
Tổng hợp lý thuyết về trọng âm trong tiếng Anh lớp 6
Khái niệm về trọng âm trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, trọng âm là yếu tố âm thanh nổi bật trong một từ có từ hai âm tiết trở lên. Âm tiết này được phát âm rõ hơn, thường kéo dài và có cường độ mạnh hơn so với các âm tiết còn lại.
Việc nắm được trọng âm giúp người học phát âm tự nhiên và hiểu đúng nghĩa của từ, vì vậy bài viết này cung cấp nhiều bài tập trọng âm lớp 6 khác nhau giúp người học luyện tập nâng cao kĩ năng.
Những quy tắc trọng âm phổ biến trong tiếng Anh

Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
Danh từ hoặc tính từ có 2 âm tiết | Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu | pencil /ˈpen.səl/, funny /ˈfʌn.i/ |
Động từ hoặc giới từ có 2 âm tiết | Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai | attract /əˈtrækt/ |
Từ có hậu tố như -ic, -ion, -al, … | Trọng âm rơi vào âm tiết đứng trước hậu tố | Graphic /ˈɡræf.ɪk/, attention /əˈten.ʃən/, accidental /ˌæk.sɪˈden.təl/ |
Từ có hậu tố -ee, -eer, -ese, … | Trọng âm thường rơi vào chính hậu tố | Employee /ˌem.plɔɪˈiː/, volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/, Vietnamese /ˌvjet.nəˈmiːz/ |
Bên cạnh những nguyên tắc xác định trọng âm phổ biến, tiếng Anh vẫn tồn tại không ít trường hợp ngoại lệ. Nhiều từ vựng có cách đặt trọng âm không tuân theo bất kỳ quy luật cố định nào, vì vậy người học cần duy trì việc luyện tập thường xuyên để dần hình thành cảm giác ngôn ngữ và ghi nhớ chính xác.
Chiến lược học tập hiệu quả với trọng âm
Tránh học thuộc máy móc:
Việc chỉ học quy tắc mà không luyện nghe hoặc thực hành sẽ khó giúp học sinh làm chủ trọng âm. Vì vậy, học sinh nên phát âm từ vựng gắn liền với tình huống giao tiếp cụ thể sẽ giúp người học tiếp nhận thông tin tự nhiên hơn và lưu giữ trong trí nhớ lâu hơn.
Tập trung phân biệt theo từ loại:
Nhận diện được từ là danh từ, động từ hay tính từ sẽ hỗ trợ việc xác định trọng âm chính xác hơn, đặc biệt trong các từ hai âm tiết. Tuy nhiên cần tránh lạm dụng vì có rất nhiều ngoại lệ không theo quy tắc.Tăng cường nghe tiếng Anh hàng ngày:
Khi nghe nhiều nguồn tiếng Anh chuẩn như phim, podcast, video học thuật,... học sinh sẽ dần hình thành khả năng phát hiện trọng âm một cách tự nhiên, không cần tra từ điển liên tục.Luyện tập đều đặn và có hệ thống:
Việc thực hành các dạng bài tập về trọng âm kích thích não bộ hình thành và củng cố kết nối trí nhớ, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ lâu dài. Đặc biệt, học sinh nên đa dạng hóa hình thức luyện tập, bao gồm các bài chọn từ có trọng âm khác, sắp xếp từ theo nhóm trọng âm, hoặc xác định vị trí âm tiết được nhấn.

