
Một Số Từ Tiếng Anh Kỳ Lạ Yêu Thích Của Chúng Tôi
- Bumbershoot: một từ khác để chỉ cái ô.
- Collywobbles: cảm giác khó chịu ở bụng do bệnh tật hoặc lo lắng.
- Flibbertigibbet: một người ngớ ngẩn, hay thay đổi hoặc có tính khí thất thường.
- Gobbledygook: những thuật ngữ phức tạp một cách không cần thiết.
- Highfalutin: kiểu cách hoặc quá cầu kỳ đến mức trông lố bịch.
- Kerfuffle: một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn gây ra sự ồn ào hoặc phiền toái lớn.
- Lollygagging: la cà hoặc lãng phí thời gian.
Các Bước
Argle-bargle
-
“Argle-bargle” về cơ bản có nghĩa là vô nghĩa. Danh từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 và có liên quan đến thuật ngữ tiếng Scotland “argy-bargy,” dùng để chỉ một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi sôi nổi giữa mọi người. Trong bối cảnh hiện đại hơn, nó được sử dụng để mô tả những lời nói vô nghĩa hoặc những giải thích dài dòng nhưng thực chất lại gây khó hiểu và phi lý. Ví dụ:
- “Chúng tôi hỏi ứng viên rằng anh ấy sẽ làm gì nếu được bầu, nhưng anh ấy chỉ trả lời bằng một loạt những lời argle-bargle chính trị.”
Berserk
-
“Berserk” là một trạng từ có nghĩa là điên cuồng hoặc mất kiểm soát. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Na Uy berserker, dùng để chỉ những chiến binh Scandinavia cổ đại, những người trở nên điên loạn hoặc mất trí trong trận chiến, khiến họ chiến đấu với sức mạnh vượt trội. Ngày nay, từ “berserk” thường được dùng để diễn tả việc mất bình tĩnh do tức giận hoặc phấn khích quá mức.
- “Nếu mẹ tôi phát hiện ra tôi đã trốn học hôm nay, bà ấy chắc chắn sẽ nổi điên lên.”
- “Tôi đã chờ đợi cả đời để được xem Beyoncé biểu diễn trực tiếp. Khi cô ấy bước lên sân khấu, tôi đã hoàn toàn phát cuồng.”
Bibble-babble
-
“Bibble-babble” dùng để chỉ những cuộc nói chuyện vô nghĩa. Danh từ này về cơ bản có nghĩa là “nói chuyện phiếm” hoặc “lời nói rỗng tuếch.” Nó đã xuất hiện từ đầu những năm 1600, và nhiều người tin rằng chính William Shakespeare đã tạo ra thuật ngữ này, vì nó xuất hiện trong vở kịch Twelfth Night của ông. Dưới đây là một số ví dụ về cách nó được sử dụng trong bối cảnh hiện đại:
- “Tôi nghĩ rằng cuộc họp của chúng tôi sẽ đưa ra những giải pháp thực tế, nhưng nó chỉ toàn là bibble-babble.”
- “Tôi quá mệt mỏi với tất cả những cuộc nói chuyện vô nghĩa tại các sự kiện kết nối này. Tôi ghét những cuộc trò chuyện phiếm vô bổ!”
Biblioklept
-
“Biblioklept” là người chuyên đi ăn cắp sách. Từ này kết hợp tiền tố “biblio,” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “sách,” và “klept,” xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “ăn cắp.” Nó dài và phức tạp hơn so với “kẻ trộm sách,” nhưng cũng thú vị hơn rất nhiều!
- “Sách ngày nay quá đắt! Thật khó để không trở thành một biblioklept.”
Borborygmus
-
“Borborygmus” là âm thanh bạn nghe thấy khi bụng bạn sôi lên. Về mặt kỹ thuật, danh từ này đề cập đến tiếng ùng ục trong ruột do khí di chuyển, và nó thực sự là dạng số ít của từ. Nếu bạn muốn nói về nhiều tiếng ùng ục, bạn sẽ dùng từ “borborygmi.” Những từ này hơi dài và phức tạp, nhưng chúng cũng giống như âm thanh thực tế mà bụng bạn tạo ra khi đói, điều này khá thú vị.
- “Lớp học im phăng phắc khi chúng tôi làm bài kiểm tra, nhưng tôi lại quá đói. Cả lớp đều có thể nghe thấy tiếng borborygmus của tôi.”
Brouhaha
-
“Brouhaha” về cơ bản là một sự ồn ào lớn về điều gì đó. Bạn có thể nghĩ rằng từ này chỉ là một chuỗi các âm tiết nghe ngớ ngẩn, nhưng nó thực sự có từ thế kỷ 18 và bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Pháp. Ngày nay, danh từ này thường đề cập đến một phản ứng quá khích, tức giận hoặc ồn ào về một vấn đề nào đó. Dưới đây là một số ví dụ:
- “Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy đã gây ra một brouhaha lớn vì anh ấy bị cáo buộc đạo văn từ tác phẩm của một nhà văn khác.”
- “Có một brouhaha lớn trong văn phòng khi sếp của chúng tôi thông báo rằng ông ấy sẽ không thay thế chiếc máy pha cà phê bị hỏng.”
Bumbershoot
-
“Bumbershoot” là một chiếc ô. Đúng vậy, đó thực sự là tất cả ý nghĩa của từ nghe có vẻ kỳ lạ này! Nó là một từ đồng nghĩa trực tiếp của “umbrella,” nhưng nó thú vị hơn nhiều khi nói. Nếu bạn thực sự muốn gây ấn tượng với mọi người bằng vốn từ vựng độc đáo của mình, hãy cho họ biết rằng bạn cần lấy bumbershoot của mình mỗi khi trời mưa.
- “Tôi không thể tin rằng mình đã quên bumbershoot hôm nay. Tôi đang bị ướt sũng trong cơn mưa này!”
Bumfuzzle
-
Từ “bumfuzzle” có nghĩa là làm ai đó bối rối hoặc lúng túng. Động từ này bắt nguồn từ Mỹ vào khoảng những năm 1870 và được cho là sự kết hợp của từ tiếng Scotland bombaze và từ tiếng Anh fuzzle, cả hai đều có nghĩa là gây nhầm lẫn. Nó cũng có thể là một biến thể của từ phổ biến hơn “bamboozle,” vốn có ý nghĩa tương tự.
- “Bài kiểm tra quá phức tạp đến mức nó khiến cả những học sinh chuẩn bị kỹ nhất cũng bị bumfuzzle.”
- “Tôi không giỏi về công nghệ. Tôi đã cố tự sửa chiếc máy tính hỏng của mình và hoàn toàn bị bumfuzzled.”
Catawampus
-
“Catawampus” là một tính từ có nghĩa là điều gì đó đang diễn ra sai hướng. Mọi người thường sử dụng thuật ngữ này khi một tình huống trở nên kỳ lạ, đi chệch hướng hoặc lạc lối. Nó cũng có thể mô tả một vật bị lệch hoặc đặt ở vị trí kỳ quặc. Bạn cũng có thể nghe thấy “cattywampus,” một biến thể khác của từ này với ý nghĩa tương tự. Dưới đây là một số ví dụ:
- “Dù tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể treo thẳng khung ảnh này lên tường! Nó cứ bị cattywampus mãi.”
- “Tôi nghĩ mình đã chuẩn bị kỹ cho tuần học này, nhưng mọi thứ đang trở nên catawampus. Tôi cảm thấy thật lộn xộn và mất phương hướng.”
Chockablock
-
“Chockablock” có nghĩa là cực kỳ đầy. Nó có thể áp dụng cho đồ vật hoặc ý tưởng (“kệ sách chockablock với sách” hoặc “cuốn sách hướng dẫn chockablock với thông tin”), hoặc con người (“rạp hát chockablock với khán giả”). Về cơ bản, nó có nghĩa là chật cứng, đầy ắp hoặc cực kỳ đông đúc.
- “Cuốn sách nấu ăn này chockablock với những công thức ngon tuyệt.”
Collywobbles
-
“Collywobbles” hoặc “the collywobbles” là những thuật ngữ chỉ chứng đau bụng. Chúng được sử dụng để mô tả mọi loại khó chịu ở dạ dày, bao gồm cả cơn đau do viêm dạ dày hoặc ngộ độc thực phẩm, cũng như cảm giác buồn nôn do lo lắng hoặc căng thẳng. Thuật ngữ này có từ những năm 1800 và ban đầu là tiếng lóng của người Anh.
- “Bụng tôi cứ quặn lên vì bài kiểm tra hôm nay. Tôi đang bị collywobbles nặng.”
