| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Ngành nghề chính) |
| 118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 121 | Trồng cây ăn quả |
| 122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 125 | Trồng cây cao su |
| 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 145 | Chăn nuôi lợn |
| 146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |