang lại cảm giác kỳ diệu và hạnh phúc. Hãy chọn tên độc đáo nếu bạn muốn cảm giác như đang sống trong truyện cổ tích. Một số gợi ý:
- Flora (tiếng Latin nghĩa là "hoa")
- Birdie (tiếng Anh nghĩa là "chú chim nhỏ")
- Poppy (tiếng Latin nghĩa là "hoa đỏ")
- Goldie (tiếng Yiddish nghĩa là "vàng")
- Nellie (tiếng Anh nghĩa là "rực rỡ, tỏa sáng")
- Verity (tiếng Latin nghĩa là "sự thật")
- Margot (tiếng Pháp nghĩa là "ngọc trai")
- Phoebe (tiếng Hy Lạp nghĩa là "sáng chói, rực rỡ")
- Daphne (tiếng Hy Lạp nghĩa là "nguyệt quế; cây nguyệt quế")
- Celeste (tiếng Latin nghĩa là "thuộc về thiên đường")
- Fawn (tiếng Anh nghĩa là "hươu con")
- Elowen (tiếng Anh nghĩa là "cây du")
- Linnea (tiếng Scandinavia nghĩa là "cây đoạn; hoa linh lan")
- Cynthia (tiếng Hy Lạp nghĩa là "từ núi Kynthos; mặt trăng")
- Clover (tiếng Anh nghĩa là "hoa đồng cỏ")
Tên Bé Gái Vintage Hiếm Gặp & Độc Đáo
-
Nổi bật với những cái tên vintage ít người biết đến. Ai cũng quen thuộc với những tên cổ điển như Lucy hay Alice, nhưng nhiều tên vintage đã không còn phổ biến. Điều này không có nghĩa chúng không hay - mà ngược lại, sẽ rất độc đáo nếu bạn chọn chúng! Dưới đây là một số gợi ý:
- Eulalia (tiếng Hy Lạp nghĩa là "ăn nói lưu loát")
- Opal (tiếng Phạn nghĩa là "đá quý")
- Lenora (tiếng Hy Lạp nghĩa là "ánh sáng")
- Inez (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là "tinh khiết")
- Vera (tiếng Nga nghĩa là "đức tin")
- Minerva (tiếng Latin nghĩa là "trí tuệ, thông minh")
- Sybil (tiếng Hy Lạp nghĩa là "nữ tiên tri")
- Philomena (tiếng Hy Lạp nghĩa là "người yêu sức mạnh")
- Odette (tiếng Pháp và Đức nghĩa là "giàu có")
- Hestia (tiếng Hy Lạp nghĩa là "lò sưởi")
- Mavis (tiếng Pháp nghĩa là "chim họa mi")
- Loretta (tiếng Ý nghĩa là "nguyệt quế; cây nguyệt quế ngọt")
- Bronwyn (tiếng Wales nghĩa là "ngọn đồi trắng; con quạ trắng")
- Gwyneth (tiếng Wales nghĩa là "hạnh phúc")
- Lorraine (tiếng Pháp nghĩa là "đến từ Lorraine")
Tên Bé Gái Vintage Ngọt Ngào & Dịu Dàng
-
Lựa chọn tên mang âm điệu ngọt ngào, dễ chịu. Nhiều tên cổ điển vang lên thật nhẹ nhàng và tinh tế, hoàn hảo nếu bạn đang tìm kiếm sự nữ tính truyền thống. Đây là những cái tên nghe thật êm tai:
- Clara (tiếng Latin nghĩa là "sáng sủa, rõ ràng")
- Eleanor (tiếng Pháp và Hy Lạp nghĩa là "tâm hồn nhẹ nhàng; người tỏa sáng")
- Mabel (tiếng Latin nghĩa là "đáng yêu")
- Ada (tiếng Đức nghĩa là "cao quý, bình thản")
- Celia (tiếng Latin nghĩa là "thuộc về thiên đường")
- Annaliese (tiếng Đức nghĩa là "ân huệ của Chúa")
- Sylvie (tiếng Latin nghĩa là "rừng")
- Addie (tiếng Pháp nghĩa là "cao quý")
- Caroline (tiếng Đức và Pháp nghĩa là "người phụ nữ tự do")
- Cecilia (tiếng Latin nghĩa là "khiếm thị")
- Emmeline (tiếng Pháp nghĩa là "nghị lực, dũng cảm")
- Pamela (tiếng Anh nghĩa là "ngọt ngào như mật ong")
- Naomi (tiếng Hebrew nghĩa là "dễ chịu, dịu dàng")
- Della (tiếng Anh và Đức nghĩa là "thuộc dòng dõi quý tộc")
- Serena (tiếng Latin nghĩa là "bình yên, thanh thản")
Tên Bé Gái Vintage Trong Văn Học
-
Tưởng nhớ tác giả hoặc nhân vật yêu thích của bạn. Những tác phẩm văn học kinh điển nhất lịch sử thường do phụ nữ sáng tác hoặc có những nhân vật nữ mạnh mẽ. Hãy nghĩ về các kiệt tác như Pride and Prejudice hay Frankenstein, rồi chọn tên lấy cảm hứng từ tác giả hoặc nhân vật bạn yêu thích. Gợi ý một số cái tên sau:
- Beatrix (tiếng Latin nghĩa là 'người mang lại hạnh phúc', theo tên Beatrix Potter)
- Louisa (tiếng Đức nghĩa là 'chiến binh lừng lẫy', theo tên Louisa May Alcott)
- Edith (tiếng Anh cổ nghĩa là 'thịnh vượng trong chiến tranh', theo tên Edith Wharton)
- Emily (tiếng Latin nghĩa là 'đối thủ; noi gương', theo tên Emily Brontë)
- Annabel (tiếng Latin nghĩa là 'đáng yêu', lấy cảm hứng từ bài thơ 'Annabel Lee' của Edgar Allan Poe)
- Jane (tiếng Anh nghĩa là 'ơn Chúa', theo tên Jane Austen)
- Sylvia (tiếng Latin nghĩa là 'từ rừng xanh', theo tên Sylvia Plath)
- Agatha (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'tốt, đáng kính', theo tên Agatha Christie)
- Lenore (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'ánh sáng', lấy cảm hứng từ nhân vật trong bài thơ 'The Raven' của Edgar Allan Poe)
- Mary (tiếng Hebrew nghĩa là 'tình yêu và nỗi đau', theo tên Mary Shelley)
- Toni (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'đóa hoa', theo tên Toni Morrison)
- Octavia (tiếng Latin nghĩa là 'thứ tám', theo tên Octavia Butler)
- Anne (tiếng Hebrew nghĩa là 'ân sủng', theo tên Anne Brontë)
- Emma (tiếng Đức nghĩa là 'toàn vẹn, phổ quát', lấy cảm hứng từ tiểu thuyết Emma của Jane Austen)
- Gretel (tiếng Đức nghĩa là 'viên ngọc', theo tên nhân vật trong truyện cổ tích 'Hansel và Gretel')
- Shirley (tiếng Anh nghĩa là 'đồng cỏ tươi sáng', theo tên Shirley Jackson)
- Flannery (tiếng Ireland nghĩa là 'chiến binh tóc đỏ', theo tên Flannery O'Connor)
- Maya (tiếng Phạn nghĩa là 'ảo ảnh, phép thuật', theo tên Maya Angelou)
- Harper (tiếng Anh nghĩa là 'người chơi đàn hạc', theo tên Harper Lee)
- Nella (tiếng Ý nghĩa là 'đáng ca ngợi, rạng rỡ', theo tên Nella Larsen)
Tên cổ điển cho bé gái lấy cảm hứng từ thiên nhiên
Lấy cảm hứng từ loài hoa hoặc cây cỏ yêu thích. Nhiều tên cổ điển được gợi ý từ các yếu tố thiên nhiên như hoa lá và đá quý. Những cái tên này cũng mang tính vượt thời gian, không bao giờ lỗi mốt. Dưới đây là một số ví dụ:
- Ivy (tiếng Anh nghĩa là 'lòng chung thủy')
- Hazel (tiếng Anh nghĩa là 'cây phỉ')
- Daisy (tiếng Anh cổ nghĩa là 'con mắt của ban ngày')
- Lily (tiếng Latin nghĩa là 'tinh khiết')
- Pearl (tiếng Latin nghĩa là 'quý giá')
- Rose (tiếng Latin nghĩa là 'đóa hoa')
- Camellia (tiếng Latin nghĩa là 'người hầu lễ trẻ tuổi')
- Lilac (tiếng Ba Tư nghĩa là 'màu xanh lam')
- Azalea (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'đóa hoa khô')
- Magnolia (tiếng Latin nghĩa là 'hoa của Magnol')
- Dahlia (tiếng Thụy Điển nghĩa là 'thung lũng; hoa của Dahl')
- Rosemary (tiếng Latin nghĩa là 'sương biển, bọt biển')
- Olive (tiếng Latin nghĩa là 'cây ô liu')
- Robin (tiếng Đức nghĩa là 'danh tiếng rực rỡ')
- Aurora (tiếng Latin nghĩa là 'bình minh')
- Fern (tiếng Anh nghĩa là 'cây xanh lá')
- Garnet (tiếng Anh nghĩa là 'hạt giống; viên đá quý màu đỏ sẫm')
- Marigold (tiếng Anh nghĩa là 'hoa cúc vạn thọ')
- Amaryllis (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'lấp lánh, tỏa sáng')
- Aster (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'ngôi sao')
CHIA SẺ Ý KIẾN CỦA BẠN
Bạn thích nhất tên hoa cổ điển nào trong danh sách này?
Cảm ơn bạn đã tham gia khảo sát của chúng tôi!
Bắt đầu Làm QuizXem Thêm Các Câu Đố KhácNhững Cái Tên Cổ Điển Đầy Mộng Mơ Cho Bé Gái
-
Chọn tên nghe như bước ra từ cổ tích. Hãy nghĩ về tên các nhân vật trong truyện cổ tích yêu thích của bạn; chúng thường mang âm hưởng mơ màng, kỳ diệu. Dưới đây là những gợi ý độc đáo:
- Arabella (tiếng Latin nghĩa là 'thuận theo lời cầu nguyện')
- Lavinia (tiếng Latin nghĩa là 'tinh khiết')
- Amabel (tiếng Latin nghĩa là 'đáng yêu')
- Juliet (tiếng Latin nghĩa là 'tuổi trẻ')
- Seraphine (tiếng Hebrew nghĩa là 'rực lửa')
- Marisol (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'biển nắng')
- Giselle (tiếng Pháp nghĩa là 'lời hứa')
- Imogen (tiếng Celtic nghĩa là 'thiếu nữ')
- Felicity (tiếng Latin nghĩa là 'hạnh phúc; may mắn')
- Ophelia (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'giúp đỡ')
- Theodora (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'món quà của Chúa')
- Lilah (tiếng Hebrew nghĩa là 'màn đêm')
- Molly (tiếng Anh nghĩa là 'ngôi sao biển; cay đắng')
- Blythe (tiếng Anh nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan')
- Melody (tiếng Anh nghĩa là 'giai điệu, bài ca')
Những Cái Tên Cổ Điển Tràn Đầy Sức Sống Cho Bé Gái
-
Hãy chọn những cái tên phóng khoáng và vui tươi. Nhiều người nghĩ tên cổ điển thường khô khan và nhàm chán, nhưng thực tế không phải vậy! Có rất nhiều tên xưa vẫn mang âm hưởng trẻ trung, năng động, rất phù hợp cho những cô bé hoạt bát. Dưới đây là một số gợi ý:
- Maisie (tiếng Scotland nghĩa là 'ngọc trai')
- Winnie (tiếng Wales nghĩa là 'người công bằng')
- Tilly (tiếng Đức nghĩa là 'dũng mãnh trong chiến trận')
- Effie (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'nói năng lưu loát')
- Queenie (tiếng Anh nghĩa là 'nữ hoàng')
- Lydia (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'đến từ vùng Lydia')
- Zora (tiếng Slav nghĩa là 'bình minh')
- Eliza (tiếng Anh nghĩa là 'Chúa là lời thề của tôi')
- Liana (tiếng Pháp nghĩa là 'sự ràng buộc')
- Hattie (tiếng Đức nghĩa là 'người cai trị gia đình')
- Evie (tiếng Hebrew nghĩa là 'sự sống')
- Polly (tiếng Latin nghĩa là 'ngôi sao biển')
- Billie (tiếng Anh nghĩa là 'mũ bảo hiểm, sự bảo vệ')
- Enid (tiếng Wales nghĩa là 'tâm hồn, sự sống')
- Tessa (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'gặt hái')
- Peggy (tiếng Hy Lạp và Anh nghĩa là 'ngọc trai')
- Willa (tiếng Đức nghĩa là 'sự bảo vệ kiên định')
- Eloise (tiếng Pháp nghĩa là 'nữ chiến binh nổi tiếng')
- Jocelyn (tiếng Anh và Pháp nghĩa là 'vui vẻ')
- Gloria (tiếng Latin nghĩa là 'vinh quang')
Những Cái Tên Cổ Điển Dịu Dàng Cho Bé Gái
-
Lựa chọn những cái tên thanh tao và nữ tính. Nhiều tên cổ điển mang vẻ đẹp tinh tế, hoàn hảo cho những ai yêu thích phong cách nhẹ nhàng. Tham khảo những cái tên đầy nữ tính sau:
- Faye (tiếng Anh nghĩa là 'nàng tiên')
- Iris (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'cầu vồng')