- “Ôi trời, bữa ăn đó khiến tôi bị collywobbles. Chắc chắn có thứ gì đó trong đó không hợp với dạ dày của tôi.”
Comeuppance
-
“Comeuppance” có nghĩa là nhận hình phạt xứng đáng. Nếu ai đó đang nhận “comeuppance,” họ đang trải qua hậu quả tự nhiên từ hành động của mình, và thế giới đang mang đến cho họ vận xui như một sự trừng phạt công bằng cho những gì họ đã làm. Về cơ bản, đó là sự trả giá từ vũ trụ. Ví dụ:
- “Đừng lo lắng về việc hạ bệ cô ấy. Khi bạn hành động tệ như vậy, chắc chắn sẽ có hậu quả, nên một ngày nào đó cô ấy sẽ nhận được comeuppance của mình.”
- “Anh ta đã thoát khỏi hành vi xấu của mình trong nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ta cũng nhận được comeuppance. Mọi người đều phát hiện ra rằng anh ta là kẻ dối trá và lừa đảo.”
Conundrum
-
“Conundrum” là một vấn đề khó hiểu hoặc phức tạp. Danh từ nghe có vẻ ngớ ngẩn này đã xuất hiện từ những năm 1600, và mặc dù nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, một số người tin rằng nó được tạo ra bởi các sinh viên tại Đại học Oxford, những người yêu thích trò chơi chữ và chơi chữ. Nó vẫn xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hiện đại để mô tả những vấn đề phức tạp hoặc có vẻ như không thể giải quyết. Ví dụ:
- “Lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ gia đình với hai mươi người có lịch trình khác nhau có thể là một conundrum lớn.”
- “Bạn thân của tôi và bạn trai tôi không hợp nhau chút nào, nhưng tôi muốn cả hai đến dự tiệc sinh nhật của tôi, vì vậy tôi đang gặp một chút conundrum.”
Dawdle
-
“Dawdle” có nghĩa là trì hoãn hoặc làm gì đó một cách chậm chạp. Ví dụ, nếu ai đó được giao nhiệm vụ chạy việc vặt nhưng lại liên tục bị phân tâm và vào các cửa hàng vui vẻ thay vì hoàn thành công việc, họ đang dawdle. Nguồn gốc chính xác của động từ này không rõ, nhưng nó đã được sử dụng từ giữa những năm 1600.
- “Đừng dawdle trên đường từ trường về nhà! Chúng ta có bữa tối quan trọng cần tham dự, nên bạn cần có đủ thời gian để thay đồ và chuẩn bị.”
- “Tôi có nhiệm vụ tìm quà sinh nhật cho bạn tại trung tâm mua sắm, nhưng tôi không thể không dawdle và vào tất cả các cửa hàng thú vị để xem đồ.”
Doodlesack
-
“Doodlesack” là một từ khác để chỉ kèn túi. Bạn có thể nghĩ rằng thuật ngữ tiếng Anh này chỉ là sự kết hợp của những âm thanh ngớ ngẩn, nhưng nó thực sự bắt nguồn từ một từ tiếng Đức, dudelsack, cũng có nghĩa là kèn túi. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một cách độc đáo hơn để đề cập đến nhạc cụ này, hãy cân nhắc sử dụng “doodlesack”!
- “Kèn túi, hay doodlesack, là một nhạc cụ truyền thống của Scotland.”
Doozy
-
Một “doozy” là thứ gì đó đặc biệt hoặc khác thường. Danh từ này thường được dùng để mô tả những thứ cực kỳ tệ, như một trận bão tuyết kỳ lạ hoặc một bài kiểm tra siêu khó. Nó cũng là một từ tương đối mới so với những từ khác trong danh sách này—lần đầu tiên nó được ghi nhận sử dụng là vào năm 1916. Dưới đây là một số ví dụ về cách nó được sử dụng:
- “Chà, bài kiểm tra cuối kỳ đó thực sự là một doozy. Tôi không chắc mình có qua được không.”
- “Vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc là một doozy. Không ai bị thương, nhưng nó đã gây tắc nghẽn giao thông hàng dặm.”
