Với 1GB data, người dùng có thể thoải mái sử dụng internet liên tục trong khoảng 4 tiếng. Bài viết này sẽ phân tích cụ thể thời gian sử dụng 1GB data cho từng hoạt động và giới thiệu các gói data phù hợp với nhu cầu. Đừng bỏ lỡ những thông tin hữu ích từ Siêu Thị Mytour!

1GB Data dùng được bao lâu khi lướt Web, xem YouTube, Facebook?
1. Khám phá thời lượng sử dụng thực tế của 1GB data
1GB Data sẽ sử dụng được trong bao lâu tùy thuộc vào cách dùng của mỗi người. Thông thường, với 1GB bạn có thể online liên tục ít nhất 4 tiếng. Chi tiết cho từng hoạt động:
- Xem phim: Khoảng 4,3 tiếng (tương đương 4 tập phim 60 phút).
- Chơi game: Khoảng 8,5 tiếng (bằng 17 trận PUBG Mobile hoặc Liên Quân Mobile).
- Nghe nhạc: Khoảng 17,1 tiếng (tương đương 290 bài hát).
- Lướt web, Facebook, Zalo: Khoảng 17,1 tiếng.
- Chia sẻ & bình luận Facebook: 100 lượt/ngày, dùng được 524 ngày.
- Gửi & nhận email: 100 email/ngày, duy trì 1.048 ngày.
Để sử dụng 1GB data hiệu quả trong 1 ngày, bạn có thể kết hợp các hoạt động sau:
- Xem 2 tập phim.
- Chơi 2 trận game mobile.
- Nghe 40 bài nhạc.
- Lướt web, đọc tin tức khoảng 2 tiếng.
- Tương tác Facebook 3072 lượt.
- Gửi/nhận 6144 email.
Chú ý quan trọng: Những con số này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể dao động tùy thuộc vào chất lượng nội dung cũng như cách thức sử dụng. Nắm vững cách dữ liệu được tiêu thụ sẽ giúp bạn tối ưu hóa việc sử dụng mạng Internet.

Dung lượng 1GB có thể sử dụng trong bao lâu hoàn toàn phụ thuộc vào cách dùng của mỗi người
2. Quy đổi: 1GB tương đương bao nhiêu MB?
2.1. Khái niệm cơ bản về GB
GB (Gigabyte) là thuật ngữ chỉ đơn vị lưu trữ thông tin trong lĩnh vực công nghệ. Mỗi GB tương đương 1.024MB hoặc xấp xỉ 1 tỷ byte. Đơn vị này phổ biến trong việc đo lường dung lượng thiết bị lưu trữ và các gói dữ liệu di động.
2.2. Tìm hiểu về đơn vị MB
MB (Megabyte) là đơn vị đo lường dữ liệu có quy mô nhỏ hơn GB, thường ứng dụng để biểu thị kích thước file hoặc các gói data di động có dung lượng khiêm tốn.
- Trong hệ nhị phân: 1MB = 1.024KB (Kilobyte)
- Trong hệ thập phân: 1MB = 1.000KB (tương đương 1 triệu byte)
Theo hệ đo lường quốc tế SI, tiền tố 'Mega' đại diện cho giá trị 10⁶, tương đương với 1MB bằng 1.000.000 byte.
Quy đổi 1GB sang MB như thế nào?
- 1GB tương đương 1.024MB
- 1MB bằng 1.024KB
Như vậy khi đăng ký gói data 1GB, người dùng sẽ nhận được chính xác 1.024MB dung lượng sử dụng.

Khi đăng ký gói 1GB, khách hàng sẽ nhận được chính xác 1.024MB dung lượng sử dụng
3. Danh sách các gói cước 1GB/ngày
| NHÀ MẠNG | TÊN GÓI | GIÁ GÓI | ƯU ĐÃI DATA GÓI |
|---|---|---|---|
| Viettel | ST70 | 70.000đ | 30Gb Data tốc độ cao (Sử dụng 1Gb/ ngày. Hết 1Gb/ ngày dừng truy cập mạng) / 30 Ngày Áp dụng: thuê bao di động trả trước Viettel trong danh sách khuyến mãi riêng |
| ST90K | 90.000đ | 30Gb Data tốc độ cao (Sử dụng 1Gb/ ngày. Hết 1Gb/ ngày dừng truy cập mạng) / 30 Ngày Áp dụng: thuê bao di động toàn mạng Viettel | |
| SD70 | 70.000đ | 30Gb Data tốc độ cao/ 30 ngày ( Sử dụng 1Gb/ 1 ngày) Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023 | |
| Mobifone | D5 | 5.000đ | Gói cước D5 với 5.000đ sử dụng trong 1 ngày: 1GB DATA tốc độ cao |
| PT70 | 70.000đ | Gói cước PT70 với 70.000đ sử dụng trong 1 chu kỳ (30 ngày/chu kỳ): Data 1GB/ngày tương đương 30GB/chu kỳ Đối tượng sử dụng: - Thuê bao trả trước, trả sau phát triển mới từ ngày 15/6/2023 (áp dụng cho cả thuê bao MNP đến và thuê bao M2M). - Thuê bao trả trước, trả sau phát triển mới trước ngày 15/6/2023 và thỏa mãn điều kiện tiêu dùng (ARPU data trung bình tháng n1, n-2, n-3 < giá gói/tháng). - Thuê bao trả trước hoạt động tối thiểu 120 ngày, cắt chuyển trả sau từ ngày 15/6/2023, thỏa mãn điều kiện tiêu dùng (ARPU data trung bình tháng n-1, n-2, n-3 của thuê bao cắt chuyển < giá gói/tháng). - Cam kết MNP 720 ngày (tính từ thời điểm đăng ký thành công hoặc gia hạn thành công gói cước). | |
| V90 | 90.000đ | Gói cước V90 với 90.000đ sử dụng trong 30 ngày: - Miễn phí gói VieON Telco 2 (gói VIP không bao gồm chùm kênh VTVCab) - Nhận ngay 1GB data/ngày - Nhận ngay 1GB data/ngày - Miễn phí data không giới hạn truy cập VieON | |
| Vinaphone | VD90 | 90.000đ/tháng | GB Data/ngày (hết dung lượng dừng truy cập)| Miễn phí cước cuộc gọi di động nội mạng VinaPhone ≤ 10 phút (tối đa 1.500 phút) 30 phút thoại ngoại mạng |
| YOLO100M | 100.000đ/tháng | 1GB Data/ngày (hết dung lượng dừng truy cập) Miễn phí Data truy cập ứng dụng Facebook, Tiktok, Youtube, MyTV | |
| VD100T | 100.000đ/tháng | 1GB Data/ngày (hết dung lượng dừng truy cập) Miễn phí Data truy cập ứng dụng Tiktok, MyTV OTT Miễn phí cước cuộc gọi di động nội mạng VinaPhone < 10 phút (tối đa 1.500 phút) 30 phút thoại ngoại mạng |
Chú ý: Thông tin các gói cước có thể được điều chỉnh theo chính sách mới của nhà mạng.
Bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về thời lượng sử dụng 1GB data cùng các gói cước hiện có. Mong rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn lựa chọn được gói data phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân. Xin chân thành cảm ơn quý độc giả đã quan tâm theo dõi!