Bài tập trọng âm lớp 6 từ cơ bản đến nâng cao theo từng mức độ
Dạng 1: Lựa chọn từ có trọng âm khác nhau - Từ 2 âm tiết
A. teacher B. doctor C. enjoy D. singer
A. window B. pretty C. complain D. clever
A. travel B. begin C. finish D. open
A. mother B. father C. receive D. sister
A. answer B. invite C. visit D. listen
A. happy B. busy C. decide D. tidy
A. borrow B. repair C. listen D. wonder
A. enjoy B. explain C. happen D. arrive
A. answer B. teacher C. prepare D. ruler
A. tidy B. complete C. visit D. happen
Chọn từ có trọng âm khác - Từ 3 âm tiết
A. remember B. family C. banana D. October
A. computer B. important C. accident D. together
A. discover B. dangerous C. carefully D. wonderful
A. beautiful B. engineer C. hospital D. animal
A. interesting B. understand C. festival D. history
A. apartment B. generous C. popular D. national
A. delicious B. decorate C. banana D. attention
A. holiday B. volunteer C. lemonade D. disappear
A. expensive B. comfortable C. successful D. relaxing
A. exciting B. tomato C. celebrate D. pollution
Dạng 2: Phân loại các từ dưới đây vào các nhóm trong bảng
history, entertainment, understand, information, hospital, excellent, adventure, education, university, engineer, conversation, complete, consider, comfortable, geography
Trọng âm 1 | Trọng âm 2 | Trọng âm 3 |
|---|---|---|
Dạng 3: Lựa chọn từ có trọng âm 2 trong các đáp án dưới đây:
A. answer B. arrive C. open D. borrow
A. pretty B. careful C. complete D. mother
A. attract B. happen C. listen D. finish
A. peaceful B. suddenly C. enjoy D. lovely
A. machine B. doctor C. study D. window
A. forget B. pencil C. answer D. teacher
A. biology B. chemistry C. history D. cinema
A. polite B. father C. market D. country
A. advice B. lovely C. water D. noisy
A. attract B. visit C. happen D. listen
Dạng 4: Những từ dưới đây có trọng âm ở vị trí nào?
1. Important
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
2. Cinema
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba3. Understand
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
4. Beautiful
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
5. Engineer
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
6. Comfortable
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba7. Pollution
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
8. Geography
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
9. Education
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
10. Introduce
A. Âm tiết thứ nhấtB. Âm tiết thứ haiC. Âm tiết thứ ba
Dạng 5: Xác định trọng âm cho các từ sau đây
Historic
Environmental
Family
Generous
Activity
Language
Accident
Museum
Holiday
Factory
Dạng 6: Chọn True/False cho các câu sau đây
Từ record trong câu "I bought a new record yesterday." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ record trong câu "They will record the meeting for later review." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ present trong câu "She gave me a wonderful present." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Từ present trong câu "They will present their findings tomorrow." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ export trong câu "The country’s main export is coffee." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ export trong câu "They plan to export more goods next year." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ conduct trong câu "His conduct was very professional." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Từ conduct trong câu "They will conduct an experiment." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ permit trong câu "You need a permit to park here." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Từ permit trong câu "They won’t permit smoking in this area." có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Dạng 7: Lựa chọn cách xác định trọng âm chính xác
1. A. 'Voluntary B. Vo'luntary C. Volun'tary D. Volunta'ry
2. A. E’conomy B. Eco’nomy C. Econo’my D. ‘Economy