Fipple
-
“Fipple” là bộ phận thổi trên một cây sáo hoặc nhạc cụ hơi tương tự. Danh từ nghe có vẻ ngớ ngẩn này đề cập đến phần nhỏ ở đầu của các nhạc cụ như sáo dọc hoặc sáo ngang mà bạn thổi vào để tạo ra âm thanh. Có thể bạn không có nhiều lý do để sử dụng từ này, nhưng nó chắc chắn là một từ thú vị để nói!
- “Để chơi sáo dọc, người ta phải thổi vào một bộ phận nhỏ gọi là fipple.”
Flibbertigibbet
-
“Flibbertigibbet” là một người ngớ ngẩn, hay thay đổi hoặc có tính khí thất thường. Danh từ này bắt nguồn từ từ tiếng Anh Trung cổ flepergebet, dùng để chỉ những người hay buôn chuyện hoặc nói nhiều. Kể từ đó, ý nghĩa của từ này đã phát triển và giờ đây nó đề cập đến những người hơi thiếu đáng tin cậy, khác biệt hoặc không nghiêm túc. Ví dụ, trong The Sound of Music, các nữ tu tại tu viện gọi nhân vật Maria, người có tinh thần tự do, là “flibbertigibbet” trong bài hát “How Do You Solve a Problem Like Maria.”
- “Tôi đã khuyến khích cô ấy trở nên thực tế và có trách nhiệm hơn, nhưng gần đây cô ấy lại hành xử như một flibbertigibbet.”
- “Anh ấy là một flibbertigibbet chính hiệu. Anh ấy thực sự đi theo nhịp điệu của riêng mình, và bạn không thể trông chờ anh ấy sẽ đáng tin cậy trong bất cứ việc gì.”
Flub
-
Từ “flub” có nghĩa là làm hỏng việc gì đó. Nó có thể được sử dụng như cả danh từ và động từ, và về cơ bản nó có nghĩa là mắc sai lầm ngớ ngẩn hoặc làm hỏng việc. Ví dụ, nếu bạn mang nhầm báo cáo đến một cuộc họp kinh doanh quan trọng hoặc quên lời thoại khi biểu diễn trong một vở kịch, đó sẽ là những ví dụ về flub.
- “Tôi đã hoàn toàn flub lời thoại của mình trong vở kịch ở trường cuối tuần này. Thật là xấu hổ!”
- “Mặc dù tôi đã luyện tập, tôi vẫn phát âm sai tên của nhà đầu tư trong cuộc họp kinh doanh. Đó thực sự là một flub lớn.”
Frippery
-
Danh từ “frippery” đề cập đến những thứ phù phiếm hoặc không cần thiết. Lần đầu tiên “frippery” được sử dụng là vào năm 1568, khiến nó trở thành một trong những từ cổ nhất trong danh sách này. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ frepe, có nghĩa là “quần áo cũ.” Trong bối cảnh hiện đại, nó thường đề cập đến những thứ hào nhoáng hoặc phô trương nhưng thực chất không quan trọng. Ví dụ:
- “Tôi không có thời gian hay tiền bạc cho những thứ frippery thời trang. Tôi không cần những phụ kiện sang trọng hay những bộ trang phục đắt đỏ mà tôi sẽ chỉ mặc một lần.”
- “Tôi mệt mỏi với những thứ frippery tại các bữa tiệc này. Tháp champagne và đài phun sô cô la quá phô trương.”
Gobbledygook
-
“Gobbledygook” có nghĩa là những thuật ngữ phức tạp một cách không cần thiết. Ví dụ, một lời giải thích không thể hiểu được vì nó chứa đầy các thuật ngữ kỹ thuật và ngôn ngữ phức tạp có thể được gọi là “gobbledygook.” Lần đầu tiên từ này được sử dụng là vào năm 1944, vì vậy nó chắc chắn là một từ mới hơn so với các từ khác trong danh sách này. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng nó:
- “Tôi muốn anh ấy giải thích công nghệ cho tôi một cách đơn giản, nhưng anh ấy chỉ nói một loạt gobbledygook. Nó hoàn toàn không thể hiểu được.”
- “Chúng tôi hỏi chính trị gia về quan điểm của ông ấy về các vấn đề, nhưng câu trả lời của ông ấy chỉ là một đống gobbledygook. Ông ấy cố gắng nghe có vẻ thông minh với một loạt thuật ngữ, nhưng tất cả đều vô nghĩa.”
Gubbins
-
“Gubbins” có nghĩa là những thứ linh tinh hoặc đồ đạc lặt vặt. Ví dụ, tất cả những thứ ngẫu nhiên trong ngăn kéo đồ linh tinh của bạn có thể được gọi là “gubbins.” Hoặc, bạn có thể nói rằng bạn không thể thay lốp xe vì bạn không có tất cả “gubbins” (công cụ, dụng cụ, v.v.) cần thiết để hoàn thành công việc. Ở Anh, “gubbins” cũng có thể đề cập đến một người ngớ ngẩn hoặc khờ khạo.
- “Được rồi, đã đến lúc lắp cái tủ quần áo này. Hãy thu thập tất cả gubbins, ốc vít và các thứ khác rồi đặt chúng ở đây.”
Highfalutin
-
“Highfalutin” có nghĩa là kiểu cách hoặc quá cầu kỳ. Nếu ai đó “highfalutin,” họ là người quá tự cao hoặc tự cho mình là quan trọng, đến mức trông họ ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Tính từ này bắt đầu như một từ lóng ở Mỹ, và lần đầu tiên được sử dụng là vào năm 1839. Dưới đây là một số ví dụ:
- “Anh ấy cố gắng nghe có vẻ thông minh bằng cách sử dụng một loạt ngôn ngữ highfalutin, nhưng anh ấy đã dùng sai nhiều từ, nên trông anh ấy khá lố bịch.”
- “Bữa tiệc đầy những người highfalutin cố tỏ ra quan trọng. Họ đều ăn mặc lộng lẫy và hành xử rất kiểu cách.”
Hootenanny
-
“Hootenanny” là một buổi tụ tập không chính thức với ca hát và nhảy múa. Thuật ngữ này xuất hiện ở Mỹ vào năm 1929, và nó đề cập đến những bữa tiệc ngẫu hứng nơi các ca sĩ và nhạc sĩ dân gian bắt đầu biểu diễn để giải trí cho mọi người.
- “Bữa tiệc đã trở thành một hootenanny thực sự, với mọi người mang theo nhạc cụ và các ca sĩ tham gia biểu diễn ngẫu hứng.”
Hullabaloo
-
“Hullabaloo” về cơ bản là một sự ồn ào lớn. Ví dụ, nếu một chính trị gia đưa ra thông báo không được lòng dân trong một bài phát biểu lớn và khán giả bắt đầu phản ứng ồn ào và hỗn loạn, đó sẽ là một “hullabaloo.” Dưới đây là một số ví dụ khác về cách sử dụng danh từ nghe có vẻ ngớ ngẩn này:
- “Khi giáo viên của chúng tôi thông báo rằng không ai được phép thi lại, cả lớp đã xảy ra một hullabaloo lớn.”
- “Giải thưởng Viện Hàn lâm đã gây ra một hullabaloo lớn vào cuối tuần này vì nhiều người không hài lòng về những sự bỏ qua.”
Kerfuffle
-
“Kerfuffle” là một sự ồn ào, phiền toái hoặc tranh cãi. Danh từ này nghe có vẻ ngớ ngẩn và dễ thương, nhưng nó thực sự đề cập đến một sự xáo trộn ồn ào hoặc hỗn loạn, thường do xung đột gây ra. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Scotland fuffle, có nghĩa là “làm rối tung lên” hoặc “khiến ai đó khó chịu.”
- “Trường học của chúng tôi quyết định áp dụng đồng phục, điều này đã gây ra một kerfuffle lớn. Mọi người ngay lập tức biểu tình và từ chối tuân thủ quy định mới.”
- “Một kerfuffle nhỏ đã nổ ra trong trận đấu bóng đá của chúng tôi vì một trong các trọng tài đưa ra quyết định mà mọi người không đồng ý. Có rất nhiều tiếng la hét và hò hét.”
Lackadaisical
-
“Lackadaisical” có nghĩa là thiếu nhiệt tình, lười biếng hoặc cẩu thả. Tính từ này thường đề cập đến những người không nỗ lực nhiều trong việc gì đó hoặc thiếu sự nhiệt huyết với cuộc sống. Từ này thực sự có một câu chuyện nguồn gốc khá thú vị—khi mọi người có những ngày tồi tệ trong khoảng thế kỷ 17-19, họ sẽ kêu lên “lackaday!” để bày tỏ sự buồn bã và thất vọng. Dưới đây là một số ví dụ về cách “lackadaisical” được sử dụng ngày nay:
- “Dù tôi làm gì, tôi cũng không thể khiến học sinh của mình quan tâm đến điểm số trong lớp này. Gần đây họ rất lackadaisical và thiếu động lực.”
