
IELTS Writing Task 2 là phần thứ 2 trong kỳ thi viết của bài thi IELTS. Ở đây, thí sinh được yêu cầu viết một bài văn nghị luận ngắn (tối thiểu 250 từ) để trình bày quan điểm của bản thân dựa theo chủ đề và câu hỏi trong đề bài. Để viết được một bài viết tốt, thí sinh cần xây dựng được các đoạn văn rõ ràng, mạch lạc, tuy nhiên đây không phải là một điều dễ dàng.
Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra rõ hơn tầm quan trọng của việc xây dựng các đoạn văn trong một bài viết, sau đó đưa ra các cách để người học có thể áp dụng trong việc phát triển ý ở đoạn văn của mình.
Tầm quan trọng của việc phát triển đoạn văn trong Writing Task 2
Tạo ra cấu trúc logic: Các đoạn văn giúp tổ chức ý tưởng một cách logic, làm cho người đọc dễ dàng theo dõi lập luận hơn. Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý tưởng chính, được hỗ trợ bởi bằng chứng và phân tích. Điều này được nhấn mạnh trong cuốn The Craft of Research của Wayne C. Booth và các tác giả khác (1995) [1], nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đoạn văn một cách rõ ràng và logic khi trình bày lập luận.
Thu hút người đọc: Các đoạn văn được tổ chức tốt giúp ngăn ngừa sự mệt mỏi của người đọc bằng cách chia nhỏ các ý tưởng phức tạp thành các phần dễ tiếp cận. Hướng dẫn Purdue OWL về Argumentative Essays nhấn mạnh rằng mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý tưởng chung, đảm bảo tính rõ ràng và định hướng. [2]
Tạo tính liền mạch và mạch lạc: Các đoạn văn đóng vai trò như các khối (building blocks), kết nối các ý tưởng một cách liền mạch. Trung tâm Writing Center của Đại học Wisconsin-Madison giải thích rằng các đoạn văn tạo ra trật tự và logic, giúp người đọc xử lý các ý tưởng thành những đơn vị có ý nghĩa. [3]
Nhấn mạnh và thuyết phục: Việc sử dụng các đoạn văn một cách hiệu quả có thể nhấn mạnh các điểm chính, làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn. Điều này được thảo luận và nhấn mạnh trong cuốn They Say / I Say của Gerald Graff và Cathy Birkenstein (2006), nơi cung cấp các mẫu dàn ý để tổ chức lập luận một cách hiệu quả. [4]
Trong phạm vi của bài thi IELTS Writing, việc phát triển bài viết thành các đoạn văn cũng được nhấn mạnh trong Bảng mô tả tiêu chí chấm điểm (Band descriptors) [5]. Cụ thể, thí sinh viết bài và chia đoạn văn không phù hợp (inadequate) hoặc thiếu các đoạn văn cần thiết (missing) sẽ chỉ nhận được band 5 trong tiêu chí Coherence & Cohesion. Trong khi đó, thí sinh viết bài với các đoạn văn được triển khai hiệu quả, có tính logic và có trọng tâm (central topic) sẽ đạt được điểm số từ 7 trở lên ở cùng tiêu chí này.
Như vậy, có thể thấy rằng việc chia đoạn trong các bài viết nghị luận là rất cần thiết trong văn viết nghị luận nói chung, cũng như trong phần Writing Task 2 của bài thi IELTS nói riêng.

Cấu trúc thông dụng của một đoạn văn nghị luận trong Writing Task 2
Một đoạn văn trong phần Writing Task 2 thường có cấu trúc như sau:

Câu chủ đề: Đóng vai trò tóm gọn nội dung chính của toàn bộ đoạn văn. Nói cách khác, câu chủ đề cần cho người đọc hình dung được rằng cả đoạn văn sẽ tập trung vào vấn đề gì. Một câu chủ đề thường bao gồm 2 phần quan trọng – chủ đề (topic) của bài viết và ý chính (main idea) của toàn bộ đoạn văn.
