Thời gian đọc: 14 phútTết là thời điểm mua sắm sôi động với hàng loạt chương trình ưu đãi hấp dẫn. Tuy nhiên, với thị trường xe máy đa dạng hiện nay, việc tìm kiếm mẫu xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách không phải là điều dễ dàng. Cùng Mytour khám phá top 10 mẫu xe máy lý tưởng nhất Tết 2026 trong bài viết dưới đây.
I. Đánh giá chi tiết 10 mẫu xe máy nổi bật nhất Tết 2026
Các thương hiệu đang không ngừng tung ra thị trường những mẫu xe mới với thiết kế bắt mắt, màu sắc phong phú và các tính năng tiện ích. Dưới đây là danh sách 10 mẫu xe máy dẫn đầu xu hướng Tết 2026 mà bạn không thể bỏ qua.
1. Honda Vario
Honda Vario là mẫu xe tay ga thể thao của Honda, được thiết kế dành cho những người trẻ năng động và hiện đại. Với kiểu dáng mạnh mẽ, động cơ hiệu suất cao cùng các công nghệ tiên tiến, Vario nhanh chóng trở thành lựa chọn yêu thích trong phân khúc xe tay ga.
Thiết kế:
- Phần đầu xe sắc sảo kết hợp với các hốc gió khí động học và dải đèn LED nổi bật.
- Đuôi xe được thiết kế cân đối, với hệ thống đèn hậu và xi nhan tách biệt, mang đậm phong cách cao cấp, tương tự xe phân khối lớn.
- Vành đúc thể thao, lốp không săm cỡ lớn giúp gia tăng sự ổn định và độ bám đường.
- Phiên bản mới có thêm màu đỏ bên cạnh các màu đen và xanh đen, mang lại sự lựa chọn đa dạng cho người dùng.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng.
- Dung tích xi-lanh: 125 cc.
- Công suất tối đa: 8,19 kW tại 8.500 vòng/phút.
- Mô-men cực đại: 10,79 Nm tại 5.000 vòng/phút.
- Tỷ số nén: 11,0 : 1.
- Khối lượng bản thân: 113 kg.
- Kích thước Dài × Rộng × Cao: 1.918 mm × 679 mm × 1.066 mm.
- Trục bánh xe: 1.280 mm.
- Độ cao yên xe: 769 mm.
- Khoảng sáng gầm: 131 mm.
- Bình xăng: 5,5 lít.
- Kích cỡ lốp: Trước 90/80-14M/C 43P – Sau 100/80-14M/C 48P.
- Hệ thống phuộc: Trước ống lồng, giảm chấn thủy lực; sau lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo: 2,16 l/100 km.
Giá tham khảo:
- Giá bán lẻ đề xuất cho Honda Vario 125 dao động từ 40.735.000 – 41.226.000 đồng.
- Giá bán lẻ đề xuất cho Honda Vario 160 là từ 51.990.000 đồng.
2. Yamaha Grande Blue Core Hybrid
Yamaha Grande Blue Core Hybrid là mẫu xe tay ga cao cấp dành riêng cho phái đẹp, với sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ thanh lịch và công nghệ tiên tiến. Điểm mạnh của xe là động cơ Blue Core Hybrid 125cc, giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Thiết kế:
- Thiết kế tinh tế, mềm mại, mang lại vẻ đẹp nữ tính nhưng không kém phần thời thượng.
- Thân xe dạng underbone với yên xe kéo dài, phù hợp với các bạn nữ nhờ sự thanh thoát và nhẹ nhàng.
- Trang bị nhiều tiện ích hiện đại như khóa thông minh, hệ thống ngắt động cơ tạm thời và phanh ABS tùy phiên bản.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: Blue Core Hybrid, 4 thì, 2 van, làm mát bằng không khí, xi lanh đơn.
- Dung tích xi-lanh: 124,9 cc.
- Đường kính x hành trình piston: 52,4 × 57,9 mm.
