
Những họ phổ biến của người Ấn Độ là gì?
Họ của người Ấn Độ thường bắt nguồn từ nghề nghiệp của tổ tiên, vai trò tôn giáo, đặc điểm tính cách hoặc nơi xuất thân. Một số họ quen thuộc có thể kể đến như Devi (“goddess”), Singh (“lion”), Kumar (“prince”), Das (“servant”), Kaur (“princess”) và Ram (“charming”).
Các bước
Các Họ Phổ Biến Của Người Ấn Độ
-
Ấn Độ là một quốc gia rộng lớn và giàu bản sắc văn hóa, vì vậy họ của người Ấn Độ có nguồn gốc vô cùng đa dạng. Một số họ bắt nguồn từ nghề nghiệp hoặc vai trò tôn giáo, trong khi những họ khác lại phản ánh đặc điểm mô tả như quê quán hay xuất thân. Dưới đây là những họ phổ biến nhất tại Ấn Độ:
- Devi: “Goddess.”
- Singh: “Lion.”
- Kumar: “Prince.”
- Das: “Servant” hoặc “devotee.”
- Kaur: “Princess.”
- Ram: “Charming” hoặc “pleasing.”
- Yadav: “Descendant of Yadav.” Đồng thời gắn liền với đẳng cấp Yadav.
- Kumari: “Girl” hoặc “princess.”
- Lal: “Darling” hoặc “beloved.”
- Sharma: “Joy” hoặc “comfort.”
- Shah: “King,” có nguồn gốc Ba Tư.
- Kapoor: “Camphor.” Đồng thời liên quan đến một nhánh trong đẳng cấp Khatri.
- Malik: “King,” có nguồn gốc Ả Rập.
- Shukla: “Bright” hoặc “white.”
- Patel: “Village headman.”
- Chatterjee: “Teacher from Chatta.”
- Gupta: “Guardian” hoặc “protector.”
- Desai: “Country lord.”
- Banerjee: “Instructor” hoặc “priest.”
- Bakshi: “Paymaster,” có nguồn gốc Ba Tư.
Các Họ Ấn Độ Theo Nghề Nghiệp
-
Nhiều họ phổ biến tại Ấn Độ bắt nguồn từ nghề nghiệp hoặc công việc truyền thống của tổ tiên trong gia đình. Một số họ trong đó từng là danh xưng hoặc chức tước, chẳng hạn như “king” hay “chief.” Hãy cùng điểm qua những họ theo nghề nghiệp quen thuộc dưới đây:
- Deshpande: “One who maintains records.”
- Gandhi: “Perfume seller.”
- Ghosh: “Cowherder” hoặc “noise.”
- Joshi: “Astrologer.”
- Seth: “Banker.”
- Kapadia: “Fabric maker.”
- Khan: “Ruler.”
- Khatri: “Warrior” hoặc “carver.”
- Kulkarni: “Village archivist.”
- Mahajan: “Merchant.”
- Malhotra: “Chief.”
- Nayak: “Chief” hoặc “leader.”
- Pathak: “Teacher.”
- Raj: “King” hoặc “ruler.”
- Rao: “King.”
- Sarkar: “Lord.”
- Suri: “Wise” hoặc “learned.”
- Talwar: “Sword.”
- Thakur: “Lord.”
- Vaidya: “Doctor.”
Các Họ Ấn Độ Gắn Với Tôn Giáo
-
Tôn giáo giữ vai trò quan trọng và vô cùng đa dạng tại Ấn Độ. Hinduism, Buddhism và Jainism đều có nguồn gốc từ quốc gia này, bên cạnh đó còn có cộng đồng lớn theo Islam và Christianity. Vì vậy, nhiều họ của người Ấn Độ gắn liền với vai trò tôn giáo, tín ngưỡng và các vị thần. Một số họ phổ biến có thể kể đến như:
- Acharya: “Spiritual guide.”
- Basu: Bắt nguồn từ Vasu, mang nghĩa “bright ones.”, dùng để chỉ các vị thần Hindu.
- Bedi: “Knower of the Vedas.”
- Jain: Chỉ người theo Jainism.
- Jha: Dùng để chỉ một học giả Vedic.
- Nagaraj: “King of the nagas,” ám chỉ các vị thần trong Hinduism.
- Somayaji: “One who performs the Somayaga srauta ritual.”
- Swargiary: “Heavenly.”
Các Họ Ấn Độ Mang Tính Mô Tả
-
Nhiều họ của người Ấn Độ mang tính mô tả, có thể cho biết nơi xuất thân hoặc phản ánh một đặc điểm tính cách. Dưới đây là những họ mô tả phổ biến nhất tại Ấn Độ:
- Agarkar: “From Agar,” một thị trấn tại Ấn Độ.
- Agarwal: “From Agroha,” một khu vực ở Ấn Độ.
- Ahuja: “Descendant of Ahu.”
- Anand: “Happiness” hoặc “bliss.”
- Biswas: “Faith” hoặc “trust.”
- Chandrakar: “Moon.”
- Chowdhury: “Holder of four.”
- Mehta: “Great” hoặc “praised.”
- Mishra: “Mixed” hoặc “blended.”
- Nagarkar: “From Nagar,” một thị trấn ở Ấn Độ.
- Puri: “Town.”
- Sahu: “Honest.”
- Varma: “Protection” hoặc “shield.”
- Vemulakonda: “From Vemula,” một thành phố tại Ấn Độ.
