
Khái quát về Câu hỏi Wh-Question
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ để hỏi, cách sử dụng và ví dụ minh họa:
Từ hỏi | Cách dùng | Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
Who [1] | Dùng để hỏi về người (chủ thể hoặc tân ngữ trong câu) | Who is your teacher? (Ai là giáo viên của bạn?) |
When [2] | Dùng để hỏi về thời gian của một sự việc hoặc hành động | When did you start learning English? (Khi nào bạn bắt đầu học tiếng Anh?) |
Where [3] | Dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn | Where do you usually go on weekends? (Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?) |
What [4] | Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, nghề nghiệp hoặc đặc điểm | What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?) |
How [5] | Dùng để hỏi về cách thức, phương tiện hoặc tình trạng | How do you go to school? (Bạn đi học bằng phương tiện gì?) |
Why [6] | Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân của một sự việc | Why are you late today? (Tại sao hôm nay bạn đến muộn?) |
Which [7] | Dùng để hỏi về sự vật hoặc sự chọn ra trong giữa một số lựa chọn cụ thể. | Which color do you prefer, red or blue? (Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?) |

Nhờ vào Wh- question, người học có thể mở rộng hội thoại, thu thập thông tin quan trọng và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả.
Bộ sưu tập 100 câu hỏi tiếng Anh thực tế sử dụng các từ để hỏi Who, When, Where, What, How, Why
Hướng dẫn cách đặt câu hỏi với Who
"Who" là từ để hỏi dùng để hỏi về người. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc cơ bản
Who + động từ + ...? (Khi "who" làm chủ ngữ)
Ví dụ: Who wants to go to the cinema tonight? (Ai muốn đi xem phim tối nay?)Who + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + ...? (Khi "who" làm tân ngữ)
Ví dụ: Who did you meet at the party? (Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?)
20 ví dụ minh họa câu hỏi sử dụng Who
Who is your best friend? (Ai là bạn thân nhất của bạn?)
Who teaches you English? (Ai dạy bạn môn tiếng Anh?)
Who will go to the party with you? (Ai sẽ đi dự tiệc với bạn?)
Who wrote this book? (Ai đã viết cuốn sách này?)
Who called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?)
Who wants to join the football team? (Ai muốn tham gia đội bóng?)
Who is responsible for this project? (Ai chịu trách nhiệm cho dự án này?)
Who told you that story? (Ai đã kể cho bạn câu chuyện đó?)
Who knows the answer? (Ai biết câu trả lời?)
Who invited you to the wedding? (Ai đã mời bạn đến đám cưới?)
Who did you meet at the conference? (Bạn đã gặp ai tại hội nghị?)
Who do you admire the most? (Bạn ngưỡng mộ ai nhất?)
Who do you usually have lunch with? (Bạn thường ăn trưa với ai?)
Who are you waiting for? (Bạn đang đợi ai vậy?)
Who do you trust the most? (Bạn tin tưởng ai nhất?)
Who helped you with your homework? (Ai đã giúp bạn làm bài tập?)
Who stole my pen? (Ai đã lấy trộm bút của tôi?)
Who will be the next president? (Ai sẽ là tổng thống tiếp theo?)
Who can speak three languages fluently? (Ai có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng?)
Who gave you this beautiful gift? (Ai đã tặng bạn món quà đẹp này?)
Bằng cách sử dụng "Who", người học có thể đặt câu hỏi về con người trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến công việc và học tập.

Hướng dẫn đặt câu hỏi sử dụng từ để hỏi Where
"Where" là từ để hỏi dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn. Nó giúp xác định vị trí của một sự vật, sự việc hoặc hành động.
Công thức cơ bản
Where + be + chủ ngữ? (Hỏi về vị trí của người/vật)
Ví dụ: Where is your book? (Cuốn sách của bạn ở đâu?)
Where + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính? (Hỏi về địa điểm xảy ra hành động)
Ví dụ: Where did you go yesterday? (Hôm qua bạn đã đi đâu?)
Where + can/could/should/must + chủ ngữ + động từ chính? (Hỏi về khả năng hoặc sự cho phép, lời khuyên)
Ví dụ: Where can I buy a bus ticket? (Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?)
Những cấu trúc đặc biệt khi dùng Where
Where + be + chủ ngữ + V-ing? → Hỏi về địa điểm của người/vật đang thực hiện hành động.
Ví dụ: Where is she going? (Cô ấy đang đi đâu?)
