
Những cụm động từ với Pick thông dụng nhất

Pick up

Cách sử dụng Pick up như nội động từ (Không đi kèm tân ngữ)
“to get better or to get stronger” - cải thiện, trở nên mạnh hơn
Ví dụ:
Around these months, trade usually picks up. (Việc giao thương thường trở nên tốt hơn những tháng này.)
In the first three months of the year, wind often picks up. (Trong 3 tháng đầu năm, gió thường trở nên mạnh hơn.)
“to start again” - bắt đầu lại làm gì đó
Ví dụ:
Let’s pick up what he left for us last week. (Hãy bắt đầu lại những gì anh ấy để lại cho chúng ta vào tuần trước)
“to put things away and make things neat” - dọn dẹp
Ví dụ:
His responsibility is to pick up after the kids (Anh ấy có trách nhiệm dọn dẹp sau khi bọn trẻ bày bừa.)
Cách dùng Pick up như ngoại động từ (Có tân ngữ theo sau)
Công thức: 'Pick up something' hoặc 'Pick something up'
Nghĩa đầu tiên: “to answer a phone” - trả lời điện thoại
Ví dụ: I was the one who picked up the phone this afternoon since nobody picked it up. (Tôi là người trả lời điện thoại chiều nay vì không có ai trả lời nó.)
Lưu ý: Trong một vài trường hợp, người học có thể lược bỏ đi tân ngữ phía sau “pick up”, đặc biệt khi đã nhắc đến sự vật/sự việc trước đó
Ví dụ: Nam heard the phone rang, but he didn’t pick up (Nam nghe thấy điện thoại reo nhưng lại không bắt máy.)
Nghĩa thứ hai: “to get information or a skill by chance” - Biết được một thông tin/Hình thành một kỹ năng một cách tình cờ
Ví dụ:
If you continue this lifestyle, you will have picked up a lot of bad habits before you’re old. (Nếu bạn tiếp tục lối sống này, bạn sẽ hình thành rất nhiều thói quen xấu trước khi bạn già.)
Here’s the tip that I picked up from my mom. (Đây là một mẹo mà tôi học được từ mẹ.)
Nghĩa thứ ba: “to identify or recognize something” - Nhận biết hoặc nhận ra cái gì đó
Ví dụ: The scientists instantly picked up the signs of the disease. (Những nhà khoa học ngay lập tức nhận ra dấu hiệu của căn bệnh.)
Nghĩa thứ tư: “to get or obtain something” - Lấy cái gì đó
Ví dụ: My dad went to his friend’s house and picked up some things. (Cha tôi đi đến nhà của bạn và lấy vài món đồ.)
Nghĩa thứ năm: “to put things away neatly” - Dọn dẹp đồ đạc một cách ngăn nắp
Ví dụ: Lan are picking up her toys. (Lan đang dọn dẹp đồ chơi một cách ngăn nắp.)
Ngoài ra “Pick up something/Pick something up” cũng có những nét nghĩa khác như “nhận tín hiệu”, “mua cái gì đó”, “lần theo con đường/dấu vết”, hay “chú ý”,… tùy thuộc vào những ngữ cảnh khác nhau khi cụm động từ trên được sử dụng.
Cách sử dụng cấu trúc 'Pick up somebody' hoặc 'Pick somebody up'
Nghĩa đầu tiên: “to go somewhere in your vehicle and collect somebody who is waiting for you” - Lái xe đến đón ai đó đang chờ
Ví dụ: Nam picked me up but he came late. (Nam lái xe đến đón tôi, nhưng anh ấy đến trễ)
Nghĩa thứ hai: “to rescue somebody from the sea or from a dangerous place, especially one that is difficult to reach” - Giải cứu ai đó từ nơi nguy hiểm khó tiếp cận
Ví dụ: The firemen tried picking the children up in the fire. (Những người lính cứu hỏa đã thử giải cứu những đứa trẻ trong đám cháy.)
Nghĩa thứ ba: “to make somebody feel better” - Giúp ai đó cảm thấy tốt hơn
Ví dụ: Try this medicine, maybe it picks you up. (Thử viên thuốc này đi, có khi nó sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn.)
Tương tự với “Pick something up/Pick up something”, cụm động từ “Pick somebody up/Pick up somebody” cũng có những nét nghĩa khác như “tán tỉnh ai đó” hoặc là “áp giải ai đó” hoặc “cho ai đó đi nhờ” tùy thuộc vào ngữ cảnh nó xuất hiện.
Công thức ngữ pháp: 'Pick up something/somebody' và 'Pick something/somebody up'
Nghĩa: “to take hold of somebody/something and lift them/it up” - Nâng ai đó hoặc cái gì đó lên
Ví dụ: She went over the crying baby and picked him up. (Cô ấy đi đến chỗ em bé đang khóc và ẵm em bé lên.)
Pick out

