Vay tín chấp là gì?

Vay tín chấp là hình thức vay từ ngân hàng mà bạn không cần tài sản đảm bảo. Thay vào đó, ngân hàng sẽ dựa vào uy tín cá nhân, thu nhập và lịch sử tín dụng của người vay để quyết định. Các yếu tố này sẽ được thẩm định kỹ lưỡng bởi ngân hàng sau khi bạn đăng ký vay tín chấp.
- Độ tin cậy của người vay: Các tổ chức tài chính sẽ căn cứ vào chức danh, vị trí công tác của bạn trong công ty. Các thông tin này được xác thực qua hồ sơ chứng minh thu nhập của bạn.
- Độ uy tín của đơn vị hoặc tổ chức mà bạn đang công tác.
- Thu nhập: Bạn có các nguồn thu nhập nào? Mức thu nhập hàng tháng của bạn là bao nhiêu?
- Lịch sử tín dụng của người vay: Bạn có đang có khoản vay nào từ tổ chức tài chính khác? Bạn đã từng trả nợ muộn chưa? Những thông tin này sẽ được ngân hàng hoặc tổ chức tài chính kiểm tra thông qua CIC.
Bạn có thể vay tín chấp cho nhiều nhu cầu khác nhau như đám cưới, mua sắm, du lịch,...
Hạn vay tín chấp rất linh hoạt, từ 12 đến 60 tháng tùy theo ngân hàng và mục đích vay của bạn. Bên cạnh đó, lãi suất và mức vay cũng thay đổi tùy từng ngân hàng. Tuy nhiên, mức vay tối đa có thể lên đến vài trăm triệu đồng nếu bạn đáp ứng đủ điều kiện từ ngân hàng. Lãi suất sẽ được tính trên số tiền bạn vay và uy tín tín dụng của bạn.
Những lợi ích khi vay tín chấp
- Thời gian xét duyệt vay rất nhanh chóng vì không cần tài sản thế chấp.
- Thủ tục vay đơn giản: Bạn chỉ cần chuẩn bị hồ sơ nhân thân và chứng minh thu nhập để nộp cho ngân hàng.
- Ngân hàng không yêu cầu bạn phải giải thích mục đích vay.
- Thời gian giải ngân nhanh chóng: Nếu hồ sơ của bạn đầy đủ, chỉ cần 1-2 ngày là ngân hàng sẽ chuyển khoản số tiền vay cho bạn.
- Số tiền vay khá lớn, giúp bạn đạt được các mục tiêu cá nhân như đầu tư hay giải quyết nhanh chóng các khó khăn tài chính.
- Lãi suất vay tín chấp tại ngân hàng được quản lý nghiêm ngặt hơn so với các tổ chức tín dụng đen.
Ưu và nhược điểm khi vay tín chấp
- Ưu điểm:
- Linh hoạt: Không yêu cầu tài sản bảo đảm, thủ tục đơn giản, thời gian giải ngân nhanh chóng.
- Tiện lợi: Có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng.
- An toàn: Không lo mất tài sản nếu chậm trả nợ.
- Cơ hội vay với lãi suất ưu đãi: Người có lịch sử tín dụng tốt có thể vay với lãi suất thấp và cạnh tranh.
- Nhược điểm:
- Lãi suất cao: So với vay có tài sản bảo đảm, lãi suất vay tín chấp thường cao hơn.
- Hạn mức vay thấp: Mức giải ngân thường thấp hơn so với vay có tài sản bảo đảm.
- Điều kiện tín dụng: Khó vay nếu có lịch sử tín dụng không tốt.
- Ảnh hưởng đến tín dụng: Nợ xấu có thể làm giảm điểm tín dụng và ảnh hưởng đến khả năng vay sau này.
