Mì ramen được du nhập vào Nhật Bản bởi những người nhập cư Trung Quốc vào những năm 1920. Kể từ đó, món ăn này đã trở thành một trong những món ăn yêu thích và phổ biến trên toàn thế giới. Mì ramen có thể là những gói mì ăn liền giá rẻ hay những món ăn tinh tế, được chế biến bởi các đầu bếp nổi tiếng thế giới—và tất cả các biến thể khác nằm giữa những điểm đó. Chúng ta sẽ khám phá sâu hơn vào thế giới ramen, bao gồm bốn loại chính, các thành phần trong một bát ramen, và các biến thể vùng miền và đặc sản nổi tiếng.
Các loại ramen là gì?

Ramen thường được chia thành 4 loại chính: tonkotsu, miso, shoyu và shio—dù các loại này có thể chồng lấn và không thể bao quát hết tất cả các biến thể ramen.
- Tonkotsu: Nước dùng trắng đục được ninh từ xương lợn trong 12–18 giờ
- Miso: Nước dùng sữa có hương vị miso, một loại bột đậu lên men
- Shoyu: Nước dùng trong, màu tối với hương vị từ nước tương
- Shio: Nước dùng nhẹ, trong với hương vị từ muối biển
Bước thực hiện
Các loại mì ramen chính là gì?

- Tonkotsu: Ramen tonkotsu được chế biến bằng cách ninh xương lợn trong vòng 18 giờ, tạo ra nước dùng trắng đục, đậm đà và đầy thịt.
- Miso: Ramen miso được làm từ miso, một loại bột đậu lên men. Nó đậm đà và mạnh mẽ, với vẻ ngoài hơi đục. Loại ramen này khá mới—nó lần đầu xuất hiện vào những năm 1950.
- Shoyu: Ramen shoyu được làm từ nước dùng gà hoặc xương lợn, nêm với nước tương. Nó thường có vị ngọt nhẹ, nước dùng trong và đậm màu, thường được phủ lên trên một lớp thịt lợn thái mỏng.
- Shio: Ramen shio có nước dùng nhẹ và trong, làm từ gà hoặc xương lợn. Nước dùng được nêm với muối biển và có vị mặn hơn so với các loại ramen khác.
Thành phần của Ramen

- Tonkotsu (nấu chậm với xương lợn)
- Nước dùng lợn trong (nấu trong thời gian ngắn)
- Gà
- Cá
- Dashi
- Thịt bò
- Hải sản khô hoặc cá
- Chay (làm từ các nguyên liệu như hành, tỏi, gừng, hành lá, tỏi tây, nấm, hoặc rong biển)

- Shio: Muối biển
- Shoyu: Nước tương (thường là loại đặc biệt, không phải nước tương thông thường)
- Miso: Bột đậu lên men
- Pate ớt: Ít phổ biến, nhưng đôi khi được dùng thay thế (hoặc kết hợp với) các loại tare khác

- Nếu bạn mua mì ramen khô, hãy kiểm tra các con số trên bao bì—số càng nhỏ, mì càng dày.
- Một số cửa hàng ramen cung cấp kaedama, hay thêm một phần mì nữa vào nước dùng nếu bạn vẫn còn đói sau khi ăn xong bát đầu tiên.
- Ramen đôi khi được phục vụ với các loại mì khác, như udon (mì Nhật dày, màu sáng), soba (mì kiều mạch mỏng và cứng, thường không chứa gluten), và harusame (mì trong làm từ bột khoai tây).

- Bơ
- Mỡ gà hoặc mỡ lợn
- Pa-tê mè
- Dầu ớt (rayu)
- Dầu mè
- Dầu tỏi đen (mayu)

-
Chashu: Thịt lợn quay hoặc hầm, thái mỏng, thường là thịt ba chỉ
- Các loại protein phổ biến khác: Thịt lợn xé nhỏ, thịt ba chỉ chiên giòn, thịt bò băm, hải sản (ví dụ: tôm, cua, sò, ngao)
- Negi: Hành lá thái mỏng
- Tamago (trứng): Trứng luộc chín hoặc trứng chần mềm, thường được ngâm trong nước tương (ajitama)
- Nori: Rong biển khô
- Menma: Măng tre lên men
- Kamaboko: Chả cá hấp (một phiên bản phổ biến là narutomaki, màu trắng với một vòng xoắn hồng)
- Rau củ: Cải bok choy, giá đỗ, cải bắp, ngô, nấm, tỏi băm, rau xào, rau chiên, kim chi
- Gia vị hoặc gia vị: Ichimi togarashi (ớt bột), yuzukoshu (pate ớt với yuzu), tiêu đen hoặc trắng (hoặc hạt tiêu), hạt mè
Các phong cách ramen nổi bật từ các vùng miền và đặc sản

- Sapporo: Mì ramen Sapporo có nguồn gốc từ Hokkaido, với nước dùng đặc sánh, chủ yếu là miso. Mì thường được ăn kèm hải sản và phủ lên một lớp bơ cùng ngô ngọt.
- Hakodate: Hakodate cũng là một loại ramen đến từ Hokkaido. Mì được phục vụ với nước dùng shio nhẹ nhưng đậm đà, mì mỏng và thịt lợn hoặc viên thịt gà.
- Asahikawa: Asahikawa là loại ramen shoyu có nước dùng làm từ xương lợn và cá khô. Mì có một lớp dầu đậm đà phía trên, rất thích hợp cho mùa đông lạnh giá của Hokkaido.
- Kitakata: Kitakata có nước dùng shoyu nhẹ từ Fukushima, được làm từ xương lợn và cá mòi hoặc cá cơm khô. Mì dày và xoăn, kèm theo thịt ba chỉ thái lát.
- Hakata: Hakata là loại ramen tonkotsu từ Fukuoka. Nước dùng đậm đà, mịn màng, thường được ăn kèm mì mỏng, thịt chashu, hành lá, trứng và gừng muối.
- Tokyo: Mì ramen Tokyo, mang tên theo thành phố gốc, có nước dùng shoyu từ gà kết hợp với dashi. Thường được ăn với mì soba và đi kèm với chashu, kamaboko và trứng luộc.
- Tsukemen: Tsukemen, hay ramen chấm, là món ăn độc đáo với mì soba hoặc udon lạnh được phủ một lớp sốt dày. Mì thường được ăn kèm với dashi để pha loãng sốt khi cần thiết.
- Hiyashi chuka: Hiyashi chuka, hay ramen lạnh, được phục vụ khi lạnh, thường là vào mùa hè. Sốt thường được làm từ giấm và nước tương hoặc mè.
- Abura soba: Abura soba là món ramen “khô” khác—mì được trộn trong sốt dầu thay vì nước dùng. Món ăn này tương tự như mì Ý và thường được ăn kèm với thịt chashu, hành lá và trứng.
- Mì ăn liền: Momofuku Ando đã phát minh ra mì ăn liền vào năm 1958. Kể từ đó, chúng đã trở thành món ăn phổ biến, tiết kiệm trong các gia đình trên toàn thế giới, và là một điểm khởi đầu tuyệt vời cho những ai muốn khám phá thế giới ramen.
