Thẻ ghi nợ là gì?

Thẻ ghi nợ - debit card là loại thẻ cơ bản được phát hành bởi ngân hàng, cho phép người dùng thanh toán thay cho tiền mặt. Phạm vi giao dịch phụ thuộc vào số dư tài khoản và hạn mức thấu chi (nếu có) của chủ thẻ.
Hiểu một cách đơn giản, bạn chỉ có thể chi tiêu trong phạm vi số tiền có trong tài khoản của mình (trừ các khoản phí dịch vụ nếu có). Hiện nay, thẻ ghi nợ cho phép bạn thanh toán trực tuyến trên các website thương mại điện tử hoặc thanh toán tại các POS trong siêu thị, trung tâm thương mại.
Thẻ ghi nợ có phải là thẻ ATM không? Về cơ bản, thẻ ghi nợ có tất cả tính năng của thẻ thanh toán như: rút tiền, chuyển tiền vào tài khoản khác, thanh toán trực tuyến, thanh toán tại quầy qua máy POS, kiểm tra số dư khả dụng,... Chính vì vậy, thẻ ghi nợ còn được gọi là thẻ ATM hay thẻ thanh toán.
Đặc điểm của thẻ ghi nợ:
Khi mở tài khoản tại ngân hàng và có nhu cầu nhận thẻ debit card vật lý, khách hàng sẽ được cấp thẻ nhựa với các thông tin sau:
- Số thẻ ghi nợ: Là dãy số 16 chữ số in trên mặt trước thẻ.
- Tên chủ thẻ: Tên đầy đủ của chủ thẻ.
- Thời gian hiệu lực của thẻ: Mỗi thẻ ghi nợ có thời gian sử dụng ghi rõ trên thẻ, thường từ 5 đến 10 năm, tùy thuộc vào ngân hàng. Khi thẻ hết hạn, bạn cần đến ngân hàng để gia hạn.
- Số CVV/CCS: Mã bảo mật 3 chữ số in ở mặt sau của thẻ.
Một ví dụ điển hình về thẻ ghi nợ quốc tế là thẻ ghi nợ Techcombank, cung cấp các tính năng thanh toán toàn cầu qua mạng Internet và các dịch vụ hỗ trợ từ ngân hàng.Phân loại thẻ ghi nợ có thể chia thành hai nhóm chính: thẻ ghi nợ nội địa và thẻ ghi nợ quốc tế. Mỗi loại có các đặc điểm và quyền lợi riêng biệt mà bạn có thể khám phá thêm trong các thông tin tiếp theo.
Các ngân hàng tại Việt Nam hiện nay cung cấp hai loại thẻ ghi nợ chính: thẻ ghi nợ nội địa và thẻ ghi nợ quốc tế. Mỗi loại thẻ có đặc điểm và tiện ích riêng mà bạn có thể tìm hiểu chi tiết trong phần tiếp theo.
Tiêu chí | Thẻ ghi nợ nội địa | Thẻ ghi nợ quốc tế |
Phạm vi sử dụng | Chỉ giao dịch trong nước | Có thể giao dịch trong và ngoài nước |
| Mức phí | Mức phí thường niên: 50.000 - 100.000 đồng Mức phí phát hành thẻ: 30.000 - 50.000 đồng Mức phí duy trì thẻ: 20.000 - 50.000 đồng (Một số ngân hàng miễn phí khoản này) | Mức phí duy trì và thường niên của thẻ ghi nợ quốc tế thường cao hơn so với thẻ nội địa |
| Hạn mức | Hạn mức rút tiền tại ATM: 50 triệu đồng/ngày Hạn mức thanh toán: 100 triệu đồng/ngày | Hạn mức rút tiền: 100 - 200 triệu đồng/ngày Hạn mức thanh toán: 100 - 200 triệu đồng/ngày |
| Hình thức thánh toán | Thanh toán trực tiếp Thanh toán online các hóa đơn, dịch vụ trong nước | Thanh toán trực tiếp Thanh toán online các hóa đơn, dịch vụ trong nước và quốc tế |
| Chương trình khuyến mãi | Thông thường rất ít các khuyến mãi đi kèm | Có nhiều khuyến mãi hơn (tích điểm, voucher,...) |
| Dấu hiệu nhận biết | Có thương hiệu Napas, không có mã CVV ở mặt sau | Có thương hiệu VISA/Mastercard, có mã CVV ở mặt sau |
Lưu ý: Phí dịch vụ, phí phát hành thẻ và các hạn mức giao dịch có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng ngân hàng. Vì vậy, bạn nên đến ngân hàng để nhận tư vấn chính xác nhất về các điều kiện và mức phí áp dụng.
