| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Ngành nghề chính) |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 149 | Chăn nuôi khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |