
Chế độ Ngủ vs Hibernate trên Windows
Khi bạn đưa máy tính vào chế độ Ngủ, máy tính vẫn hoạt động nhưng chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng. Khi bạn bật lại, máy tính sẽ nhanh chóng tiếp tục phiên làm việc vì nó chưa thực sự tắt. Chế độ Hibernate sẽ tắt hẳn máy tính, nhưng sẽ lưu phiên làm việc của bạn vào ổ đĩa. Phiên làm việc đó sẽ được phục hồi khi bạn mở máy tính trở lại.
Các bước thực hiện
Chế độ "Ngủ" trên Windows làm gì?
-
Chế độ Ngủ đưa máy tính vào trạng thái tiết kiệm năng lượng cho đến khi bạn quay lại. Khi bạn cho máy tính vào chế độ Ngủ, có thể bạn sẽ nghĩ máy tính đã tắt vì màn hình tối lại, nhưng thực tế máy tính vẫn đang hoạt động—nó chỉ chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng. Hầu hết các chức năng của máy tính sẽ tắt khi vào chế độ Ngủ, nhưng máy tính vẫn hoạt động, và phiên làm việc của bạn sẽ sẵn sàng để tiếp tục ngay khi bạn quay lại.
- Khi bạn đánh thức máy tính từ chế độ Ngủ, phiên làm việc của bạn sẽ được phục hồi nhanh chóng vì máy tính vẫn hoạt động suốt thời gian đó.
- Hầu hết các máy tính và laptop mặc định được cài đặt để vào chế độ Ngủ khi bạn nhấn nút nguồn hoặc đóng nắp máy.
- Nếu để máy tính trong chế độ Ngủ quá lâu, có thể nó sẽ tự tắt nếu quá nhiệt. Nếu bạn phải rời máy tính lâu (như vài giờ hoặc qua đêm), tốt nhất là chuyển sang chế độ Hibernate.
Chế độ "Hibernate" trên Windows làm gì?
-
Chế độ Hibernate tắt hoàn toàn máy tính nhưng lưu phiên làm việc vào ổ đĩa. Khi bạn cho máy tính vào chế độ Hibernate, máy tính tắt hẳn, nhưng phiên làm việc của bạn sẽ được lưu vào bộ nhớ. Khi bạn đánh thức máy tính, nó sẽ khởi động lại và phục hồi phiên làm việc đã lưu để khôi phục các chương trình đang mở.
- Khi đánh thức máy tính từ chế độ Hibernate, máy tính sẽ khởi động chậm hơn so với chế độ Ngủ, vì phải khởi động lại hoàn toàn và phục hồi phiên làm việc đã lưu.
- Chế độ Hibernate được thiết kế đặc biệt cho laptop, vì vậy nếu bạn sử dụng máy tính để bàn, có thể bạn sẽ không thấy tùy chọn này.
- Nếu bạn chỉ rời khỏi máy tính trong thời gian ngắn, Ngủ có thể là sự lựa chọn tốt hơn, vì máy tính sẽ khởi động nhanh hơn từ chế độ Ngủ so với Hibernate.
Tôi nên sử dụng chế độ Ngủ hay Hibernate?
-
Thời gian bạn rời xa máy tính Điều quan trọng nhất khi quyết định sử dụng chế độ Ngủ hay Hibernate là thời gian bạn sẽ không sử dụng máy tính. Nếu bạn chỉ đi một vài giờ, chế độ Ngủ thường là đủ. Tuy nhiên, nếu bạn dự định rời máy tính lâu (như qua đêm), bạn có thể muốn chọn chế độ Hibernate.
- Nếu bạn sử dụng máy tính để bàn, có thể bạn sẽ không có tùy chọn Hibernate. Nếu không có lựa chọn này, bạn sẽ phải chọn giữa Ngủ hoặc tắt máy hoàn toàn.
- Nếu bạn sử dụng laptop, chọn Hibernate khi bạn sẽ rời máy tính trong thời gian dài là một ý tưởng tốt, vì máy tính có thể quá nhiệt nếu bạn để chế độ Ngủ quá lâu.
-
Các chương trình đang mở trên máy tính của bạn Các chương trình bạn đang mở có thể quyết định liệu bạn nên sử dụng Ngủ hay Hibernate. Thực tế, hầu hết các chương trình đều hoạt động tốt dù bạn chọn chế độ nào, nhưng một số chương trình nặng, như phần mềm chỉnh sửa ảnh, phần mềm biên tập video, phần mềm mô phỏng 3D, hoặc một số trò chơi video, có thể gặp sự cố hoặc bị giật khi thức dậy từ chế độ Ngủ so với Hibernate.
- Tuy nhiên, một số chương trình có thể không thích khởi động lại từ chế độ Hibernate. Nếu bạn thử Ngủ và thấy không hiệu quả với các chương trình của mình, hãy thử chuyển sang Hibernate.
-
Tiết kiệm năng lượng Nếu bạn lo ngại máy tính của mình sử dụng quá nhiều năng lượng, bạn có thể muốn chọn chế độ Hibernate khi rời khỏi máy tính. Mặc dù chế độ Ngủ giúp máy tính vào chế độ tiết kiệm năng lượng, nhưng nó không hoàn toàn tắt máy tính. Vì Hibernate tắt hoàn toàn máy tính, nó tiết kiệm năng lượng hơn chế độ Ngủ.
-
Sở thích cá nhân Cuối cùng, Ngủ và Hibernate khá giống nhau, và bạn có thể sẽ có sự ưu tiên cho một trong hai chế độ. Hãy thử cả hai (nếu máy tính của bạn hỗ trợ cả hai tùy chọn) và xem cái nào phù hợp hơn. Nếu bạn có một máy tính nhanh với ổ SSD (ổ cứng thể rắn), sự khác biệt về thời gian khởi động giữa Ngủ và Hibernate có thể không đáng kể.
