
Các Loại Mũ Giáp Trung Cổ Phổ Biến
- Mũ Nasal: Mũ bảo vệ đầu có một dải kim loại dài che qua mũi.
- Mũ Great Helm: Mũ hình trụ có đỉnh phẳng, che phủ hoàn toàn khuôn mặt.
- Mũ Bascinet: Mũ bảo vệ đầu có mặt mở và thêm tấm che mặt.
- Mũ Armet: Mũ bảo vệ đầu nhẹ, bao phủ toàn bộ đầu với tấm che mặt.
Các Bước Thực Hiện
Mũ Nasal
-
Còn được gọi là mũ Norman, mũ nasal là một loại mũ chiến đấu nổi bật với phần che mũi bảo vệ. Loại mũ này phổ biến ở Tây Âu từ cuối thế kỷ 9 cho đến thế kỷ 12. Mũ có một lớp bảo vệ đầu với một dải kim loại kéo dài xuống che phủ mũi. Thiết kế đầu tiên của loại mũ này có hình chóp, nhưng sau đó đã phát triển thành các mũ có đỉnh tròn hơn.
- Thời kỳ: Thế kỷ 9
- Ưu điểm: Người đội mũ thường trở nên không thể nhận diện dưới chiếc mũ này
- Nhược điểm: Phải đeo mũ này trên một bộ áo giáp mai (một lớp bảo vệ cổ và cổ áo)
- Mũ nasal sau này sẽ phát triển thành mũ great helm.
Mũ Bảo Vệ Hoàn Toàn
-
Mũ bảo vệ hoàn toàn là một loại mũ chiến đấu Tây Âu từ cuối thế kỷ 12 đến đầu thế kỷ 13. Loại mũ này bao phủ hoàn toàn đầu (vì vậy mới có tên gọi này). Mũ cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho khuôn mặt với các khe mắt nhỏ và lỗ thông khí. Mũ có thể được đeo trên bộ áo giáp mai hoặc kết hợp với đệm bảo vệ bên trong để bảo vệ đầu trong chiến đấu.
- Thời kỳ: Cuối thế kỷ 12 và đầu thế kỷ 13
- Ưu điểm: Bảo vệ toàn diện khuôn mặt
- Nhược điểm: Hạn chế tầm nhìn
- Mũ bảo vệ hoàn toàn sau này sẽ phát triển thành mũ great helm.
Mũ Great Helm
-
Còn được gọi là mũ pot, mũ bucket, hoặc mũ barrel, great helm là kiểu mũ rất phổ biến trong thời kỳ Trung Cổ cao. Với thiết kế đơn giản, great helm là một mũ hình trụ có đỉnh phẳng, với các lỗ thông gió và tầm nhìn nhỏ. Mũ này che phủ hoàn toàn khuôn mặt và đặt trên vai.
- Thời kỳ: Cuối thế kỷ 12
- Ưu điểm: Bảo vệ tối đa
- Nhược điểm: Tầm nhìn và khả năng vận động bị hạn chế
Bascinet
-
Còn được gọi là bassinet, basinet hoặc bazineto, bascinet là một loại mũ chiến đấu Trung Cổ của Châu Âu. Mũ này có mặt mở và bảo vệ hoàn toàn phần đầu. Áo giáp mai có thể được thêm vào hai bên mũ, giúp bảo vệ cổ và vai. Mặc dù có mặt mở, nhưng có thể thêm một tấm che mặt hoặc bộ che mặt để tăng cường bảo vệ mà không làm giảm khả năng quan sát trong chiến đấu. Bascinets cũng được sử dụng cùng với great helms để tăng cường bảo vệ.
- Thời kỳ: Thế kỷ 14
- Ưu điểm: Có thể đính thêm nhiều phụ kiện và có thể kết hợp với các mũ bảo vệ khác
- Nhược điểm: Cần có phụ kiện để đảm bảo bảo vệ đầy đủ
- Bascinet sau này sẽ phát triển thành các tấm che mặt tròn mà các hiệp sĩ thế kỷ 15 sử dụng.
Mũ Kettle
-
Còn được gọi là mũ chiến tranh, kettle hat là một loại mũ chiến đấu phổ biến ở Châu Âu thời Trung Cổ. Mũ này được làm từ sắt hoặc thép và có vành, giúp nó trông giống như một chiếc mũ thường ngày. Kettle hats có thể được đeo cùng hoặc không cùng với áo giáp mai, tùy thuộc vào nhu cầu bảo vệ của người sử dụng.
- Thời kỳ: Thế kỷ 12
- Ưu điểm: Tính linh hoạt và khả năng quan sát tốt
- Nhược điểm: Thiếu sự bảo vệ; khuôn mặt không được bảo vệ nếu không có áo giáp mai thêm vào
- Mũ kettle đã xuất hiện lại trong Chiến tranh Thế giới I dưới dạng mũ Brodie của Anh.
Sallet
-
Còn được gọi là salade hoặc schaller, sallet là một loại mũ chiến đấu từ giữa thế kỷ 15. Sallet lần đầu tiên xuất hiện tại Ý, thay thế kiểu mũ bascinet từng rất phổ biến. Khác với bascinet, sallet có một lớp bảo vệ mặt hoặc tấm che mặt tích hợp sẵn. Những chiếc sallet phổ biến có đỉnh tròn, phần trên thuôn dần và phần sau mở rộng, tạo ra một hình dáng đặc trưng của Ý thời kỳ lịch sử.
- Thời kỳ: Giữa thế kỷ 15
- Ưu điểm: Bảo vệ toàn diện khuôn mặt
- Nhược điểm: Tầm nhìn hạn chế
Barbute
-
Barbute là một loại mũ không có tấm che mặt từ Ý vào thế kỷ 15. Kiểu mũ này có một khe mắt và miệng hình chữ T hoặc chữ Y, còn phần đầu được bảo vệ hoàn toàn. Barbute thường được sử dụng vì tính thẩm mỹ và vẻ đẹp hơn là bảo vệ, vì nó được coi là loại mũ trang trọng nhất.
- Thời kỳ: Thế kỷ 15
- Ưu điểm: Tầm nhìn tốt
- Nhược điểm: Thiếu bảo vệ
- Barbute chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ sallet.
Armet
-
Armet là một loại mũ chiến đấu được sử dụng ở Ý, Pháp, Anh và Tây Ban Nha vào thế kỷ 15. Điểm đặc biệt của mũ này là khả năng thích ứng với người đội và tính linh hoạt của nó. Armet là loại mũ đầu tiên có khả năng bao phủ hoàn toàn đầu trong khi vẫn nhẹ và thoải mái cho người đội di chuyển. Mũ gồm 4 phần: phần vỏ đầu, 2 tấm má lớn có bản lề và một tấm che mặt.
- Thời kỳ: Cuối thế kỷ 15
- Ưu điểm: Nhẹ và dễ dàng di chuyển
- Nhược điểm: Gây cảm giác chật chội hoặc gò bó khi mặc áo giáp toàn thân
Morion
-
Morion là một loại mũ chiến đấu mặt mở có nguồn gốc từ Tây Ban Nha. Kiểu mũ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 16. Morion nổi bật trong lịch sử nhờ vành mũ phẳng và chỏm mũ có dạng chỏm tóc mohawk. Người ta tin rằng chỏm mũ này giúp tăng cường độ bền cho toàn bộ cấu trúc mũ.
- Thời kỳ: Thế kỷ 16
- Ưu điểm: Độ bền cao
- Nhược điểm: Mặt không được bảo vệ
- Morion chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thiết kế của mũ kettle.
Burgonet
-
Còn được gọi là mũ burgundian sallet, burgonet là một loại mũ chiến đấu thời kỳ đầu hiện đại. Loại mũ này xuất phát từ thời Phục Hưng và nổi bật với tấm che mặt cố định hoặc có bản lề lớn. Tấm che mặt này lộ ra đôi mắt và đôi khi là mũi, vừa vặn với xương gò má cao của mũ. Burgonet trở nên phổ biến nhờ vào giá thành rẻ; mũ này tiết kiệm chi phí hơn so với mũ che mặt kín, nhờ vào ít bản lề và khóa hơn.
- Thời kỳ: Thế kỷ 15 và 16
- Ưu điểm: Giá rẻ và linh hoạt
- Nhược điểm: Không bảo vệ tốt như các loại mũ nặng hơn
Mũ Miệng Ếch
-
Còn được gọi là mũ Stechhelm hoặc mũ đấu kiếm, mũ miệng ếch chủ yếu được các hiệp sĩ sử dụng vào thế kỷ 16. Kiểu mũ này là một loại great helm, cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho đầu và cổ với một khe hở kiểu tấm che mặt. Mũ miệng ếch nổi bật nhờ vào chiếc “mỏ” hoặc “mũi” nhọn, được cho là giúp hiệp sĩ dễ thở hơn trong các trận đấu đấu kiếm.
- Thời kỳ: Thế kỷ 16
- Ưu điểm: Dễ thở hơn
- Nhược điểm: Hạn chế khả năng di chuyển
