Những cụm từ siêu ngầu này đang dần trở lại và gây sốt!
Các anh chàng và cô nàng ơi! Muốn biến ngôn ngữ của mình trở nên cực chất? Thập niên 1980 là thời kỳ của sắc màu rực rỡ, mái tóc phồng to và phong cách thời trang táo bạo. Khi người ta nói rằng mọi thứ đều "to hơn trong những năm 80," họ còn đang nói về cách nói chuyện nữa đấy! Những từ lóng này không chỉ cực kỳ phong cách mà còn sẽ khiến bạn ghi điểm với bạn bè. Hãy cuộn xuống để giải mã ngôn ngữ chất phát ngất của thập niên 80 nhé.
Thuật ngữ & Cụm từ lóng nổi bật của thập niên 80
- Bodacious: Đáng chú ý, ấn tượng hoặc hấp dẫn
- Gnarly: Tuyệt vời, chất chơi
- Grody: Kinh tởm
- Radical: Rất ấn tượng
- Totally tubular: Tuyệt đỉnh, ngầu hoặc thú vị
Các bước
Từ lóng thập niên 80 thay cho “Ngầu”

Vào những năm 80, người ta không chỉ đơn giản nói “ngầu.” Thập niên 1980 có riêng một ngôn ngữ độc đáo để mô tả điều gì đó tuyệt vời, và theo phong cách rất 80s, những từ này siêu nổi bật. Chúng được dùng như cách chúng ta nói “cool” ngày nay — thậm chí bạn có thể đã dùng vài từ trong số đó:
- Bitchin’: Rất ngầu hoặc cực kỳ tuyệt
- Bodacious: Đáng chú ý, ấn tượng hoặc cuốn hút
- Chill: Thư giãn, điềm tĩnh
- Epic: Cực kỳ tuyệt vời
- Excellent: Cực kỳ tốt
- Fantabulous: Xuất sắc, siêu tuyệt
- Fresh: Hơi ngầu
- Gnarly: Ngầu hoặc chất
- Hang ten: Lời khuyên để thư giãn hoặc giữ bình tĩnh
- Most triumphant: Vượt trội
- Psychedelic: Rất chất, rất tuyệt
- Radical: Cực kỳ ấn tượng
- Righteous: Tuyệt vời, đáng khen
- Schweet: Ngầu, ngọt ngào, dễ chịu
- Stellar: Cực kỳ xuất sắc
- Totally tubular: Cực đỉnh, sành điệu hoặc hào hứng
- Wicked: Tuyệt vời, cực kỳ hấp dẫn
Cách sử dụng Muốn áp dụng các từ lóng “ngầu” của thập niên 80 vào hiện tại? Hãy thêm chúng vào cuộc trò chuyện hàng ngày để thay thế các từ như “ngầu,” “tuyệt,” hay “hay ho.” Dưới đây là vài ví dụ:
- “Fantabulous! Vậy thì mình sẽ đến đón cậu lúc 8 giờ nhé!”
- “Chiếc xe đó thật sự quá gnarly, anh bạn.”
- “Ồ, bạn trông thật stellar đấy!”
- “Dude, chiếc áo của bạn đúng là bitchin’! Bạn mua ở đâu vậy?”
Từ lóng thập niên 80 thay cho “Ừ”

“Ừ” hay “đồng ý” không phải cách nói phổ biến nhất thời ấy. Trong thập niên 80, người ta có những cách diễn đạt đặc biệt để nói “đồng ý,” “chắc chắn,” hoặc thể hiện sự hào hứng. Dưới đây là các từ lóng phổ biến để diễn đạt ý tích cực:
- Big time: Thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ
- Cheeuh: Thể hiện sự phấn khích hoặc đồng ý
- Cowabunga: Biểu lộ sự hài lòng hoặc hào hứng
- For sure: Đồng nghĩa với “chắc chắn”
- Most definitely: “Vâng” với sự nhấn mạnh
- No doy: “Ừ” mang tính mỉa mai
- Word: Xác nhận một phát ngôn
- Yes way: “Vâng” mang tính vui vẻ, hài hước
Cách sử dụng Thêm những từ lóng cực chất này vào hội thoại hàng ngày của bạn bằng cách thay cho “ừ,” “chắc rồi,” hoặc “đồng ý.” Dưới đây là vài ví dụ:
- “No doy, dĩ nhiên là tớ sẽ đến bữa tiệc. Không thể bỏ lỡ được!”
- “For sure! Gặp lại cậu sau nhé.”
- “Cowabunga! Đây chắc chắn sẽ là bữa tiệc đỉnh nhất từ trước tới nay!”
- “Uh, yes way. Cô ấy thực sự đã ngã lăn luôn đấy!”
Từ lóng miêu tả tích cực trong thập niên 80

