Hãy trao cho bé yêu của bạn một chút may mắn với những cái tên đầy ý nghĩa và tốt lành này. Khi có con, bạn đương nhiên mong muốn con sẽ có một tương lai hạnh phúc và thành công. Vậy tại sao không chọn cho bé một cái tên mang nghĩa "may mắn" hoặc "phúc lành" để giúp con khởi đầu thuận lợi? Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp một danh sách những cái tên tuyệt vời gắn liền với may mắn và tài lộc cho con trai và con gái, cùng với các lựa chọn unisex. Hãy tiếp tục đọc để tìm ra cái tên hoàn hảo cho bé yêu của bạn!
Những Tên Dễ Thương Mang Ý Nghĩa May Mắn, Hạnh Phúc, & Phúc Lành
Ngày cập nhật gần nhất: 1/5/2026
Các Tên Xinh Mang Ý Nghĩa May Mắn
- Dành cho con trai: Benedict, Boone, Chance, Felix, Saeed, Venturo
- Dành cho con gái: Clover, Evangeline, Felicity, Jia, Penny, Zaida
- Unisex: Asher, Blessing, Lucky, Seeley, Tashi, Yoshi
Các Bước Tiến Hành
Tên Con Trai Mang Ý Nghĩa “May Mắn”

Có rất nhiều tên con trai đẹp mang ý nghĩa "may mắn" hoặc "phúc lành", là cách tuyệt vời để chúc con có một tương lai hạnh phúc và thành công. Dưới đây là một số lựa chọn mang lại vận may từ khắp nơi trên thế giới:
- As’ad: “May mắn nhất” hoặc “hạnh phúc nhất,” nguồn gốc Ả Rập.
- Ayman: “May mắn” hoặc “phúc lành,” nguồn gốc Ả Rập.
- Baruch: “Phúc lành,” nguồn gốc Do Thái.
- Benedict: “Phúc lành,” nguồn gốc La-tinh.
- Benoit: “Phúc lành,” nguồn gốc La-tinh.
- Boone: “May mắn” hoặc “phúc lành,” nguồn gốc Pháp.
- Chance: “Vận may,” nguồn gốc Anh.
- Eugene: “Sinh ra trong gia đình quý tộc,” nguồn gốc Hy Lạp.
- Farrokh: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Ba Tư.
- Felix: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc La-tinh.
- Fortunato: “May mắn,” “phúc lành,” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc La-tinh.
- Gad: “Vận may” hoặc “may mắn,” nguồn gốc Do Thái.
- Keitaro: “Phúc lành,” nguồn gốc Nhật Bản.
- Madoc: “May mắn” hoặc “phúc lành,” nguồn gốc Xứ Wales.
- Onni: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Phần Lan.
- Parvaiz: “May mắn” hoặc “thắng lợi,” nguồn gốc Ba Tư.
- Saeed: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Ả Rập.
- Srećko: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Slav.
- Uğur: “May mắn,” nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ.
- Venturo: “Vận may,” nguồn gốc Tây Ban Nha.
Tên Con Gái Mang Ý Nghĩa “May Mắn”
-
Chúc con gái yêu của bạn một tương lai tươi đẹp và thịnh vượng bằng cách đặt cho bé một cái tên ngọt ngào mang ý nghĩa “may mắn” hoặc “phúc lành.” Hoặc, bạn có thể chọn một cái tên liên quan đến vận may. Ví dụ, hãy cân nhắc những tên sau:
- Aili: “Phúc lành” hoặc “thánh thiện,” nguồn gốc Phần Lan.
- Carwen: “Phúc lành,” nguồn gốc Xứ Wales.
- Clover: “Hoa đồng cỏ,” nguồn gốc Anh. Cỏ bốn lá là biểu tượng phổ biến của may mắn.
- Evangeline: “Người mang tin vui,” nguồn gốc Hy Lạp.
- Faustina: “May mắn,” nguồn gốc La-tinh.
- Felicia: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc La-tinh.
- Felicity: “Vận may” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Anh.
- Fortuna: “May mắn” hoặc “vận may,” nguồn gốc La-tinh.
- Helga: “Phúc lành” hoặc “thánh thiện,” nguồn gốc Bắc Âu.
- Iris: “Cầu vồng,” nguồn gốc Hy Lạp. Cầu vồng là biểu tượng phổ biến của may mắn và hy vọng.
- Jade: “Đá quý,” nguồn gốc Anh. Ngọc bích được coi là đá may mắn trong văn hóa Trung Quốc.
- Jia: “Vận may” hoặc “xinh đẹp,” nguồn gốc Trung Quốc.
- Karma: “Số mệnh” hoặc “định mệnh,” nguồn gốc Sanskrit.
- Laima: “May mắn,” nguồn gốc Latvia và Litva. Cũng liên quan đến nữ thần số mệnh của Baltics.
- Lakshmi: “Vận may,” nguồn gốc Sanskrit. Cũng liên quan đến nữ thần thịnh vượng, may mắn và sắc đẹp trong đạo Hindu.
- Miracle: “Điều kỳ diệu” hoặc “thần kỳ,” nguồn gốc La-tinh.
- Penny: “Người dệt,” nguồn gốc Hy Lạp. Đồng xu được coi là biểu tượng may mắn phổ biến.
- Saada: “Vận may” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Ả Rập.
- Serendipity: “Vận may,” nguồn gốc Ba Tư và Mỹ.
- Tyche: “Vận may,” nguồn gốc Hy Lạp. Cũng liên quan đến nữ thần số mệnh trong thần thoại Hy Lạp.
- Zaida: “May mắn” hoặc “thịnh vượng,” nguồn gốc Ả Rập, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Tên Unisex Mang Ý Nghĩa “May Mắn”
Nếu bạn đang tìm kiếm một lựa chọn vượt thời gian mang ý nghĩa “may mắn” hoặc “phúc lành,” hãy cân nhắc một trong những tên unisex này từ khắp nơi trên thế giới:
- Asher: “May mắn,” “phúc lành,” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Do Thái.
- Bahati: “May mắn” hoặc “vận may,” nguồn gốc Swahili.
- Blessing: “Ân sủng thần thánh,” nguồn gốc Anh.
- Lucky: “May mắn,” nguồn gốc Mỹ.
- Seeley: “Phúc lành” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Yiddish và Đức.
- Suad: “May mắn” hoặc “hạnh phúc,” nguồn gốc Ả Rập.
- Tashi: “Vận may” hoặc “tốt lành,” nguồn gốc Tây Tạng.
- Yoshi: “May mắn,” nguồn gốc Nhật Bản.
LỜI KHUYÊN CỦA CHUYÊN GIA


Sonya Prior
Chuyên gia tư vấn tên gọi
Chuyên gia tư vấn tên gọi
Đừng giới hạn bản thân bởi một từ hoặc ý nghĩa duy nhất. Khi chọn tên theo một đức tính, chẳng hạn như “may mắn,” hãy cân nhắc những cái tên lấy cảm hứng từ hoặc liên quan đến đức tính đó, hoặc những tên mang lại cho bạn cảm giác tích cực tương tự.
Những Tên Khác Lấy Cảm Hứng Từ May Mắn

Vẫn chưa tìm được cái tên hoàn hảo? Đừng lo—chúng tôi còn rất nhiều lựa chọn khác dành cho bạn! Hãy tham khảo các danh sách tên khác dựa trên các đức tính và biểu tượng tích cực, chẳng hạn như:
Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.
Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]
