Thời gian tham khảo:12phútVinFast VF8 là chiếc SUV điện hạng D của VinFast, nổi bật với thiết kế sang trọng, công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành mạnh mẽ. Cùng Mytour theo dõi các thông số kỹ thuật và giá xe VinFast VF8 mới nhất trong bài viết này.
I. Bảng giá xe Vinfast VF8 mới nhất
VinFast VF8 hiện đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản: VF8 Eco và VF8 Plus. So với các năm trước, mức giá bán hiện nay đã có sự điều chỉnh hợp lý, giúp mẫu xe này dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng Việt Nam.
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho từng phiên bản, giúp bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình:
| Tên phiên bản |
Giá niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
| VF 8 Eco (pin CATL) |
1 tỷ 019 triệu VNĐ |
1.041.337.000 VNĐ |
1.041.337.000 VNĐ |
| VF 8 Plus (pin CATL) |
1 tỷ 199 triệu VNĐ |
1.221.337.000 VNĐ |
1.221.337.000 VNĐ |
Nguồn thông tin: https://vnexpress.net/
Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm khuyến mãi từ đại lý. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.
II. Thông số kỹ thuật xe Vinfast VF8
VinFast VF8 mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hai phiên bản VF8 Eco và VF8 Plus, giúp bạn dễ dàng nhận diện các đặc điểm nổi bật của mẫu SUV điện này:
| Thông số/Phiên bản |
VinFast VF 8 Eco |
VinFast VF 8 Plus |
| Kích thước – Trọng lượng |
| Số chỗ ngồi |
5 |
5 |
| Kích thước D x R x C (mm) |
4.750 x 1.900 x 1.660 |
4.750 x 1.900 x 1.660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.950 |
2.950 |
| Khoảng sáng gầm (mm) |
175 |
175 |
| Trọng lượng bản thân (kg) |
2.455 |
2.455 |
| Dung tích khoang hành lý (L) |
376 |
376 |
| Lốp, la-zăng |
19 inch |
20 inch |
| Động cơ – Hộp số |
| Kiểu động cơ |
Môtơ điện |
Môtơ điện |
| Công suất môtơ điện (mã lực) |
350 |
402 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) |
500 |
620 |
| Hộp số |
1 cấp |
1 cấp |
| Hệ dẫn động |
2 cầu toàn thời gian (AWD) |
2 cầu toàn thời gian (AWD) |
| Loại pin |
CATL |
CATL |
| Dung lượng pin (kWh) |
87,7 |
87,7 |
| Tầm hoạt động (km) |
471 |
457 |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) |
Dưới 31 phút (10-70%) |
Dưới 31 phút (10-70%) |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe |
Có |
Có |
| Hệ thống phanh tái sinh |
Có |
Có |
| Hỗ trợ vận hành |
| Trợ lực vô-lăng |
Điện |
Điện |
| Nhiều chế độ lái |
Có |
Có |
| Phanh tay điện tử |
Có |
Có |
| Giữ phanh tự động |
Có |
Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động |
Có |
Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông |
– |
Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) |
Có |
Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại |
Có |
Có |
| Hệ thống treo/phanh |
| Treo trước |
Treo độc lập thông minh |
Treo độc lập thông minh |
| Treo sau |
Thanh điều hướng đa điểm |
Thanh điều hướng đa điểm |
| Phanh trước |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
| Phanh sau |
Đĩa thông gió |
Đĩa thông gió |
| Ngoại thất |
| Đèn chiếu xa |
LED |
LED |
| Đèn chiếu gần |
LED |
LED |
| Đèn ban ngày |
LED |
LED |
| Đèn sương mù |
– |
– |
| Đèn pha tự động bật/tắt |
– |
– |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu |
– |
– |
| Đèn phanh trên cao |
Có |
Có |
| Đèn hậu |
LED |
LED |
| Sấy gương chiếu hậu |
Có |
Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi |
Có |
Có |
| Gạt mưa tự động |
Có |
Có |
| Ăng-ten vây cá |
Có |
Có |
| Cốp đóng mở điện |
– |
Có |
| Mở cốp rảnh tay |
– |
Có |
| Nội thất |
| Chất liệu bọc ghế |
Giả da |
Da tổng hợp cao cấp |
| Ghế lái |
Chỉnh điện 8 hướng |
Chỉnh điện 12 hướng |
| Ghế phụ |
Chỉnh điện 6 hướng |
Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều hòa |
Tự động 2 vùng |
Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí |
Cảm ứng 15,6 inch |
Cảm ứng 15,6 inch |
| Hệ thống loa |
8 loa |
10 loa |
| Thông gió (làm mát) ghế lái |
– |
Có |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ |
– |
Có |
| Sưởi ấm ghế lái |
– |
Có |
| Sưởi ấm ghế phụ |
– |
Có |
| Cửa gió hàng ghế sau |
Có |
Có |
| Cửa sổ trời |
– |
Có |
| Kết nối Apple CarPlay và Android Auto |
Có |
Có |
| Kết nối USB, Bluetooth, Radio AM/FM |
Có |
Có |
| Ra lệnh giọng nói |
Có |
Có |
| Đàm thoại rảnh tay |
Có |
Có |
| Lọc không khí |
Có |
Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí |
Có |
Có |
| Trợ lí ảo |
Có |
Có |
| Nhớ vị trí ghế lái |
– |
Có |
| Bảng đồng hồ tài xế |
– |
– |
| Chất liệu bọc vô-lăng |
Da nhân tạo |
Da nhân tạo |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng |
Có |
Có |
| Hàng ghế thứ hai |
Chỉnh cơ, gập 60:40 |
Chỉnh cơ, gập 60:40 |
| Chìa khoá thông minh |
Có |
Có |
| Cửa kính một chạm |
4 cửa |
4 cửa |
| Sạc không dây |
Có |
Có |
| Kết nối điện thoại thông minh |
VF Connect |
VF Connect |
| Khởi động nút bấm |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
Có |
Có |
| Kết nối WiFi |
Có |
Có |
| Công nghệ an toàn |
| Số túi khí |
11 |
11 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) |
Có |
Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) |
– |
Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) |
Có |
Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) |
Có |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
Có |
| Cảnh báo điểm mù |
Có |
Có |
| Cảm biến lùi |
Có |
Có |
| Camera lùi |
Có |
Có |
| Cảnh báo chệch làn đường |
– |
Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường |
– |
Có |
| Tự động chuyển làn |
– |
Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm |
– |
Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
– |
Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ |
– |
Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
Có |
Có |
| Cảm biến áp suất lốp |
Có |
Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước |
– |
Có |
| Cảnh báo tiền va chạm |
– |
Có |
| Hỗ trợ chuyển làn |
– |
Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa |
– |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
Có |
| Camera 360 |
Có |
Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB |
– |
Có |
III. Mô tả chi tiết xe Vinfast VF8
1. Ngoại thất
VinFast VF 8 sở hữu ngoại hình mạnh mẽ nhưng không thiếu phần tinh tế, theo ngôn ngữ “Dynamic Balance – Cân bằng động”, kết hợp sự mềm mại và mạnh mẽ. Mỗi chi tiết trên xe được chăm chút tỉ mỉ, mang đến một vẻ ngoài hiện đại và thể thao đầy cuốn hút.
Phần đầu xe nổi bật với dải LED hình chữ V lớn, là đặc trưng nhận diện thương hiệu VinFast. Dải đèn này phát sáng mạnh mẽ cả ban ngày lẫn ban đêm, giúp chiếc xe dễ dàng nhận diện trong mọi điều kiện ánh sáng. Logo VinFast được đặt chính giữa dải đèn LED, thể hiện sự tự tin và sang trọng. Mặt ca-lăng được thiết kế liền mạch, tối giản và hiện đại, cùng các khe gió trên cản trước giúp xe tối ưu luồng gió, giảm lực cản không khí và làm mát hệ thống pin.
VinFast VF 8 sở hữu thiết kế mạnh mẽ nhưng cũng đầy tinh tế, toát lên sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ và thẩm mỹ.VinFast VF 8 mang đến một ngoại hình mạnh mẽ, kết hợp hoàn hảo với sự tinh tế trong từng chi tiết, phản ánh sự đổi mới và sáng tạo.Phần thân xe thể hiện sự đồng nhất và tinh tế, với tay nắm cửa và cụm đèn hậu đồng màu với tổng thể thân xe. Các chi tiết mạ crom ở viền cửa kính và bệ bước chân càng làm tăng thêm vẻ sang trọng cho chiếc SUV điện này. Bộ la-zăng đa chấu 19-20 inch có thiết kế hiện đại, thể thao, tạo cảm giác vững chãi và chắc chắn. Chi tiết này còn giúp cải thiện khả năng vận hành và giảm tiếng ồn khi di chuyển.
Đuôi xe được thiết kế với những đường nét mạnh mẽ và cứng cáp, mang lại sự bền bỉ cho chiếc xe. Đặc biệt, đèn hậu LED hình chữ V đồng nhất với phần đầu xe và các mẫu xe khác của VinFast như Lux A 2.0 và SA 2.0. Đuôi xe này giúp VF 8 nổi bật khi di chuyển và tạo nên một thiết kế tổng thể dễ nhận diện và hoàn hảo.
2. Nội thất
Nội thất của VinFast VF 8 đem đến không gian rộng rãi, thoải mái và đầy đủ tiện nghi với thiết kế tối giản nhưng hiện đại. Mỗi chi tiết trong cabin được tinh chỉnh kỹ lưỡng để mang lại sự tiện dụng, sang trọng và trải nghiệm lái xe cao cấp.
Màn hình thông tin giải trí lớn 15.4 inch đặt ngay trung tâm táp-lô, giúp người lái dễ dàng điều khiển các chức năng của xe và tận hưởng các tính năng giải trí như trợ lý ảo AI, chơi game, điều khiển hệ thống điều hòa, kết nối điện thoại, v.v. Màn hình tích hợp công nghệ cảm ứng mượt mà, dễ sử dụng, mang đến cảm giác thoải mái cho người lái và hành khách.
Vô-lăng D-cut với các chi tiết mạ bạc mang đến vẻ sang trọng và tinh tế. Vô-lăng được trang bị tính năng sưởi, mang lại sự thoải mái cho người lái trong những ngày lạnh. Cần số dạng nút bấm giúp tiết kiệm không gian và tạo cảm giác hiện đại, tinh tế cho khoang lái. Bệ tỳ tay lớn với thiết kế đơn giản, tiện dụng, phù hợp cho việc sử dụng lâu dài.
Nội thất của VinFast VF 8 mang đến không gian rộng rãi, thoải mái và đầy đủ tiện nghi, tạo cảm giác thư giãn cho người sử dụng trong mỗi chuyến đi.Nội thất của VinFast VF 8 cung cấp không gian thoải mái, rộng rãi, được trang bị đầy đủ tiện nghi, đáp ứng mọi nhu cầu của hành khách.Ghế ngồi của VF 8 được bọc da cao cấp, tích hợp tính năng sưởi và thông gió, mang lại sự thoải mái tuyệt đối cho hành khách trong những chuyến đi dài. Hệ thống điều hòa tích hợp màng lọc HEPA cùng than hoạt tính giúp làm sạch không khí trong cabin, bảo vệ sức khỏe người ngồi trong xe. Các ghế được thiết kế theo công thái học, mang đến cảm giác thoải mái dù di chuyển trong thời gian dài.
Trợ lý ảo AI của VinFast VF 8 là tính năng đặc biệt giúp xe trở nên thông minh và dễ dàng tương tác với người lái. Trợ lý ảo không chỉ hỗ trợ điều khiển các chức năng của xe mà còn có khả năng tìm kiếm thông tin, trả lời câu hỏi một cách thông minh và hợp ngữ cảnh. Với công nghệ Generative AI, trợ lý ảo có thể tự học và nâng cấp liên tục, mang đến trải nghiệm mới mẻ và tiện lợi hơn theo thời gian.
3. Động cơ
VinFast VF 8 có hai phiên bản động cơ mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng đa dạng của người tiêu dùng. Cả hai phiên bản đều được trang bị mô-tơ điện cho cả hai cầu (AWD), mang đến khả năng vận hành mượt mà và ổn định trên mọi loại địa hình.
- Phiên bản VF 8 Eco trang bị 2 mô-tơ điện với công suất 350 mã lực, giúp xe có khả năng tăng tốc mạnh mẽ và duy trì sự ổn định trong vận hành. Phạm vi di chuyển lên tới 471 km mỗi lần sạc đầy, đủ để đáp ứng các chuyến đi dài mà không lo hết pin.
- Phiên bản VF 8 Plus mạnh mẽ hơn với 402 mã lực, mang đến khả năng tăng tốc và vận hành vượt trội. Phạm vi hoạt động đạt 457 km mỗi lần sạc đầy, giúp người dùng an tâm khi di chuyển xa, đặc biệt ở những khu vực ít trạm sạc.
Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ thống pin lithium-ion với công nghệ sạc nhanh, cho phép sạc từ 0-80% chỉ trong 30 phút tại các trạm sạc nhanh, tiết kiệm thời gian khi di chuyển xa.
VinFast VF 8 sở hữu hai phiên bản động cơ mạnh mẽ, hoàn hảo cho nhu cầu sử dụng đa dạng của người tiêu dùng.VinFast VF 8 cung cấp hai phiên bản động cơ mạnh mẽ, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng.4. Độ an toàn
VinFast VF 8 được trang bị hệ thống an toàn hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như NHTSA, Euro NCAP và ASEAN NCAP, với đầy đủ các tính năng hỗ trợ lái và bảo vệ người lái, hành khách trong suốt hành trình.
Các tính năng an toàn của VF 8 bao gồm hệ thống phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ giữ làn. Hệ thống ADAS (Hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến) cung cấp các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ đỗ xe tự động, và hỗ trợ tránh va chạm khi lùi.
Bên cạnh đó, gói dịch vụ thông minh VF Connect cung cấp cho người lái những thông tin hữu ích về tình trạng xe, bảo trì và hỗ trợ khẩn cấp, tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng xe.
VinFast VF 8 được trang bị một hệ thống an toàn tiên tiến, giúp bảo vệ người sử dụng tối đa trong mọi tình huống.VinFast VF 8 được trang bị một hệ thống an toàn tiên tiến, mang lại sự bảo vệ tối ưu cho người lái và hành khách.IV. So sánh VF8 Eco 2025 và VF8 Plus 2025
| Tiêu chí |
VF 8 Eco 2025 |
VF 8 Plus 2025 |
| Giá tham khảo |
1.041.337.000 VNĐ |
1.221.337.000 VNĐ |
| Hiệu suất/ Động cơ |
FWD, 201 hp, 310 Nm, 0-100 km/h: 11,8s |
AWD, 402 hp, 620 Nm, 0-100 km/h: 5,58s |
| Dung lượng pin/ Quãng đường |
87,7 kWh – 531 km |
87,7 kWh – 457 km |
| La-zăng |
19 inch |
20 inch |
| Gương chiếu hậu |
Chỉnh – gập điện |
Chỉnh – gập điện, nhớ vị trí, chống chói |
| Cốp sau |
Chỉnh cơ |
Điện + đá cốp |
| Chất liệu ghế |
Giả da |
Da nhân tạo |
| Ghế lái & ghế phụ |
Chỉnh điện 6 hướng |
10–12 hướng + sưởi + thông gió + nhớ vị trí |
| Âm thanh |
8 loa |
10 loa + sub |
| Cửa sổ trời |
Không |
Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Túi khí |
10 túi khí |
11 túi khí |
| Hỗ trợ lái nâng cao |
Không |
Có (Hỗ trợ cao tốc, camera 360, phanh khẩn cấp…) |
VF 8 Eco 2025: Phiên bản Eco tập trung vào sự tiết kiệm và quãng đường di chuyển tối ưu. Với cấu hình động cơ khiêm tốn hơn và ít tính năng tiêu thụ điện, Eco nổi bật với phạm vi hoạt động dài hơn so với phiên bản Plus.
Phiên bản Eco nhắm đến sự tiết kiệm và tính thực dụng, giúp người dùng tối ưu hóa chi phí và hiệu suất vận hành.Phiên bản Eco được thiết kế với mục tiêu tiết kiệm và tính thực tế, mang đến những lợi ích rõ rệt trong việc sử dụng hằng ngày.Ưu điểm
- Quãng đường di chuyển vượt trội trong phân khúc: 531 km.
- Tiết kiệm năng lượng, với chi phí vận hành hợp lý.
- Đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản.
Nhược điểm
- Tiện nghi và trang bị cao cấp còn hạn chế.
- Động cơ chưa mạnh mẽ, khả năng tăng tốc chậm.
- Không được trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao.
VF 8 Plus 2025: Phiên bản Plus tập trung vào sự sang trọng và hiệu suất mạnh mẽ. Hệ dẫn động AWD kết hợp với công suất gấp đôi phiên bản Eco mang đến khả năng vận hành vượt trội, đi kèm với các tiện nghi cao cấp đầy đủ.
Phiên bản Plus chú trọng vào việc mang lại trải nghiệm sang trọng và hiệu suất vượt trội.Phiên bản Plus tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm sang trọng và hiệu suất mạnh mẽ.Ưu điểm
- Động cơ mạnh mẽ, khả năng tăng tốc ấn tượng.
- Nội thất và ngoại thất cao cấp hơn rõ rệt (cửa sổ trời, ghế chỉnh nhiều hướng, sưởi và thông gió...).
- Trang bị an toàn và các tính năng hỗ trợ lái đầy đủ nhất.
Nhược điểm
- Quãng đường di chuyển không dài bằng Eco.
- Giá bán cao hơn so với phiên bản Eco.
Nhìn chung, VinFast VF 8 là một mẫu SUV điện hiện đại, tích hợp nhiều công nghệ thông minh, bao gồm cả trợ lý ảo tích hợp AI tạo sinh và hệ thống an toàn đạt tiêu chuẩn cao. Hai phiên bản Eco và Plus được phân biệt rõ ràng như sau:
- VF 8 Eco: Lựa chọn tối ưu cho người cần tiết kiệm chi phí, di chuyển dài và sử dụng xe hàng ngày.
- VF 8 Plus: Dành cho người yêu thích sự mạnh mẽ, tiện nghi cao cấp và các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.
IV. Mua xe Vinfast giá tốt, chất lượng uy tín tại Mytour
Mytour là một nền tảng rao vặt đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp hàng nghìn tin đăng mỗi ngày về Mytour xe ô tô VinFast cũ. Với hệ thống lọc tin thông minh, thông tin minh bạch và cộng đồng người dùng đông đảo, Mytour giúp khách hàng dễ dàng tìm được chiếc xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Mua xe VinFast với giá tốt, chất lượng uy tín tại MytourMua xe VinFast 8 với giá hợp lý, chất lượng đảm bảo tại MytourNhững ưu điểm khi mua xe VinFast tại Mytour bao gồm:
- Nguồn tin phong phú: Cung cấp nhiều mẫu VinFast 8 từ Eco đến Plus, với nhiều mức giá khác nhau.
- Thông tin minh bạch: Tin đăng có mô tả chi tiết, hình ảnh thực tế, giúp người mua dễ dàng đánh giá xe.
- Giá cả cạnh tranh: Người bán là cá nhân hoặc salon ô tô trực tiếp, không qua trung gian, giúp giảm chi phí và dễ thương lượng.
- Bộ lọc tìm kiếm thông minh: Tìm kiếm theo đời xe, phiên bản, giá, khu vực,... tiết kiệm thời gian tìm kiếm.
- Uy tín và an toàn: Tin đăng được kiểm duyệt kỹ càng, giảm thiểu tối đa tình trạng lừa đảo và thông tin sai lệch.
V. Một số câu hỏi thường gặp khi mua xe VinFast VF8
Khi mua xe VinFast VF8 trả góp, khách hàng có thể thanh toán trước từ 30% đến 50% giá trị xe, tùy vào chính sách của đại lý và các chương trình vay hiện hành.
Giá sạc tại các trạm công cộng V‑Green của VinFast là khoảng 3.858 đ/kWh. Chi phí sạc đầy (87,7 kWh) dao động từ 250.000 đến 300.000 VNĐ, tùy theo giá điện và loại trạm sạc sử dụng.
Với một lần sạc đầy, VinFast VF8 có thể di chuyển khoảng 457 km (phiên bản VF8 Plus) hoặc 531 km (phiên bản VF8 Eco) theo chuẩn WLTP.
Pin của VF8 được bảo hành trong vòng 10 năm hoặc 200.000 km. Sau khi hết bảo hành, chi phí thay thế pin sẽ do khách hàng tự chi trả nếu cần thay thế.
Có thể, VF8 hoàn toàn có thể di chuyển tỉnh, đường dài, nhưng bạn cần lên kế hoạch sạc dọc đường vì mỗi lần sạc có thể cho phạm vi di chuyển từ 457 đến 531 km.
VF8 có thể được độ lại về ngoại thất và nội thất (ghế, âm thanh), nhưng việc thay đổi động cơ hoặc pin sẽ gặp nhiều khó khăn và rủi ro, ảnh hưởng đến chế độ bảo hành.