Where + have/has + chủ ngữ + V3? → Hỏi về địa điểm của hành động trong quá khứ hoàn thành.
Ví dụ: Where have you been all this time? (Bạn đã ở đâu suốt thời gian qua?)
20 ví dụ thực tế về câu hỏi với Where
Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?)
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Where did you buy this book? (Bạn đã mua cuốn sách này ở đâu?)
Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)
Where is the nearest bus stop? (Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?)
Where can I find a good restaurant? (Tôi có thể tìm một nhà hàng ngon ở đâu?)
Where did you go last weekend? (Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?)
Where do you usually spend your holidays? (Bạn thường đi nghỉ ở đâu?)
Where is your favorite place to relax? (Đâu là nơi yêu thích của bạn để thư giãn?)
Where does your brother work? (Anh trai bạn làm việc ở đâu?)
Where are we meeting tomorrow? (Ngày mai chúng ta gặp nhau ở đâu?)
Where should I put my bag? (Tôi nên đặt túi của mình ở đâu?)
Where do you usually study? (Bạn thường học ở đâu?)
Where was the last concert you attended? (Buổi hòa nhạc gần nhất bạn tham dự ở đâu?)
Where do you want to go on vacation? (Bạn muốn đi du lịch ở đâu?)
Where did you take this beautiful photo? (Bạn đã chụp bức ảnh đẹp này ở đâu?)
Where will we have dinner tonight? (Tối nay chúng ta sẽ ăn tối ở đâu?)
Where have you been all day? (Bạn đã ở đâu cả ngày nay?)
Where can I buy a train ticket? (Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?)
Where do you usually hang out with your friends? (Bạn thường đi chơi với bạn bè ở đâu?)
Cách đặt câu hỏi với When trong tiếng Anh
"When" là từ để hỏi dùng để hỏi về thời gian của một sự kiện, hành động hoặc sự việc. Nó giúp xác định thời điểm chính xác khi điều gì đó xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
Cấu trúc cơ bản cần nhớ
When + be + chủ ngữ + V-ing? (Hỏi về thời gian xảy ra sự kiện trong hiện tại)
Ví dụ: When is she coming home? (Khi nào cô ấy về nhà?)
When + trợ động từ + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về thời gian hành động)
Ví dụ: When did you start learning English? (Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?)
When + will + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về thời gian, kế hoạch trong tương lai)
Ví dụ: When will they finish the project? (Khi nào họ sẽ hoàn thành dự án?)
When + can/could/should/must + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về khả năng, lời khuyên, sự cần thiết)
Ví dụ: When should I submit the report? (Khi nào tôi nên nộp báo cáo?)
When + be + chủ ngữ? (Hỏi về thời điểm của một trạng thái, mốc thời gian)
Ví dụ: When is the deadline? (Khi nào đến hạn chót?)
Bộ sưu tập 20 câu hỏi minh họa sử dụng When
When is your birthday? (Sinh nhật của bạn khi nào?)
When do you usually wake up? (Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?)
When did you move to this city? (Bạn chuyển đến thành phố này khi nào?)
When will the concert start? (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu khi nào?)
When is the next train? (Chuyến tàu tiếp theo khi nào?)
When did you last see her? (Lần cuối bạn gặp cô ấy là khi nào?)
When is the meeting scheduled? (Cuộc họp được lên lịch vào khi nào?)
When can we expect your answer? (Chúng tôi có thể mong đợi câu trả lời của bạn vào khi nào?)
When does the movie start? (Bộ phim bắt đầu khi nào?)
When are we going to have lunch? (Chúng ta sẽ ăn trưa lúc nào?)
When did they arrive at the airport? (Họ đã đến sân bay lúc mấy giờ?)
When do you plan to visit your family? (Bạn dự định thăm gia đình vào lúc nào?)
When is your appointment with the doctor? (Cuộc hẹn của bạn với bác sĩ là khi nào?)
When do you leave for vacation? (Bạn đi nghỉ vào khi nào?)
When will the results be announced? (Kết quả sẽ được công bố vào khi nào?)
When was the last time you went to the beach? (Lần cuối bạn đi biển là khi nào?)
When can we start the project? (Khi nào chúng ta có thể bắt đầu dự án?)
When does the store open? (Cửa hàng mở cửa vào khi nào?)
When did you start learning English? (Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?)
When will you return the book? (Khi nào bạn sẽ trả lại cuốn sách?)