Bạn có thể tham khảo:
- Top 7 hình thức vay tiền trả góp không yêu cầu chứng minh thu nhập phổ biến hiện nay
- Hướng dẫn kiểm tra nợ xấu cá nhân nhanh chóng bằng CMND/CCCD

Cách tính khoản vay tín chấp và công cụ hỗ trợ tính toán
Hướng dẫn tính lãi suất vay tín chấp tại ngân hàng
Cách tính lãi suất | Công thức |
| Dựa trên dư nợ gốc |
|
| Dựa trên dư nợ giảm dần |
|
Công cụ tính toán lãi suất vay tín chấp tự động
Hiện nay, nhiều ngân hàng đã triển khai công cụ tính lãi suất vay tín chấp tự động thông qua website hoặc ứng dụng di động. Các công cụ này giúp khách hàng tính toán nhanh chóng số tiền vay, lãi suất và tổng số tiền phải trả hàng tháng dựa trên các thông tin như khoản vay, thời gian vay, lãi suất vay,…
Điều kiện và thủ tục hồ sơ vay tín chấp cá nhân
Điều kiện vay tín chấp cá nhân
Để vay tín chấp theo thu nhập, khách hàng cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
- Thu nhập ổn định: Thu nhập hàng tháng tối thiểu dao động từ 3 - 10 triệu đồng, tùy theo yêu cầu của từng ngân hàng. Các ngân hàng phổ biến yêu cầu mức thu nhập như sau:
- BIDV và Vietcombank: Mức lương tối thiểu là 3 triệu đồng/tháng.
- Vietinbank: Mức lương tối thiểu là 3,5 triệu đồng/tháng.
- ANZ: Mức lương tối thiểu là 8 triệu đồng/tháng.
- Tiền sử tín dụng tốt: Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng trong 2 năm gần đây.
- Đáp ứng yêu cầu của ngân hàng:
- Độ tuổi từ 20 đến 60 tuổi (tùy vào quy định của ngân hàng).
- Là công dân Việt Nam, cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
- Có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú tại nơi vay.
- Cung cấp đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu của ngân hàng.
Hồ sơ vay tín chấp cá nhân
Để vay tín chấp cá nhân, khách hàng cần chuẩn bị các giấy tờ cần thiết sau:
- Giấy tờ chứng minh nhân thân:
- CMND/CCCD còn hiệu lực sử dụng.
- Hộ khẩu thường trú hoặc giấy tờ tạm trú.
- Giấy tờ chứng minh thu nhập:
- Bảng lương hoặc hợp đồng lao động/quyết định bổ nhiệm.
- Sao kê tài khoản ngân hàng trong 03 - 06 tháng gần đây.
- Giấy tờ chứng minh thu nhập bổ sung (nếu có).
- Giấy tờ khác:
- Giấy tờ xác nhận tài sản (nếu có).
- Giấy tờ chứng minh mục đích vay (nếu có).

Các hình thức vay tín chấp
1. Phân loại vay tín chấp theo đối tượng:
- Vay cho cá nhân: Dành cho các nhu cầu cá nhân như chi tiêu sinh hoạt, mua sắm xe cộ, mua nhà, trang bị đồ gia dụng, vv.
- Vay cho doanh nghiệp: Hỗ trợ doanh nghiệp bổ sung nguồn vốn, mua sắm tài sản cố định, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phục vụ nhu cầu kinh doanh.
2. Phân loại theo loại giấy tờ cần thiết khi vay tín chấp:
- Sử dụng bảng lương hoặc hợp đồng lao động.
- Sử dụng sao kê tài khoản ngân hàng.
- Sử dụng hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
- Sử dụng cà vẹt xe.
- Sử dụng hóa đơn tiền điện.
- Sử dụng sao kê thẻ tín dụng.
- Sử dụng hợp đồng tín chấp.
3. Phân loại vay tín chấp theo sản phẩm:
- Vay tiền mặt cho mục đích tiêu dùng: Tiền được chuyển vào tài khoản hoặc nhận trực tiếp, sử dụng cho các nhu cầu cá nhân như đóng học phí, sửa chữa nhà cửa, sinh hoạt phí, vv.
