Bạn đang cần một chiếc xe tay ga phong cách, tiện dụng và tiết kiệm nhiên liệu? Yamaha Janus 125 2024 là lựa chọn lý tưởng với mức giá chỉ từ 29 triệu đồng. Xe sở hữu thiết kế nhỏ nhắn, phù hợp cho học sinh, sinh viên và cả nhân viên công sở. Khám phá ngay giá bán chi tiết của Yamaha Janus cùng Mytour!
Bảng giá Yamaha Janus 125 2024 mới nhất: Chỉ từ 29 triệu đồngI. Tổng quan về xe Yamaha Janus 125 2024
Yamaha Janus 125 2024 là mẫu xe tay ga thế hệ mới, được Yamaha giới thiệu vào năm 2024, hướng đến phong cách trẻ trung và hiện đại, phù hợp với lối sống năng động của giới trẻ. Với thiết kế tinh tế, nhỏ gọn cùng nhiều cải tiến vượt bậc, Janus 2024 mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm lái xe tuyệt vời trong phân khúc xe ga phổ thông.
Tổng quan về xe Yamaha Janus 125 2024Điểm nhấn đáng chú ý của Yamaha Janus 125 2024 là động cơ Blue Core hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 1,88 lít/100 km. Xe còn được trang bị nhiều tính năng hiện đại như cốp xe rộng rãi, yên xe dài cách nhiệt, cổng sạc USB tiện ích, và hệ thống phun xăng điện tử FI. Janus 2024 không chỉ gây ấn tượng bởi công nghệ vượt trội mà còn bởi mức giá cạnh tranh, phù hợp với đa dạng đối tượng khách hàng.
II. Bảng giá Yamaha Janus 125 2024 mới nhất hiện nay
Yamaha Janus 125 2024 tiếp tục gây ấn tượng với thiết kế hiện đại và những cải tiến vượt trội, đáp ứng nhu cầu di chuyển của giới trẻ. Đặc biệt, mức giá cạnh tranh cùng nhiều phiên bản đa dạng giúp Janus 125 trở thành đối thủ đáng gờm trong phân khúc xe tay ga.
Cùng khám phá bảng giá mới nhất của Yamaha Janus 125 2024 để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất!
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Khu vực I | Khu vực II | Khu vực III |
| Tiêu chuẩn | 29,69 triệu | 35,24 triệu | 32,04 triệu | 31,29 triệu |
| Đặc biệt | 33,79 triệu | 39,55 triệu | 36,35 triệu | 35,6 triệu |
| Giới hạn | 34 triệu | 39,77 triệu | 36,57 triệu | 35,82 triệu |
Bảng giá Yamaha Janus 125 2024 mới nhất hiện nayIII. Tổng quan đánh giá xe Yamaha Janus 125 2024
Yamaha Janus 125 2024 mang đến sự đột phá cả về thiết kế lẫn tính năng, hướng đến việc nâng cao trải nghiệm người dùng. Với ngoại hình trẻ trung, tiện nghi được cải tiến và khả năng vận hành ổn định, mẫu xe này được xem là lựa chọn hoàn hảo cho khách hàng trẻ.
1. Thiết kế
Lấy cảm hứng từ phong cách năng động của thế hệ Gen Z, phần đầu xe Janus 125 2024 toát lên vẻ hiện đại và trẻ trung. Thiết kế kết hợp giữa sự thời trang và tinh tế, tạo nên một phong cách riêng biệt và ấn tượng.
Thiết kế đầu xe Yamaha Janus 125 2024Phần đuôi xe được tạo hình với các đường nét uyển chuyển, gọn gàng, mang lại sự liền lạc từ đầu đến cuối. Điểm nhấn là dải đèn hậu hình chữ U được gia công tỉ mỉ, uốn cong theo thân xe, tạo nên vẻ thanh lịch và nổi bật khi di chuyển trên đường.
Thiết kế đuôi xe Yamaha Janus 125 2024Với phong cách thiết kế trẻ trung, phần ốp trước của Janus 125 2024 mang đến sự sang trọng, góp phần tạo nên vẻ ngoài thu hút cho mẫu xe.
phần ốp trước của Janus 125 2024 tăng thêm nét sang trọngCụm đèn trước được tích hợp tính năng chiếu sáng liên tục, kết hợp với viền chrome sáng bóng bao quanh đèn chính. Bên cạnh đó, hai dải đèn xi nhan được bố trí cân đối, tạo nên phong cách cá tính và nổi bật từ mọi góc nhìn.
Cụm đèn phía trước của Yamaha Janus 125 20242. Động cơ
Yamaha Janus 125 2024 sở hữu động cơ Blue Core, 4 thì, SOHC, dung tích 125cc, mang đến hiệu suất vận hành tối ưu và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Động cơ này đạt công suất tối đa 7,0 kW (9,5 ps) tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút, giúp xe hoạt động mạnh mẽ và linh hoạt.
Động cơ của Yamaha Janus 125 2024Hệ thống làm mát bằng không khí kết hợp công nghệ phun xăng điện tử FI tiên tiến giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, đồng thời giảm thiểu lượng khí thải ra môi trường. Đi kèm là hệ thống truyền động CVT, mang lại trải nghiệm lái mượt mà và thoải mái trong mọi tình huống giao thông.