Các ý phụ: được đưa ra dựa trên ý chính đã nói trong câu chủ đề. Các ý phụ có thể dài hoặc ngắn, tùy theo mong muốn của người viết. Phần thi Writing Task 2 không đưa ra giới hạn cụ thể về số ý phụ người viết có thể nêu, tuy nhiên vì giới hạn thời gian và phạm vi của đề bài, một đoạn văn chỉ nên có từ 1 đến 3 ý phụ.
Giải thích/ Mở rộng: được đưa ra để bổ sung thêm những thông tin còn thiếu hoặc mơ hồ ở ý phụ, giúp liên kết ý phụ với chủ đề chính hoặc cụ thể hóa các thông tin chung. Phần này thường có độ dài từ 1 đến 2 câu.
Ví dụ về một đoạn văn hoàn chỉnh:
The reduced interactions between younger and older people (chủ đề của bài viết) stem from several reasons (ý chính của đoạn văn). First, younger and older people are born in different times and therefore will have distinct experiences and viewpoints towards the world (Ý phụ thứ nhất). For example, many young people now prioritize personal experiences and self-development over a stable career and family responsibility, while their parents think the opposite (Đưa ra ví dụ mở rộng cho “distinct experiences and viewpoints”). This can cause several conflicts and arguments when they talk to each other and discourage them from interacting frequently (Đưa ra ảnh hưởng từ ý phụ để dẫn về chủ đề của bài viết). Second, the world of work is becoming more demanding, and young people are now staying in the office longer than their parents did (Ý phụ thứ hai). As a result, they have less time for social interactions, including those with older people inside and outside their family (Đưa ra ảnh hưởng từ ý phụ để dẫn về chủ đề của bài viết).
Các phương pháp phát triển đoạn văn nghị luận trong Writing Task 2
There are significant reasons why younger people do not communicate with older generations today. First, the generation gap is one of the main factors of this happening because younger people tend to have different mindsets and lifestyles compared to the older (Nội dung “mindset” và “lifestyle” còn chung chung & chưa dẫn được về chủ đề bài viết). Second, with the development of technology, many young people are gradually dependent on smart devices while older generations still maintain traditional lifestyles. For example, a young person likes to watch movies in some social media, while their grandparents get used to watching movies in a traditional way (Chưa dẫn được nội dung về chủ đề của bài viết). Third, changing family structure is also a reason that leads to this trend. Nuclear families are now more popular than before, which is a good sign since conflicts due to generation gap can be reduced (Nội dung mở rộng không liên quan).
Trong đoạn văn trên, người viết đưa ra 3 ý phụ cho câu chủ đề của đoạn. Tuy nhiên cả 3 ý đều chưa được phát triển tốt. Ý 1 và 2 mới chỉ dừng ở mức liệt kê lý do, chưa kết nối được với chủ đề của bài viết, trong khi ý thứ 3 được dẫn về nội dung không liên quan.
Để khắc phục những vấn đề này, ta cần nắm vững những cách thường dùng để phát triển ý trong đoạn văn cũng như hoàn cảnh sử dụng cho từng cách. Trong cuốn sách The Writer’s Harbrace Handbook, 2 tác giả C. Glenn và L. Gray (2010) [6] đã đưa ra 7 cách để phát triển đoạn văn, trong đó có 4 cách rất phù hợp với bối cảnh của IELTS Writing Task 2, bao gồm:
Bổ sung các chi tiết và ví dụ
Schools should modify the curriculum by creating lessons with more engaging content. For example, schools can consider including field trips or explaining how the knowledge in textbooks is connected to students’ lives (ví dụ cho việc “modify the curriculum” và “more engaging content”).
Một số cách diễn đạt để nêu ví dụ và bổ sung chi tiết cho idea:
For example/ For instance, …
A prime example for this is …
clearly exemplifies this …
Take … as an example.
Phân tích nguyên nhân sự việc
Many students now find the lessons at school boring, so they do not want to pay attention. This is because many lessons only deliver plain theories without telling students how these are connected to their lives (lý do cho việc “lessons at school are boring”).
