Nếu bạn từng nghe ai đó phát âm một từ khác lạ, rất có thể điều đó phản ánh vùng miền hoặc giọng địa phương của họ. Dù đôi khi nghe như đang phát âm sai, thực tế cách nói này hoàn toàn đúng trong ngữ cảnh phương ngữ. Nếu bạn tò mò những từ nào thường gây tranh cãi trong cách phát âm của người nói tiếng Anh, hãy tiếp tục đọc. Chúng tôi sẽ bật mí cho bạn những khác biệt thú vị, bao gồm cả ảnh hưởng từ giọng miền Nam và giọng Anh - Anh.
Những từ phổ biến thường bị cho là 'phát âm sai'
Một số cuộc tranh luận kinh điển về cách phát âm bao gồm những từ như “caramel” (CAH-ruh-mell so với KAHR-mell), “bag” (BAHG so với BAYG), hay “aunt” (ANT so với AHNT). Sự khác biệt chủ yếu đến từ giọng địa phương và phương ngữ vùng miền.
Các bước
Những từ về thực phẩm được phát âm khác nhau

- Tomato
- Tuh-MAH-toh
- Tuh-MAY-toh
- Potato
- Poh-TAY-toh
- Puh-TAH-toh
- Pecan
- Pee-CAN
- Peh-CAHN
- Apricot
- APP-rih-caht
- APE-rih-caht
- Bagel
- BAY-guhl
- BAH-guhl (Trung Tây)
- Caramel
- CAH-ruh-mell
- KAHR-mell
- Syrup
- SIHR-up
- SEER-up (Đông Bắc)
- Almond
- AL-muhnd
- AHL-muhnd
- Cauliflower
- CAHL-ih-flour-ehr
- CAW-lee-flou-ehr
- Groceries
- GROH-sehr-eez
- GROH-shreez
- Water
- WAH-tehr
- WOOD-ehr (Philadelphia)
- Sherbet
- Shuhr-BEHT
- Shuhr-BIHRT
- Bologna
- Buh-LOH-nee
- Buh-LOH-nya
- Mayonnaise
- MAN-ayze
- MAY-uh-nayze
- Salmon
- SAM-uhn
- SAM-ihn
- Acai
- Ah-sah-EE
- Ah-SIGH
- Egg
- EHGG
- EYGG (Tây Bắc)
- Pasta
- PAHS-tuh
- PASS-tuh
- Coffee
- KAH-fee
- KAW-fee
- Espresso
- Ehss-PRESS-oh
- Ehx-PRESS-oh
Những từ chỉ đồ vật được phát âm khác nhau
- Dù là những vật quanh nhà hay bạn nhìn thấy hàng ngày, cách phát âm tên của chúng có thể thay đổi từ người này sang người khác.
- Data
- DAY-tuh
- DAH-tuh
- Handkerchief
- HAYN-kehr-chiff
- HAYN-kehr-cheef
- Crayon
- CRAY-ahn
- KRAN
- Coupon
- COOP-ahn
- CYOO-pahn
- Jewelry
- JOO-ehl-ree
- JOOL-ree
- Envelope
- EHN-vel-oahp
- AHN-vel-oahp
- Drawer
- Drahw-ihr
- DROAHR
- Poem
- POHM
- POH-ehm
- Mirror
- MEER
- MEER-uhr
- MIHR-uhr
- Vase
- VAYSS
- VAHS
- Bag
- BAHG
- BAYG (Wisconsin)
- Insurance
- IHN-shur-ense
- Ihn-SHUR-inse
- Iron
- EYE-urn
- ARHN (Pittsburgh, PA)
- ADD-ver-tize-ment
- Ad-VER-tiss-ment
- Aluminum
- Al-OO-min-uhm
- Uh-LOO-muh-num
- Prescription
- PREH-skrip-shun
- PER-skrip-shun
- Vehicle
- VEE-hick-ull
- VEE-ick-ull
- Lever
- LEHV-er
- LEEV-er
- Vitamin
- VEYE-tuh-mihn
- VIHT-uh-mihn
- Data
Những địa danh được phát âm khác nhau

- Garage
- GUH-rahj
- GAIR-ihj
- Foyer
- FOY-ihr
- Foy-AY
- Roof
- ROOF
- RUHF
- Creek
- KREEK
- CRICK
- Museum
- Myooz-EE-uhm
- MYOO-zahm
- Downtown
- DOWHN-towhn
- DAHN-tahn (Pittsburgh)
- New Orleans
- New OHR-Lihnz (Louisiana)
- New Ohr-LEENZ
- Oregon
- OAHR-ihg-ahn
- OAHR-ihg-ihn
- Illinois
- Il-uh-NOY
- Il-uh-NOISE
- Texas
- TEKS-iss
- TEKS-iz
- Nevada
- Nehv-AHD-uh
- Nehv-ADD-uh
- Caribbean
- Ca-rihb-EE-ihn
- Cuh-RIHB-ee-ihn
Tên gọi người khác nhau tùy cách phát âm
Động từ với cách phát âm khác nhau

- Been
- BIHN
- BENN
- Tour
- TOOR
- TOO-ur
- Schedule
- SKEHD-yoo-uhl
- SHEHD-yoo-uhl
- Flourish
- FLUH-rihsh
- FLOO-rihsh
- Route
- RAWHT
- ROOT
- Process
- PRAH-sess
- PROH-sess
- Progress
- PRAH-gress
- PROH-gress
- Cache
- CASH
- CATCH
Tính từ & trạng từ với cách phát âm khác nhau
- Những từ mô tả như tính từ và trạng từ mang lại nhiều chi tiết hơn cho câu. Tuỳ vào người nói và vùng miền, bạn có thể nghe những cách phát âm sau:
- Often
- OFF-tehn
- OFF-in
- Either
- EE-thehr
- EYE-thehr
- Mauve
- MOHV
- MAHV
- Et cetera
- EHT-seht-ihr-uh
- Eht-SEHT-ruh
- Mischievous
- Miss-CHEEV-ee-uhs
- Miss-CHIV-uhss
- Neither
- NEE-ther
- NIGH-ther
- Mobile
- MOH-buhl
- MOH-baihl
- MOH-beel
- Niche
- NEESH
- NITCH
- Really
- REEL-ee
- RILL-ee
- REE-ihl-ee
- Interesting
- IHNT-ehr-est-ing
- IHN-nehr-est-ing
- Nuclear
- NOOK-leer
- NOO-klee-er
- NOO-cyoo-ler
- Huge
- HYOOJ
- YOOJ (vùng Đông Bắc)
- Comfortable
- CUHM-fer-tuh-bull
- CUHMF-ter-bull
- Semi
- SEHM-eye
- SEHM-ee
- Anti
- AN-tie
- AN-tee
- Often
Những từ ít phổ biến hơn có cách phát âm khác nhau
- Những từ dưới đây tuy không phổ biến nhưng đều có những cách phát âm hợp lý, phụ thuộc vào vùng miền hoặc thói quen cá nhân. Hãy thử đọc xem bạn quen với cách nào nhé:
- Horror
- HOAR-er
- HAHR-er
- Leisure
- LEE-szuhr
- LEH-szuhr
- Tournament
- TOOHR-nuh-mehnt
- TIHR-nuh-mehnt
- Miracle
- MIH-ruh-cuhl
- MEER-cuhl (vùng Đông Bắc)
- GIF
- JIHF
- GIHF
- Coyote
- Kai-OH-tee
- Kai-OHT (Colorado và Wyoming)
- Kilometer
- KIL-oh-mee-ter
- Kil-AH-meh-ter
- Gala
- GAH-lah
- GAY-lah
- Horror
Cách phát âm theo giọng miền Nam nước Mỹ

- Get: GIHT thay vì GEHT
- Pen: PIHN thay vì PEHN
- Oil: OLL thay vì OY-ill
- Pajamas: Puh-JAHM-uhz thay vì puh-JAM-uhz
- Florida: FLAH-rihd-uh hoặc FLOH-rihd-uh thay vì FLOR-ihd-uh
- Lawyer: LAWH-yerr thay vì LOY-ehr
- Caught: CAHT thay vì CAWHT
- Monday: MUN-dee thay vì MUN-day
- Picture: PIT-chuhr thay vì PICK-tuhr
Phát âm theo giọng Anh - Anh
- Một số từ tiếng Anh có cách phát âm khác khi sử dụng giọng Anh - Anh. Khi bạn nói bằng giọng Anh - Anh, âm thanh của từ đã thay đổi khá nhiều, nhưng cũng có những từ chỉ thay đổi nhẹ so với phát âm kiểu Mỹ.
- Aluminum: Al-oo-MIHN-ee-um thay vì Ah-LOO-mihn-um
- Scone: SKON thay vì SKOHN
- Herb: HURB thay vì ERB
- Basil: BAH-zil thay vì BAY-zil
- Dynasty: DIN-uh-stee thay vì DIE-nuh-stee
- Figure: FIHG-err thay vì FIHG-yer
- Zebra: ZEBB-ruh thay vì ZEE-bruh
- Privacy: PRIH-viss-ee thay vì PREYE-viss-ee
- Sloth: SLOHTH thay vì SLAWTH
- Yogurt: YOGG-urt thay vì YO-gurt
Biến thể vùng miền trong cách gọi từ ngữ

Cảm ơn bạn đã tham gia trả lời khảo sát!
Làm bài trắc nghiệmXem thêm các bài trắc nghiệm
-
Nếu bạn muốn bắt chước một giọng địa phương cụ thể, huấn luyện viên diễn xuất Rita Litton khuyên rằng: “Hãy lắng nghe mọi người khi bạn đi du lịch.” Bà gợi ý bạn nên nhờ ai đó đọc một đoạn văn bằng giọng nói tự nhiên của họ và ghi âm lại để tham khảo sau này.