- Vay mua hàng trả góp: Đặt cọc một phần và trả dần số tiền còn lại cho sản phẩm, ví dụ như điện thoại, xe máy, đồ điện tử, vv.
- Vay thấu chi: Cho phép chi tiêu vượt quá số dư tài khoản, lãi suất áp dụng cho số tiền đã vượt qua hạn mức.
- Vay cho hoạt động kinh doanh: Giúp các doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động hoặc phục vụ các nhu cầu khác của công việc kinh doanh.
Top 10+ ngân hàng cho vay tín chấp lãi suất tốt nhất năm 2024
Hãy cùng Mytour khám phá thông tin chi tiết về các ngân hàng cho vay tín chấp theo lương với lãi suất thấp hiện nay.
Cùng Mytour tìm hiểu các ngân hàng đang cung cấp các dịch vụ vay tín chấp theo lương và vay tiêu dùng trả góp với lãi suất hợp lý hiện nay.
Ngân hàng | Hạn mức tối đa | Thời hạn | Lãi suất |
VIB | 500 - 600 triệu đồng | 60 tháng | 14% - 16%/năm |
Shinhan Finance | 300 triệu đồng | 48 tháng | 18%/năm |
HSBC | 900 triệu đồng | 60 tháng | 16,49%/ năm |
TPBank | 300 triệu đồng | 60 tháng | 8,9%/năm |
HDBank | 500 triệu đồng | 12 đến 36 tháng | - Có thẻ tín dụng của HDbank: 13%/năm - Ngược lại 24%/năm |
VPBank | 500 triệu đồng | 60 tháng | 14%/năm |
Techcombank | 1 tỷ đồng | 12 – 60 tháng | 12.9%/năm |
BIDV | 500 triệu đồng | 84 tháng | 7,7%/năm |
OCB | 500 triệu đồng | 60 tháng | 21%/năm |
NCB | 500 triệu đồng | 60 tháng | 10,95%/năm |
Những điều cần chú ý khi vay tín chấp tại ngân hàng
Để quá trình vay vốn diễn ra suôn sẻ và giảm thiểu các rủi ro, bạn cần lưu ý một số yếu tố sau đây:
- Kiểm tra lịch sử tín dụng: Lịch sử tín dụng đóng vai trò rất quan trọng trong việc xác định khả năng trả nợ của bạn. Trước khi quyết định vay tín chấp, bạn cần kiểm tra lịch sử tín dụng của mình tại CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) để xác định xem mình có khoản nợ nào chưa thanh toán hay không. Nếu có nợ xấu, hãy thanh toán để cải thiện điểm tín dụng của mình.
- Đánh giá khả năng tài chính: Các ngân hàng sẽ dựa vào thu nhập và chi tiêu của bạn để xét duyệt khoản vay. Hãy đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ hàng tháng mà không ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.
- Xác định mục đích vay: Trước khi vay, hãy suy nghĩ kỹ về mục đích vay vốn. Vay cho tiêu dùng cá nhân thường có lãi suất cao hơn so với vay cho các mục đích kinh doanh hoặc học vấn.
- Đọc kỹ hợp đồng vay: Trước khi ký kết hợp đồng, bạn cần đọc kỹ tất cả các điều khoản, từ lãi suất, phí phạt đến thời gian trả nợ, vv. Hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ và đồng ý với tất cả các điều kiện này.
- Chọn ngân hàng uy tín: Nên vay tại các ngân hàng uy tín và có các gói vay tín chấp phù hợp với nhu cầu của bạn. Hãy tìm hiểu kỹ về lãi suất, phí và các ưu đãi của từng ngân hàng trước khi quyết định.
- Tránh vay quá nhiều: Vay quá nhiều có thể khiến bạn gặp khó khăn về tài chính và nợ nần chồng chất. Chỉ vay khi thực sự cần thiết và chắc chắn rằng bạn có thể trả nợ đầy đủ.
- Tìm hiểu cách tính lãi suất: Nắm vững cách tính lãi suất giúp bạn dễ dàng dự toán khoản tiền phải trả hàng tháng và tránh phát sinh chi phí ngoài ý muốn.
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Đảm bảo rằng bạn đã chuẩn bị đầy đủ các hồ sơ yêu cầu của ngân hàng để việc xét duyệt khoản vay diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
- Trao đổi với nhân viên tư vấn: Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về thủ tục vay tín chấp, đừng ngần ngại trao đổi trực tiếp với nhân viên tư vấn của ngân hàng để được giải đáp và hỗ trợ.
Các câu hỏi thường gặp
1. Vay tín chấp và vay thế chấp có sự khác biệt gì?
Tiêu chí | Vay tín chấp | Vay thế chấp |
| Đặc điểm | - Là hình thức vay không yêu cầu tài sản đảm bảo. - Dựa vào uy tín và năng lực trả nợ của cá nhân/doanh nghiệp đi vay. | - Là hình thức vay phải có tài sản đảm bảo như đất, nhà, xe,... - Tài sản phải thuộc sở hữu của người đi vay, được ngân hàng thẩm định giá. |
| Tài sản đảm bảo | Không cần tài sản đảm bảo. | Phải có tài sản đảm bảo theo quy định của tổ chức cho vay như sổ đỏ, ô tô,... |
| Lãi suất | Cao. | Thấp và giảm dần. |
| Thời gian vay | Ngắn hơn. Thông thường, thời gian vay tối đa là 5 năm. | Dài hơn, có thể lên đến 35 năm. |
| Hạn mức cho vay | Thấp, tối đa là 300 - 500 triệu tùy vào tổ chức tài chính | Cao. Hạn mức vay là 70% - 100% tổng giá trị tài sản đảm bảo. |
| Thời gian xét duyệt | Nhanh chóng. | Lâu hơn vì phải thẩm định giá trị của tài sản đảm bảo. |
| Thủ tục, hồ sơ đăng ký | Đơn giản. | Phức tạp. |
2. So sánh giữa vay tín chấp tại ngân hàng và vay tại công ty tài chính
Hạng mục | Vay tín chấp qua ngân hàng | Vay tín chấp qua công ty tài chính |
| Thủ tục vay | Thủ tục vay thường phức tạp hơn khi khách hàng cần chứng minh rõ về khả năng trả nợ thông qua thu nhập của mình. | Thủ tục đơn giản hơn khi khách hàng chỉ cần một trong số giấy tờ tùy nhân như CMND/ CCCD hoặc bằng lái xe, sổ hổ khẩu,… |
| Hạn mức cho vay | Hạn mức cho vay đa dạng, dao động từ 10 triệu đến 500 triệu đồng. | Hạn mức cho vay cao nhất là 100 triệu đồng. |
| Mục đích vay | Ngân hàng chỉ cung cấp các khoản vay lớn khoản vay thế chấp, mua nhà, mua ô tô,… | Công ty tài chính có các khoản vay ở nhiều lĩnh vực như vay mua xe ô tô, xe máy, đồ gia dụng, thiết bị điện tử, chăm sóc sức khỏe,… nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. |
| Lãi suất vay | Lãi suất vay tín chấp ngân hàng dao động từ 8% đến 20%/năm | Lãi suất vay tín chấp qua công ty tài chính dao động từ 12% đến 22%/năm. |
Ngoài ra, so với vay tín chấp tại ngân hàng, các công ty tài chính cung cấp các khoản vay online tiện lợi và nhanh chóng hơn. Hiện nay, hầu hết các công ty tài chính đã ứng dụng công nghệ số, giúp khách hàng thực hiện các thủ tục và thanh toán khoản vay trực tuyến một cách dễ dàng hơn.