3. Tiện ích
Yamaha Janus 125 2024 hoàn toàn mới mang đến sự cải tiến toàn diện từ thiết kế bên ngoài đến các tính năng tiện ích, với mức giá cực kỳ phải chăng. Xe sở hữu kiểu dáng sắc sảo, thân xe gọn gàng, đèn hậu độc đáo và lốp không săm mới, giúp tăng cường độ bám đường hiệu quả.
Yamaha Janus 125 2024 sở hữu thiết kế nổi bật với kiểu dáng sắc sảoYên xe dài, được trang bị tính năng chống nóng cùng cốp xe có dung tích lớn, mang lại sự thoải mái và tiện lợi tối đa. Xe còn được tích hợp cổng sạc USB và không gian để chân rộng rãi, tạo sự thoải mái cho người dùng.
Yên xe dài, chống nóng và cốp xe dung tích lớnĐặc biệt, Yamaha Janus 125 2024 được xem là một trong những mẫu xe tay ga tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu tại Việt Nam, với mức tiêu thụ chỉ 1,88 lít/100km.
Yamaha Janus 125 2024 nằm trong top những mẫu xe tay ga tiết kiệm nhiên liệu nhấtIV. Màu sắc và phiên bản của Yamaha Janus 125 2024
Yamaha Janus 125 2024 được ra mắt với 3 phiên bản chính: Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Giới hạn, cùng 10 tùy chọn màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu và sở thích của nhiều khách hàng. Mỗi phiên bản đều có những màu sắc riêng biệt, phù hợp với phong cách và cá tính của từng người.
- Phiên bản Tiêu chuẩn: Gồm 3 màu trẻ trung là Đỏ bóng, Trắng đen bóng, và Đen bóng.
- Phiên bản Đặc biệt: Bao gồm 4 màu sang trọng như Trắng bạc bóng, Xanh nhám, Đen xám nhám, và Đỏ bóng.
- Phiên bản Giới hạn: Cung cấp 4 màu cao cấp như Xám nhám, Bạc nhám, Xanh xám nhám, và Đen vàng nhám.
Dưới đây là các màu sắc của từng phiên bản xe:
Màu sắc của phiên bản tiêu chuẩn Yamaha Janus 125 2024
Màu sắc của phiên bản giới hạn Yamaha Janus 125 2024
Màu sắc của phiên bản giới hạn Yamaha Janus 125 2024V. Thông số kỹ thuật của Yamaha Janus 125 2024
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng vận hành của Yamaha Janus 125 2024, dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của phiên bản tiêu chuẩn.
| Thông số kỹ thuật | Phiên bản Tiêu chuẩn | Phiên bản Đặc biệt | Phiên bản Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Giá bán (triệu đồng) | 29,69 | 33,79 | 34,00 |
| Động cơ | |||
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí | Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí | Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí |
| Công nghệ động cơ | Blue Core | Blue Core | Blue Core |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 124,9 | 124,9 | 124,9 |
| Đường kính x Hành trình piston | 52,4 mm x 57,9 mm | 52,4 mm x 57,9 mm | 52,4 mm x 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,5:1 | 9,5:1 | 9,5:1 |
| Công suất (hp/rpm) | 10,6/8.000 | 10,6/8.000 | 10,6/8.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 9,6/5.500 | 9,6/5.500 | 9,6/5.500 |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Hệ thống khởi động | Điện | Điện | Điện |
| Hệ thống làm mát | Không khí | Không khí | Không khí |
| Kích thước | |||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1.850 x 705 x 1.120 | 1.850 x 705 x 1.120 | 1.850 x 705 x 1.120 |
| Khoảng cách trục bánh xe (mm) | 1.260 | 1.260 | 1.260 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 | 135 | 135 |
| Độ cao yên (mm) | 760 | 760 | 760 |
| Dung tích bình xăng (lít) | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Trọng lượng khô (kg) | 97 | 99 | 99 |
| Dung tích cốp (lít) | 15,3 | 15,3 | 15,3 |
| Khung sườn và hệ thống treo | |||
| Kiểu khung | Underbone | Underbone | Underbone |
| Giảm xóc trước | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Phanh và lốp xe | |||
| Phanh trước | Phanh đĩa đơn | Phanh đĩa đơn | Phanh đĩa đơn |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Lốp trước | 80/80-14 M/C 43P (lốp không săm) | 80/80-14 M/C 43P (lốp không săm) | 80/80-14 M/C 43P (lốp không săm) |
| Lốp sau | 100/70-14 M/C 51P (lốp không săm) | 100/70-14 M/C 51P (lốp không săm) | 100/70-14 M/C 51P (lốp không săm) |
| Hệ thống đèn và công nghệ | |||
| Đèn pha | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn định vị | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Kiểu vành | 14 inch | 14 inch | 14 inch |
| Cổng sạc USB | 1 | 1 | 1 |
| Start & Stop System | Không | Có | Có |
Thông số kỹ thuật của Yamaha Janus 125 2024Nguồn: Yamaha, VnExpress
