
Bảng ký hiệu GD&T
Các ký hiệu GD&T tạo ra một ngôn ngữ chung giữa các nhà thiết kế và thợ cơ khí. Những ký hiệu GD&T phổ biến nhất bao gồm: độ thẳng, độ phẳng, độ tròn, độ trụ, độ nét đường, độ nét bề mặt, độ góc, độ vuông góc, độ song song, vị trí thật, độ đồng tâm, đối xứng, độ chạy tròn tổng thể và độ chạy tròn theo hình tròn.
Các bước thực hiện
Định nghĩa về dung sai hình học (GD&T) là gì?
-
GD&T là ngôn ngữ toàn cầu để chỉ dẫn quy trình sản xuất. Những chỉ dẫn này được thêm vào bản vẽ kỹ thuật (hoặc bản vẽ kỹ sư) giúp các nhà thiết kế và nhà sản xuất đảm bảo rằng các chi tiết được chế tạo chính xác. Vì GD&T loại bỏ sự phỏng đoán trong quá trình thiết kế, nó giúp nâng cao chất lượng sản phẩm tổng thể và giảm chi phí sản xuất. Có năm nhóm dung sai trong GD&T:
- Hình dạng: Xác định sự thay đổi chấp nhận được trong hình dạng của một đặc tính
- Hướng: Mô tả các góc độ yêu cầu cho đối tượng
- Vị trí: Nơi trục hoặc tâm của đặc tính cần phải nằm
- Chân dung: Ranh giới mà bề mặt của đặc tính phải nằm trong đó
- Chạy tròn: Xác định mức độ sai lệch cho phép khi một đặc tính quay 360°.
Ký hiệu dung sai hình dạng
-
Độ thẳng (▬) Độ thẳng kiểm soát mức độ sai lệch của độ thẳng của một đặc tính dọc theo trục hoặc tâm của nó so với “hình dạng hoàn hảo” (hoặc lý tưởng lý thuyết). Khu vực dung sai (khoảng cách trong đó sai lệch được phép) được xác định bởi hai đường song song cách nhau một khoảng cố định.
- Mô tả ký hiệu: Đường thẳng dày hoặc hình chữ nhật hẹp
- Thường dùng cho: Các chi tiết thẳng như trục và chốt
- Unicode: 25AC
-
Độ phẳng (▱) Độ phẳng của một đặc tính chỉ mức độ sai lệch cho phép giữa điểm cao nhất và thấp nhất trên một bề mặt. Khu vực dung sai cho độ phẳng cũng được xác định bởi hai đường song song cách nhau một khoảng đã được xác định trước.
- Mô tả ký hiệu: Hình thang
- Thường dùng cho: Các bề mặt kết nối
- Unicode: 25B1
-
Độ tròn (◯) Hãy tưởng tượng bạn cắt một đoạn của một vật tròn, sau đó so sánh nó với một hình tròn thực tế. Dung sai độ tròn, hay còn gọi là độ tròn hoàn hảo, xác định mức độ mà hình dạng có thể sai lệch so với hình tròn hoàn hảo. Khu vực dung sai được xác định bởi không gian giữa hai vòng tròn đồng tâm.
- Mô tả ký hiệu: Hình tròn rỗng
- Thường dùng cho: Lỗ; vòng bi
- Unicode: 25EF
-
Độ trụ (⌭) Dung sai độ trụ xác định mức độ mà một đặc tính có thể sai lệch so với hình dạng trụ lý tưởng. Nó tương tự như độ tròn, nhưng áp dụng cho cả trục và bề mặt tròn. Khu vực dung sai được xác định bởi hai trụ đồng tâm.
- Mô tả ký hiệu: Hình tròn bao quanh bởi hai đường chéo song song
- Thường dùng cho: Các hướng dẫn chính xác; ống bọc
- Unicode: 232D
Ký hiệu dung sai chân dung
-
Hình dạng của đường (⌒) Hình dạng của đường (hay còn gọi là chân dung đường) của một đặc tính là một khu vực dung sai hai chiều. Nó xác định chân dung của đặc tính nếu bạn cắt ngang tại một điểm cụ thể.
- Mô tả ký hiệu: Đường cong, giống như một nửa hình tròn mở
- Thường dùng cho: Cánh cam; lưỡi dao
- Unicode: 2312
-
Hình dạng bề mặt (⌓) Hình dạng bề mặt (hoặc chân dung bề mặt) của một đặc tính là một khu vực dung sai ba chiều. Nó cho thấy vị trí mà bề mặt của một đặc tính phải nằm—vì vậy, nó kiểm soát kích thước và hình dạng của hình dạng đó. Dung sai này có thể áp dụng cho cả bề mặt phẳng và bề mặt cong.
- Mô tả ký hiệu: Một nửa hình tròn kín
- Thường dùng cho: Đúc
- Unicode: 2313
Ký hiệu dung sai hướng
-
Độ góc (∠) Độ góc chỉ góc của một bề mặt so với đặc tính cơ sở (điểm tham chiếu trên đặc tính giúp xác định hướng). Dung sai này được sử dụng khi một đặc tính cần được đặt ở một góc khác ngoài 90°. Khu vực dung sai cho độ góc được xác định bởi hai mặt phẳng song song giao nhau tại góc yêu cầu với đặc tính cơ sở.
- Mô tả ký hiệu: Hai đường giao nhau tại góc 45°
- Thường dùng cho: Dốc và độ nghiêng
- Unicode: 2220
-
Độ vuông góc (⟂) Độ vuông góc của một đặc tính mô tả dung sai cho phép giữa một bề mặt cần nằm vuông góc 90° với đặc tính cơ sở hoặc một bề mặt khác. Khu vực dung sai được xác định bởi hai mặt phẳng song song chạy vuông góc với đặc tính cơ sở.
- Mô tả ký hiệu: Hai đường vuông góc
- Thường dùng cho: Mặt gắn
- Unicode: 27C2
-
Độ song song (∥) Độ song song của một đặc tính tương tự như độ thẳng, nhưng nó xác định mức độ mà một bề mặt song song có thể sai lệch so với đặc tính cơ sở hoặc một mặt phẳng song song khác. Khu vực dung sai được xác định bởi hai mặt phẳng song song với đặc tính cơ sở.
- Mô tả ký hiệu: Hai đường song song
- Thường dùng cho: Rây biên
- Unicode: 2225
Ký hiệu dung sai vị trí
-
Vị trí thật (⌖) Dung sai vị trí thật (hoặc chỉ đơn giản là vị trí) xác định mức độ mà vị trí của một đặc tính có thể sai lệch so với phần còn lại của hình dạng. Nói cách khác, nó xác định chính xác vị trí mà một đặc tính (như một lỗ) phải được đặt. Khu vực dung sai thường là một vòng tròn hoặc hình trụ quanh đặc tính.
- Mô tả ký hiệu: Mắt bắn; một vòng tròn giao nhau với hai đường thẳng đứng và ngang
- Thường dùng cho: Các cụm; lỗ bắt vít
- Unicode: 2316
-
Đồng tâm (◎) Độ đồng tâm của một đặc tính xác định sự thay đổi giữa hai hình trụ có cùng trục trung tâm. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng hai đặc tính tròn (như một con vít và một lỗ) được căn chỉnh. Trục trung tâm được sử dụng làm đặc tính cơ sở.
- Mô tả ký hiệu: Hai vòng tròn đồng tâm
- Thường dùng cho: Bánh răng; các bộ phận quay
- Unicode: 25CE
-
Đối xứng (⌯) Dung sai đối xứng của một đặc tính chỉ mức độ sai lệch cho phép giữa hai mặt phẳng liên quan đến một đặc tính cơ sở trung tâm. Điều này hữu ích khi hai bộ phận cần phải đối xứng với nhau.
- Mô tả ký hiệu: Ba đường song song, ngang, với các đường ngắn hơn ở trên và dưới và một đường dài ở giữa
- Thường dùng cho: Giá đỡ; giá treo
- Unicode: 232F
Ký hiệu dung sai chạy tròn
-
Chạy tròn tổng thể (⌰) Chạy tròn tổng thể (thỉnh thoảng chỉ gọi là chạy tròn) của một đặc tính xác định mức độ mà bề mặt của một phần quay có thể sai lệch quanh trục trung tâm (được sử dụng làm đặc tính cơ sở cho dung sai này). Khu vực dung sai được tạo thành từ hai hình trụ đồng tâm.
- Mô tả ký hiệu: Hai mũi tên chéo song song được nối với một đường thẳng ở dưới cùng
- Thường dùng cho: Trục khuỷu; rô-to
- Unicode: 2330
-
Chạy tròn theo hình tròn (↗) Chạy tròn theo hình tròn tương tự như chạy tròn tổng thể, nhưng là hai chiều. Nó xác định mức độ mà chu vi của một phần hình trụ có thể thay đổi ở bất kỳ điểm nào trên chiều dài của nó, dựa trên khoảng cách từ bề mặt đến trục trung tâm khi nhìn dưới dạng mặt cắt.
- Mô tả ký hiệu: Một mũi tên chéo đơn
- Unicode: 2197
Cách đọc khung điều khiển đặc tính (FCF)
-
Khung điều khiển đặc tính bao gồm các chỉ dẫn GD&T trên bản vẽ kỹ thuật. FCF là một hộp hình chữ nhật. Phía bên trái của hộp, bạn sẽ thấy ký hiệu GD&T chỉ rõ các chỉ dẫn đang tham chiếu tới đâu. Bên cạnh đó, từ trái sang phải, bạn sẽ thấy:
- Giá trị dung sai: Mức độ sai lệch cho phép của đặc tính đó
- Chỉnh sửa: Thông tin bổ sung, như điều kiện vật liệu tối đa (MMC)—một đặc tính khi vật liệu nhiều nhất, như chốt lớn nhất hoặc lỗ nhỏ nhất—hoặc điều kiện vật liệu tối thiểu (LMC)—khi vật liệu ít nhất, như lỗ lớn nhất.
- Tham chiếu đặc tính cơ sở (nếu cần): Điểm tham chiếu để đo đối chiếu. Có thể bao gồm đặc tính cơ sở chính, cơ sở phụ và cơ sở thứ ba.
Tại sao GD&T lại quan trọng?
-
GD&T giúp đảm bảo độ chính xác khi sản xuất các bộ phận phức tạp. Nó cung cấp cho các nhà thiết kế và nhà sản xuất một ngôn ngữ để giao tiếp chính xác các yêu cầu kỹ thuật của một chi tiết và tất cả các đặc tính của nó. Nó cũng xác định các sự sai lệch chấp nhận được, giúp dễ dàng xác định liệu một bộ phận có đạt yêu cầu kỹ thuật hay không. Điều này đảm bảo rằng các bộ phận sẽ khớp hoàn hảo với các bộ phận khác trong một sản phẩm hoàn chỉnh.
- GD&T thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không và thiết bị y tế.
-
Các tiêu chuẩn hiện hành điều chỉnh GD&T là ASME Y14.5-2018 (Mỹ), ISO 1101 (Quốc tế) và BS 8888 (Vương quốc Anh).
