
Đồng âm là gì?
Đồng âm là những từ phát âm giống nhau nhưng lại có cách viết hoặc nghĩa khác nhau. Ví dụ như “to,” “too,” và “two” là những từ đồng âm. Mặc dù chúng phát âm giống nhau, nhưng mỗi từ lại có cách viết và ý nghĩa khác biệt.
Các bước
Đồng âm vs. Đồng hình vs. Đồng nghĩa
-
Đồng âm là những từ phát âm giống nhau nhưng viết khác hoặc có nghĩa khác nhau. Ví dụ, sea (biển) và see (nhìn) là những từ đồng âm. Dù chúng có âm thanh giống nhau, nhưng khi nhìn vào, chúng lại có cách viết khác và mang nghĩa khác nhau.
- Đồng âm có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp -phōnos, có nghĩa là “âm thanh.”
- Đây là một mẹo hay để ghi nhớ đồng âm: Bạn làm gì khi sử dụng điện thoại? Bạn trò chuyện với mọi người! Vì vậy, homophones là những từ có âm thanh giống nhau.
-
Đồng hình là những từ viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Chẳng hạn, shed (rụng tóc) và shed (nhà kho) là những từ đồng hình. Chúng nhìn giống nhau nhưng lại mang nghĩa khác nhau. Đồng hình cũng có thể có cách phát âm khác nhau mặc dù viết giống nhau.
- Đồng hình bắt nguồn từ từ Hy Lạp graphein, có nghĩa là “viết.”
- Đây là một mẹo hay để ghi nhớ đồng hình: Hầu hết các biểu đồ đều có cùng cơ sở nhưng dữ liệu khác nhau. Vì vậy, homographs là những từ nhìn giống nhau nhưng mang nghĩa hoặc cách phát âm khác nhau.
-
Đồng nghĩa có thể là đồng âm hoặc đồng hình. Thuật ngữ đồng nghĩa có thể chỉ về đồng âm hoặc đồng hình. Hãy nghĩ nó như một thuật ngữ bao trùm – nó mô tả cả hai! Tuy nhiên, điều này có thể gây nhầm lẫn, vì vậy nhiều người thường chỉ sử dụng đồng âm hoặc đồng hình khi họ muốn nói rõ ràng.
- Đồng nghĩa có nguồn gốc từ từ Hy Lạp onyma, có nghĩa là “đặt tên.”
Ví dụ về Đồng âm
-
Đồng âm có thể rất khó phân biệt, đặc biệt là đối với những người mới học đọc và viết. Khi những từ có âm thanh giống nhau nhưng viết khác, thật dễ bị nhầm lẫn! Dưới đây là 20 từ đồng âm phổ biến nhất mà bạn dễ dàng nhầm lẫn:
- affect (ảnh hưởng) / effect (kết quả của một hành động)
- than (so sánh) / then (chỉ thời gian trôi qua)
- which (để chỉ một vật) / witch (người phụ nữ mê hoặc)
- here (chỉ địa điểm) / hear (nghe)
- are (là) / our (sở hữu của “chúng tôi”)
- buy (mua) / by (chỉ địa điểm)
- accept (nhận) / except (ngoại trừ)
- weather (thời tiết) / whether (để giới thiệu lựa chọn)
- there (chỉ địa điểm) / their (của họ) / they’re (rút gọn của “họ là”)
- to (chỉ hướng đi, mục tiêu, hoặc trạng thái) / too (cũng) / two (số hai)
- you’re (rút gọn của “bạn là”) / your (đại từ sở hữu)
- bear (gấu) / bare (không có quần áo hoặc trang trí)
- one (số một) / won (thắng cuộc)
- brake (phanh) / break (đập vỡ)
- complement (cái gì đó hoàn thiện hoặc bổ sung) / compliment (khen ngợi ai đó)
- aloud (nói ra âm thanh) / allowed (được phép)
- lie (nằm) / lay (đặt cái gì đó)
- it’s (rút gọn của “nó là”) / its (sở hữu của “nó”)
- capital (thành phố hoặc chữ cái viết hoa) / capitol (tòa nhà nơi các nhà lập pháp họp)
- principle (nguyên lý cơ bản) / principal (hiệu trưởng hoặc khoản tiền)
Ví dụ về Đồng hình
-
Đồng hình có cách viết giống nhau nhưng có thể phát âm khác nhau và/hoặc mang nghĩa khác nhau, vì vậy các gợi ý từ ngữ cảnh rất quan trọng! Những từ này có thể gây khó khăn, đặc biệt đối với những người đọc mới. Dưới đây là 20 từ đồng hình với cách phát âm giống nhau hoặc khác nhau:
-
Với cách phát âm giống nhau:
- Bat (loài động vật có cánh) / bat (dụng cụ thể thao) /bæt/
- blue (màu sắc) / blue (cảm thấy buồn) /bluː/
- can (có thể) / can (hộp kim loại) /kæn/
- fair (công bằng) / fair (hội chợ) /fer/
- lean (gầy) / lean (dựa vào) /liːn/
- May (tháng năm) / may (có thể) /meɪ/
- novel (mới mẻ) / novel (tiểu thuyết) /ˈnɑː.vəl/
- park (khu vui chơi) / park (đậu xe) /pɑːrk/
- saw (công cụ) / saw (quá khứ của “see”) /sɑː/
- train (phương tiện giao thông) / train (tập luyện) /treɪn/
-
Với cách phát âm khác nhau:
- attribute (đặc điểm) /ˈæt.rɪ.bjuːt/ / attribute (để công nhận ai đó) /əˈtrɪb.juːt/
- bass (cá) /bæs/ / bass (trống) /beɪs/
- bow (vũ khí) /boʊ/ / bow (cúi chào) /baʊ/
- close (gần) /kloʊs/ / close (đóng lại) /kloʊz/
- content (hài lòng) /kənˈtent/ / content (nội dung) /ˈkɑːn.tent/
- lead (đứng đầu) /liːd/ / lead (chì) /led/
- object (vật thể) /ˈɑːb.dʒekt/ / object (phản đối) /əbˈdʒekt/
- present (quà tặng) /ˈprez.ənt/ / present (đưa ra) /prɪˈzent/
- subject (vật thể) /ˈsʌb.dʒekt/ / subject (ép buộc làm gì đó) /səbˈdʒekt/
- tear (rách) /ter/ / tear (khóc) /tɪr/
-
Với cách phát âm giống nhau:
