
IELTS Speaking Part 1 chủ đề "Hạnh phúc" - Các câu trả lời mẫu
Các câu trả lời mẫu

1. Những điều gì thường khiến bạn cảm thấy vui vẻ?
If you enjoy simple daily things: Small things usually make me feel happy, like having a nice meal or listening to music. I also feel happy when I have some free time to rest. | If you feel happy with people: Spending time with my family or close friends makes me feel happy. We talk, laugh, and I feel more relaxed after that. |
Dịch nghĩa: Những điều nhỏ nhỏ thường làm em vui, như ăn món ngon hoặc nghe nhạc. Em cũng thấy vui khi có thời gian rảnh để nghỉ ngơi. | Dịch nghĩa: Đi chơi hoặc ở bên gia đình/bạn thân làm em thấy vui. Tụi em nói chuyện, cười đùa và em thấy thư giãn hơn. |
2. Bạn thích xem phim kết thúc có hậu hay kết thúc buồn? Tại sao?
If you prefer happy endings: I prefer films with happy endings because they make me feel positive. After watching, I feel more comfortable and in a better mood. | If you prefer sad endings: Sometimes I prefer sad endings because they feel more real. They can be emotional, and they make me think more about life. |
Dịch nghĩa: Em thích phim có kết thúc vui vì nó làm em thấy tích cực. Xem xong em thấy dễ chịu hơn và tâm trạng tốt hơn. | Dịch nghĩa: Đôi khi em thích kết thúc buồn vì nó thực tế hơn. Nó có thể rất cảm xúc và làm em suy nghĩ nhiều hơn về cuộc sống |
3. Bạn thường chia sẻ tin vui với ai đầu tiên?
If you share with family: I usually share good news with my parents first. I want them to know because they always support me. | If you share with a friend: I usually tell my best friend first. We talk a lot, so it feels natural to share things quickly. |
Dịch nghĩa: Em thường báo tin vui cho bố mẹ trước. Em muốn bố mẹ biết vì họ luôn ủng hộ em. | Dịch nghĩa: Em thường kể với bạn thân trước. Tụi em nói chuyện nhiều nên chia sẻ nhanh như vậy rất tự nhiên. |
4. Bạn có nghĩ rằng con người ngày nay hạnh phúc hơn trước đây không? Tại sao hoặc tại sao không?
If you think people are happier now: Maybe yes. People have more choices and better technology, so life can be easier. It’s also easier to stay in touch with others. | If you think people were happier in the past: I’m not sure, but maybe not. Life is faster today, and people feel more stressed. In the past, life seemed simpler for many people. |
Dịch nghĩa: Có thể là có. Mọi người có nhiều lựa chọn và công nghệ tốt hơn nên cuộc sống có thể dễ hơn. Việc giữ liên lạc với người khác cũng dễ hơn. | Dịch nghĩa: Em không chắc, nhưng có thể là không. Cuộc sống bây giờ nhanh hơn và mọi người dễ căng thẳng hơn. Ngày xưa với nhiều người, cuộc sống có vẻ đơn giản hơn. |
Câu trả lời nâng cao

1. Những yếu tố nào thường khiến bạn cảm thấy hạnh phúc?
If you enjoy simple daily things: Well, for me, it’s usually the little things that make me happy, like a good meal or my favourite music. When I finally get some quiet time after a busy day, it really lifts my mood. To be honest, even a short walk outside can do the trick. | If you feel happy with people: Honestly, I feel happiest when I’m with my family or close friends. We just chat and laugh, and it helps me forget my worries for a while. Plus, when someone supports me, I feel warm inside. It’s a real mood booster. |
Dịch nghĩa: Dạ với em thì thường những điều nhỏ nhỏ làm em vui, như ăn món ngon hoặc nghe nhạc mình thích. Khi cuối cùng có chút thời gian yên tĩnh sau một ngày bận rộn, tâm trạng em tốt lên hẳn. Thật lòng thì đôi khi chỉ cần đi bộ một chút là cũng “ổn” rồi. | Dịch nghĩa: Thật lòng thì em vui nhất khi ở bên gia đình hoặc bạn thân. Tụi em trò chuyện, cười đùa và nó giúp em quên lo lắng một lúc. Với lại khi có người ủng hộ mình, em thấy ấm áp hơn. Nó đúng kiểu “tăng mood” luôn. |
2. Bạn thích xem phim có kết thúc hạnh phúc hay kết thúc buồn? Vì sao?
If you prefer happy endings: I usually go for films with happy endings, to be honest. After a long day, I just want something that leaves me feeling hopeful. A happy ending is like a breath of fresh air, and it puts me in a better mood. Life is stressful enough already. | If you prefer sad endings: Well, sometimes I prefer sad endings because they feel more realistic. They can hit you right in the feels, but they also make you think about life. In a way, I find them meaningful, not just entertaining. That said, I won’t watch them when I’m already tired. |
Dịch nghĩa: Em thường chọn phim kết thúc vui, thật lòng mà nói vậy. Sau một ngày dài, em chỉ muốn xem gì đó khiến mình thấy hy vọng hơn. Kết thúc vui giống như “hít thở nhẹ nhõm” và làm tâm trạng em tốt lên. Cuộc sống đã đủ áp lực rồi. | Dịch nghĩa: Ừm, đôi khi em thích kết thúc buồn vì nó thực tế hơn. Nó có thể “đánh thẳng vào cảm xúc”, nhưng cũng khiến mình suy ngẫm. Theo một cách nào đó, em thấy kiểu phim đó có ý nghĩa chứ không chỉ giải trí. Tuy vậy, khi em đã mệt thì em sẽ không xem. |
3. Bạn thường chia sẻ tin vui với ai đầu tiên?
If you share with family: Usually, I tell my parents first. They’re the ones who always have my back, so sharing good news with them just feels right. Plus, I love seeing their reaction—it makes the news even better. | If you share with a friend: To be honest, I normally message my best friend first. We talk every day, so it’s kind of my first instinct. They get excited for me, and that makes me feel even happier. Then I usually tell my family later. |
Dịch nghĩa: Thường thì em báo cho bố mẹ trước. Bố mẹ luôn là người ủng hộ em nên chia sẻ tin vui với họ rất tự nhiên. Với lại em thích nhìn phản ứng của bố mẹ; nó làm tin vui “vui gấp đôi”. | Dịch nghĩa: Thật ra em thường nhắn cho bạn thân trước. Tụi em nói chuyện hằng ngày nên đó gần như là phản xạ đầu tiên của em. Bạn ấy vui giùm em nên em càng thấy hạnh phúc hơn. Sau đó em mới kể cho gia đình. |
4. Bạn có nghĩ rằng con người ngày nay hạnh phúc hơn so với quá khứ? Tại sao hoặc tại sao không?
If you think people are happier now: I’d say in some ways, yes. People have more choices and more comfort, so life can be easier in daily situations. Also, it’s much easier to stay connected with others, even from far away. That can make people feel less alone. | If you think people were happier in the past: Honestly, I’m not sure, but I lean towards no. These days life moves so fast, and many people are under pressure all the time. Social media can also make people compare themselves too much, which is a real downer. In the past, life seemed simpler for many people. |
Dịch nghĩa: Em nghĩ theo một số mặt thì có. Mọi người có nhiều lựa chọn và tiện nghi hơn nên cuộc sống hằng ngày có thể dễ hơn. Hơn nữa, việc giữ liên lạc cũng dễ hơn rất nhiều dù ở xa. Điều đó giúp người ta bớt cô đơn. | Dịch nghĩa: Thật lòng thì em không chắc, nhưng em nghiêng về “không”. Dạo này nhịp sống nhanh và nhiều người bị áp lực liên tục. Mạng xã hội cũng khiến người ta so sánh bản thân quá nhiều, mà điều đó dễ làm tụt mood. Ngày xưa với nhiều người, cuộc sống có vẻ đơn giản hơn. |
Phân tích từ vựng



Nhật ký từ vựng & Ý tưởng
Từ vựng/Ý tưởng | Kỉ niệm cá nhân |
|---|---|
Ví dụ: lift my mood /lɪft maɪ muːd/ – cải thiện tâm trạng | Người đọc tự đặt các câu hỏi cho bản thân, ví dụ:
→ After a busy day, I really enjoy having some quiet time because it can lift my mood quickly. I usually go for films with a happy ending since it leaves me feeling hopeful and in a better mood. When something good happens, my first instinct is to tell my parents because they always have my back. However, I think life today can be stressful, and comparing ourselves on social media can be a real downer. |
Khoảng trống diễn đạt | Giải pháp |
Ví dụ: Mình muốn nói: “Em hay kể tin vui cho bố mẹ/bạn thân trước vì họ luôn ủng hộ em, và phản ứng của họ làm em vui hơn,” hoặc “Mạng xã hội khiến người ta hay so sánh bản thân nên dễ tụt mood,” nhưng mình bí từ vựng diễn đạt các điều này. | Ví dụ: Dùng từ điển của Mytour để tìm cụm từ cần sử dụng tương ứng hoặc áp dụng từ vựng ở các câu trả lời mẫu trong bài này:
→ When I have good news, my first instinct is to tell my parents because they always have my back. Their reaction makes me feel even happier. That said, I think social media can be a bit stressful, too much comparison can be a real downer. |
Người đọc có thể tìm từ vựng bằng từ điển của Mytour: Mytour Dictionary
Các lỗi ngữ pháp phổ biến
1. make + O + adj / make + O + V (không sử dụng make me to feel)
Lỗi thường gặp: “Happy endings make me to feel hopeful.”
Cách dùng đúng:
make + object + adj
hoặc make + object + V (bare infinitive)
✅ Câu đúng:
Happy endings make me hopeful.
Happy endings make me feel hopeful.
Lý do sai: Sau make, không dùng to V; dùng adj hoặc V nguyên mẫu.
2. leave + O + V-ing / adj (không sử dụng leave me feel)
Lỗi thường gặp: “It leaves me feel hopeful.”
Cách dùng đúng:
leave + object + V-ing
hoặc leave + object + adj
✅ Câu đúng:
It leaves me feeling hopeful.
It leaves me hopeful.
Lý do sai: Sau leave + object phải dùng V-ing hoặc adj, không dùng V nguyên mẫu.
3. a lot of time (không dùng many time)
Lỗi thường gặp: “We talk every day, so we spend many time together.”
Cách dùng đúng:
a lot of time / lots of time (time là danh từ không đếm được)
✅ Câu đúng: We talk every day, so we spend a lot of time together.
Lý do sai: time là danh từ không đếm được → không dùng many, phải dùng a lot of / lots of.
Mini practice |
|---|
Dùng đúng cấu trúc trong ngoặc
|
Các chủ đề liên quan
Leisure & entertainment (Giải trí)
Family relationships (Gia đình)
Friends & communication (Bạn bè & giao tiếp)
Người đọc có thể sử dụng:
Từ vựng: the little things, quiet time, lift my mood, do the trick, happy ending, sad ending, feel hopeful, in a better mood, go for (films), hit you right in the feels, meaningful, good news, first instinct, have my back, reaction, stay connected, feel less alone, under pressure, compare themselves, a real downer, ...
Ý tưởng:
Niềm vui từ những điều nhỏ bé: thưởng thức món ngon/nghe nhạc/đi bộ ngắn → có quiet time giúp lift my mood, thỉnh thoảng do the trick.
Phim kết thúc vui hay buồn: kết thúc có hậu làm mình feel hopeful và in a better mood; kết thúc buồn lại mang tính realistic, có thể hit you right in the feels và để lại suy nghĩ sâu sắc (meaningful).
Chia sẻ tin vui: thường nói với bố mẹ vì họ luôn have my back; hoặc gửi tin cho bạn thân vì đó là first instinct; xem reaction của họ làm mình vui hơn.
Hạnh phúc bây giờ và trước kia: ngày nay cuộc sống tiện nghi hơn, dễ dàng stay connected nên mình feel less alone; nhưng cũng dễ gặp phải under pressure, và thường xuyên so sánh trên mạng xã hội → a real downer.
Mini practice |
|---|
Sử dụng từ vựng và ý tưởng ở trên để trả lời các câu hỏi sau
|
