
Khái niệm về “a great deal of”
Ví dụ:
A great deal of effort is required to complete this project. (Cần rất nhiều nỗ lực để hoàn thành dự án này.)
She spent a great deal of time over the last couple of weeks preparing for the exam. (Cô ấy dành rất nhiều thời gian trong vài tuần qua chuẩn bị cho kỳ thi.)
Trong văn phong học thuật, cụm từ này tạo cảm giác trang trọng, khách quan và khoa học hơn những cách diễn đạt thông thường như “lots of” hay “a lot of”.
Độc giả có thể dễ dàng bắt gặp cụm từ này trong các văn bản nghiên cứu, bài luận và đặc biệt là phần thi IELTS Writing Task 2, khi thí sinh cần thể hiện sự đa dạng về vốn từ.

Hướng dẫn cách sử dụng a great deal of trong tiếng Anh
Ví dụ: Our company decided to invest a great deal of money in this marketing campaign. (Công ty của chúng tôi đã quyết định đầu tư rất nhiều tiền vào chiến dịch quảng bá này.)
Bên cạnh đó, độc giả cũng cần lưu ý, đối với các danh từ không đếm được, động từ theo sau phải chia ở dạng số ít.
Ví dụ: A great deal of information is accessible online. (Một lượng lớn các thông tin có thể tiếp cận được online.)
Cuối cùng, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong văn nói thông thường, cụm từ này khi được sử dụng có thể nghe hơi cứng nhắc.
Đối chiếu "a great deal of" với “much”, “a lot of”, “plenty of”
Much:
Chỉ có thể sử dụng với các danh từ không đếm được (much money, much time).
Ví dụ:
We do not have much time left. (Chúng ta không còn nhiều thời gian đâu.)
I have put so much time and effort into that relationship. (Tôi đã dành rất nhiều thời gian và nỗ lực vào mối quan hệ đó.)
A lot of:
Cụm từ này có thể dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được, tuy nhiên thường chỉ một số lượng lớn hơn so với bình thường, nhưng không nhất thiết phải là một số lượng quan trọng.
Ví dụ:
I have a lot of work to do this weekend. (Tôi có rất nhiều việc phải làm cuối tuần này.)
A lot of students attended the meeting. (Rất nhiều học sinh đã tham gia buổi gặp mặt.)
Plenty of:
Cụm từ này cũng có thể sử dụng cả với danh từ đếm được và không đếm được, tuy nhiên sẽ mang hàm ý dư thừa và thiên về sắc thái tích cực hơn, còn “a great deal of” có thể mang lớp nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
There are plenty of opportunities for young people nowadays. (Có rất nhiều cơ hội cho người trẻ ngày nay.)
We have plenty of evidence to support this claim. (Chúng tôi có rất nhiều bằng chứng để hỗ trợ tuyên bố này.)
So sánh tổng quát:
Về phạm vi: “much” và “a great deal of” chỉ dùng với danh từ đếm được, trong khi “a lot of” và “plenty of” dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
Trong văn viết học thuật, “a great deal of” thường được ưu tiên hơn vì thể hiện sự chính xác, khách quan và có tính trang trọng cao.

Những cụm từ phổ biến đi cùng a great deal of
A great deal of time: Một khoảng thời gian đáng kể/ một lượng lớn/ rất nhiều thời gian.
Ví dụ: My teammates and I have spent a great deal of time preparing for this important event. (Tôi và các đồng đội đã dành rất nhiều thời gian chuẩn bị cho sự kiện quan trọng này.)
A great deal of effort: Rất nhiều nỗ lực/ cố gắng đáng kể.
Ví dụ: It took a great deal of effort to complete the assignment on time. (Việc hoàn thành bài tập đúng thời hạn tốn rất nhiều nỗ lực)
A great deal of money: Một lượng lớn/ nhiều/ đáng kể tiền
Ví dụ: A great deal of money has been invested in renewable energy projects. (Một lượng lớn tiền đã được đầu tư vào các dự án năng lượng có thể tái tạo.)
A great deal of information: Một lượng lớn/ nhiều thông tin
Ví dụ: The Internet provides a great deal of information on various topics. (Mạng Internet cung cấp một lượng lớn thông tin với đa dạng chủ đề.)
Những cụm từ mang nghĩa tương đương với a great deal of
Từ đồng nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
A large amount of | There is a large amount of sugar in this small cookie. (Có một lượng lớn đường trong chiếc bánh quy nhỏ này.) |
A(n) considerable/ substantial/ significant/… amount of | A considerable amount of research has been devoted to this issue. (Rất các nghiên cứu đã được tiến hành phục vụ vấn đề này.) |
A wealth of | She has a wealth of experience since she has travelled a lot. (Cô ấy có kinh nghiệm phong phú bởi đã đi nhiều.) |
A plethora of | There is a plethora of regulations that are contradictory and confusing. (Có quá nhiều quy định trái ngược và khó hiểu.) |
A myriad of | He’s a bit hesitant now as there is a myriad of choices for him. (Anh ta đang hơi lưỡng lự bởi có quá nhiều lựa chọn.) |
Những lỗi phổ biến và cách khắc phục
Sử dụng với danh từ đếm được: Lưu ý cụm từ này chỉ dùng với các danh từ không đếm được
Ví dụ: A great deal of books were donated. (Rất nhiều sách đã được quyên góp.) => Sai
Chia động từ sai ngôi: Lưu ý các cụm danh từ không đếm được được tính là danh từ số ít, bởi vậy độc giả cần lưu ý để chia thì động từ chính xác.
Ví dụ: A great deal of information are available. (Có nhiều thông tin có sẵn) => Sai
Chỉnh lại câu: A great deal of information is available.
Phần bài tập luyện tập
Bài 1. Chọn phương án đúng
