| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Ngành nghề chính) |
| 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |