Bạn Có Thể Đoán Được Từ Không?
Bạn có muốn thử một trò chơi chữ thú vị không? Yêu thích các câu đố? Chúng tôi có bài quiz hoàn hảo dành cho bạn!
Trong bài quiz này, chúng tôi sẽ đưa ra một số câu hỏi hóc búa. Mỗi câu trả lời chứa một chữ cái ẩn, và tất cả các chữ cái đó sẽ kết hợp lại thành một từ vựng cuối cùng. Hãy mở ghi chú trên điện thoại (hoặc chuẩn bị giấy và bút), và nhấn “Bắt Đầu Quiz” để tham gia!

Bài Quiz Càng Thú Vị Khi Chơi Cùng Bạn Bè
Tổng Quan Câu Hỏi
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Câu đố tiếp theo.
- Đã hiểu! Tôi nghĩ tôi đã có từ này!
- Monastery: Một nơi dành cho các tu sĩ sống và học tập.
- Amalgamate: Kết hợp nhiều thứ thành một.
- Ambassador: Người phát ngôn cho cái gì đó hoặc ai đó.
- Microwave: Một thiết bị làm nóng đồ vật, hoặc một dạng bức xạ không nhìn thấy.
- Atmosphere: Lớp khí bao quanh trái đất, hoặc không khí của một địa điểm.
- Magnificent: Tuyệt vời, xuất sắc, nổi bật.
Các Bài Quiz Khác





Khám Phá Tất Cả Các Bài QuizBản tin Quiz chính thức của Mytour
Vốn từ vựng quý giá hơn
Mở rộng vốn từ vựng là một món quà sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Bạn còn nhớ những lần tìm kiếm từ ngữ chính xác để diễn đạt hết suy nghĩ và cảm xúc của mình mà không thể tìm được không? Chúng ta ai cũng đã từng trải qua cảm giác đó, nhưng những người có vốn từ vựng phong phú ít gặp phải những khoảnh khắc như vậy hơn. Khi bạn học từ vựng, bạn có thể sử dụng những từ ngữ cần thiết để nói ra chính xác điều mình muốn, mà không cần phải hy sinh bất cứ điều gì, và đó chính là giá trị lớn nhất. Vậy đây là một món quà nhỏ dành cho bạn, với danh sách những từ vựng yêu thích của chúng tôi. Bạn đã chuẩn bị ghi chép chưa?
- Admonish: nhắc nhở ai đó về nghĩa vụ của họ, khiển trách ai đó
- Ambivalent: cảm giác mâu thuẫn, hoặc không thể quyết định giữa hai lựa chọn
- Bilk: lừa gạt, lừa đảo, trốn tránh nghĩa vụ thanh toán
- Canoodle: ôm ấp, vuốt ve, nựng
- Capricious: miêu tả điều gì đó hoặc ai đó hay thay đổi, không ổn định
- Clement: miêu tả thời tiết dễ chịu, hoặc một người hiền hậu, khoan dung
- Ergatocracy: một chính phủ do công nhân tạo thành
- Extemporaneous: miêu tả điều gì đó được thực hiện mà không có sự chuẩn bị trước, như một bài phát biểu
- Farrow: sinh sản hoặc đẻ con lợn
- Flavescent: có màu vàng nhạt, hoặc trông yếu ớt
- Levity: tính vui vẻ, thiếu nghiêm túc
- Lickerish: háo hức hoặc mong muốn ăn một món gì đó ngon
- Logorrhea: nói quá nhiều, nói huyên thuyên
- Hallowed: miêu tả điều gì đó được coi là thiêng liêng, được tôn kính
- Intenerate: làm mềm hoặc làm dịu
- Jeremiad: một bài giảng dài, giận dữ và cảnh báo, một lời than vãn
- Jounce: nảy lên, di chuyển mạnh mẽ lên xuống
- Mackle: làm mờ, nhòe hoặc tạo ra ấn tượng kép
- Palaver: nói chuyện vô nghĩa, không quan trọng, như nói chuyện phiếm
- Resplendent: tỏa sáng, lấp lánh
- Vapid: nhạt nhẽo, mờ nhạt, không có sức sống
Bạn muốn học thêm không?
Để biết thêm thông tin về từ vựng và việc học tiếng Anh, bạn có thể tham khảo những tài nguyên dưới đây:
Có thể bạn cũng sẽ thích

Các từ có nhiều nghĩa: Hơn 50 ví dụ
Hơn 125 từ tiếng Anh hài hước nghe có vẻ thật ngớ ngẩn