
Giới thiệu về kỳ thi A2 Flyers
Đạt trình độ này, thí sinh có thể hiểu những biển báo, thông báo đơn giản, đoạn hội thoại về chủ đề hàng ngày; hỏi và trả lời về những chủ đề quen thuộc, nói về những việc đã làm; viết câu chuyện đơn giản có sử dụng tranh,...
Ở kỳ thi A2 Flyers, thí sinh sẽ được kiểm tra 4 kỹ năng trong 3 bài thi gồm: Listening (25 câu hỏi, 25 phút), Reading and Writing (44 câu hỏi, 40 phút) và Speaking (4 phần, 7-9 phút).
Giới thiệu về phần thi A2 Flyers Speaking Part 2 [1]
Cấu trúc của phần thi A2 Flyers Speaking Part 2
Thời gian làm bài: Bài thi Speaking kéo dài trong 7-9 phút, nên Part 2 có thể chiếm khoảng 2-3 phút. Tuy nhiên, không có quy định chính xác về thời gian cho mỗi phần nên thời gian làm bài có thể linh hoạt, tùy thuộc vào tốc độ trả lời của từng thí sinh.
Nội dung yêu cầu: Cả thí sinh và giám khảo sẽ được cung cấp 2 bức tranh giống nhau (ví dụ bức tranh về một bạn nam và một bạn nữ). Giám khảo có thông tin của một bức tranh A và thí sinh có thông tin của một bức tranh còn lại B. Giám khảo hỏi thí sinh những câu hỏi về một người, địa điểm hoặc đồ vật, dựa trên một tập hợp các gợi ý câu hỏi. Thí sinh được yêu cầu trả lời, sử dụng một tập hợp các gợi ý thông tin. Sau đó, thí sinh sẽ đặt câu hỏi cho giám khảo dựa trên các gợi ý câu hỏi khác nhau, để bổ sung thông tin còn thiếu. Part 2 kiểm tra khả năng trả lời và hình thành câu hỏi.
Các kỹ năng cần thiết để thực hiện tốt Part 2
Kỹ năng trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và chính xác
Đây là kỹ năng quan trọng vì A2 Flyers Speaking Part 2 yêu cầu thí sinh trả lời ngắn gọn nhưng đầy đủ thông tin. Giám khảo sẽ đặt câu hỏi dựa trên bức tranh của thí sinh, và câu trả lời cần phản ánh chính xác nội dung bức tranh mà thí sinh có. Nếu trả lời quá ngắn hoặc thiếu thông tin, giám khảo có thể không hiểu ý hoặc phải hỏi lại.
Ví dụ:
Giám khảo: What is the girl doing?
Thí sinh (tốt): She is reading a book. (Câu trả lời đầy đủ, chính xác)
Thí sinh (chưa tốt): Reading. (Câu trả lời quá ngắn, thiếu chủ ngữ)
Phương pháp cải thiện:
✔ Luyện tập trả lời câu hỏi bằng câu đầy đủ thay vì chỉ dùng từ hoặc cụm từ ngắn.
✔ Nghe và học cách trả lời từ các bài mẫu để quen với cách diễn đạt chính xác.
✔ Thực hành với bạn bè hoặc giáo viên bằng cách đặt và trả lời câu hỏi dựa trên tranh.
Kỹ năng đặt câu hỏi dựa trên bối cảnh hình ảnh [2]
Phần thi này không chỉ yêu cầu thí sinh trả lời mà còn phải đặt câu hỏi để tìm thông tin còn thiếu. Để làm tốt, thí sinh cần biết cách sử dụng các mẫu câu hỏi đơn giản, phù hợp với bối cảnh. Nếu đặt câu hỏi sai hoặc không rõ ràng, giám khảo có thể không hiểu hoặc phải yêu cầu thí sinh nhắc lại.
Thí sinh có thể đặt các câu hỏi có từ để hỏi WH-questions, câu hỏi Yes/No questions và câu hỏi lựa chọn (Ví dụ: Is the restaurant cheap or expensive?)
Ví dụ: Nếu thí sinh muốn hỏi về số lượng chiếc ô trong tranh của giám khảo, có thể đặt câu hỏi như sau:
Thí sinh (tốt): How many umbrellas are there?
Thí sinh (chưa tốt): Umbrellas? (Câu hỏi không đầy đủ, không rõ nghĩa)
Phương pháp luyện tập:
✔ Học thuộc và thực hành các mẫu câu hỏi thường gặp như What’s this?, How many…?, What color is…?, Where is…?, Is he/she …?
✔ Luyện tập đặt câu hỏi với bạn bè hoặc giáo viên bằng cách mô tả bức tranh và tìm thông tin còn thiếu.
✔ Thực hành đổi vai (role-play) để quen với việc hỏi và trả lời liên tục.
Kỹ năng phát âm rõ ràng và tự tin khi giao tiếp
Phát âm rõ ràng giúp giám khảo hiểu chính xác câu trả lời của thí sinh. Nếu nói quá nhỏ, quá nhanh hoặc phát âm sai, giám khảo có thể không nghe rõ và yêu cầu lặp lại, làm mất thời gian và ảnh hưởng đến sự tự tin của thí sinh.
Ví dụ: Nếu thí sinh muốn nói “He is playing basketball” nhưng phát âm không rõ, có thể xảy ra nhầm lẫn:
Thí sinh (tốt): He is playing basketball. (Phát âm rõ từng từ, nhấn đúng trọng âm)
Thí sinh (chưa tốt): He play basket… (Thiếu động từ "is", phát âm không rõ ràng)
Phương pháp cải thiện:
✔ Luyện phát âm từng từ và nhấn mạnh vào những từ quan trọng.
✔ Ghi âm lại câu trả lời của mình và nghe lại để phát hiện lỗi sai.
✔ Nói chậm rãi, rõ ràng, tránh nói quá nhanh hoặc quá nhỏ.
✔ Xem video hội thoại tiếng Anh và luyện nói theo để cải thiện phát âm tự nhiên.
Chiến lược làm bài hiệu quả dành cho Part 2
Hiểu rõ yêu cầu của bài thi
A2 Flyers Speaking Part 2 yêu cầu thí sinh vừa trả lời câu hỏi của giám khảo vừa đặt câu hỏi để thu thập thông tin còn thiếu. Nếu không nắm rõ yêu cầu, thí sinh có thể chỉ trả lời mà quên mất phần đặt câu hỏi, hoặc đặt câu hỏi không chính xác.
🔹 Ví dụ thực tế: Bức tranh của thí sinh có một cậu bé đang ăn táo, còn bức tranh của giám khảo có một cậu bé ăn chuối. Giám khảo sẽ hỏi để kiểm tra sự khác biệt này.
Giám khảo: What is the boy eating?
Thí sinh: He is eating an apple.
Sau đó, thí sinh cần đặt câu hỏi để tìm ra thông tin từ bức tranh của giám khảo:
Thí sinh: What is the boy eating in your picture?
Giám khảo: He is eating a banana.
💡 Phân tích: Nếu thí sinh không hiểu bài thi, có thể sẽ trả lời “Yes” hoặc “No” thay vì mô tả rõ ràng. Ngoài ra, nếu quên hỏi lại giám khảo, sẽ bị mất điểm do không hoàn thành phần nhiệm vụ của bài thi.
Luyện tập kỹ năng đặt câu hỏi và trả lời
Thí sinh cần sử dụng câu hỏi phù hợp để lấy thông tin còn thiếu. Nếu câu hỏi không chính xác hoặc không rõ ràng, giám khảo có thể không hiểu hoặc trả lời sai ý.
🔹 Ví dụ thực tế: Hai bức tranh có sự khác biệt về số lượng con vật.
Thí sinh hỏi (chưa tốt): Animals? ❌ (Không rõ ràng, giám khảo không hiểu thí sinh muốn hỏi gì)
Thí sinh hỏi (tốt): How many animals are there in your picture? ✅ (Câu hỏi đầy đủ, chính xác)
Giám khảo trả lời: There are four animals.
Tương tự, khi giám khảo hỏi về màu sắc của chiếc ô trong tranh của thí sinh:
Giám khảo: What color is the umbrella?
Thí sinh trả lời: It is blue.
💡 Phân tích: Nếu thí sinh chỉ nói “Blue” mà không có chủ ngữ “It is”, câu trả lời sẽ không hoàn chỉnh. Việc hỏi sai hoặc trả lời quá ngắn có thể khiến giám khảo yêu cầu lặp lại, gây mất điểm.
Luyện phát âm chuẩn và cải thiện tốc độ nói
Phát âm rõ ràng giúp giám khảo hiểu câu trả lời mà không cần yêu cầu nhắc lại. Nếu nói quá nhanh hoặc quá nhỏ, giám khảo có thể không nghe rõ và phải hỏi lại, ảnh hưởng đến điểm số.
🔹 Ví dụ thực tế: Bức tranh của thí sinh có một cậu bé đang vẽ tranh, còn bức tranh của giám khảo có một cậu bé đang chơi đàn guitar.
Giám khảo hỏi: What is the boy doing?
Thí sinh (chưa tốt): He draw picture. ❌ (Sai ngữ pháp, phát âm “draw” thay vì “drawing”)
Thí sinh (tốt): He is drawing a picture. ✅ (Câu trả lời đúng, rõ ràng)
Tương tự, khi đặt câu hỏi cho giám khảo:
Thí sinh (chưa tốt): What boy do? ❌ (Sai cấu trúc)
Thí sinh (tốt): What is the boy doing in your picture? ✅ (Câu hỏi chuẩn xác)
💡 Phân tích: Nếu thí sinh không phát âm rõ hoặc nói quá nhanh, giám khảo có thể yêu cầu nhắc lại, khiến thí sinh mất tự tin.
Tự tin trong giao tiếp
Giữ bình tĩnh giúp thí sinh trả lời mạch lạc và trôi chảy hơn. Nếu căng thẳng, thí sinh có thể quên câu hỏi hoặc ngập ngừng khi nói.
🔹 Ví dụ thực tế:
Thí sinh (chưa tốt): Uh… um… boy… doing… ❌ (Ngập ngừng, mất bình tĩnh)
Thí sinh (tốt): What is the boy doing in your picture? ✅ (Hỏi rõ ràng, tự tin)
Nếu không hiểu rõ câu hỏi của giám khảo, thí sinh có thể yêu cầu giám khảo nhắc lại một cách bình tĩnh:
Could you please repeat that?
💡 Lời khuyên cho thí sinh: Hãy luyện tập cùng bạn bè hoặc giáo viên theo hình thức hỏi-đáp giống như trong bài thi để làm quen với yêu cầu của Speaking Part 2!
Các bài tập luyện tập cho Part 2


