
4 loại bài đọc tiếng Anh lớp 3 thường gặp
1. Đọc đoạn văn hoặc câu chuyện ngắn và trả lời các câu hỏi liên quan
Người học đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi dựa trên thông tin có trong bài. Người học nên kỹ đoạn văn và chú ý đến các thông tin cụ thể như tên, tuổi, sở thích, hoạt động của nhân vật.
Ví dụ: "What does Emma like to read?" → Dựa vào bài đọc để trả lời. Câu trả lời có thể là: "She likes to read books about sports."
2. Điền từ còn thiếu vào các chỗ trống trong đoạn văn
Người học điền từ phù hợp vào những chỗ trống dựa vào nghĩa của đoạn văn. Hãy đọc đoạn văn và xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, nghề nghiệp,…). Lưu ý: Đọc kỹ từ ngữ và các thông tin trong câu trước và sau chỗ trống để xác định từ phù hợp.
Ví dụ: "My father is a (1) __________." Chọn một từ thích hợp trong đoạn văn để điền vào chỗ trống này. Câu trả lời có thể là: “doctor”.
3. Đánh giá đúng/sai
Người học một đoạn văn và xác định xem các câu sau có đúng với nội dung trong bài hay không. Hãy đọc đoạn văn kỹ và kiểm tra từng câu để so sánh với thông tin trong bài.
Ví dụ:
"Anna’s family is in the living room." → Kiểm tra trong bài, nếu đúng thì ghi "True", nếu sai thì ghi "False".
4. Đọc bài và chọn câu trả lời đúng nhất
Người học một đoạn văn và chọn câu trả lời đúng dựa vào thông tin có sẵn. Hãy đọc bài và chọn câu trả lời chính xác nhất cho từng câu hỏi.
Ví dụ: "Lan is _____________."
A. dancing.B. sleeping.C. singing a song.
→ Câu trả lời có thể là đáp án "C. singing a song" vì thông tin trong bài nói rằng Lan đang hát.
10 bài tập đọc tiếng Anh cho học sinh lớp 3 để luyện tập

Bài tập 1: Luyện tập đọc hiểu
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:
Hello. My name is Minh. There are five people in my family. They are: my father, my mother, my brother, my sister, and me. My family lives in Da Nang. It is in Central Viet Nam. Da Nang is near Hoi An and Hue. I love my hometown.
1. What is his name? ____________________________________
2. Where does his family live? ____________________________________
3. How many people are there in his family? ___________________________
Tạm dịch:
Xin chào. Tên của tôi là Minh. Gia đình tôi có năm người. Đó là: bố tôi, mẹ tôi, anh trai tôi, chị gái tôi và tôi. Gia đình tôi sống ở Đà Nẵng. Đà Nẵng nằm ở miền Trung Việt Nam. Đà Nẵng gần Hội An và Huế. Tôi yêu quê hương của mình.
Đáp án:
1. His name is Minh.
2. His family lives in Da Nang.
3. There are five people in his family.
Bài tập 2: Kiểm tra kỹ năng đọc
Điền từ vào chỗ trống:
doctor | teacher | mechanic | cashier | programmer |
Đoạn văn:
My father is a (1) __________. He works in a hospital and helps people when they are sick. My mother is a (2) __________. She works in a school and teaches children. My brother wants to be a (3) __________. He likes fixing cars.
Tạm dịch:
Bố tôi là một bác sĩ. Ông làm việc tại bệnh viện và giúp đỡ mọi người khi họ bị bệnh. Mẹ tôi là một giáo viên. Cô làm việc tại trường học và dạy trẻ em. Em trai tôi muốn trở thành một thợ sửa xe. Em thích sửa xe hơi.
Đáp án:
1. doctor
2. teacher
3. mechanic
Bài tập 3: Bài luyện đọc tiếp theo
Đọc đoạn văn và chọn T (đúng) hoặc F (sai) cho từng câu:
I’m Anna. My family and I are in the living room. We are watching TV together. The TV is very big, and it is on the table. There is a sofa near the TV. The sofa is green. My mother is next to him. She is knitting a scarf.
1. Anna’s family is in the living room.
2. The TV is small and on the floor.
Tạm dịch:
Tôi là Anna. Gia đình tôi và tôi đang ở trong phòng khách. Chúng tôi đang xem TV cùng nhau. TV rất lớn và đang ở trên bàn. Có một chiếc ghế sofa gần TV. Ghế sofa màu xanh. Mẹ tôi ngồi cạnh ông ấy. Bà đang đan một chiếc khăn.
Đáp án:
1. True
2. False
Bài tập 4: Câu hỏi đọc hiểu tiếng Anh
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi dưới đây:
Her name is Emma. She is sixteen. Emma is a student. Emma loves playing sports, especially football. She practices football every day after school. Emma wants to be a coach. Emma loves spending time with her family.
1. What is her name?
2. How old is Emma?
3. What does Emma want to be?
Tạm dịch:
Tên của cô ấy là Emma. Cô ấy mười sáu tuổi. Emma yêu thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá. Cô ấy luyện tập bóng đá mỗi ngày sau giờ học. Emma muốn trở thành huấn luyện viên. Emma yêu thích dành thời gian với gia đình.
Đáp án:
1. Her name is Emma.
2. She is sixteen.
3. She wants to be a coach.
Bài tập 5: Luyện đọc tiếp theo
Đọc đoạn văn và khoanh tròn chọn True/False:
On Saturdays, I usually play the guitar. But today, my mother is busy. She is preparing food for a party. My father has to do the housework. Now, he is washing the dishes. "Tom, can you help me?" "Yes, Dad!". Now, we are cleaning the kitchen. Where is my brother, John? He is playing my guitar.
T/ F | ||
| T T T | F F F |
Tạm dịch:
Vào các ngày thứ Bảy, tôi hay chơi guitar. Nhưng hôm nay, mẹ tôi rất bận. Bà ấy đang chuẩn bị đồ ăn cho một bữa tiệc. Bố tôi phải làm việc nhà. Bây giờ, ông ấy đang rửa bát. "Tom, con có thể giúp bố không?" "Vâng, bố!". Chúng tôi đang dọn dẹp bếp ngay bây giờ. Vậy anh trai tôi, John đâu? Anh ấy đang chơi guitar của tôi.
Đáp án:
1. False
2. True
3. True
Bài tập 6: Bài kiểm tra đọc hiểu
Đọc đoạn văn dưới đây và chọn câu trả lời đúng nhất:
Hello! I’m Mai. I’m at school with my friends. Lan is in the music room. She is singing a song. Hoang is in the library. He is reading a comic book. Hoa is in the art room. She is painting a picture of a tree. What about me? I’m playing volleyball in the playground.
1. Lan is _____________.
A. listening to musicB. playing basketballC. singing a song
2. Hoang is _____________.
A. in the classroomB. in the libraryC. in the art room
3. Mai isn’t _____________.
A. singing a songB. in the classC. playing volleyball
Tạm dịch:
Xin chào! Tôi là Mai. Tôi đang ở trường với các bạn của tôi. Lan đang ở phòng âm nhạc. Cô ấy đang hát một bài hát. Hoàng đang ở thư viện. Cậu ấy đang đọc một cuốn truyện tranh. Hoa đang ở phòng nghệ thuật. Cô ấy đang vẽ một bức tranh về cây cối. Còn tôi? Tôi đang chơi bóng chuyền ở sân chơi.
Đáp án:
1. C
2. B
3. C
Bài tập 7: Câu hỏi luyện tập đọc
Đọc đoạn văn bên dưới và chọn câu trả lời chính xác nhất:
Hello! My name is Lan. My favorite color is pink. I am eight years old. I love the color pink because it’s gentle and lovely. My room is pink. The walls are pink, and my bed is pink too. I also like the color blue.
1. What is Lan’s favorite color?
A. BlueB. PinkC. Green
2. How old is Lan?
A. SevenB. EightC. Nine
3. What color is Lan’s room?
A. PinkB. BlueC. Green
Tạm dịch:
Xin chào! Tôi tên là Lan. Tôi tám tuổi. Màu tôi thích nhất là màu hồng. Tôi thích màu hồng vì nó nhẹ nhàng và đẹp. Phòng của tôi màu hồng. Các bức tường màu hồng, và giường của tôi cũng màu hồng. Tôi cũng thích màu xanh dương.
Đáp án:
1. B
2. B
3. A
Bài tập 8: Bài luyện đọc nâng cao
Đọc đoạn văn và viết T (đúng) hoặc F (sai) cho mỗi câu sau:
My name is Lan, and I am a student in Vietnam. My first language is Vietnamese. However, I can also speak and write in English. I dedicate one hour each day to learning English.
1. Her name is Lan.
2. Her first language is English.
Tạm dịch:
Tên tôi là Lan, và tôi là học sinh ở Việt Nam. Ngôn ngữ đầu tiên của tôi là tiếng Việt. Tuy nhiên, tôi cũng có thể nói và viết bằng tiếng Anh. Tôi dành một giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.
Đáp án:
1. True
2. False
Bài tập 9: Bài kiểm tra kỹ năng đọc
Đọc đoạn văn dưới và trả lời các câu hỏi theo sau:
Hello! My name is Minh. I am eight years old. I have two arms. I have brown eyes and black hair. I can see with my eyes, and I can hear with my ears.
1. How many arms does Minh have?
2. What color are Minh’s eyes?
3. What color is Minh’s hair?
Tạm dịch:
Xin chào! Tên tôi là Minh. Tôi tám tuổi. Tôi có hai cánh tay. Mắt của tôi màu nâu, và tóc của tôi màu đen. Tôi có thể nhìn bằng mắt, và tôi có thể nghe bằng tai.
Đáp án:
1. Minh has two arms.
2. Minh’s eyes are brown.
3. Minh’s hair is black.
Bài tập 10: Bài luyện đọc tiếp theo
Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng nhất:
Hello, I’m Anh. I’m seven years old. I’m in (1) __________ 2B at Hoa Mai Primary School. My (2) __________ is big and beautiful. This is my desk. It is blue. These are my books. They are red. This is my pencil case. It’s yellow. These are my crayons. They are green and blue. This is my eraser. It’s purple and yellow. My (3) ___________ are very friendly.
1. __________ (a. class, b. school, c. friend)
2. __________ (a. living room, b. school, c. house)
3. __________ (a. friends, b. class, c. school)
Tạm dịch:
Xin chào, tôi là Anh. Tôi bảy tuổi. Tôi học (1) __________ 2B tại Trường Tiểu học Hoa Mai. (2) __________của tôi to và đẹp. Đây là bàn của tôi. Nó màu xanh. Đây là những cuốn sách của tôi. Chúng màu đỏ. Đây là hộp bút của tôi. Nó màu vàng. Đây là những cây bút màu của tôi. Chúng màu xanh và xanh lá cây. Đây là cục tẩy của tôi. Nó màu tím và vàng. (3) ___________ của tôi rất thân thiện.
Đáp án:
1. a
2. b
3. a
Tiếp theo:
Hướng dẫn tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 chi tiết nhất
Danh sách bài tập tiếng Anh lớp 3 cho bé với đáp án đầy đủ
Bài tập bổ trợ tiếng Anh lớp 3 Global Success theo từng bài học