3. A. ‘University B. U’niversity C. Uni’versity D. Univer’sity
4. A. ‘Environmental B. En’vironmental C. Envi’ronmental D. Environ’mental
5. A. ‘Hospital B. Hos’pital C. Hospi’tal D. Hosp’ital
6. A. Educa’tion B. Edu’cation C. Ed’ucation D. ‘Education
7. A. ‘Industry B. In’dustry C. Indus’try D. Indust’ry
8. A. ‘Interesting B. In’teresting C. Inter’esting D. Interest’ing
9. A. ‘Nationality B. Na’tionality C. Nation’ality D. Nationali’ty
10. A. Com’puter B. ‘Computer C. Compu’ter D. Comput’er
Đáp án cuối cùng
Dạng 1: Chọn từ có trọng âm khác biệt – Từ 2 âm tiết
Câu 1: A. teacher B. doctor C. enjoy D. singerĐáp án: C. enjoyGiải thích:
teacher /ˈtiː.tʃər/, doctor /ˈdɒk.tər/, singer /ˈsɪŋ.ər/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ → Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Câu 2: A. window B. pretty C. complain D. cleverĐáp án: C. complainGiải thích:
window /ˈwɪn.dəʊ/, pretty /ˈprɪt.i/, clever /ˈklev.ər/ → trọng âm âm tiết 1
complain /kəmˈpleɪn/ → trọng âm âm tiết 2
Câu 3: A. travel B. begin C. finish D. openĐáp án: B. beginGiải thích:
travel /ˈtræv.əl/, finish /ˈfɪn.ɪʃ/, open /ˈəʊ.pən/ → âm tiết 1
begin /bɪˈɡɪn/ → âm tiết 2
Câu 4: A. mother B. father C. receive D. sisterĐáp án: C. receiveGiải thích:
mother /ˈmʌð.ər/, father /ˈfɑː.ðər/, sister /ˈsɪs.tər/ → trọng âm âm tiết 1
receive /rɪˈsiːv/ → âm tiết 2
Câu 5: A. answer B. invite C. visit D. listenĐáp án: B. inviteGiải thích:
answer /ˈɑːn.sər/, visit /ˈvɪz.ɪt/, listen /ˈlɪs.ən/ → trọng âm âm tiết 1
invite /ɪnˈvaɪt/ → trọng âm âm tiết 2
Câu 6: A. happy B. busy C. decide D. tidyĐáp án: C. decideGiải thích:
happy /ˈhæp.i/, busy /ˈbɪz.i/, tidy /ˈtaɪ.di/ → trọng âm âm tiết 1
decide /dɪˈsaɪd/ → trọng âm âm tiết 2
Câu 7: A. borrow B. repair C. listen D. wonderĐáp án: B. repairGiải thích:
borrow /ˈbɒr.əʊ/, listen /ˈlɪs.ən/, wonder /ˈwʌn.dər/ → trọng âm âm tiết 1
repair /rɪˈpeər/ → trọng âm âm tiết 2
Câu 8: A. enjoy B. explain C. happen D. arriveĐáp án: C. happenGiải thích:
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/, explain /ɪkˈspleɪn/, arrive /əˈraɪv/ → trọng âm âm tiết 2
happen /ˈhæp.ən/ → trọng âm âm tiết 1
Câu 9: A. answer B. teacher C. prepare D. rulerĐáp án: C. prepareGiải thích:
answer /ˈɑːn.sər/, teacher /ˈtiː.tʃər/, ruler /ˈruː.lər/ → trọng âm âm tiết 1
prepare /prɪˈpeər/ → trọng âm âm tiết 2
Câu 10: A. tidy B. complete C. visit D. happenĐáp án: B. completeGiải thích:
tidy /ˈtaɪ.di/, visit /ˈvɪz.ɪt/, happen /ˈhæp.ən/ → trọng âm âm tiết 1
complete /kəmˈpliːt/ → trọng âm âm tiết 2
Chọn từ có trọng âm khác, từ 3 âm tiết
Câu 1: A. remember B. family C. banana D. OctoberĐáp án: B. familyGiải thích:
remember /rɪˈmem.bər/, banana /bəˈnɑː.nə/, October /ɒkˈtəʊ.bər/ → trọng âm rơi vào âm hai
family /ˈfæm.əl.i/ → trọng âm rơi vào âm một
Câu 2: A. computer B. important C. accident D. togetherĐáp án: C. accidentGiải thích:
computer /kəmˈpjuː.tər/, important /ɪmˈpɔː.tənt/, together /təˈɡeð.ər/ → trọng âm rơi vào âm hai
accident /ˈæk.sɪ.dənt/ → trọng âm rơi vào âm một
Câu 3: A. discover B. dangerous C. carefully D. wonderfulĐáp án: A. discoverGiải thích:
dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/, carefully /ˈkeə.fəl.i/, wonderful /ˈwʌn.də.fəl/ → trọng âm rơi vào âm một
discover /dɪˈskʌv.ər/ → trọng âm rơi vào âm hai
Câu 4: A. beautiful B. engineer C. hospital D. animalĐáp án: B. engineerGiải thích:
beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/, hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/, animal /ˈæn.ɪ.məl/ → trọng âm rơi vào âm một
engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ → trọng âm rơi vào âm ba
Câu 5: A. interesting B. understand C. festival D. historyĐáp án: B. understandGiải thích:
interesting /ˈɪn.trə.stɪŋ/, festival /ˈfes.tɪ.vəl/, history /ˈhɪs.tər.i/ → trọng âm rơi vào âm một
understand /ˌʌn.dəˈstænd/ → trọng âm rơi vào âm ba
Câu 6: A. apartment B. generous C. popular D. nationalĐáp án: A. apartmentGiải thích:
generous /ˈdʒen.ər.əs/, popular /ˈpɒp.jə.lər/, national /ˈnæʃ.nəl/ → trọng âm rơi vào âm một
apartment /əˈpɑːt.mənt/ → trọng âm rơi vào âm hai
Câu 7: A. delicious B. decorate C. banana D. attentionĐáp án: B. decorateGiải thích:
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/, banana /bəˈnæn.ə/, attention /əˈten.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm hai
decorate /ˈdek.ə.reɪt/ → trọng âm rơi vào âm một
Câu 8: A. holiday B. volunteer C. lemonade D. disappearĐáp án: A. holidayGiải thích:
volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/, lemonade /ˌlem.əˈneɪd/, disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ → trọng âm rơi vào âm ba
holiday /ˈhɒl.ɪ.deɪ/ → trọng âm rơi vào âm một
Câu 9: A. expensive B. comfortable C. successful D. relaxingĐáp án: B. comfortableGiải thích:
expensive /ɪkˈspen.sɪv/, successful /səkˈses.fəl/, relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ → trọng âm rơi vào âm hai
comfortable /ˈkʌm.fə.tə.bəl/ → trọng âm rơi vào âm một
Câu 10: A. exciting B. tomato C. celebrate D. pollutionĐáp án: C. celebrateGiải thích:
exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/, tomato /təˈmɑː.təʊ/, pollution /pəˈluː.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm hai
celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ → trọng âm rơi vào âm một
Dạng 2: Phân loại các từ đã cho vào các nhóm trọng âm tương ứng.
Trọng âm 1 | Trọng âm 2 | Trọng âm 3 |
|---|---|---|
history, hospital, excellent, comfortable | adventure, complete, consider, geography | entertainment, understand, information, education, university, engineer, conversation |
Dạng 3: Lựa chọn từ có trọng âm 2 trong số các đáp án đã cho
Câu 1: A. answer B. arrive C. open D. borrowĐáp án: B. arriveGiải thích:
answer /ˈɑːn.sər/, open /ˈəʊ.pən/, borrow /ˈbɒr.əʊ/ → trọng âm âm một
arrive /əˈraɪv/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm 2)
Câu 2: A. pretty B. careful C. complete D. motherĐáp án: C. completeGiải thích:
pretty /ˈprɪt.i/, careful /ˈkeə.fəl/, mother /ˈmʌð.ər/ → trọng âm âm một
complete /kəmˈpliːt/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm 2)
Câu 3: A. attract B. happen C. listen D. finishĐáp án: A. attractGiải thích:
happen /ˈhæp.ən/, listen /ˈlɪs.ən/, finish /ˈfɪn.ɪʃ/ → trọng âm âm một
attract /əˈtrækt/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, bắt đầu bằng tiền tố)
Câu 4: A. peaceful B. suddenly C. enjoy D. lovelyĐáp án: C. enjoyGiải thích:
peaceful /ˈpiːs.fəl/, suddenly /ˈsʌd.ən.li/, lovely /ˈlʌv.li/ → trọng âm âm một
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết)
Câu 5: A. machine B. doctor C. study D. windowĐáp án: A. machineGiải thích:
doctor /ˈdɒk.tər/, study /ˈstʌd.i/, window /ˈwɪn.dəʊ/ → trọng âm âm một
machine /məˈʃiːn/ → trọng âm âm hai (từ mượn có âm tiết cuối là mạnh)
Câu 6: A. forget B. pencil C. answer D. teacherĐáp án: A. forgetGiải thích:
pencil /ˈpen.səl/, answer /ˈɑːn.sər/, teacher /ˈtiː.tʃər/ → trọng âm âm một
forget /fəˈɡet/ → trọng âm âm hai (động từ có 2 âm tiết, trọng âm ở âm 2)
Câu 7: A. biology B. chemistry C. history D. cinemaĐáp án: A. biologyGiải thích:
chemistry /ˈkem.ɪ.stri/, history /ˈhɪs.tər.i/, cinema /ˈsɪn.ə.mə/ → trọng âm âm một
biology /baɪˈɒ.lə.dʒi/ → trọng âm âm hai (đuôi –logy: trọng âm thường rơi vào âm tiết trước đuôi)
Câu 8: A. polite B. father C. market D. countryĐáp án: A. politeGiải thích:
father /ˈfɑː.ðər/, market /ˈmɑː.kɪt/, country /ˈkʌn.tri/ → trọng âm âm một
polite /pəˈlaɪt/ → trọng âm âm hai (tính từ 2 âm tiết có âm tiết thứ 2 mạnh)
Câu 9: A. advice B. lovely C. water D. noisyĐáp án: A. adviceGiải thích:
lovely /ˈlʌv.li/, water /ˈwɔː.tər/, noisy /ˈnɔɪ.zi/ → trọng âm âm một
advice /ədˈvaɪs/ → trọng âm âm hai (danh từ trừu tượng thường có trọng âm ở âm cuối)
Câu 10: A. attract B. visit C. happen D. listenĐáp án: A. attractGiải thích:
visit /ˈvɪz.ɪt/, happen /ˈhæp.ən/, listen /ˈlɪs.ən/ → trọng âm âm một
attract /əˈtrækt/ → trọng âm âm hai (động từ có tiền tố)
Dạng 4: Trọng âm của mỗi từ này nằm ở âm tiết nào?
Important. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
Giải thích: /ɪmˈpɔː.tənt/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.Cinema. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
Giải thích: /ˈsɪn.ə.mə/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.Understand. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
Giải thích: /ˌʌn.dəˈstænd/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.Beautiful. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
Giải thích: /ˈbjuː.tɪ.fəl/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.Engineer. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
Giải thích: /ˌen.dʒɪˈnɪəʳ/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.Comfortable. Đáp án: A. Âm tiết thứ nhất
Giải thích: /ˈkʌmf.tə.bəl/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.Pollution. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
Giải thích: /pəˈluː.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.Geography. Đáp án: B. Âm tiết thứ hai
Giải thích: /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.Education. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
Giải thích: /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.Introduce. Đáp án: C. Âm tiết thứ ba
Giải thích: /ˌɪn.trəˈdjuːs/ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba.
Dạng 5: Xác định trọng âm cho các từ dưới đây
Hi’storic: /hɪˈstɒr.ɪk/
Environ’mental: /ɪnˌvaɪ.rəˈmen.təl/
‘Family: /ˈfæm.əl.i/
‘Generous: /ˈdʒen.ər.əs/
Ac’tivity: /ækˈtɪv.ə.ti/
‘Language: /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/
‘Accident: /ˈæk.sɪ.dənt/
Mu’seum: /mjuˈziː.əm/
‘Holiday: /ˈhɒl.ə.deɪ/
‘Factory: /ˈfæk.tər.i/
Dạng 6: Lựa chọn đáp án chính xác
False
Giải thích: record trong câu "I bought a new record yesterday." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈrek.ɔːd/True
Giải thích: record trong câu "They will record the meeting for later review." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /rɪˈkɔːd/True
Giải thích: present trong câu "She gave me a wonderful present." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈprez.ənt/True
Giải thích: present trong câu "They will present their findings tomorrow." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /prɪˈzent/False
Giải thích: export trong câu "The country’s main export is coffee." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈek.spɔːt/True
Giải thích: export trong câu "They plan to export more goods next year." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /ɪkˈspɔːt/
True
Giải thích: conduct trong câu "His conduct was very professional." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈkɒn.dʌkt/
True
Giải thích: conduct trong câu "They will conduct an experiment." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /kənˈdʌkt/
False
Giải thích: permit trong câu "You need a permit to park here." là danh từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 1: /ˈpɜː.mɪt/
True
Giải thích: permit trong câu "They won’t permit smoking in this area." là động từ 2 âm tiết, trọng âm ở âm tiết 2: /pəˈmɪt/
Dạng 7: Lựa chọn cách xác định trọng âm đúng đắn
Đáp án: A. 'Voluntary → /ˈvɒl.ən.tər.i/
Đáp án: A. E’conomy → /ɪˈkɒn.ə.mi/
Đáp án: C. Uni’versity → /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/
Đáp án: D. Environ’mental → /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/
Đáp án: A. ‘Hospital → /ˈhɒs.pɪ.təl/ — trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
Đáp án: B. Edu’cation → /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/
Đáp án: A. ‘Industry → /ˈɪn.də.stri/
Đáp án: A. ‘Interesting → /ˈɪn.trə.stɪŋ/
Đáp án: C. Nation’ality → /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/
Đáp án: A. Com’puter → /kəmˈpjuː.tər/