Chức năng của thẻ ghi nợ vô cùng tiện ích và quan trọng, giúp người dùng thực hiện các giao dịch tài chính hiệu quả và an toàn. Dưới đây là những chức năng nổi bật của loại thẻ này.
Để hiểu thẻ ghi nợ là gì, bạn chỉ cần biết các chức năng chính của nó. Những chức năng này giúp người dùng có thể thực hiện các giao dịch thanh toán và quản lý tài chính một cách dễ dàng.
- Thanh toán: Thẻ ghi nợ cho phép bạn thanh toán trực tiếp tại các quầy giao dịch hoặc thanh toán online một cách tiện lợi.
- Tra cứu số dư và lịch sử giao dịch: Bạn có thể dễ dàng kiểm tra số dư tài khoản tại ATM hoặc xem lại lịch sử giao dịch qua Internet banking hoặc sao kê.
- Rút tiền mặt: Bạn có thể rút tiền mặt từ thẻ ghi nợ tại các ATM, ngân hàng hoặc các điểm hỗ trợ rút tiền mặt khác.
- Gửi tiết kiệm: Một số máy ATM hiện đại cho phép bạn gửi tiền tiết kiệm có kỳ hạn ngay tại ATM mà không cần đến ngân hàng. Sau đó, bạn có thể quản lý tài khoản tiết kiệm qua ứng dụng ngân hàng.
- Chuyển khoản: Bạn có thể thực hiện chuyển khoản qua thẻ ghi nợ tại ATM hoặc qua Internet banking trên điện thoại di động.
- Truy vấn số dư - sao kê: Bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản hoặc yêu cầu sao kê qua Mobile Banking hoặc tại quầy giao dịch.
Tùy theo từng ngân hàng, mức phí giao dịch đối với thẻ nội địa và thẻ quốc tế sẽ khác nhau, vì vậy người dùng cần tham khảo thông tin cụ thể từ ngân hàng phát hành (Nguồn: Internet).Lợi ích và hạn chế khi sử dụng thẻ ghi nợ
Thẻ ghi nợ đã trở thành công cụ thanh toán quen thuộc đối với nhiều người nhờ vào những lợi ích mà nó mang lại. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, vẫn tồn tại một số nhược điểm mà bạn cần lưu ý để tránh gặp phải rắc rối khi sử dụng. Dưới đây, Mytour sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của thẻ ghi nợ.
Lợi ích
- Thanh toán tiện lợi mọi lúc mọi nơi: Bạn có thể sử dụng thẻ để thanh toán bất kỳ lúc nào trong ngày, vào tất cả các ngày trong tuần.
- Đảm bảo an toàn thông tin: Thẻ ghi nợ được trang bị chip EMV và yêu cầu mã PIN, giúp bảo vệ an toàn thông tin của bạn. Mỗi người dùng sẽ có một số tài khoản riêng biệt, giúp theo dõi mọi giao dịch và số dư trong thẻ một cách dễ dàng.
- Tiện lợi và dễ mang theo: So với việc mang tiền mặt, thẻ ghi nợ tiện dụng và dễ dàng mang theo mọi lúc. Đặc biệt khi mang một khoản tiền lớn, bạn sẽ tránh được rủi ro mất cắp, thất lạc hay thanh toán sai dễ xảy ra.
