Khi trò chuyện cùng bạn bè, bạn có thể đã nghe họ nói rằng họ đang 'bị lừa'. Nhưng cụm từ này thực sự có nghĩa là gì? 'Bị lừa' là một cách nói để chỉ việc ai đó lừa dối bạn, đánh cắp tiền bạc hoặc những tài sản có giá trị khác của bạn. Hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu tất cả những điều bạn cần biết. Cuộn xuống để khám phá định nghĩa của từ 'bị lừa', cách sử dụng nó, nguồn gốc của nó và những thuật ngữ liên quan!
Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của "Bị Lừa"
Trong ngôn ngữ thông dụng, 'bị lừa' có nghĩa là bị lừa dối hoặc bị lừa gạt để mất tiền. Bạn dùng cụm từ này khi muốn nói rằng mình đã bị lừa, bị mất tiền hoặc bị gian lận. 'Bị lừa' cũng có thể liên quan đến việc cắt lông cừu hoặc chỉ việc gì đó được phủ hoặc lót bằng len.
Các Bước
Định Nghĩa Của 'Bị Lừa'

- Ví dụ, bạn có thể nói rằng mình bị một công ty bán quần áo lừa khi họ tính giá quá cao cho một chiếc áo khoác hiệu mà sau đó bạn phát hiện ra là hàng giả.
- 'Bị lừa' thường được dùng ở thì quá khứ vì bạn thường nhận ra mình đã bị mất thứ gì đó sau khi vụ lừa xảy ra. Tuy nhiên, bạn cũng có thể dùng nó ở thì hiện tại (‘Họ đang lừa mọi người’), (‘Họ lừa người khác’).
- Cách phát âm: 'Bị lừa' phát âm như “flee-st”, giống như các từ “greased”, “released” và “creased”.
- Ví dụ, bạn có thể thấy áo khoác bị lừa khi mua sắm đồ ngoài trời vào mùa đông, có nghĩa là chúng được lót bằng vải mềm, giữ ấm.
- Với nghĩa danh từ, 'fleece' là bộ lông của con cừu (hoặc loài động vật có lông khác). Nó cũng có thể chỉ những loại vải tự nhiên và tổng hợp mềm mại, ấm áp và mịn màng.
Ví Dụ Cách Dùng 'Bị Lừa'

- “Chúng tôi bị lừa rồi. Tài xế taxi nói rằng giá chỉ có $10, nhưng khi kiểm tra thẻ tín dụng, chúng tôi bị tính $100!”
- “Gã đó lừa tôi thật! Điện thoại của tôi để trong túi sau, hắn ta va vào tôi và giờ nó mất rồi. Chắc hắn đã lấy điện thoại của tôi!”
- “Công ty du lịch lừa chúng tôi. Họ bán gói ‘sang trọng’, nhưng khi đến khách sạn, nó đã cũ nát và đầy côn trùng.”
- “Đừng mời Jan quay lại chơi bài nữa. Tôi chắc chắn cô ta đã lừa chúng tôi hết. Tôi thấy cô ấy lấy một lá bài giấu dưới chân trong khi chơi.”
- “Chiếc áo khoác lót vải bị lừa này thật tuyệt! Nó sẽ giúp tôi giữ ấm khi chúng ta ở Alaska.”
- “Những chiếc gối bị lừa này sẽ trông rất đáng yêu trong phòng của bạn. Tôi chắc chắn chúng cũng rất mềm.”
- “Bức tượng này trông như được phủ lông cừu. Tôi nghĩ nó rất mềm, tiếc là không thể chạm vào nó.”
- “Bạn có đọc câu chuyện Hy Lạp về con dê vàng lông bị lừa không? Theo truyền thuyết, anh hùng Jason đã đánh cắp nó để giành lấy vị trí vua của mình.”
Nguồn Gốc Của 'Bị Lừa'
-
Thuật ngữ này xuất phát từ hành động lột lông cừu. Khi bạn lột lông một con cừu, bạn lấy đi lớp lông quý giá của nó để làm vải. Con cừu không thể làm gì để ngừng mất lớp lông, và nó sẽ trông dễ bị tổn thương hơn. Tương tự, khi bạn 'bị lừa', bạn bị mất đi tài sản và cảm thấy bị lợi dụng.
- Người ta tin rằng cảm giác bị mất tiền bởi một kẻ lừa đảo hoặc trộm cướp có liên quan đến hành động lột lông cừu.
- Thuật ngữ 'bị lừa' lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 16. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức, với nghĩa là lớp lông của cừu (flies và vlies, tương ứng).
Các Thuật Ngữ Liên Quan

- “Nhà thầu của chúng tôi đã lừa đảo hoàn toàn. Anh ta tính phí chúng tôi để thay mới tủ bếp, nhưng thực tế anh ta chỉ sơn lại chúng thôi!”
- “Cô giáo đã lừa gạt chúng tôi. Cô nói rằng bài kiểm tra toán sẽ có các bài toán từ ngữ, nhưng cô cố tình bỏ chúng ra khỏi bài kiểm tra chỉ để làm chúng tôi học chăm hơn!”

- “Tôi nghĩ mình đã bị lừa đảo khi giúp Marissa chuyển nhà. Cô ấy mời tôi đến nhà cô ấy để ‘chơi’ và sau đó nhờ tôi chở đồ đạc của cô ấy tới nhà mới vì tôi có xe tải.”