Một số cách mở đầu câu để nêu nguyên nhân cho idea:
This is because/ This is due to the fact that …
This happens because …
This stems from …
Phân tích hệ quả/ ảnh hưởng của sự việc
Many schools are now located in crowded and noisy areas, with noises coming from traffic, construction sites, or the people around. As a result, these noises can distract students and reduce their attention to lessons at school.
Một số cách mở đầu câu để nêu hệ quả cho idea:
Therefore/ Thus/ Hence, …
As a result, …
Consequently, …
So sánh và đối chiếu
Online news gives audience a better experience when updating news than before. Unlike traditional newspapers which only consist of text and a few images, online news can deliver information in much more diverse ways, including videos, coloured images, or recorded messages.
Một số cấu trúc để phát triển idea bằng cách so sánh:
Unlike (noun phrase) which/ who …, S + V (nội dung cần nhấn mạnh)
While S + V, S + V (nội dung cần nhấn mạnh)
Although S + V, S + V (nội dung cần nhấn mạnh)
S + V. However, S + V (nội dung cần nhấn mạnh)

Chọn phương pháp phát triển phù hợp
Để lựa chọn cách phát triển ý phù hợp, ta có thể nhìn vào idea để tự hỏi bản thân những câu hỏi như sau:
Idea này đã được dẫn về chủ đề của đề bài chưa? Nếu chưa, hãy đưa ra một hệ quả để kéo ý tưởng về với chủ đề.
Trong idea này có khái niệm nào “chung chung” hoặc “mơ hồ” không? Nếu có, hãy xem xét việc đưa ra một ví dụ cho khái niệm này hoặc trình bày một lý do/ nguyên nhân.
Trong idea này có phần so sánh nào cần được làm rõ hơn không? Nếu có, hãy mở rộng bằng cách đưa ra thêm một câu cụ thể hóa sự so sánh này.
Hãy cùng nhìn vào một ví dụ áp dụng dưới đây:
Câu chủ đề
There are many solutions to help students focus better on their studies at school.
Ý phụ 1
The government should relocate schools to more quiet areas.
Ý này chưa kết nối được với chủ đề trong bài là “help students focus better” => Người viết nên đưa ra một hệ quả để kéo ý tưởng về chủ đề.
Ta có thể viết:
This means that students will be less likely distracted by external noises and can pay more attention to the lessons.
Ý phụ 2
In addition, schools should modify the curriculum by creating lessons with more engaging content.
Ý này có 2 khái niệm chung chung, gồm “modify” và “lessons with more engaging content” => Cần đưa ra một ví dụ để cụ thể hóa 2 khái niệm này.
Ngoài ra, ý này cũng chưa kết nối đến chủ đề trong bài, vì vậy ta cần thêm một hệ quả để kéo ý tưởng về chủ đề.
Từ đó, ta có thể viết:
For example, schools can consider including field trips or explaining how the knowledge in textbooks is connected to students’ lives. This can make students feel more interested in school subjects and pay more attention.
Ghép các phần nội dung trên lại với nhau, ta có thể tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh:
There are various strategies to help students concentrate better on their studies in school. One suggestion is for the government to move schools to quieter locations. This would reduce distractions caused by external noises, allowing students to focus more on their lessons. Additionally, schools could revise the curriculum by designing lessons that are more captivating. For instance, incorporating field trips or linking textbook knowledge to real-life situations could help make subjects more engaging and encourage students to pay closer attention.
Phần kết luận
Nếu người học gặp khó khăn trong việc phát triển ý tưởng cho bài luận IELTS Writing Task 2, Understanding Ideas for IELTS Writing là tài liệu hỗ trợ vô cùng hữu ích. Cuốn sách này trình bày thông tin thông qua sơ đồ tư duy và các đoạn văn ngắn gọn, giúp thí sinh dễ dàng tiếp thu và mở rộng ý tưởng cho 15 chủ đề phổ biến. Thêm vào đó, phần bài tập thực hành sẽ giúp học viên củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng viết. Đọc thử: tại đây.