- Hưởng lãi suất từ số tiền trong thẻ: Một số ngân hàng còn trả lãi cho số tiền trong thẻ giống như lãi suất từ gửi tiết kiệm không kỳ hạn.
Thẻ ghi nợ giúp việc thanh toán hóa đơn trở nên nhanh chóng và an toàn, đảm bảo bảo mật cao (Nguồn: Internet)Nhược điểm
- Cần nạp tiền trước khi sử dụng: Để có thể thực hiện thanh toán và sử dụng các dịch vụ khác, bạn cần chuyển tiền vào tài khoản. Thẻ ghi nợ không hỗ trợ tính năng ghi nợ, tức là chi tiêu trước trả sau như thẻ tín dụng.
- Hạn chế chi tiêu theo số dư trong thẻ: Bạn chỉ có thể chi tiêu trong phạm vi số tiền có sẵn trong thẻ. Thêm vào đó, nhiều ngân hàng yêu cầu bạn phải giữ tối thiểu 50.000 đồng trong tài khoản.
So sánh thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng
Mặc dù việc sử dụng thẻ thanh toán và chuyển tiền đã trở nên rất phổ biến, nhưng vẫn còn nhiều người nhầm lẫn giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, đặc biệt là đối với những khách hàng mới. Sau đây là bảng so sánh giữa hai loại thẻ này để giúp bạn phân biệt được thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.
Thẻ ghi nợ | Thẻ tín dụng | |
| Điểm chung |
| |
| Chức năng | Thanh toán, tra cứu số dư và lịch sử giao dịch, rút tiền mặt và chuyển khoản | Không thể chuyển khoản Chi tiêu trước trả tiền sau, rút tiền mặt và trả góp lãi suất từ 0% - 1% |
| Cấu tạo thẻ | Mặt trước của thẻ có ghi dòng chữ “Debit”, logo ngân hàng và logo tổ chức liên kết ( Visa, Mastercard). Mặt sau có một dải băng từ đã được mã hóa thông tin thẻ. | Mặt trước có chữ “Credit” (một số ngân hàng có thể không ghi), logo ngân hàng và logo thương hiệu liên kết phát hành ( Visa, JCB, Mastercard). Mặt sau có dãy số bảo mật CVV/CVC và một ô chữ ký dành cho chủ thẻ. |
| Hạn mức chi tiêu | Nhỏ hơn hoặc bằng hạn mức số tiền có trong thẻ (sau khi đã trừ các phí dịch vụ, phí duy trì thẻ) Không thể thanh toán nếu không đủ tiền trong thẻ Phí sử dụng thấp, một số ngân hàng hỗ trợ miễn phí. | Khách hàng được sử dụng dịch vụ mua sắm trước, trả tiền sau và thanh toán theo thỏa thuận với ngân hàng. Hạn mức chi tiêu sẽ dựa vào hạn mức ngân hàng cung cấp cho chủ thẻ. Nếu chi tiêu vượt hạn mức hoặc hoàn trả trễ thời hạn tối đa 45 ngày, người dùng phải trả thêm phí. Phí thường niên và rút tiền cao. |
| Lịch sử tín dụng | Không lưu vào lịch sử tín dụng người dùng | Lưu vào lịch sử tín dụng, nếu nợ xấu/nợ quá hạn có thể ảnh hưởng đến việc mở thẻ khác hoặc vay vốn. |
| Điều kiện làm thẻ | Chỉ cần CMND/CCCD còn hiệu lực sử dụng | Khách hàng cần có hồ sơ chứng minh thu nhập, phải đảm bảo có công việc ổn định, sao kê thu nhập trung bình mỗi tháng, hợp đồng lao động và một số giấy tờ khác. |
Dựa vào bảng so sánh trên ta thấy, cả hai loại thẻ đều có những ưu nhược điểm và phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau. Đối với người dùng có nhu cầu sử dụng các hoạt động thanh toán thông thường thì thẻ tín dụng là phù hợp, còn trường hợp bạn cần tiền thanh tóan trước thì có thể tham khảo thẻ tín dụng. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý thời hạn và hạn mức vay của thẻ tín dụng để có thể chi trả đúng hạn, tránh nợ xấu.