- Estelle (tiếng Latin nghĩa là 'ngôi sao')
- Marian (tiếng Latin nghĩa là 'ân sủng')
- Violet (tiếng Latin nghĩa là 'màu tím')
- Elena (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'ánh sáng rực rỡ')
- Esme (tiếng Pháp nghĩa là 'được yêu quý, trân trọng')
- Penelope (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'thợ dệt')
- Miriam (tiếng Hebrew nghĩa là 'đứa con được mong đợi')
- Julia (tiếng La Mã nghĩa là 'tuổi trẻ')
- Joan (tiếng Hebrew nghĩa là 'ơn Chúa')
- Theresa (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'mùa hè; thu hoạch')
- Bethany (tiếng Hebrew nghĩa là 'nhà của những cây vả')
- Whitney (tiếng Anh nghĩa là 'hòn đảo trắng')
- Samantha (tiếng Hebrew nghĩa là 'Chúa đã lắng nghe')
Những Cái Tên Cổ Điển Mạnh Mẽ Cho Bé Gái
-
Lựa chọn những cái tên mạnh mẽ và ấn tượng. Bên cạnh những tên cổ điển dịu dàng, có rất nhiều lựa chọn mang đậm cá tính mạnh mẽ. Hãy chọn những cái tên truyền cảm hứng về sự tự tin như:
- Clementine (tiếng Latin nghĩa là 'nhân từ')
- Matilda (tiếng Đức nghĩa là 'dũng mãnh trong chiến trận')
- Georgia (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'người làm nông')
- Ramona (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'người bảo vệ thông thái')
- Simone (tiếng Hebrew nghĩa là 'người lắng nghe')
- Camille (tiếng Pháp nghĩa là 'người hầu; hoàn hảo')
- Josephine (tiếng Hebrew nghĩa là 'Chúa sẽ ban thêm')
- Mariana (tiếng Latin nghĩa là 'của biển cả; liên quan đến thần Mars')
- Odessa (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'hành trình dài')
- Renata (tiếng Latin nghĩa là 'tái sinh')
- Cassandra (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'tỏa sáng trên nhân loại')
- Miranda (tiếng Latin nghĩa là 'xứng đáng được ngưỡng mộ')
- Bertha (tiếng Đức nghĩa là 'người tỏa sáng; nổi tiếng')
- Maeve (tiếng Ireland nghĩa là 'say đắm')
- Freya (tiếng Bắc Âu cổ nghĩa là 'quý bà, quý tộc')
- Fiona (tiếng Gaelic nghĩa là 'công bằng')
- Veda (tiếng Phạn nghĩa là 'tri thức, trí tuệ')
- Bridget (tiếng Ireland nghĩa là 'cao quý, mạnh mẽ')
- Valerie (tiếng Pháp nghĩa là 'khỏe mạnh, cường tráng')
- Ingrid (tiếng Scandinavia nghĩa là 'vẻ đẹp của Ing')
Những Cái Tên Cổ Điển Mang Đậm Chất Hoàng Gia
-
Đặt cho con gái bạn một cái tên xứng tầm công chúa. Nếu bạn muốn nuôi dạy con trở thành người mạnh mẽ và độc lập, hãy bắt đầu bằng một cái tên đậm chất quý tộc. Có thể đặt theo tên các nữ hoàng nổi tiếng hoặc chọn tên mang nghĩa 'nữ hoàng':
- Catherine (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'tinh khiết', theo tên Catherine Đại đế)
- Alexandra (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'người bảo vệ nhân loại', theo tên Nữ hoàng Alexandra)
- Victoria (tiếng Latin nghĩa là 'chiến thắng', theo tên Nữ hoàng Victoria)
- Helena (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'tỏa sáng', theo tên Helena của Adiabene)