- Công suất tối đa: 6,05 kW tại 6.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 10,4 Nm tại 5.000 vòng/phút.
- Hệ thống truyền lực: CVT.
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 1.820 × 685 × 1.150 mm (tham khảo)
- Trọng lượng ướt: khoảng 100 – 101 kg tùy phiên bản.
- Độ cao yên xe: 790mm.
- Ngăn chứa đồ: 27 lít.
- Mức tiêu thụ nhiên liệu cực tiết kiệm: khoảng 1,66 – 1,69 lít/100 km.
Giá tham khảo:
- Từ 46.244.000 đồng cho phiên bản tiêu chuẩn.
- Từ 49.582.000 đồng cho phiên bản giới hạn.
3. Winner R
Winner R là phiên bản xe tay côn tiếp nối dòng Winner trước đó của Honda. Mẫu xe này nhắm đến những người trẻ yêu thích cảm giác mạnh mẽ của xe côn tay. Với thiết kế khí động học và trang bị hiện đại, Winner R mang đến trải nghiệm đường đua đầy phấn khích.
Thiết kế:
- Phần đầu xe được thiết kế vuông vắn, mạnh mẽ, nổi bật với cụm đèn chiếu sáng công nghệ Crystal Light, giúp tăng cường khả năng chiếu sáng và độ nhận diện.
- Thân xe và đuôi xe được gia công liền mạch, gọn gàng, mang đến tư thế ngồi thể thao, năng động.
- Yên xe được thiết kế phân tầng với hai tông màu, tay nắm sau được đặt chìm vào thân xe, tạo nên vẻ gọn gàng và khỏe khoắn.
- Mặt đồng hồ kỹ thuật số dạng âm bản hiện đại, dễ quan sát ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: 4 thì, 1 xi-lanh, DOHC 4 van, làm mát bằng chất lỏng.
- Dung tích xi-lanh: 149,2 cc
- Công suất tối đa: khoảng 11,5 kW (~15,4 hp) tại 9.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 13,5 Nm tại 7.000 vòng/phút.
- Hộp số: 6 cấp, trang bị ly hợp hỗ trợ và chống trượt hai chiều (Assist & Slipper Clutch).
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 2.013 × 725 × 1.075 mm.
- Chiều cao yên: 795 mm.
- Khoảng sáng gầm: 153 mm.
- Trọng lượng bản thân: khoảng 124 kg.
- Dung tích bình xăng: 4,5 lít.
- Lốp trước/sau: Trước 90/80-17; Sau 120/70-17.
- Trang bị an toàn: phiên bản Đặc biệt & Thể thao có phanh ABS một kênh (bánh trước) và khóa thông minh Smart Key.
Giá tham khảo:
- Từ 46.160.000 đồng cho phiên bản tiêu chuẩn.
- Từ 50.560.000 đồng cho phiên bản thể thao.
4. Honda PCX 160 nâng cấp
Honda PCX 160 bản nâng cấp, ra mắt đầu năm 2025, đã xuất hiện tại thị trường Việt Nam, cả qua kênh phân phối chính hãng lẫn nhập khẩu. Mẫu xe này dành cho những người yêu thích xe tay ga cỡ lớn, thích hợp cho cả di chuyển trong nội thành và trên các chặng đường dài. Phiên bản nâng cấp được cải tiến mạnh mẽ về thiết kế và công nghệ, với thời gian bảo hành tiêu chuẩn lên đến 3 năm hoặc 30.000 km.
Thiết kế:
- Kính chắn gió được thiết kế lớn hơn, kết hợp với họa tiết gân nổi ba chiều dọc thân xe, tạo nên vẻ đẹp khỏe khoắn và nổi bật.
- Đèn LED kiểu mới với hình dáng chữ V sắc nét, mang lại cảm giác hiện đại và thể thao hơn so với phiên bản trước.
- Cụm đèn hậu có thiết kế thanh mảnh hơn, tạo nên tổng thể xe liền mạch và sang trọng hơn.
- Vành đúc trước và sau giúp xe ổn định, đồng thời vẫn linh hoạt trong mọi điều kiện di chuyển.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: xi-lanh đơn, SOHC 4 van, làm mát bằng dung dịch, công nghệ eSP+.
- Dung tích xi-lanh: khoảng 156,9 cc.
- Công suất tối đa: khoảng 11,8 kW (~16 mã lực) tại ~8.500 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 14,7 Nm tại ~6.500 vòng/phút.
- Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao): khoảng 1.936 × 742 × 1.123 mm.
- Chiều cao yên: khoảng 764 mm.
- Khoảng sáng gầm: khoảng 135 mm.
- Dung tích bình xăng: khoảng 8,1 lít.
Giá tham khảo: Dao động từ 89.800.000 – 94.900.000 đồng tùy phiên bản.
5. SH Mode
SH Mode lấy cảm hứng từ phong cách châu Âu thanh lịch, phù hợp với những ai yêu thích dòng tay ga cao cấp thời thượng, đặc biệt là phái nữ. Với đường nét mềm mại, thiết kế sang trọng cùng động cơ eSP+ 125cc mạnh mẽ, sản phẩm không chỉ mang đến trải nghiệm lái êm ái mà còn thể hiện đẳng cấp của chủ sở hữu.
Thiết kế:
- Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED hiện đại và viền mạ crom tạo cảm giác sang trọng.
- Khung xe sử dụng công nghệ khung eSAF dập liền thân giúp giảm trọng lượng, tăng tính ổn định cũng như không gian chứa đồ.
- Họa tiết phối màu trên các bộ phận nhựa như tay cầm, sàn chính,.. sử dụng công thức Fade-out khi ánh sáng chiếu vào sẽ làm thay đổi màu sắc nhẹ nhàng.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, áp dụng công nghệ eSP+ với 4 van.
- Dung tích xi-lanh: khoảng 124,8 cc.
- Kích thước Dài × Rộng × Cao: 1.950 × 669 × 1.100 mm.
- Trọng lượng: khoảng 116 kg (trọng lượng khi sử dụng thực tế), chiều cao yên xe là khoảng 765 mm.
- Dung tích bình xăng: khoảng 5,5–5,6 lít.
- Hệ thống an toàn và tiện ích: có phiên bản trang bị phanh ABS bánh trước, khóa thông minh Smart Key, khung eSAF, cốp xe rộng, cổng USB tiện lợi.
Giá tham khảo:
- Từ 57.132.000 đồng cho phiên bản tiêu chuẩn.
- Từ 62.000.000 – 63.800.000 đồng cho phiên bản cao cấp.
6. Vespa Sprint S
Vespa Sprint S là mẫu xe tay ga cao cấp đến từ thương hiệu Piaggio, dành cho những ai yêu thích sự cá tính và thời thượng. Thiết kế trẻ trung, khung thép liền khối cứng cáp cùng cụm đèn LED hình lục giác độc đáo, sản phẩm toát lên vẻ năng động, thanh lịch mang đậm phong cách Ý.
Thiết kế:
- Thiết kế nhỏ gọn và thanh thoát, lấy cảm hứng từ dòng Vespa thể thao cổ điển những năm 60.
- Đầu xe nổi bật với đèn pha LED viền crom bạc, mặt đồng hồ kỹ thuật số tích hợp với hệ thống Vespa MIA.
- Thân vỏ được chế tạo từ thép liền khối nguyên bản, mang lại sự bền bỉ và sang trọng cho xe.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: Piaggio I-Get, Xi-lanh đơn, 4 kỳ, 3 van, i-Get, có xúc tác.
- Đường kính x hành trình piston: 58 mm x 58.6 mm.
- Dung tích xi lanh: 154.8 cc.
- Công suất cực đại: 9.2 kW/ 7,250 vòng/phút.
- Mô men xoắn cực đại: 12.7 Nm/ 5,750 vòng/phút.
- Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử.
- Hệ thống làm mát: Làm mát bằng gió cưỡng bức.
- Hệ thống khởi động: Điện.
- Ly hợp: Ly hợp khô, tự động ly tâm.
- Hộp số: Hộp số tự động vô cấp (CVT).
- Kết cấu khung: Thép liền khối có gia cường.
- Giảm xóc trước: Tay đòn đơn, lò xo trụ & giảm chấn thủy lực.
- Mức tiêu hao nhiên liệu (km/l): 2.58L/ 100KM.
Giá tham khảo: Dao động từ 104.000.000 đồng trở lên.
7. Xe máy điện Yadea Velax
YADEA Velax là mẫu xe máy điện thông minh mới nhất đến từ thương hiệu YADEA. Với thiết kế tinh tế và các tính năng tiên tiến, xe mang đến một trải nghiệm sử dụng độc đáo, khác biệt, thể hiện rõ nét sự sáng tạo trong công nghệ và thẩm mỹ hiện đại.
Thiết kế:
- Phong cách thể thao đầy ấn tượng, được lấy cảm hứng từ mẫu xe Honda Vario 125 đang rất được ưa chuộng.
- Những đường nét sắc sảo, cá tính, nổi bật với yếm xe mạnh mẽ và cụm đèn pha độc đáo, tạo nên điểm nhấn riêng biệt.
- Màu sắc được phối hợp hài hòa, kết hợp giữa tông sáng và tối, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo sở thích cá nhân.
Thông số kỹ thuật:
- Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao: 1944 × 704 × 1097 mm
- Đường kính bánh xe: 14 inch
- Chiều cao yên xe: 760mm
- Hãng sản xuất: YADEA
- Vận tốc tối đa: 60 km/h
- Loại acquy: Pin lithium 72V-30Ah
- Chở vật nặng: 130 kg
- Quãng đường: 80 km / 1 lần sạc
- Trọng lượng xe: 82 kg
- Mầu sắc: Xanh Dương, Xanh Lá
- Động cơ xe: Inhub 3.200W (tối đa) – danh định 2.000W
- Sạc điện: Sạc đầy tự ngắt
- Thời gian sạc: 8-10 tiếng
- Vận hành: Tự động hoàn toàn
- Phanh: Phanh đĩa trước & sau + CBS
- Giảm xóc: Thụt dầu trước, Lò xo trụ giảm chấn thủy lực sau
- Bánh xe: Thép đúc
- Phụ kiện đi kèm: Gương, sạc, chống trộm
- Lốp: Không săm
Giá tham khảo: Dao động khoảng 29.990.000 đồng.
8. Xe máy điện Vinfast Feliz Lite
Xe điện này là một trong những mẫu xe thành công nhất của Vinfast, nổi bật với thiết kế hiện đại và sắc nét. Vận tốc tối đa đạt 49km/h, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng, đặc biệt là những ai cần một phương tiện di chuyển trong thành phố, vừa tiết kiệm nhiên liệu lại thân thiện với môi trường.
Thiết kế:
- Thiết kế gọn nhẹ với đường cong mềm mại và màu sắc phong phú, dễ dàng phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng.
- Với trọng tâm thấp và chiều cao yên hợp lý, xe dễ dàng thao tác, đặc biệt phù hợp với những người có vóc dáng nhỏ.
- Cốp xe rộng rãi và sàn để chân thoải mái, giúp bạn ổn định hơn khi lái xe, đặc biệt là trong các khúc cua.
Thông số kỹ thuật:
- Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao: 1920 x 694 x 1140 mm
- Đường kính bánh xe: Bánh trước: 90/90-14 ; Bánh sau: 120/70-14
- Chiều cao yên xe: 780 mm
- Vận tốc tối đa: 48 km/h
- Loại acquy: 01 pin LFP 2.4 kWh (Tùy chọn thêm 1 pin 2.4 kWh)
- Chở vật nặng: 130kg
- Quãng đường: Khoảng 134 km (+128 km khi lắp thêm pin phụ)
- Trọng lượng xe: 102 kg bao gồm pin LFP (120 kg khi lắp thêm pin phụ)
- Màu sắc: Đen nhám, Trắng ngọc trai, Xanh oliu, Vàng cát, Xanh rêu
- Động cơ xe: BLDC Inhub 1800W (tối đa 2800W)
- Sạc điện: Sạc đầy tự ngắt
- Thời gian sạc: 6 tiếng 30 phút
- Vận hành: Tự động hoàn toàn
- Phanh: Phanh đĩa trước / Phanh cơ sau
- Giảm xóc: Ống lồng – giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
- Bánh xe: Thép đúc
- Phụ kiện đi kèm: Gương, sạc
- Lốp: Không săm
Giá tham khảo: Khoảng 22.792.000 đồng cho tất cả các phiên bản.
9. Yamaha Aerox Alpha
Yamaha Aerox Alpha là mẫu xe tay ga thể thao cao cấp vừa được Yamaha giới thiệu vào đầu quý 1 năm 2025. Phiên bản mới nhất này sở hữu những cải tiến vượt trội về thiết kế và động cơ, mang đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ và cảm giác lái tuyệt vời, xứng đáng nhận được sự chú ý của người yêu thích xe thể thao.
Thiết kế:
- Yamaha Aerox Alpha sở hữu thiết kế thể thao với các đường nét góc cạnh, tạo nên một vẻ ngoài sắc sảo và hiện đại.
- Xe được trang bị đèn LED toàn bộ, đồng hồ kỹ thuật số và yên xe dạng 2 tầng rộng rãi, mang đến sự thoải mái tối đa cho người sử dụng.
- Khung xe kết hợp giữa đường gân nổi và nhựa nhám cao cấp, tạo cảm giác chắc chắn và mạnh mẽ.
- Cụm đèn xi nhan LED và phần đuôi xe được thiết kế vuốt nhọn, giúp tổng thể xe trở nên năng động và thể thao hơn.
Thông số kỹ thuật:
- Loại động cơ: 155cc Blue Core, VVA, 4 Van, SOHC, YECVT
- Số lượng xi lanh: Xi lanh đơn
- Dung tích xi lanh: 155,09cc
- Công suất tối đa: 11,3 kW (15,4 PS) / 8000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 14,2 Nm / 8000 vòng/phút
- Hệ thống khởi động: Điện
- Hệ thống bôi trơn: Ướt
- Dung tích dầu động cơ: 1,00 L (Tiêu chuẩn & CyberCity), 0,90 L (TURBO & TURBO Ultimate)
- Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu
- Loại ly hợp: Khô, ly tâm động
- Loại truyền động: Đai chữ V tự động
- Loại khung: Underbone
- Loại lốp: Không săm
- Lốp trước: 110/80-14/C 53P
- Lốp sau: 140/7-14/C 62P
- Phanh trước: Phanh đĩa đôi
- Phanh sau: Phanh đĩa đôi
- Dài x rộng x cao: 1980mm x 710mm x 1170mm
- Chiều dài cơ sở: 1350mm
- Khoảng sáng gầm: 145mm
- Chiều cao yên: 790mm
- Trọng lượng: 130 Kg (TURBO & TURBO Ultimate), 127 Kg (CyberCity), 125 Kg (Tiêu chuẩn)
- Dung tích bình xăng: 5,5 lít
- Cốp xe: 24,5 lít
- Hệ thống đánh lửa: TCI
- Loại bình: TZ77V (TURBO & TURBO Ultimate), YTZ76V (Tiêu chuẩn & CyberCity)
- Loại bugi: NGK/CPR8EA-9
Giá tham khảo: Dao động từ 47.400.000 – 65.900.000 đồng tùy phiên bản.
10. Janus 125
Yamaha Janus 125 phiên bản 2025 có diện mạo hoàn toàn mới, kết hợp sự hiện đại, trẻ trung với những tính năng tiện ích vượt trội. Phiên bản này được cải tiến về thiết kế, giúp xe phù hợp với nhiều đối tượng người dùng mà vẫn giữ được sức mạnh động cơ bền bỉ.