Để tránh trường hợp trường hợp trễ hạn, hãy tham khảo ngay ứng dụng Mytour - nền tảng thanh toán online cho phép người dùng trả các khoản vay, trả dư nợ thẻ tín dụng nhanh chóng, tiện lợi ngay trên app mà không cần phải đến ngân hàng giao dịch hay tải thêm app khác. Tính năng trả dư nợ thẻ tín dụng trên Mytour hỗ trợ thanh toán với hơn 50 ngân hàng và 12 công ty tài chính uy tín. Tham khảo ngay các bước dưới đây:
- Bước 1: Mở Mytour, chọn “Tất cả” và chọn “Trả thẻ tín dụng” trong mục “Thanh toán hóa đơn”.
- Bước 2: Chọn ngân hàng hoặc công ty tài chính cần trả.
- Bước 3: Nhập số thẻ cần trả, số tiền và tên gợi nhớ.
- Bước 4: Xác nhận thông tin, chọn “Thanh toán” và hoàn tất giao dịch.
Những lưu ý khi sử dụng thẻ ghi nợ
Lưu ý khi sử dụng thẻ ghi nợ (Nguồn: Internet)Khi sử dụng thẻ ghi nợ, người dùng cần lưu ý một số điều sau đây để đảm bảo sử dụng thẻ một cách an toàn và hiệu quả nhất:
- Đảm bảo bảo mật cho thẻ: Bạn không nên chia sẻ mật khẩu thẻ ghi nợ với bất kỳ ai và tránh đặt mật khẩu quá đơn giản, như ngày sinh hoặc các dãy số dễ đoán.
- Thao tác khi mất thẻ: Nếu mất thẻ, hãy liên hệ ngay với tổng đài ngân hàng để yêu cầu khóa thẻ, sau đó đến ngân hàng để cấp lại thẻ mới nhằm tránh bị kẻ gian lợi dụng.
- Chỉ thanh toán tại các website uy tín: Trước khi thanh toán trực tuyến, bạn sẽ cần cung cấp số thẻ, tên chủ thẻ và ngân hàng để liên kết. Để bảo vệ thông tin, chỉ nên thanh toán trên những trang web có độ tin cậy cao và cam kết bảo mật thông tin.
- Biết cách xử lý các rủi ro thường gặp: Trong trường hợp gặp phải sự cố như thẻ bị kẹt tại ATM, quên mã PIN hoặc thông báo rút tiền thành công nhưng không nhận được tiền, bạn có thể liên hệ với ngân hàng để giải quyết.
- Chú ý đến phí ngân hàng: Các ngân hàng có mức phí khác nhau, vì vậy bạn nên tìm hiểu kỹ về mức phí của từng ngân hàng để chọn lựa phù hợp với nhu cầu của mình.
3 cách đơn giản để mở thẻ ghi nợ
Đăng ký tại quầy giao dịch ngân hàng
Để đăng ký, bạn chỉ cần chuẩn bị CMND/CCCD và thanh toán một khoản phí mở thẻ theo yêu cầu của ngân hàng. Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn sẽ nhận thẻ trong vòng 5-7 ngày và có thể kích hoạt để sử dụng ngay.
Hướng dẫn đăng ký mở thẻ ghi nợ online
- Bước 1: Download ứng dụng Mobile Banking của ngân hàng.
- Bước 2: Đăng ký tài khoản với thông tin cá nhân và xác minh danh tính.
- Bước 3: Tạo tài khoản với tên đăng nhập, mật khẩu và chờ xác nhận thành công từ ngân hàng.
- Bước 5: Gửi yêu cầu phát hành thẻ ghi nợ qua Mobile Banking và chờ kết quả xác nhận từ ngân hàng.
