
IELTS Speaking Part 1 Chủ đề “Growing Plants” - Ví dụ Trả lời
Câu trả lời đơn giản

1. Is it convenient to cultivate plants or fruits in the area where you live?
If yes (easy to grow): Yes, it’s quite easy because the weather is warm and there is a lot of sunlight. Many people grow simple plants like herbs or vegetables at home. Some fruits can also grow well in my area. | If no (not easy): Not really. The weather changes a lot, so plants don’t grow well all the time. Also, some people don’t have enough space to grow anything. It’s easier to buy fruits and vegetables at the market. |
Dịch nghĩa: Có, khá dễ vì thời tiết ấm và có nhiều nắng. Nhiều người trồng cây đơn giản như rau hoặc rau thơm ở nhà. Một số loại trái cây cũng phát triển tốt ở chỗ em. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Thời tiết thay đổi nhiều nên cây không phải lúc nào cũng phát triển tốt. Với lại nhiều người không có đủ chỗ để trồng. Mua ở chợ thường tiện hơn. |
2. Did you learn the techniques of growing plants or fruits during school?
If yes (you learned at school): Yes, a little. We learned some basic things in science class, like how plants need water and sunlight. We also did a small project where we grew beans in class. | If no (you didn’t learn much): Not really. We mostly learned about plants in textbooks, not in real life. We didn’t have many activities to grow plants at school. I learned more from my parents or online. |
Dịch nghĩa: Có, một chút. Bọn em học kiến thức cơ bản trong giờ khoa học, như cây cần nước và ánh sáng. Bọn em cũng từng làm dự án nhỏ trồng đậu trong lớp. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Bọn em chủ yếu học trong sách chứ không thực hành. Ở trường không có nhiều hoạt động trồng cây. Em học nhiều hơn từ bố mẹ hoặc trên mạng. |
3. Do you frequently watch TV shows about cultivating plants or fruits? Why or why not?
If yes (you watch them): Yes, sometimes. I watch them because they give simple tips, like how to take care of plants. They’re also relaxing to watch. | If no (you don’t watch them): Not really. I don’t watch TV much, so I rarely watch those programmes. If I need information, I usually search online instead. |
Dịch nghĩa: Có, thỉnh thoảng. Em xem vì họ cho mẹo đơn giản như cách chăm cây. Xem cũng khá thư giãn. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Em không xem TV nhiều nên hiếm khi xem chương trình đó. Nếu cần thông tin, em thường tìm trên mạng. |
4. Have you ever gifted plants to someone?
If yes (you have): Yes, I have. I once gave a small plant to my friend for their birthday. It was a nice gift because it looks pretty and lasts a long time. | If no (you haven’t): Not yet. I usually give snacks or small useful things instead. But I think a plant is a good idea because it feels meaningful. |
Dịch nghĩa: Có. Em từng tặng một chậu cây nhỏ cho bạn vào sinh nhật. Đó là món quà hay vì nhìn đẹp và dùng được lâu. | Dịch nghĩa: Chưa. Em thường tặng đồ ăn vặt hoặc đồ nhỏ hữu ích. Nhưng em nghĩ tặng cây cũng hay vì nghe có ý nghĩa. |
Enhanced Response

1. Is it convenient to cultivate plants or fruits in your local area?
If yes (easy to grow): Yeah, I’d say it’s fairly easy where I live because it’s warm most of the year and we get plenty of sunlight. A lot of people grow herbs or vegetables on balconies, so it’s quite common. As long as you water them regularly, they grow pretty well. | If no (not easy): Honestly, it can be a bit challenging. The weather can be unpredictable, and plants can struggle if it’s too hot or too rainy. Also, many apartments don’t have much space, so it’s not always practical. That’s why people often just buy produce instead. |
Dịch nghĩa: Dạ em nghĩ khá dễ vì chỗ em ấm gần như quanh năm và có nhiều nắng. Nhiều người trồng rau thơm hoặc rau trên ban công nên khá phổ biến. Chỉ cần tưới đều là cây phát triển ổn. | Dịch nghĩa: Thật ra thì cũng hơi khó. Thời tiết thất thường nên cây dễ “khó sống” nếu quá nóng hoặc mưa nhiều. Với lại nhiều căn hộ không có nhiều chỗ nên không tiện trồng. Vì vậy nhiều người thường mua rau quả luôn cho nhanh. |
2. Did you acquire skills to grow plants or fruits while at school?
If yes (you learned at school): A little, yeah. We covered the basics in science class, things like sunlight, water, and soil. I remember doing a small project where we grew beans, and it was actually pretty fun. It made the lesson feel more real. | If no (you didn’t learn much): Not really, to be honest. We mostly learned from textbooks, so it was more theory than practice. We didn’t really get hands-on experience at school. I picked up more useful tips from my family or short videos online. |
Dịch nghĩa: Có, một chút. Bọn em học kiến thức cơ bản trong giờ khoa học, như cây cần nước và ánh sáng. Bọn em cũng từng làm dự án nhỏ trồng đậu trong lớp. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không nhiều. Bọn em chủ yếu học trong sách nên lý thuyết là chính. Ở trường không có nhiều hoạt động thực hành. Em học được mẹo hữu ích hơn từ gia đình hoặc video ngắn trên mạng. |
3. Do you regularly watch TV shows about cultivating plants or fruits? Why or why not?
If yes (you watch them): Yeah, sometimes I do. They’re surprisingly relaxing, and I can pick up simple tips, like when to water or how to take care of leaves. Plus, it’s nice to see the “before and after” when plants grow well. I usually watch them when I want something calm. | If no (you don’t watch them): Honestly, not that often. I don’t really watch TV these days, so those programmes aren’t on my radar. If I want to learn something, I usually just search online because it’s faster. I can find exactly what I need in a few minutes. |
Dịch nghĩa: Dạ thỉnh thoảng em có xem. Xem khá thư giãn và em học được mẹo đơn giản như lúc nào nên tưới hay chăm lá thế nào. Với lại xem quá trình cây lớn lên cũng hay. Em thường xem khi muốn xem gì đó nhẹ nhàng. | Dịch nghĩa: Thật ra thì không thường xuyên. Dạo này em không xem TV nhiều nên mấy chương trình đó không nằm trong thói quen của em. Nếu muốn học gì, em thường tìm trên mạng vì nhanh hơn. Em có thể tìm đúng thứ mình cần trong vài phút. |
4. Have you ever gifted plants to someone?
If yes (you have): Yes, I have, actually. I once gave a small potted plant to a friend, and they really liked it. It’s a thoughtful gift because it lasts longer than snacks and brightens up a room. Plus, it feels a bit more personal. | If no (you haven’t): Not yet, but I’d like to. I usually give practical gifts, like snacks or small useful items. Still, I think a plant is a great option because it looks nice and feels meaningful. Maybe I’ll try it next time. |
Dịch nghĩa: Dạ có. Em từng tặng bạn một chậu cây nhỏ và bạn ấy khá thích. Đây là món quà tinh tế vì nó bền hơn đồ ăn vặt và làm căn phòng trông tươi hơn. Với lại nó tạo cảm giác “có tâm” hơn. | Dịch nghĩa: Chưa, nhưng em cũng muốn thử. Em thường tặng quà kiểu thực tế như đồ ăn vặt hoặc đồ dùng nhỏ. Nhưng em nghĩ tặng cây cũng hay vì nhìn đẹp và có ý nghĩa. Chắc lần tới em sẽ thử. |
Tham khảo thêm bài mẫu:
Phân tích từ vựng quan trọng



Nhật ký từ vựng & ý tưởng hữu ích
Từ vựng/Ý tưởng (Chọn các từ vựng/ý tưởng mà bạn tâm đắc nhất) | Kỉ niệm cá nhân (Gán các từ vựng/ý tưởng đã chọn với kỉ niệm của bản thân) |
|---|---|
Ví dụ: a small potted plant /smɔːl ˈpɒtɪd plɑːnt/ – chậu cây nhỏ | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ Last month, I tried growing some herbs on my balcony because there’s plenty of sunlight in my area. As long as I water them regularly, they grow quite well, but it becomes a bit challenging when the weather is unpredictable. I also once gave a small potted plant to a friend as a birthday gift, and they seemed really happy because it was simple but meaningful. |
Khoảng trống diễn đạt (Phần khiến bạn ngập ngừng khi nói về chủ đề trên) | Giải pháp (Giải pháp cho các khoảng trống diễn đạt) |
Ví dụ: Mình muốn nói: “Ở chỗ em trồng cây khá dễ vì nhiều nắng, nhưng trời thất thường nên đôi khi khó chăm,” hoặc “Em tặng cây vì nó vừa xinh vừa có ý nghĩa,” nhưng chưa biết ghép câu sao cho tự nhiên. | Ví dụ: Dùng từ điển của Mytour để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:
→ It’s quite easy to grow herbs where I live because we get plenty of sunlight. As long as I water them regularly, they grow well. That said, it can be a bit challenging when the weather is unpredictable. I once gave a small potted plant as a gift because it’s simple, but it still feels meaningful. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của Mytour: Mytour Dictionary
Các lỗi ngữ pháp phổ biến
Lỗi thường gặp: “I grow up vegetables on my balcony.”
(người học muốn nói: trồng rau)Cách dùng đúng: grow + plants/vegetables/fruits = trồng
Câu đúng: I grow vegetables on my balcony.Lý do sai: grow up chỉ dùng cho lớn lên (people/children), không dùng cho việc trồng cây.
2. learn how to + V (không dùng learn how grow)
Lỗi thường gặp: “I learned how grow plants at school.”
Cách dùng đúng: learn how to + V
Câu đúng: I learned how to grow plants at school.Lý do sai: Sau how cần to-infinitive để đúng cấu trúc.
3. give someone something (không dùng give to someone)
Lỗi thường gặp: “I gave to my friend a plant as a gift.”
Cách dùng đúng:
give + someone + something (phổ biến nhất)
Câu đúng: I gave my friend a plant as a gift.
Lý do sai: Với give, mẫu tự nhiên nhất là give sb sth; thêm “to” làm câu kém tự nhiên (trong Speaking Part 1).
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc.
|
Các chủ đề liên quan nên tham khảo
Hobbies (Sở thích)
Environment (Môi trường)
Food & cooking (Đồ ăn / nấu nướng)
2. Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: local climate, fertile soil, a small garden, plant pots, plant seeds, water regularly, receive enough sunlight, take care of plants, grow herbs, fresh ingredients, a small potted plant, a meaningful gift,…
Ý tưởng chính:
Khu vực bạn sống có nhiều nắng → thuận lợi để trồng cây/rau (ví dụ: rau thơm, ớt, cà chua).
Nếu thời tiết mưa nhiều/ẩm ướt → cây dễ bị úng → cần chậu thoát nước, tưới ít hơn.
Trồng cây giúp thư giãn và làm không gian nhà xanh, dễ nhìn.
Học trồng cây ở trường thường cơ bản (gieo hạt, tưới nước), phần còn lại tự học qua video.
Tặng cây làm quà vì đẹp, lâu bền, và mang ý nghĩa “chúc may mắn”.
Mini practice: Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau. |
|---|
|