Thập niên 80 có những cách diễn đạt cực kỳ độc đáo để miêu tả con người và sự vật. Nếu bạn nghĩ cách mô tả ngày nay là kỳ quặc, hãy chờ đến khi biết những từ này từ thập niên 80! Chúng được dùng để nói điều tích cực về người và vật:
- Bad to the bone: Cực ngầu hoặc nổi loạn
- Betty: Một cô nàng quyến rũ
- Brill: Viết tắt của “brilliant” (thông minh, xuất sắc)
- Choice: Hấp dẫn, đáng chọn
- Clutch: Thành công, đúng lúc
- Deadly: Sành điệu hoặc ngầu
- Fave: Viết tắt của “favorite” (yêu thích)
- Fine: Hấp dẫn, thu hút
- Fly: Thời trang, phong cách
- Fresh: Mới mẻ, sành điệu hoặc hào hứng
- Funky fresh: Rất phong cách
- Glam: Viết tắt của “glamorous” (quyến rũ, lộng lẫy)
- Gnarly: Ngầu hoặc ấn tượng
- Homeboy: Người bạn nam thân thiết
- Homegirl: Người bạn nữ thân thiết
- Legit: Thật, đáng tin hoặc cực ngầu
Cách sử dụng Hãy làm ai đó vui bằng cách sử dụng một hoặc nhiều từ lóng này để khen họ! Những từ lóng này từng cực kỳ hot vào những năm 80 và ngày nay vẫn rất “được việc.” Dưới đây là vài ví dụ về cách dùng:
- “Cô gái đó thật sự rất fine.”
- “Cậu nghĩ sao? Bộ đồ này có quá glam để đi siêu thị không?”
- “Homeboy, nghe này. Nếu cảm xúc của cậu là legit, cứ làm đi! Điều tệ nhất cô ấy có thể nói chỉ là không thôi.”
- “Brittney là homegirl số một của tớ. Tớ quen cô ấy từ khi cô ấy mới bốn tuổi.”
Từ lóng miêu tả tiêu cực trong thập niên 80

Thập niên 80 mang đến không ít những lời lẽ mỉa mai và biệt danh ác ý. Dù những năm 80 trông có vẻ là một thời kỳ vui nhộn, nhưng cũng không thiếu những từ ngữ dùng để trêu chọc hoặc xúc phạm người khác. Dưới đây là những cách gọi mang tính xúc phạm phổ biến thời đó:
- Airhead: Chỉ người ngớ ngẩn hoặc kém thông minh
- Bag your face: Biểu đạt kiểu “Câm miệng đi”
- Barf bag: Chỉ người không hấp dẫn
- Bimbette: Chỉ cô gái nông cạn hoặc được nuông chiều
- Blar: Tiếng kêu thể hiện sự ghê tởm hoặc phản đối
- Bogus: Tồi tệ, khó chịu
- Chicken: Người nhát gan, không dám làm gì
- Clydesdale: Từ xúc phạm dùng cho người to lớn hoặc không ưa nhìn
- Dip: Người ngây ngô hoặc ngốc nghếch
- Dipstick: Kẻ ngốc
- Ditz: Người đãng trí hoặc thiếu suy nghĩ
- Grody: Kinh tởm
- Harsh: Khó chịu, gay gắt
- Heinous: Cực kỳ đáng ghét
- Lame: Nhạt nhẽo, không thú vị
- Mall-maggot: Thuật ngữ xúc phạm chỉ những thiếu niên hay lui tới trung tâm thương mại
- Mental: Không bình thường
- Mung: Thứ gì đó ghê tởm
- Narbo: Từ xúc phạm tương đương “kẻ ngốc”
- Ooglay: Rất xấu xí
- Space cadet: Người đầu óc để đâu đâu
- Spaz: Người vụng về, không hòa đồng
- Wannabe: Người cố bắt chước nhưng không thành công
- Warped: Bị bóp méo hoặc khó chịu
Cách sử dụng Dù những từ này có vẻ hài hước, nhưng chúng vẫn có thể gây tổn thương. Vì vậy, hãy cẩn trọng khi sử dụng. Luôn ưu tiên nâng đỡ người khác thay vì làm họ tổn thương! Dưới đây là một vài ví dụ về cách các từ này được dùng—nhưng nhớ rằng đừng bao giờ dùng để xúc phạm người khác:
- “Trời ơi, cậu đúng là đồ chicken. Làm đi chứ!”
- “Anh ta đúng kiểu mental luôn! Tối qua cư xử y như một tên spaz.”
- “Đôi giày đó thật heinous. Vứt ngay đi.”
- “Emma đúng kiểu wannabe. Cô ấy nhuộm tóc giống hệt Mandy. Nhìn là biết liền.”
Từ lóng chỉ địa điểm trong thập niên 80

Vào thập niên 80, việc đi lại không chỉ đơn giản là đến và đi... Dù bạn đi đâu vào những năm 1980, luôn có một cách nói cực ngầu để mô tả hành trình đó. Thời kỳ này là thời của dịch chuyển nhanh chóng—không ai thích đứng yên lâu! Dưới đây là các từ lóng được dùng để nói về việc di chuyển:
- Blitz: Di chuyển nhanh chóng và quyết liệt
- Book it: Rời đi gấp rút
- Bounce: Chuồn khỏi nơi nào đó
- Cruising: Lái xe lòng vòng không mục đích
- Dip: Rời đi đột ngột
- Gotta motor: “Tôi phải đi ngay”
- Hightail: Chuồn đi nhanh chóng
- Jet: Rời đi cực nhanh
- Mosey: Đi thong thả, chậm rãi
- Peel out: Di chuyển vội vã
- Split: Biến đi nhanh chóng
Cách sử dụng Muốn thêm mấy từ chất chơi này vào từ vựng hằng ngày? Dưới đây là cách chúng được dùng vào thời đó:
- “Ê, tớ phải split rồi. Mai gặp nhé?”
- “Muốn bounce qua chỗ Olivia không?”
- “Tớ gotta motor rồi! Nhưng nhớ đừng bặt vô âm tín nha.”
- “Book it đi Tyler! Cậu sắp trễ học rồi đó.”
Từ lóng xã hội thập niên 80

Thập niên 80 mang theo nhiều từ lóng dành cho các kiểu người khác nhau. Những từ này không hẳn là lời chửi hay khen ngợi, mà là cách mô tả phong cách sống và thái độ phổ biến thời đó. Từ những nghệ sĩ cho tới các mọt máy tính, hầu như mọi thành phần xã hội đều có từ riêng để gọi!
- Big kahuna: Người quan trọng hoặc lãnh đạo; bắt nguồn từ văn hóa lướt sóng Hawaii
- Bogart: Giữ một thứ gì đó cho riêng mình
- Boho: Viết tắt của “bohemian” (phong cách tự do, nghệ thuật)
- Boy toy: Bạn trai chơi bời thoải mái, không nghiêm túc
- Chocoholic: Người rất mê sô-cô-la
- Cocooning: Thói quen dành thời gian ở nhà, tránh xa thế giới bên ngoài
- Couch potato: Người ngồi lì xem TV cả ngày
- DINK: Viết tắt “double income, no kids,” chỉ cặp đôi có hai nguồn thu nhập nhưng không có con
- Dudette: Phiên bản nữ của từ “dude”
- Hacker: Chuyên gia máy tính
- Hotdogger: Người hay khoe khoang, làm màu
- Jock: Người năng động, chơi thể thao giỏi
- Nerd: Người chăm học và thông minh
- Trippin’: Nói ai đó sai hoặc điên rồ
- Valley girl: Cô gái trẻ sống xa hoa, nói giọng cao vút
- Veg: Thư giãn; viết tắt của “vegetate”
- Wig out: Mất kiểm soát hoặc quá phấn khích, xúc động
- Zeek: Geek hấp dẫn
Cách sử dụng Muốn chêm mấy từ này vào câu chuyện hằng ngày? Chuẩn luôn! Xem qua vài ví dụ dưới đây nhé:
- “Bạn chắc là dudette sành điệu nhất tớ từng gặp đấy.”
- “Nhìn zeek kia kìa? Hút mắt ghê.”
- “Bạn bị trippin’ rồi hả? Hắn là boy toy của Missy mà.”
- “Tối nay tớ chỉ muốn veg thôi. Không muốn làm gì cả.”
Từ lóng văn hóa hip-hop thập niên 80