Thiết kế:
- Thân xe thon gọn, với phần đuôi vuốt nhọn, mang lại vẻ thanh thoát, rất phù hợp với vóc dáng người Việt.
- Cụm đèn pha hình oval đặc trưng kết hợp với dải LED định vị, tạo nên một diện mạo hiện đại và dễ nhận diện.
- Phần đuôi xe được thiết kế vuốt gọn với dải đèn hậu hình chữ U, đảm bảo tính thời trang và sự nổi bật cho sản phẩm.
- Màu sắc đa dạng ở nhiều phiên bản, phục vụ sở thích của từng người dùng.
Thông số kỹ thuật:
- Dài x rộng x cao: 1850 x 705 x 1120mm
- Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1260 mm
- Độ cao yên xe: 770 mm
- Khoảng sáng gầm: 135 mm
- Trọng lượng: Tiêu chuẩn 97 kg; Đặc biệt: 99 kg; Giới hạn: 99 kg
- Cốp xe: 15.3 Lít
- Động cơ loại: Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC
- Bố trí xi lanh: xi lanh đơn
- Dung tích xi lanh: 124.9 cc
- Đường kính và hành trình piston: 52,4 x 57,9mm
- Tỷ số nén: 9,5 : 1
- Mô men cực đại: 9,6 N.m/ 5.500 vòng/ phút
- Công suất tối đa: 7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng /phút
- Hệ thống khởi động: Khởi động điện
- Dung tích dầu máy: 0,84 L
- Dung tích bình xăng: 4,2 L
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 1,88 lít / 100km
Giá tham khảo:
- Phiên bản Tiêu Chuẩn từ 28.600.000 đồng.
- Phiên bản Đặc Biệt từ 31.500.000 đồng.
- Phiên bản Giới Hạn từ 31.600.000 đồng.
II. Kinh nghiệm chọn mua xe máy dịp Tết
- So sánh giá tại nhiều cửa hàng: Việc tham khảo và đối chiếu giá tại các đại lý khác nhau giúp bạn chọn được mức giá hợp lý, tránh tình trạng bị đội giá vào dịp Tết.
- Kiểm tra giấy tờ và chế độ bảo hành rõ ràng: Đảm bảo rằng xe có đủ giấy tờ pháp lý và chế độ bảo hành minh bạch, giúp bảo vệ quyền lợi của bạn trong suốt quá trình sử dụng và tránh các vấn đề pháp lý về sau.
- Chọn xe tiết kiệm nhiên liệu: Ưu tiên các dòng xe có công nghệ tiết kiệm xăng, đáp ứng nhu cầu di chuyển dài mà vẫn tiết kiệm chi phí. Mặc dù hầu hết xe hiện nay đều có tính năng này, nhưng bạn cần kiểm tra kỹ để đảm bảo hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu phù hợp.
- Thương lượng giá hợp lý (tránh ép giá): Hãy thương lượng với cửa hàng để có mức giá tốt nhất nhưng vẫn giữ thái độ lịch sự và cân nhắc nhu cầu của mình để tránh mua phải các phụ kiện không cần thiết.
- Chọn đại lý uy tín: Hãy mua xe từ các đại lý, cửa hàng có uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi tốt. Nếu mua xe cũ, bạn cũng nên tham khảo các nguồn tin đáng tin cậy như Mytour để đảm bảo xe có nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ giấy tờ pháp lý.
Khi quyết định mua xe, hãy cân nhắc kỹ lưỡng về ngân sách, nhu cầu sử dụng và phong cách cá nhân. Hy vọng rằng bài viết về 10 mẫu xe máy đáng mua nhất Tết 2026 sẽ giúp bạn có được lựa chọn phù hợp nhất. Đừng quên truy cập Mytour để khám phá thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Nguồn tham khảo: honda.com.vn, yamaha.com, vespa.com, vinfast.vn