- “Cô ấy đã trải qua một giai đoạn lackadaisical gần đây. Cô ấy khá thiếu nhiệt tình với mọi thứ và dành nhiều thời gian chỉ để lười biếng.”
Lollygagging
“Lollygagging” có nghĩa là la cà hoặc lãng phí thời gian. Động từ này về cơ bản là từ đồng nghĩa với “dawdling,” và nó đã xuất hiện từ thế kỷ 19. Ngoài việc rất vui khi nói, nó cũng là một từ hữu ích để có trong vốn từ vựng của bạn vì nó có thể áp dụng trong nhiều tình huống. Ví dụ:
- “Hôm nay tôi không có gì quan trọng trong lịch trình, vì vậy tôi sẽ chỉ la cà quanh thị trấn. Tôi có thể mua sắm một chút, ăn gì đó ngon, thư giãn dưới ánh nắng—ai biết được!”
- “Đừng có la cà nữa và bắt tay vào việc đi! Chúng ta có quá nhiều việc phải làm ngay bây giờ, vì vậy không có thời gian để tán gẫu và lãng phí thời gian.”
- “Đừng la cà trên đường từ trường về nhà! Con có buổi học piano lúc 4 giờ.”
HÃY CHO CHÚNG TÔI BIẾT SUY NGHĨ CỦA BẠN
Từ tiếng Anh kỳ lạ nào bạn muốn thử sử dụng trong cuộc trò chuyện?
Tính năng này sẽ sớm ra mắt! Cảm ơn sự quan tâm của bạn.
Cảm ơn bạn đã tham gia khảo sát của chúng tôi!
Làm bài kiểm traXem thêm các bài kiểm traMalarkey
-
“Malarkey” về cơ bản có nghĩa là vô nghĩa. Nó có thể đề cập đến những lời nói vô nghĩa hoặc không chân thành, hoặc hành vi ngớ ngẩn. Ví dụ, nếu bạn đang chỉ trích ai đó vì một sai lầm họ mắc phải và họ phản ứng bằng một loạt lý do ngớ ngẩn, bạn có thể nói, “đừng có đưa ra những lời vô nghĩa đó với tôi!” Dưới đây là một số ví dụ khác:
- “Tôi đã cố gắng khiến anh ấy ngừng tin vào các thuyết âm mưu, nhưng anh ấy vẫn bị ám ảnh bởi tất cả những điều vô nghĩa đó.”
- “Sếp của chúng tôi đã cố gắng biện minh cho quyết định của mình trong cuộc họp nhân viên, nhưng hầu hết chúng tôi đều nghĩ rằng đó chỉ là một đống vô nghĩa.”
Namby-pamby
-
“Namby-pamby” có nghĩa là yếu đuối hoặc thiếu cá tính. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả ai đó thiếu quyết đoán, ngớ ngẩn, thiếu nhiệt huyết hoặc thiếu chiều sâu. Nó cũng có một câu chuyện nguồn gốc khá thú vị: vào thế kỷ 18, nhà thơ Henry Carey đã nghĩ ra biệt danh “namby-pamby” để chỉ nhà thơ Ambrose Philips vì ông cho rằng thơ của Philips ngây ngô và ngớ ngẩn. Từ này đã tồn tại và chính thức trở thành một phần của ngôn ngữ tiếng Anh.
- “Họ nghĩ chúng tôi chỉ là một đám thất bại yếu đuối, nhưng chúng tôi sẽ cho họ thấy rằng chúng tôi nghiêm túc với thơ ca của mình.”
Nincompoop
-
“Nincompoop” là một người cực kỳ ngớ ngẩn. Từ này có thể là một lời xúc phạm không mấy tử tế, nhưng nó khá thú vị khi nói. Nó ám chỉ ai đó hành động rất ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc, và về cơ bản nó là từ đồng nghĩa với từ “simpleton.” Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể sử dụng dạng động từ “nincompoopery” để chỉ hành vi ngớ ngẩn chứ không phải người ngớ ngẩn. Dưới đây là một số ví dụ về cả hai trong câu:
- “Cuộc họp đầy những kẻ ngớ ngẩn. Không ai trong số họ hành động hợp lý cả, và họ đang nói đủ thứ điều ngớ ngẩn.”
- “Tôi đã chán ngấy với tất cả những hành vi ngớ ngẩn này. Đã đến lúc chúng ta nghiêm túc giải quyết vấn đề này!”
Oomph
-
“Oomph” có nghĩa là sức mạnh, năng lượng, hoặc sức hút. Danh từ “oomph” hơi khó giải thích, nhưng về cơ bản nó có nghĩa là thứ gì đó đặc biệt thêm vào. Ví dụ, nếu bạn đang đưa ra phản hồi về bài luận của ai đó, bạn có thể nói, “Nó tốt, nhưng cần thêm một chút oomph.” Dưới đây là một số ví dụ khác:
- “Anh ấy đủ tiêu chuẩn cho công việc, nhưng anh ấy thiếu đi sức hút đặc biệt để thuyết phục mọi người bỏ phiếu cho mình.”
- “Buổi diễn tập đó ổn, nhưng tôi biết chúng ta có thể làm tốt hơn. Hãy làm lại một lần nữa với nhiều oomph hơn.”
- “Nếu bạn muốn bộ phim thành công, bạn cần chọn một diễn viên có nhiều oomph.”
Pandiculation
-
“Pandiculation” là từ dùng để chỉ những động tác duỗi người bạn thực hiện khi thức dậy. Danh từ này thực chất là thuật ngữ y khoa chính thức cho việc duỗi người, cứng đờ và ngáp mà con người và động vật thực hiện khi buồn ngủ hoặc thức giấc. Từ này khá dài và khó phát âm, nhưng nó là một từ hay để biết nếu bạn muốn gây ấn tượng với người khác bằng một từ độc đáo cho một trải nghiệm phổ biến.
- “Bạn có lẽ đã thấy chú chó của mình ngáp và duỗi người theo một cách cụ thể khi chúng thức dậy sau giấc ngủ ngắn. Đây được gọi là pandiculation, và nó cũng là một phản ứng không tự chủ mà con người trải qua.”
Pauciloquent
-
Một người “pauciloquent” là người không nói nhiều. Ví dụ, nếu bạn biết ai đó không thực sự tham gia nhiều vào các cuộc trò chuyện, bạn có thể mô tả họ là “pauciloquent.” Cách nói này sang chảnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng ai đó là người ít nói! Dưới đây là một số ví dụ:
- “Tôi đã cố gắng duy trì cuộc trò chuyện, nhưng anh ấy quá pauciloquent. Anh ấy hầu như không nói gì trong suốt thời gian đó.”
- “Cô ấy gần đây có vẻ hơi pauciloquent. Cô ấy từng rất hoạt ngôn, nhưng trong vài tháng qua cô ấy lại rất im lặng.”
Poppycock
-
Giống như nhiều từ khác trong danh sách này, “poppycock” có nghĩa là vô nghĩa. Ví dụ, bạn có thể nói rằng điều gì đó là “poppycock” nếu nó ngớ ngẩn, vô dụng, vô nghĩa hoặc không đúng sự thật. Từ này khá vui khi nói, vì vậy nó là một từ hay để thêm vào kho từ vựng của bạn! Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng nó:
- “Cô ấy buộc tội anh ấy gian lận trong bài kiểm tra, nhưng anh ấy nói rằng cáo buộc này hoàn toàn là poppycock.”
- “Tôi từng tin tất cả những gì chính trị gia nói, nhưng giờ tôi đã biết rõ hơn. Tôi sẽ không nghe những lời poppycock đó nữa.”
- “Có rất nhiều tin đồn đang lan truyền, vì vậy hãy để tôi làm rõ mọi chuyện – tất cả đều là poppycock!”
Ragtag
-
“Ragtag” có nghĩa là rách rưới hoặc không gọn gàng. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm người thiếu tổ chức hoặc bừa bộn, và nó cũng có thể ám chỉ một nhóm kỳ lạ gồm những người mà bạn không ngờ sẽ hợp tác cùng nhau. Ví dụ:
- “Bộ phim Guardians of the Galaxy kể về một nhóm ragtag gồm những kẻ lập dị cùng nhau hợp tác để cứu vũ trụ.”
- “Có rất nhiều cuốn sách viết về những nhóm ragtag gồm những người bạn không tưởng cùng nhau hoàn thành một nhiệm vụ.”
Sialoquent
-
Nếu ai đó được gọi là “sialoquent,” họ có xu hướng bắn nước bọt khi nói chuyện. Bạn có lẽ chưa từng nghe đến từ này trước đây, nhưng nó thực sự đã xuất hiện từ thế kỷ 17. Tính từ này ám chỉ những người phun nước bọt khi nói, điều này khá là mất vệ sinh (nhưng cũng khá phổ biến). Vì vậy, thay vì nói “nói thì nói, đừng phun nước bọt” lần tới khi ai đó nói chuyện mà bắn nước bọt, hãy cân nhắc nói “đừng có sialoquent như vậy nữa!”
Squabble
-
Một “cuộc cãi vã” là một sự bất đồng ồn ào, thường là về những chuyện nhỏ nhặt. Danh từ này đã xuất hiện từ ít nhất đầu những năm 1600, và nó có thể bắt nguồn từ từ tiếng Thụy Điển skvabbel, có nghĩa là cãi nhau hoặc buôn chuyện. Dưới đây là một vài ví dụ về cách sử dụng nó trong hội thoại:
- “Tôi muốn tỏ ra chín chắn, nhưng cuối cùng lại lao vào một cuộc cãi vã vụn vặt với anh chị em về việc ai sẽ được phòng nào trong AirBnB.”
- “Cô ấy và tôi thực sự không hợp nhau. Chúng tôi đã cãi nhau về những chuyện ngớ ngẩn cả ngày.”
Verklempt
-
Tính từ “verklempt” có nghĩa là bị choáng ngợp bởi cảm xúc. Ví dụ, nếu ai đó đoàn tụ với bạn bè mà họ đã không gặp trong nhiều năm và họ cảm thấy nghẹn ngào, bạn có thể nói họ đang “verklempt.” Dưới đây là một số ví dụ khác:
- “Hôm nọ, khi tôi dọn dẹp tủ quần áo, tôi đã hoàn toàn nghẹn ngào khi tìm thấy một đống thiệp sinh nhật cũ của ông bà.”
- “Tôi cố gắng không quá đa cảm, nhưng tôi đã hoàn toàn nghẹn ngào khi xem lại những đoạn phim gia đình cũ vào Giáng sinh năm ngoái.”
Whiffler
-
Một “whiffler” là người thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của họ. Danh từ này mô tả một người không kiên định hoặc không đáng tin, đến mức dường như họ luôn thay đổi quyết định hoặc hướng đi. Ví dụ:
- “Bạn không thể thực sự tin tưởng vào bất cứ điều gì anh ấy nói—anh ấy là một người hay thay đổi. Anh ấy sẽ có một kế hoạch vào thứ Hai và hoàn toàn thay đổi nó vào thứ Ba.”
Woebegone
-
Tính từ “woebegone” có nghĩa là buồn bã hoặc khốn khổ. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ wo begon, có nghĩa là bị bao vây bởi nỗi đau. Ví dụ, nếu bạn thấy ai đó trông rất buồn hoặc chán nản, bạn có thể mô tả họ là “woebegone.” Dưới đây là một số ví dụ khác:
- “Khi cô ấy không nhận được vai chính trong vở kịch, cô ấy đã dành cả ngày để chìm đắm trong sự thất vọng và mang một vẻ mặt đầy u sầu.”
- “Sau khi thua trận đấu, đội bóng trông giống như nhóm người buồn bã nhất mà tôi từng thấy.”
Zonk
-
“Zonked” có nghĩa là bị choáng váng, ngớ người, hoặc bị đánh trúng. Từ này về cơ bản có nghĩa là bạn đã bị mất khả năng hoạt động hoặc bị choáng váng bởi điều gì đó. Ví dụ, nếu bạn vô tình bị đánh trúng đầu trong một trận thể thao, bạn có thể nói bạn đã bị “zonked.” Hoặc, nếu bạn vô tình uống quá nhiều rượu và ngủ sớm, bạn có thể nói bạn đã “zonked out.” Dưới đây là một số ví dụ:
- “Tôi vô tình bị đánh trúng đầu bởi khuỷu tay của ai đó khi chúng tôi đang chơi bóng đá.”
- “Những ly cocktail đó quá mạnh! Tôi chỉ uống một ly thôi mà đã hoàn toàn ngất ngư.”
