Dù bạn đang học tiếng Anh và muốn biết nên gọi từng ngón tay như thế nào, hay chỉ đơn giản tò mò về nguồn gốc của những cái tên như “index finger”, thì đây chính là nơi dành cho bạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tên gọi của từng ngón tay và câu chuyện phía sau những danh xưng ấy. Có thể bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra rằng ngay trên đôi bàn tay mình cũng ẩn chứa cả một lịch sử ngôn ngữ thú vị!
Tên của từng ngón tay là gì?

Theo thứ tự từ phía trong ra ngoài, các ngón tay trong tiếng Anh được gọi là thumb, index finger (pointer finger), middle finger, ring finger và pinky (little finger). Một số tên gọi xuất phát từ kích thước hoặc vị trí của ngón tay (như little finger hay middle finger), trong khi những tên khác lại gắn với chức năng thường dùng của chúng (như pointer finger hay ring finger).
Các bước thực hiện
Tên gọi của từng ngón tay trên bàn tay bạn

- Nhiều nền văn hóa khác cũng đặt tên cho ngón cái dựa trên ý niệm về sức mạnh. Trong tiếng Kurdish, nó được gọi là “ram finger”; ở một số ngôn ngữ Native American, đó là “chief finger”; còn trong tiếng Turkish, nó mang tên “head finger.”
- Tên y học: Pollex (bắt nguồn từ tiếng Latin pollere, nghĩa là “to be strong”)

- Trong suốt chiều dài lịch sử, nhiều nền văn hóa đã sử dụng ngón tay này để chỉ dẫn, giảng dạy và hướng sự chú ý vào một điều gì đó.
- Tên y học: Digitus secundus manus (tiếng Latin nghĩa là “second digit”)
Cảm ơn bạn đã tham gia trả lời khảo sát của chúng tôi!
Bắt đầu làm QuizXem thêm các Quiz khác
- Fun fact: Ngón giữa đã gắn liền với những cử chỉ khiếm nhã từ thời La Mã cổ đại. Người La Mã gọi nó là digitus impudicus hoặc obscenus (nghĩa là “shameless” hoặc “lewd” finger”) do hình dáng gợi liên tưởng phallic.
- Tên y học: Digitus medius manus (tiếng Latin nghĩa là “middle finger”)

- Không phải nền văn hóa nào cũng đặt tên riêng cho ngón tay này. Trong văn hóa Native American và Chinese, nó được biết đến như ngón tay vô danh vì không đảm nhiệm chức năng đặc thù như các ngón khác.
- Ở một số ngôn ngữ, nó có thể không có tên riêng vì khó cử động độc lập. Như giáo viên âm nhạc Sue Yang giải thích: “The third and the fourth fingers have tendons joined together, so it's very hard to separate those fingers.”
- Tên y học: Digitus annularis hoặc digitus medicinalus (tiếng Latin nghĩa là “ring finger” hoặc “medical finger”)

- Nhiều nền văn hóa cũng dành cho ngón tay này những cái tên trìu mến như “baby,” “youngest child,” hoặc “last-born.”
- Thời La Mã cổ đại, nó được gọi là auricularis (“ear finger”) vì đủ nhỏ để lấy ráy tai.
- Tên y học: Digitus minimis manus (tiếng Latin nghĩa là “smallest digit”)
Nguồn gốc của tên gọi các ngón tay đến từ đâu?

- Có những công dụng mang tính tự nhiên (như dùng ngón trỏ để chỉ vào vật gì đó), và cũng có những công dụng mang đậm yếu tố văn hóa (như đeo nhẫn ở ring finger).
Từ “finger” bắt nguồn từ đâu?
-
Từ tiếng Anh “finger” có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic fingraz. Proto-Germanic được xem là ngôn ngữ tổ tiên được phục dựng của nhóm ngôn ngữ Germanic ngày nay, bao gồm German, English, Dutch và các ngôn ngữ Scandinavian (Swedish, Danish, Norwegian và Icelandic). Tất cả những ngôn ngữ này đều sử dụng một từ có hình thức và âm thanh rất gần với “finger” trong tiếng Anh.
