Hijab (hoặc khima) là một loại khăn che đầu mà một số phụ nữ Hồi giáo đeo khi ra ngoài—tuy nhiên có rất nhiều kiểu hijab khác nhau và nhiều lý do (cũng như cách thức) để đeo nó. Ở một số quốc gia, phụ nữ buộc phải đeo hijab theo quy định pháp luật, trong khi những nơi khác, họ chọn đeo để tôn vinh văn hóa hoặc tôn giáo của mình, gìn giữ sự thanh khiết và khiêm nhường, hoặc thể hiện mối liên kết với Thiên Chúa. Để hiểu rõ hơn, hãy tiếp tục đọc và tìm hiểu về các loại khăn che đầu và hijab trong văn hóa, cách chúng được đeo và ý nghĩa văn hóa của chúng (với những chia sẻ từ chuyên gia Hồi giáo Idris Abdul-Zahir).
Lưu ý: Trong bài viết này, từ “hijab” được sử dụng như một thuật ngữ chung cho các loại khăn che đầu chủ yếu được phụ nữ Hồi giáo hoặc Ả Rập đeo. Một số trang phục trong bài viết này không phải là hijab chính thống, mà là các biến thể, lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho trang phục che đầu tôn giáo, hoặc những trang phục có thể bị nhầm lẫn với hijab bởi người khác.
Các Loại Hijab Phổ Biến Nhất: Tổng Quan
Một số loại khăn che đầu hoặc hijab phổ biến trong văn hóa Hồi giáo bao gồm hijab và shayla, đều che phủ đầu và cổ nhưng để lộ khuôn mặt. Al-amira và khimar cũng che phủ vai và ngực, trong khi các kiểu khác, như chador, niqab, và burqa, che phủ toàn bộ cơ thể và/hoặc khuôn mặt.
Các Bước Tiến Hành
Abaya
-
Abaya là một trang phục ngoài dài, che phủ toàn bộ cơ thể từ vai xuống. Giống như một chiếc áo choàng dài, abaya che phủ tất cả mọi thứ ngoại trừ đầu, chân và tay. Trong hầu hết các trường hợp, nó được kết hợp với một chiếc khăn trùm đầu truyền thống, mặc dù một số phụ nữ có thể đeo abaya với găng tay và niqaab.
- Phổ biến nhất tại: Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, Qatar và các quốc gia khác ở Bắc Phi và bán đảo Ả Rập.
Gặp gỡ chuyên gia Mytour
Idris Abdul-Zahir là chuyên gia Hồi giáo, hiện là Imam cư trú và Chủ tịch Hội đồng của Masjidullah: Trung tâm Xuất sắc Nhân văn, nơi ông đã dẫn dắt một trong những cộng đồng Hồi giáo sôi động và tham gia xã hội nhất của thành phố trong hơn năm năm qua.
Al-Amira
-
Al-Amira (hoặc Al-Ameera) là một loại khăn che đầu hai mảnh. Nó bao gồm một chiếc mũ ôm sát đầu và một chiếc khăn ống được kéo qua mũ để che cổ, vai và ngực. Những mảnh vải này thường được làm từ chất liệu nhẹ như cotton hoặc polyester. Al-Amira đặc biệt phổ biến nhờ vào sự vừa vặn chắc chắn và dễ dàng khi sử dụng.
- Phổ biến nhất tại: Trung Đông và Đông Nam Á, mặc dù nó cũng phổ biến trong các cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.
Battoulah
-
Battoulah (hay còn gọi là burqa Vịnh) là một chiếc khẩu trang truyền thống được làm từ vải dày và trang trí bằng vàng, bạc, san hô, ngọc trai hoặc các vật liệu kim loại. Nó che phủ hầu hết khuôn mặt của người đeo (trừ mắt), mặc dù một số biến thể có thể để lộ cằm, má và môi. Ít nhất, chiếc mũi và một phần trán được che phủ bởi một chiếc battoulah truyền thống (một số người cho rằng thiết kế này giúp ngăn cát và bụi vào mũi và miệng khi ở vùng sa mạc). Việc đeo battoulah là một truyền thống lâu đời, hiện nay chủ yếu được phụ nữ đã kết hôn và lớn tuổi ở một số vùng của thế giới Ả Rập sử dụng.
- Phổ biến nhất tại: Các Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất, Oman, Qatar, Iran phía Nam, Bahrain, Kuwait, Ả Rập Xê Út và các quốc gia Vịnh khác.
Burqa
-
Burqa (hay còn gọi là burka) là một trong những kiểu che phủ Hồi giáo bảo thủ nhất. Nó che phủ toàn bộ khuôn mặt và cơ thể với lớp vải lưới đan giống như ren để che mắt, theo lời mô tả của Abdul-Zahir. Burqa thường có màu xanh, nâu, xanh lá hoặc trắng, và có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau (bao gồm cả tóc ngựa). Đối với các cộng đồng sử dụng hoặc yêu cầu đeo burqa, nó được coi là biểu tượng của sự khiêm nhường và quyền riêng tư, mặc dù trang phục này cũng đã gây ra những tranh cãi và phê phán phức tạp về văn hóa, tôn giáo và bình đẳng giới.
- Phổ biến nhất tại: Afghanistan, nơi việc sử dụng burqa được áp đặt bởi Taliban. Nó cũng được sử dụng ở Pakistan và các quốc gia Trung Á khác.
Bushiyyah
-
Bushiyyah—còn được gọi là boshiya hoặc ghatwa—là một loại khăn che đầu gắn vào trán và che phủ toàn bộ khuôn mặt. Khác với các trang phục tương tự, bushiyyah không có lỗ cho mắt. Tuy nhiên, vải sử dụng cho chiếc khăn này khá mỏng, vì vậy người đeo vẫn có thể nhìn qua nó. Bushiyyah được coi là một trong những hình thức hijab bảo thủ nhất, vì nó che phủ toàn bộ khuôn mặt.
- Phổ biến nhất tại: Trung Đông, đặc biệt là ở Vùng Vịnh Persian.
Chador
- Phổ biến nhất tại: Iran và các quốc gia có cộng đồng Hồi giáo Shia lớn.


Imam và Chuyên gia Hồi giáo
Phụ nữ che tóc theo cách khác nhau tùy vào nơi họ sinh sống. Quran không quy định cụ thể cách che tóc—nó chỉ bảo các phụ nữ tín đồ hãy dùng mạng che và che chắn cơ thể. Cách thức che tóc tùy thuộc vào từng cá nhân, và nó phụ thuộc vào văn hóa. Phụ nữ thường lựa chọn trang phục của dân tộc hoặc quốc gia mà họ sinh ra.
Dupatta
-
Dupatta là một chiếc khăn dài hình chữ nhật thường được sử dụng như một khăn trùm đầu. Nó thường được quấn lỏng quanh đầu và cổ, che phủ toàn bộ (hoặc gần như toàn bộ) tóc của người đeo nhưng để mặt lộ ra. Dupatta thường được làm từ vải nhẹ, mềm mại và được thêu công phu hoặc có họa tiết tinh tế.
- Phổ biến nhất tại: Pakistan, Ấn Độ và Bangladesh.
Esarp
-
Esarp là một chiếc khăn vuông bằng lụa, chủ yếu được phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng. Esarp có nhiều mẫu mã và màu sắc khác nhau, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm cả khăn trùm đầu hoặc hijab. Tuy nhiên, esarp không phải là một lựa chọn đặc biệt kín đáo hay bảo thủ. Người đeo chỉ cần buộc nó quanh đầu, do đó có thể để lộ toàn bộ khuôn mặt, cổ và một phần tóc.
- Phổ biến nhất tại: Thổ Nhĩ Kỳ.
Haik
-
Haik là một loại khăn che toàn bộ cơ thể, và một số người đeo cũng quấn nó quanh đầu để che tóc. Nó thường được kết hợp với aadjar, một loại khăn che mặt giống như khăn tay. Mặc dù haik tương tự như các trang phục khác trong danh sách này, nhưng nó đặc biệt được sử dụng ở Bắc Phi và thường được thiết kế với màu trắng hoặc đen.
- Phổ biến nhất tại: Maghreb.
Hijab
-
“Từ ‘hijab’ là một thuật ngữ văn hóa mà bạn chủ yếu nghe thấy từ các quốc gia Trung Đông và các quốc gia có đông dân cư là người Ả Rập. Đây là thuật ngữ thông dụng để chỉ trang phục che đầu của phụ nữ,” Abdul-Zahir giải thích. Tuy nhiên, mặc dù “hijab” thường được sử dụng như một thuật ngữ chung cho trang phục che đầu, nó cũng chỉ một món đồ cụ thể: một chiếc khăn hoặc khăn trùm đầu che phủ tóc, cổ và tai. Khi đeo hijab, khuôn mặt thường được để lộ.
- Phổ biến nhất tại: Các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, mặc dù nó được sử dụng trong các cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.
Jilbab
-
Jilbab là một loại trang phục ngoài, có thể trông giống như một chiếc áo khoác dài hoặc một chiếc áo dài tùy theo nơi bạn đang ở. Điều này đặc biệt đúng ở Bắc Phi và bán đảo Ả Rập, nơi jilbab là một chiếc váy dài che phủ toàn bộ cơ thể người đeo. Tuy nhiên, ở Indonesia, từ “jilbab” có thể được dùng để chỉ bất kỳ trang phục kín đáo nào che phủ cơ thể từ đầu đến chân. Ý nghĩa này gần như chính xác với mô tả ban đầu về jilbab trong Qur’an, nơi từ này được sử dụng như một thuật ngữ chung cho bất kỳ món đồ bảo vệ nào của trang phục.
- Phổ biến nhất tại: Indonesia, Ả Rập Xê Út, Iran và các quốc gia có đa số dân là người Hồi giáo.
Kelaghayi
-
Kelaghayi là một chiếc khăn trùm đầu bằng lụa đặc biệt được phụ nữ Azerbaijan sử dụng. Nó thường được đeo như một chiếc turban hoặc một lớp khăn trùm đầu bên ngoài mũ đội; tuy nhiên, kelaghayi có thể được đeo theo nhiều cách khác nhau. Kelaghayi cũng có nhiều họa tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ, và các thiết kế này thường mang ý nghĩa tượng trưng cụ thể đối với người đeo.
- Phổ biến nhất tại: Azerbaijan.
Khimar
-
Khi được dùng để chỉ một trang phục cụ thể, khimar thường là một chiếc khăn che đầu hình tròn với một lỗ để lộ mặt. Vải thường rơi đến eo hoặc ngay trên eo, che phủ hoàn toàn tóc, cổ, ngực và vai. Thiết kế này tương tự như các kiểu hijab khác, nhưng chiều dài của vải là yếu tố phân biệt. Ví dụ, bukhnuq là một kiểu khăn che đầu tương tự, nhưng nó kết thúc ở ngực thay vì ở eo.
- Từ “khimar,” ban đầu, được sử dụng trong Qur’an để chỉ một chiếc khăn che đầu chung (giống như cách “hijab” được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại).
- Như Abdul-Zahir giải thích, “từ ‘hijab,’ trong Qur’an, không được dùng để mô tả một trang phục che đầu—nó là một vách ngăn giữa một người với người khác. Cái gọi là trang phục che đầu, theo truyền thống, được gọi là ‘khima.’”
- Phổ biến nhất tại: Các quốc gia Ả Rập và Bắc Phi, như Ai Cập và Ma-rốc.
Niqaab
-
Niqaab là một lựa chọn phổ biến cho những kiểu hijab rất bảo thủ, vì nó là một tấm màn che phủ toàn bộ đầu và mặt, với một lỗ nhỏ cắt ra để lộ mắt. Cũng có một kiểu niqaab được gọi là “niqaab nửa mặt,” được buộc vào cầu mũi và chỉ che phủ nửa dưới của khuôn mặt. Cả hai kiểu đều thường được mặc kèm với trang phục rộng che phủ phần còn lại của cơ thể.
- Phổ biến nhất tại: Ả Rập Xê Út, cũng như các khu vực ở Bắc Phi, Nam Á và một số quốc gia Vịnh.