- Beatrice (tiếng Latin nghĩa là 'mang lại niềm vui', theo tên Nữ hoàng Beatrice của Hà Lan)
- Elizabeth (tiếng Hebrew nghĩa là 'Chúa là lời thề của tôi', theo tên Nữ hoàng Elizabeth)
- Charlotte (tiếng Pháp nghĩa là 'người tự do', theo tên Nữ hoàng Charlotte)
- Isabella (tiếng Tây Ban Nha và Ý nghĩa là 'Chúa là lời thề của tôi', theo tên Isabella I xứ Castile)
- Marie (tiếng Pháp nghĩa là 'ngôi sao biển', theo tên Marie Antoinette)
- Antoinette (tiếng Pháp nghĩa là 'vô giá, đáng khen ngợi', theo tên Marie Antoinette)
- Guinevere (tiếng Wales nghĩa là 'linh hồn trắng, tiên nữ trắng', theo tên Nữ hoàng Guinevere trong truyền thuyết Arthur)
- Philippa (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'bạn của ngựa', theo tên Philippa xứ Hainault)
- Regina (tiếng Latin nghĩa là 'nữ hoàng')
- Augusta (tiếng Latin nghĩa là 'cao quý, uy nghiêm')
- Reina (tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'nữ hoàng')
Những Cái Tên Cổ Điển Phi Giới Tính
-
Chọn tên phù hợp với mọi giới tính. Dù bạn muốn nuôi dạy con không theo khuôn mẫu giới tính truyền thống hay đang tìm tên mới cho bản thân, có rất nhiều tên cổ điển phù hợp cho mọi giới:
- Ainsley (tiếng Anh nghĩa là 'khu rừng hay khoảng trống đơn độc')
- Augustine (tiếng Latin nghĩa là 'vĩ đại, đáng kính')
- Bellamy (tiếng Pháp nghĩa là 'người bạn xinh đẹp')
- Blair (tiếng Scotland nghĩa là 'đồng bằng, chiến trường')
- Dell (tiếng Anh nghĩa là 'thung lũng nhỏ')
- Dorian (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'món quà từ Chúa')
- Ellis (tiếng Wales và Hebrew nghĩa là 'tốt bụng; Chúa là Đấng tối cao')
- Hollis (tiếng Anh nghĩa là 'cây nhựa ruồi')
- Ira (tiếng Hebrew nghĩa là 'tỉnh táo')
- Jody (tiếng Hebrew nghĩa là 'Chúa sẽ gia tăng')
- Jude (tiếng Hebrew nghĩa là 'được ca ngợi')
- Kelly (tiếng Ireland nghĩa là 'hậu duệ của Ceallach; đầu óc sáng suốt')
- Merle (tiếng Pháp và Anh nghĩa là 'chim sáo; biển lấp lánh')
- Quinn (tiếng Ireland nghĩa là 'thông thái, thủ lĩnh')
- Sawyer (tiếng Anh nghĩa là 'thợ đốn gỗ')
Cách Lựa Chọn Một Cái Tên Cổ Điển
-
Tìm hiểu ý nghĩa của tên. Trước khi quyết định chọn một cái tên, hãy tra cứu kỹ ý nghĩa của nó. Dù không phải ai cũng quan tâm đến ý nghĩa, nhưng đây là cách hay để tìm được tên phù hợp với phong cách hoặc cảm nhận bạn mong muốn. Chẳng hạn, nếu muốn một cái tên dịu dàng, bạn có thể chọn Mabel, có nghĩa là "đáng yêu".
-
Xem xét nguồn gốc của tên. Nếu bạn gắn bó sâu sắc với truyền thống gia đình, hãy cân nhắc chọn tên từ nền văn hóa đó. Đôi khi, việc chọn tên từ nền văn hóa khác cũng không sao (ví dụ bạn có gốc Anh nhưng thích tên Pháp), nhưng nhớ nghiên cứu kỹ để tránh vô tình vi phạm văn hóa.
-
Đọc tên thành tiếng. Đôi khi một cái tên trông có vẻ hay trên giấy, nhưng lại không hài hòa với tên đệm và họ. Hãy thử đọc to nhiều tên khác nhau để xem cái nào phù hợp nhất với tên của bạn hoặc con bạn.
