| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Ngành nghề chính) |
| 163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1324 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1329 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |