
IELTS Speaking Part 1 Topic Fashion là một chủ đề phổ biến, giúp người học thể hiện quan điểm cá nhân về xu hướng thời trang. Bài viết này sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết, từ vựng quan trọng và audio, giúp người học ghi điểm dễ dàng trong bài thi IELTS Speaking!
Giai đoạn 1: Xây dựng câu chuyện độc thoại
Phần mở đầu
Giả sử người nói tên là Ly, một người quan tâm đến thời trang nhưng không phải lúc nào cũng chạy theo xu hướng. Ly thấy thời trang ở đất nước mình đã thay đổi nhiều trong những năm gần đây, với sự ảnh hưởng mạnh từ phong cách quốc tế. Ly cũng nhận thấy rằng việc bắt kịp xu hướng thời trang có thể tốn kém, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Dưới đây là chia sẻ của Ly về thời trang.
Câu chuyện đơn độc
"You know, I do pay attention to fashion trends, but I wouldn’t say I follow them religiously. I mean, trends change so fast, and it’s just not practical to keep up with everything. Instead, I prefer wearing what suits me and makes me feel comfortable.
In my country, fashion has changed a lot over the past few years. People are becoming more experimental with their styles, and international influences are really strong. Streetwear and minimalistic fashion seem to be the most popular these days.
That being said, keeping up with fashion can be expensive, especially if you always want the latest designer brands. But honestly, I think you don’t have to spend a fortune to look stylish—there are plenty of affordable and trendy options out there.
I do think fashion plays an important role in our lives because it’s a way of expressing ourselves. The way we dress can reflect our personality and even boost our confidence. Plus, fashion is everywhere, whether we care about it or not!"
Bước 2: Phân loại và phân tích từ vựng, cụm động từ, thành ngữ
Câu hỏi 1: Bạn có luôn luôn theo xu hướng thời trang không? Tại sao hoặc tại sao không?
Follow religiously
Phát âm: /ˈfɑː.loʊ rɪˈlɪ.dʒəs.li/
Dịch: Theo dõi một cách nghiêm túc, chặt chẽ.
Ví dụ: "I like fashion, but I don’t follow trends religiously."
Not practical to keep up with
Phát âm: /nɒt ˈpræk.tɪ.kəl tuː kiːp ʌp wɪð/
Dịch: Không thực tế để chạy theo.
Ví dụ: "Trends change so fast that it’s not practical to keep up with everything."
Câu hỏi 2: Thời trang ở đất nước bạn đã thay đổi như thế nào trong những năm gần đây?
Becoming more experimental
Phát âm: /bɪˈkʌ.mɪŋ mɔːr ɪkˌsper.ɪˈmen.təl/
Dịch: Ngày càng thử nghiệm nhiều phong cách mới.
Ví dụ: "People are becoming more experimental with their styles."
International influences
Phát âm: /ˌɪn.t̬ɚˈnæʃ.ən.əl ˈɪn.flu.əns.ɪz/
Dịch: Ảnh hưởng từ quốc tế.
Ví dụ: "International influences have shaped fashion trends in my country."
Câu hỏi 3: Việc theo kịp xu hướng thời trang có tốn kém ở quốc gia bạn không?
Spend a fortune
Phát âm: /spɛnd ə ˈfɔːr.tʃən/
Dịch: Chi rất nhiều tiền.
Ví dụ: "You don’t have to spend a fortune to look stylish."
Affordable and trendy options
Phát âm: /əˈfɔːr.də.bəl ænd ˈtrɛn.di ˈɒp.ʃənz/
Dịch: Các lựa chọn hợp túi tiền nhưng vẫn thời trang.
Ví dụ: "There are plenty of affordable and trendy options available."
Câu hỏi 4: Bạn có nghĩ thời trang đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta không?
Express ourselves
Phát âm: /ɪkˈsprɛs aʊərˈsɛlvz/
Dịch: Thể hiện bản thân.
Ví dụ: "Fashion is a way to express ourselves."
Boost confidence
Phát âm: /buːst ˈkɒn.fɪ.dəns/
Dịch: Tăng sự tự tin.
Ví dụ: "The way we dress can boost our confidence."
Bước 3: Lập câu trả lời mẫu từ hai góc độ khác nhau
Câu hỏi 1: Bạn có thường xuyên theo các xu hướng thời trang không? Tại sao hoặc tại sao không?
If yes...
"Yeah, I love following fashion trends! It’s exciting to see what’s in style, and trying out new trends keeps my wardrobe fresh. Plus, fashion is always changing, so there’s always something new to explore."
-> Dịch: Ừ, em rất thích theo dõi xu hướng thời trang! Rất thú vị khi thấy cái gì đang thịnh hành, và thử những xu hướng mới giúp tủ đồ của em luôn mới mẻ. Hơn nữa, thời trang luôn thay đổi, nên lúc nào cũng có thứ mới để khám phá.
If no...
"Not really. I mean, I like looking stylish, but I don’t follow trends religiously. Trends change too fast, and it’s not practical to keep up with everything, so I just wear what suits me."
-> Dịch: Không hẳn. Ý em là, em thích mặc đẹp, nhưng em không chạy theo xu hướng một cách nghiêm túc. Xu hướng thay đổi quá nhanh, và chạy theo tất cả thì không thực tế, nên em chỉ mặc những gì phù hợp với mình.
Câu hỏi 2: Thời trang ở quốc gia bạn đã có sự thay đổi như thế nào trong những năm gần đây?
If fashion has changed a lot...
"Fashion has changed so much in my country! People are more open to experimenting with different styles, and international influences are stronger than ever. These days, I see a lot of streetwear and minimalist fashion."
-> Dịch: Thời trang ở nước em đã thay đổi rất nhiều! Mọi người cởi mở hơn trong việc thử nghiệm phong cách khác nhau, và ảnh hưởng từ thời trang quốc tế mạnh hơn bao giờ hết. Dạo này em thấy phong cách streetwear và tối giản rất phổ biến.
If fashion hasn’t changed much...
"Honestly, I don’t think fashion has changed that much. People still dress quite similarly to a few years ago, though social media has made certain styles more popular."
-> Dịch: Thật lòng mà nói, em không nghĩ thời trang đã thay đổi quá nhiều. Mọi người vẫn mặc khá giống vài năm trước, nhưng mạng xã hội đã khiến một số phong cách trở nên phổ biến hơn.
Câu hỏi 3: Việc duy trì sự cập nhật với thời trang có tốn kém ở quốc gia bạn không?
If yes...
"Yes, definitely! Designer brands and trendy clothes can be really expensive here. If you want to keep up with fashion all the time, you’ll probably have to spend a fortune."
-> Dịch: Có, chắc chắn rồi! Các thương hiệu cao cấp và quần áo theo xu hướng có thể rất đắt ở đây. Nếu muốn luôn theo kịp thời trang, có lẽ bạn sẽ phải chi rất nhiều tiền.
If no...
"Not necessarily. While high-end fashion can be pricey, there are plenty of affordable and trendy options. You don’t have to spend a fortune to dress well."
-> Dịch: Không hẳn. Mặc dù thời trang cao cấp có thể đắt, nhưng có rất nhiều lựa chọn hợp túi tiền và vẫn thời trang. Bạn không cần chi quá nhiều tiền để mặc đẹp.
Câu hỏi 4: Bạn có nghĩ rằng thời trang đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta không?
If yes...
"Yes, for sure! Fashion is a way to express ourselves, and the way we dress can say a lot about our personality. Plus, looking good can boost confidence and make us feel better about ourselves."
-> Dịch: Có, chắc chắn rồi! Thời trang là cách để thể hiện bản thân, và cách chúng ta ăn mặc có thể nói lên rất nhiều về tính cách của mình. Hơn nữa, ăn mặc đẹp có thể tăng sự tự tin và khiến chúng ta cảm thấy tốt hơn về bản thân.
In case...
"Not exactly. I believe fashion can be fun, but in the end, it’s how you feel that matters, not what you wear. Clothing doesn’t define who you are."
-> Translation: Không hẳn. Mình nghĩ thời trang có thể thú vị, nhưng cuối cùng, điều quan trọng là cảm giác của bạn, chứ không phải những gì bạn mặc. Quần áo không xác định bạn là ai.