Pashmina
-
Pashmina hijab là một chiếc khăn dài được làm từ vải mềm, sang trọng, thiết kế để rất ấm áp và thoải mái. Loại hijab này cũng rất dễ sử dụng và có thể tùy chỉnh, vì nó có thể được quấn quanh cơ thể theo nhiều cách khác nhau, cho phép người đeo cá nhân hóa cách che phủ của mình. Tuy nhiên, thông thường, pashmina hijab sẽ che phủ đầu, tóc, cổ và ngực trong khi để mặt lộ ra.
- Phổ biến nhất tại: Kashmir (Ấn Độ) và các vùng núi Himalaya, cũng như Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á.
Safseri
-
Safseri là một loại khăn trùm đầu truyền thống, thường được phụ nữ Tunisia sử dụng. Mặc dù nó tương tự như các loại trang phục che đầu khác (như chador hoặc dupatta), trang phục này hoàn toàn đặc trưng cho Tunisia. Safseri bao gồm một mảnh vải màu kem lớn che phủ toàn bộ cơ thể, nhưng truyền thống thì để lộ mặt.
- Phổ biến nhất tại: Tunisia.
Shayla
-
Shayla là một kiểu hijab phổ biến bao gồm một chiếc khăn dài, hình chữ nhật được quấn quanh đầu và thắt chặt ở vai. Nó tương tự như kiểu hijab thông thường, và từ ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, “shayla” luôn để lộ mặt, trong khi hijab có thể che hoặc không che khuôn mặt.
- Phổ biến nhất tại: Ả Rập Xê Út, Qatar, UAE và các quốc gia Ả Rập trong Vịnh Ba Tư.
Toub
-
Toub là một chiếc khăn dài được quấn quanh người, thường mặc ngoài váy hoặc chân váy. Vải thường có màu sắc sáng hoặc tươi sáng với các họa tiết phức tạp, và nó bao phủ lỏng lẻo đầu và phần lớn tóc. Toubs thường được phụ nữ Sudan mặc, mặc dù chúng ngày càng ít phổ biến do sự lên ngôi của các kiểu dáng thời trang hiện đại.
- Phổ biến nhất tại: Sudan.
Tudung
-
Tudung (hoặc tudong) rất giống với hijab truyền thống, shayla, hoặc Al-Amira; tuy nhiên, thuật ngữ “tudung” thường được phụ nữ Hồi giáo ở Đông Nam Á sử dụng. Tudung che phủ tóc, tai và cổ nhưng để lộ hoàn toàn khuôn mặt. Cũng có một trang phục tương tự gọi là kerudung, phổ biến nhất ở Indonesia. Kerudung giống như tudung, ngoại trừ việc nó có một tấm che được may sẵn để bảo vệ người đeo khỏi ánh nắng mặt trời.
- Phổ biến nhất tại: Malaysia, Singapore, Indonesia, Brunei và các khu vực khác của Đông Nam Á.
Turban
-
Mặc dù không phải là hijab truyền thống, turban là phiên bản khăn trùm đầu của Thổ Nhĩ Kỳ. Chiếc khăn được quấn quanh đầu và sau đó được ghim gọn gàng vào hai bên. Turban cung cấp sự che phủ một phần và sự kín đáo, đồng thời vẫn giữ được vẻ hiện đại và thanh lịch, làm cho nó trở nên phổ biến trong các cộng đồng Hồi giáo phương Tây.
- Ví dụ, turban có thể phổ biến trong các cộng đồng Hồi giáo tại Hoa Kỳ. Abdul-Zahir giải thích rằng, “vì người Mỹ không có trang phục truyền thống của người Hồi giáo, họ sẽ cố gắng pha trộn văn hóa Mỹ với các nền văn hóa khác. Đôi khi bạn sẽ thấy họ ăn mặc như người Đông Nam Á, người Châu Phi, hoặc người Ả Rập Xê Út. Tùy thuộc vào trường hợp.”
- Phổ biến nhất tại: Trung Đông, Bắc Phi, Nam Á, Tây Phi, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