Thập niên 80 là thời kỳ then chốt cho hip-hop. Vào thời điểm này, hip-hop trở thành xu hướng chính thống, và rất nhiều từ ngữ trong văn hóa hip-hop đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày. Dưới đây là một số thuật ngữ hip-hop phổ biến nhất từ thập niên 80:
- B-boy: Vũ công breakdance
- Beatbox: Người bắt chước âm thanh
- Bomb: Thứ gì đó tuyệt vời hoặc ấn tượng
- Bombdiggity: Thứ gì đó thật tuyệt vời
- Cold lampin’: Đồng nghĩa với “chill thôi mà”
- Def: Viết tắt của “definitely” (chắc chắn)
- Dope: Hay, chất lượng
- Down: Biết hoặc sẵn sàng làm gì đó
- Drop science: Chia sẻ kiến thức hoặc sự thông thái
- Herb: Người thiếu kỹ năng xã hội
- Hood: Viết tắt của “neighborhood” (khu phố)
- Hype: Năng lượng hoặc sự phấn khích
- Ill: Rất tốt hoặc ấn tượng
- Jams: Bài hát hay hoặc giai điệu bắt tai
- Posse: Nhóm bạn
- Scratch: Kỹ thuật điều khiển đĩa nhạc
- Step off: “Đi ra khỏi đây,” “Đừng phiền tôi nữa”
- Sucka MC: Rapper dở hoặc người không chất
- Yo mamma: Lời châm biếm nhẹ; cách nói khác của “your mother”
Cách sử dụng Những từ lóng thập niên 80 này không chỉ dành cho hip-hop mà còn rất hợp để dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày! Hãy xem một vài ví dụ sau đây:
- “Chắc chắn sẽ mang theo cả nhóm bạn.”
- “Tớ sẵn sàng đi dự tiệc. Cậu thì sao?”
- “Giai điệu này thật tuyệt vời, bạn ơi!”
- “Ngầu quá! Tớ chưa bao giờ nghe ai beatbox trước đây.”
Những câu nói & thành ngữ nổi tiếng thập niên 80

Thập niên 80 đầy ắp những câu nói để đời! Có thể bạn đã từng nghe qua một hoặc nhiều câu này khi xem phim làm hoặc lấy bối cảnh những năm 80. Nhưng những câu nói này không chỉ là của phim ảnh mà còn là những suy nghĩ thường ngày thời đó.
- “As if!”: Thiệt hả! (ý không tin)
- “Barf me out.”: Tôi phát điên mất rồi.
- “Big whoop.”: Chuyện nhỏ thôi.
- “Bite me.”: Biến đi.
- “Gag me with a spoon”: Tôi bực đến mức muốn ói ra rồi.
- “I kid you not!”: Tôi nói thật đấy.
- “No duh.”: Rõ rồi còn gì.
- “Take a chill pill.”: Bình tĩnh đi nào.
- “Take a hike.”: Đi chỗ khác đi.
- “That’s so ‘87.”: Thật là quê mùa.
- “What’s your damage?”: Cậu bị làm sao thế?
HÃY CHO CHÚNG TÔI BIẾT Ý KIẾN CỦA BẠN
Bạn thích câu nói thập niên 80 nào nhất?