Hướng dẫn sử dụng cấu trúc 'Pick something/somebody out' hoặc 'Pick out something/somebody'
Nghĩa: “to choose carefully or recognize somebody/something from a group of people or things” - chọn lựa kỹ hoặc nhận ra ai/cái gì đó trong một nhóm
Ví dụ:
The company picked her out because she was the best applicant. (Công ty chọn cô ấy vì cô ấy là người xin việc tốt viết.)
He picked the red pen out of his case. (Anh ấy lấy cái bút màu đỏ ra khỏi cái hộp viết.)
My friends easily picked out me in the family photos. (Bạn của tôi có thể dễ dàng nhận ra tôi trong những bức hình chụp gia đình.)
John hardly picked his car out among the cars in the parking lot. (John không thể nhận ra xe của anh ấy trong những chiếc xe ở bãi đậu xe.)
Công thức sử dụng 'Pick something out' và 'Pick out something'
Nghĩa thứ nhất: “to make something easy to see or hear” - Khiến cho cái gì dễ được thấy/nghe hơn
Ví dụ: The car lights picked the stray cat lying on the street out. (Ánh đèn xe hơi đã khiến con mèo hoang đang nằm trên đường trở nên rõ ràng hơn.)
Nghĩa thứ hai: “to play a tune on a musical instrument slowly without using written music” - Chơi một điệu nhạc mà không cần bản thảo nhạc.
Ví dụ: He picked out a tune on the piano in front of 10000 people. (Anh ấy chơi một điệu nhạc trên piano trước 10000 người.)
Nghĩa thứ ba: “to discover or recognize something after careful study” - Khám phá/Nhận ra cái gì đó sau một thời gian nghiên cứu.
Ví dụ: After 4 hours spent analyzing the text, Hoa picked out the main idea of it. (Sau 4 tiếng nghiên cứu đoạn văn, Hoa đã khám phá ra ý chính của đoạn văn đó.)
Pick off

Hướng dẫn cách dùng 'Pick somebody off' hoặc 'Pick off somebody'
Nghĩa: “to aim carefully at a person, especially one of a group, and then shoot them” - Ngắm bắn ai đó
Ví dụ: The assasin picked off one of the president’s loyal servers. (Tên sát thủ đã ngắm bắn một trong những người hầu trung thành của chủ tịch.)
Quy tắc ngữ pháp với 'Pick something off' và 'Pick off something'
Nghĩa: “to remove something from something such as a tree, a plant, etc” - Lấy cái gì ra khỏi cái gì.
Ví dụ: My mom picked off all the worms on the tree. (Mẹ tôi đã bắt hết những con sâu ra khỏi cái cây)
Pick over/through

Cách sử dụng cấu trúc 'Pick over/through something' và 'Pick something over'
Nghĩa: “to examine a group of things carefully, especially to choose the ones you want” - Xem xét kỹ lưỡng một nhóm đồ vật
Ví dụ:
The scientist picks through the group of samples to avoid any mistake. (Nhà khoa học xem xét kỹ lưỡng những mẫu vật để tránh bất kỳ sai lầm nào.)

My grandmother picked the fish over to choose the freshest one. (Bà tôi xem xét những con cá kỹ lưỡng để chọn ra con tươi nhất.)
Lưu ý: “Pick something through” là một cấu trúc sai, cần tránh
Ví dụ: I picked my pens through → I picked my pens over (Tôi xem xét kỹ những cây bút của tôi)
Người học nên chú ý điểm này để không mắc những lỗi sai vô ý này.
Pick on

Công thức sử dụng 'Pick on somebody' trong tiếng Anh
Nghĩa: “to treat somebody unfairly, by blaming, criticizing or punishing them” - đối xử bất công bằng cách đổ lỗi, chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó.
Ví dụ: The bully at school kept picking on Lan, so her mother had to report them to the school president. (Những kẻ bắt nạt liên tục bắt nạt Lan, nên mẹ cô ấy phải báo lại với hiệu trưởng của trường.)
Hướng dẫn cách dùng 'Pick on something'
Nghĩa: “to choose something” - chọn cái gì đó
Ví dụ: My mother picked on five tomatoes, one of which is rotten. (Mẹ tôi chọn 5 quả cà chua, một trái trong đó bị hỏng.)
Luyện tập thực hành
Bài 1: Ghép các phrasal verb với pick tương ứng với nghĩa đúng
Phrasal verb Pick | Nghĩa |
|---|---|
| a. Lái xe đến đón ai đó |
| b. Bắt nạt ai đó |
| c. Ngắm bắn ai đó |
| d. Xem xét kỹ lưỡng cái gì đó |
| e. Chọn lựa cái gì đó |
| f. Nhận biết cái gì đó |
Bài tập vận dụng: Viết lại câu sử dụng cụm động từ với 'pick'
Original: Sales improved quickly after the summer holidays.Rewrite: Sales picked up quickly after the summer holidays.
Tôi không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện nên đã bỏ qua cuộc gọi.
Viết lại: Tôi không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện, __________________Anh ấy vô tình học được vài cụm từ khi đi du lịch nước ngoài.
Viết lại: Anh ấy _______________________________ khi đi du lịch nước ngoài.Bọn trẻ ngay lập tức nhận ra giáo viên của chúng trong đám đông.
Viết lại: Bọn trẻ nhanh chóng ____________________________________.
Gợi ý đáp án
Phần bài tập 1
f
e
b
Bài tập thực hành 2
Tôi không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện nên đã không bắt máy.
Anh ấy học lỏm được vài cụm từ khi đi du lịch nước ngoài.
Bọn trẻ nhanh chóng nhận ra giáo viên trong đám đông.