Hướng dẫn cách đặt câu hỏi với What
"What" là từ để hỏi dùng để hỏi về sự vật, sự việc, nghề nghiệp, hoặc đặc điểm của một đối tượng. Nó được sử dụng để yêu cầu thông tin về các đối tượng không xác định hoặc yêu cầu xác định chi tiết cụ thể.
Nguyên tắc chung khi sử dụng
What + be + chủ ngữ? (Hỏi về sự vật, sự việc hoặc tình trạng)
Ví dụ: What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
What + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về hành động hoặc thói quen)
Ví dụ: What does she do on weekends? (Cô ấy làm gì vào cuối tuần?)
What + did + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về hành động trong quá khứ)
Ví dụ: What did you eat for breakfast? (Bạn đã ăn gì vào bữa sáng?)
What + will + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về dự định hoặc hành động trong tương lai)
Ví dụ: What will they discuss in the meeting? (Họ sẽ thảo luận gì trong cuộc họp?)
What + be + chủ ngữ + V-ing? (Hỏi về hành động đang xảy ra hoặc tình trạng hiện tại.)
Ví dụ: What is she doing now? (Bây giờ cô ấy đang làm gì?)
What + modal verb (can, should, will, etc.) + chủ ngữ + động từ chính? (Hỏi về khả năng, lời khuyên, hoặc dự đoán trong tương lai.)
Ví dụ: What should I wear to the party? (Tôi nên mặc gì đến bữa tiệc?)
20 ví dụ thực tế với câu hỏi What
What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)
What time does the meeting start? (Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?)
What are you doing right now? (Bạn đang làm gì ngay bây giờ?)
What did you have for breakfast? (Sáng nay bạn ăn gì?)
What is your hometown like? (Quê hương của bạn như thế nào?)
What is the capital of your country? (Thủ đô của đất nước bạn là gì?)
What kind of music do you like? (Bạn thích loại nhạc nào?)
What is the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
What do you usually do on weekends? (Cuối tuần bạn thường làm gì?)
What are the main ingredients in this dish? (Những nguyên liệu chính trong món ăn này là gì?)
What happened at the meeting yesterday? (Chuyện gì đã xảy ra trong cuộc họp ngày hôm qua?)
What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
What is your favorite book? (Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?)
What time will you arrive at the airport? (Bạn sẽ đến sân bay lúc mấy giờ?)
What kind of movies do you enjoy? (Bạn thích loại phim nào?)
What are you planning to do this summer? (Mùa hè này bạn dự định làm gì?)
What did you do last night? (Tối qua bạn đã làm gì?)
What’s your opinion on this issue? (Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?)
What makes you happy? (Điều gì làm bạn hạnh phúc?)
Hướng dẫn cách đặt câu hỏi với từ để hỏi How
"How" là từ để hỏi dùng để hỏi về cách thức, mức độ, phương tiện hoặc trạng thái của sự vật, sự việc. Nó có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các câu hỏi chi tiết hơn.
Công thức cơ bản khi sử dụng How
How + be + chủ ngữ? (Hỏi về tình trạng, cảm xúc)
Ví dụ: How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)
How + do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về cách thức thực hiện hành động)
Ví dụ: How does she cook this dish? (Cô ấy nấu món này như thế nào?)
How + tính từ/trạng từ + be/động từ chính? (Hỏi về mức độ)
Ví dụ: How fast can he run? (Anh ấy có thể chạy nhanh đến mức nào?)
How + much/many + danh từ? (Hỏi về số lượng)
Ví dụ: How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu quyển sách?)
20 ví dụ minh họa câu hỏi sử dụng How
How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)
How do you go to school? (Bạn đi học bằng cách nào?)
How did you learn English? (Bạn đã học tiếng Anh như thế nào?)
How does this machine work? (Cái máy này hoạt động như thế nào?)
How often do you exercise? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
How long have you lived here? (Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?)
How far is your house from here? (Nhà bạn cách đây bao xa?)
How much does this cost? (Cái này giá bao nhiêu?)
How many books do you have? (Bạn có bao nhiêu cuốn sách?)
How old is your father? (Bố bạn bao nhiêu tuổi?)
How fast can you run? (Bạn có thể chạy nhanh như thế nào?)
How tall is she? (Cô ấy cao bao nhiêu?)
How deep is the lake? (Hồ này sâu bao nhiêu?)
How soon can you finish the project? (Bạn có thể hoàn thành dự án sớm nhất khi nào?)
How can I improve my English? (Làm thế nào tôi có thể cải thiện tiếng Anh của mình?)
How do you feel about this decision? (Bạn cảm thấy thế nào về quyết định này?)
How do you like your coffee? (Bạn thích cà phê như thế nào?)
How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của mình như thế nào?)
How was your trip? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
How long will it take to get there? (Đi đến đó sẽ mất bao lâu?)
Phương pháp đặt câu hỏi với Why
"Why" là từ để hỏi dùng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hay sự việc.
Cấu trúc chung cho câu hỏi Why
Why + be + chủ ngữ + bổ ngữ? (Hỏi về lý do của một trạng thái)
Ví dụ: Why is she so tired? (Tại sao cô ấy lại mệt như vậy?)
Why + do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về lý do của một hành động)
Ví dụ: Why did you leave early? (Tại sao bạn rời đi sớm?)
Why + trợ động từ (can, should, must, etc.) + chủ ngữ + động từ chính? (Hỏi về lý do của một khả năng hoặc sự cần thiết)
Ví dụ: Why must we finish this today? (Tại sao chúng ta phải hoàn thành việc này hôm nay?)
Những cấu trúc đặc biệt khi sử dụng Why trong câu hỏi
Why don’t + chủ ngữ + động từ nguyên thể? → Đưa ra gợi ý hoặc lời đề nghị.
Ví dụ: Why don’t we go for a walk? (Tại sao chúng ta không đi dạo?)
20 ví dụ thực tế về cách đặt câu hỏi với Why
Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?)
Why do you study English? (Tại sao bạn học tiếng Anh?)
Why did she leave the party early? (Tại sao cô ấy rời bữa tiệc sớm?)
Why is he so tired? (Tại sao anh ấy mệt như vậy?)
Why are they arguing? (Tại sao họ đang tranh cãi?)
Why don’t you try this dish? (Tại sao bạn không thử món này?)
Why must we wear seat belts? (Tại sao chúng ta phải thắt dây an toàn?)
Why should I believe you? (Tại sao tôi nên tin bạn?)
Why do cats sleep so much? (Tại sao mèo ngủ nhiều vậy?)
Why are you so happy today? (Tại sao hôm nay bạn vui vậy?)
Why didn’t he call me? (Tại sao anh ấy không gọi cho tôi?)
Why do birds migrate? (Tại sao chim di cư?)
Why do you want to change your job? (Tại sao bạn muốn đổi việc?)
Why is the sky blue? (Tại sao bầu trời có màu xanh?)
Why are you interested in this topic? (Tại sao bạn quan tâm đến chủ đề này?)
Why does she always arrive late? (Tại sao cô ấy luôn đến muộn?)
Why can’t we go outside? (Tại sao chúng ta không thể ra ngoài?)
Why did you choose this university? (Tại sao bạn chọn trường đại học này?)
Why are you looking at me like that? (Tại sao bạn nhìn tôi như vậy?)
Why did the meeting get canceled? (Tại sao cuộc họp bị hủy?)
Cách thức đặt câu hỏi sử dụng từ Which
"Which" là từ để hỏi dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Nguyên tắc cơ bản khi dùng Which
Which + danh từ + be + chủ ngữ? (Hỏi về sự lựa chọn giữa nhiều đối tượng)
Ví dụ: Which book is yours? (Quyển sách nào là của bạn?)
Which + do/does/did + chủ ngữ + động từ nguyên thể? (Hỏi về sự lựa chọn liên quan đến hành động)
Ví dụ: Which dress did you buy? (Bạn đã mua chiếc váy nào?)
Which + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính? (Hỏi về sự lựa chọn trong khả năng hoặc dự định)
Ví dụ: Which car should we rent for the trip? (Chúng ta nên thuê chiếc xe nào cho chuyến đi?)
Các trường hợp đặc biệt khi sử dụng Which trong câu
Which + danh từ + do/does/did + chủ ngữ + động từ? → Hỏi về sự lựa chọn giữa một số danh từ cụ thể.
Ví dụ: Which sport do you like the most? (Bạn thích môn thể thao nào nhất?)
Which of + đại từ/danh từ số nhiều + động từ? → Hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm có sẵn.
Ví dụ: Which of these books is the most interesting? (Trong số những cuốn sách này, cuốn nào thú vị nhất?)
20 mẫu câu hỏi thực hành với Which
Which dress do you like more? (Bạn thích chiếc váy nào hơn?)
Which subject is your favorite? (Môn học nào là môn yêu thích của bạn?)
Which country would you like to visit? (Bạn muốn đến thăm quốc gia nào?)
Which team do you support? (Bạn ủng hộ đội nào?)
Which book should I read first? (Tôi nên đọc cuốn sách nào trước?)
Which color do you prefer, red or blue? (Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?)
Which movie did you watch last night? (Bạn đã xem bộ phim nào tối qua?)
Which phone is better, iPhone or Samsung? (Điện thoại nào tốt hơn, iPhone hay Samsung?)
Which car belongs to you? (Chiếc xe nào là của bạn?)
Which hotel did you stay at? (Bạn đã ở khách sạn nào?)
Which route is the fastest? (Tuyến đường nào nhanh nhất?)
Which season do you like the most? (Bạn thích mùa nào nhất?)
Which city is more expensive, New York or London? (Thành phố nào đắt đỏ hơn, New York hay London?)
Which of these bags is yours? (Trong số những chiếc túi này, cái nào là của bạn?)
Which university are you applying to? (Bạn đang nộp đơn vào trường đại học nào?)
Which type of coffee do you prefer? (Bạn thích loại cà phê nào hơn?)
Which of your friends can speak French? (Người bạn nào của bạn có thể nói tiếng Pháp?)
Which song is your favorite? (Bài hát nào là bài yêu thích của bạn?)
Which laptop has a longer battery life? (Máy tính xách tay nào có pin lâu hơn?)
Which restaurant serves the best sushi? (Nhà hàng nào phục vụ sushi ngon nhất?)
Những điểm cần lưu ý về Wh-question
Quy tắc về vị trí trợ động từ
Trong hầu hết các Wh-question trợ động từ (do/does/did) được sử dụng khi không có động từ "to be" hoặc động từ khuyết thiếu.
Cách dùng đúng: Where does she work? (Cô ấy làm việc ở đâu?)
Cách dùng sai: Where she works? (Sai vì thiếu trợ động từ "does")
Trường hợp không cần trợ động từ với động từ to be
Nếu động từ chính là "to be", không cần thêm trợ động từ.
Cách dùng đúng: Where is your brother? (Anh trai bạn ở đâu?)
Cách dùng sai: Where does your brother is? (Sai vì dùng thừa "does")
Cách phân biệt What và Which trong câu hỏi
"What" dùng khi số lượng lựa chọn không giới hạn.
What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
"Which" dùng khi có một số lựa chọn nhất định.
Which color do you like more, red or blue? (Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?)
Quy tắc sắp xếp từ khi từ để hỏi đóng vai trò chủ ngữ
Khi từ để hỏi who hoặc what làm chủ ngữ, câu không cần trợ động từ.
Cách dùng đúng: Who wrote this book? (Ai đã viết cuốn sách này?)
Cách dùng sai: Who did write this book? (Sai vì dùng trợ động từ không cần thiết)
Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn và điền từ nghi vấn đúng (Who, When, Where, What, Why, How, Which)
Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ để hỏi phù hợp.
_____ là người bạn thân nhất của bạn?
_____ phương tiện bạn dùng để đến trường? Xe buýt hay xe đạp?
_____ thời gian bạn thường thức giấc vào buổi sáng?
_____ lý do bạn đến muộn hôm nay?
_____ món ăn mà bạn yêu thích nhất?
_____ địa điểm cô ấy đang sinh sống?
_____ người dạy bạn học tiếng Anh?
_____ loại đồ uống bạn ưa chuộng hơn, trà hay cà phê?
_____ ngày tháng tổ chức sinh nhật của bạn?
_____ cảm nhận của bạn hôm nay như thế nào?
Bài tập 2: Đặt câu hỏi tương ứng với các câu trả lời cho sẵn
Hướng dẫn: Hãy đặt câu hỏi phù hợp dựa trên các câu trả lời cho sẵn.
____________?
→ John là tên của tôi.____________?
→ Thành phố tôi sống là New York.____________?
→ Xe đạp là phương tiện cô ấy đến trường.____________?
→ Nghề nghiệp của bố tôi là bác sĩ.____________?
→ 6 giờ sáng là thời gian tôi thường thức dậy.____________?
→ Hiện tại họ đang xem phim.____________?
→ Màu xanh được tôi yêu thích hơn màu đỏ.____________?
→ Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi biển.____________?
→ Do trời mưa rất lớn.____________?
→ Giá trị của chiếc laptop là 1.000 đô la.
