
Phân tích sâu về câu hỏi “Bạn sẽ làm gì để thư giãn?” trong IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi “What would you do to relax?” thường yêu cầu thí sinh nêu ra một hoạt động giúp bản thân thư giãn, cùng với những trải nghiệm và cảm xúc cá nhân, lý do yêu thích. Khi trả lời câu hỏi này, thí sinh có thể cân nhắc phát triển ý tưởng dựa trên các hướng sau:
Hoạt động thư giãn cụ thể (nghe nhạc, xem phim, đi dạo,…)
Tần suất thực hiện hoạt động đó (hàng ngày, hàng tuần, khi thấy căng thẳng,…)
Cách thực hiện/ Nơi thực hiện (làm một mình hay cùng với ai, ở nhà hay ở ngoài trời,…)
Lý do yêu thích (về khía cạnh cảm xúc, tâm lý, thể chất,…)
Lợi ích của hoạt động đó (giúp giảm căng thẳng, đem lại cảm xúc tích cực,…)
Ngoài ra, câu hỏi “What would you do to relax?” cũng có thể có một số biến thể, tiêu biểu như:
“How do you usually relax after a busy day?”
“What do you do when you feel stressed?”
“What kind of activities help you unwind?”
“Is there something you like to do to relax on weekends?”

Cấu trúc câu trả lời hiệu quả cho câu hỏi “What would you do to relax?”
1. Trả lời trực tiếp câu hỏi
Ở phần mở đầu câu trả lời, thí sinh nên trả lời trực tiếp, ngắn gọn bằng cách kể tên hoạt động giúp bản thân thư giãn. Thí sinh có thể sử dụng thì hiện tại đơn, hoặc thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh thói quen được hình thành từ lâu với hoạt động này. Một câu trả lời đơn giản nhưng đúng trọng tâm sẽ giúp tạo được ấn tượng tốt ban đầu và giúp thí sinh định hình được hướng phát triển tiếp theo dựa trên lựa chọn ban đầu.
Ví dụ: “For me, listening to R&B or chill music has always been an effective way of unwinding.”(Với tôi, nghe nhạc R&B hoặc nhạc chill luôn là cách thư giãn hiệu quả.)
2. Giải thích lý do
Sau khi đề cập đến hoạt động thư giãn, thí sinh nên tiếp tục mở rộng câu trả lời bằng việc giải thích tại sao bản thân lại chọn hoạt động đó, liệu có phải sở thích cá nhân hay vì những tác dụng của hoạt động. Thí sinh có thể đề cập đến:
Lợi ích sức khỏe (thể chất, tinh thần,…)
Tính giải trí, hữu ích
Trải nghiệm cá nhân
Thí sinh có thể lựa chọn các liên từ như “because”, “since” hoặc các cụm như “what I love most about it is that…” để giúp diễn đạt tự nhiên hơn, thay vì chỉ đơn thuần liệt kê lý do.
Ví dụ: “I am really into listening to that genre of music as it calms down my soul after stressful hours of studying.”(Tôi thực sự thích nghe thể loại nhạc đó bởi nó giúp tâm hồn tôi tĩnh lại sau những giờ làm việc căng thẳng.)
3. Mô tả chi tiết
Ở phần này, thí sinh có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về: tần suất thực hiện hoạt động, ở đâu, một mình hay với ai, như thế nào. Những thông tin này giúp câu trả lời được cá nhân hóa và cụ thể hơn, tạo chiều sâu và độ chân thực trong câu trả lời.
Ví dụ: “Most of the time, I just put on my headphones and enjoy soulful music. I do this, maybe like three times a week, or whenever I stress out due to a heavy workload.”(Hầu như tôi chỉ đeo tai nghe và tận hưởng âm nhạc sâu lắng. Tôi làm điều này, có lẽ 3 lần một tuần, hoặc bất cứ khi nào tôi căng thẳng do khối lượng công việc nặng.)
4. Cảm xúc/ tác động tích cực hoạt động mang lại
Cuối cùng, thí sinh nên chia sẻ cảm xúc của bản thân khi thực hiện hoạt động đó, cũng như những tác động tích cực nhận được từ hoạt động. Điều này giúp thí sinh thể hiện vốn từ vựng về cảm xúc, cũng như những chiêm nghiệm và tính cá nhân trong câu trả lời.
Ví dụ: “Listening to R&B music definitely puts my mind at ease and helps me regain focus for the next day.”(Nghe nhạc R&B chắc chắn giúp tâm trí tôi thư giãn và lấy lại tập trung cho ngày mới căng thẳng.)

Từ vựng và cụm từ thông dụng khi trả lời câu hỏi về các hoạt động thư giãn
Từ/ Cụm từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
unwind | /ʌnˈwaɪnd/ | động từ | thư giãn, xả stress | I usually unwind by taking a small walk in the afternoon. |
chill out | /tʃɪl aʊt/ | cụm động từ | thư giãn, thả lỏng | On weekends, I just chill out with friends at a café. |
recharge my batteries | /ˈriːtʃɑːrdʒ ˈbætəriz/ | cụm động từ | nạp lại năng lượng | Playing some computer games allows me to recharge my batteries. |
take a stroll | /teɪk ə stroʊl/ | cụm động từ | đi dạo thong thả | I love taking a stroll while listening to music. |
settle my nerves | /ˈsetl wʌnz nɜːrvz/ | cụm động từ | trấn tĩnh, làm dịu căng thẳng | Listening to soothing Jazz can settle my nerves after exams. |
lift my spirits | /lɪft maɪ ˈspɪrɪts/ | idiom | làm tâm trạng phấn chấn | Talking to my optimisitc buddies always lift my spirits. |
stress reliever | /streʃ rɪˈliːvər/ | cụm danh từ | thứ giúp giảm stress | Cooking is probably the best stress reliever for me. |
switch off | /swɪtʃ ɒf/ | cụm động từ | tạm gác mọi việc, thư giãn | I switch off by watching several funny TV shows. |
get away from it all | /ɡɛt əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/ | idiom | tránh xa mọi thứ, tìm bình yên | A weekend trip helps me get away from it all. |
mellow | /ˈmɛloʊ/ | tính từ | dịu dàng, nhẹ nhàng (âm nhạc) | I prefer mellow RnB rather than loud rock music. |
upbeat | /ˈʌpˌbiːt/ | tính từ | vui tươi, lạc quan | An upbeat playlists definitely motivates me to study harder. |
therapeutic | /ˌθɛrəˈpjuːtɪk/ | tính từ | có tác dụng trị liệu, thư giãn | Whenever I feel stressed, I sing out loud as it is therapeutic for my mind. |
immerse in | /ɪˈmɜːrs maɪˈsɛlf ɪn/ | cụm động từ | đắm chìm trong | Sometimes I just find a corner in the park, and immerse myself in people-watching. |
soothing | /ˈsuːðɪŋ/ | tính từ | êm dịu, dễ chịu | The soothing rhythm can calm me down instantly. |
refreshing | /rɪˈfrɛʃɪŋ/ | tính từ | làm mới, sảng khoái | It is refreshing to go outside and do calisthenics. |
tranquility | /træŋˈkwɪlɪti/ | danh từ | sự yên bình | Honestly, sleeping brings me a sense of tranquility. |
tune in to | /tuːn ɪn tuː/ | cụm động từ | chú tâm lắng nghe | I tune in to every lyric carefully. |
alleviate | /əˈliːvieɪt/ | động từ | giảm nhẹ | Listening to your favorite music can alleviate stress effectively. |
daydream | /ˈdeɪˌdriːm/ | động từ/ danh từ | mơ mộng | I daydream while listening to mellow tracks. |
solitude | /ˈsɒlɪtuːd/ | danh từ | sự tĩnh lặng (một mình) | I enjoy the solitude when I put on my headphones. |
harmonize with | /ˈhɑːrmənaɪz wɪð/ | cụm động từ | hòa quyện cùng | The lyrics harmonize with my feelings. |
blow/let off (some) steam | /bloʊ/ /let ɔːf stiːm/ | idiom | xả hơi | Dancing and vibing with upbeat melodies let me blow off some steam. |
let one’s hair down | /let wʌnz her daʊn/ | idiom | xõa, thoải mái | At the weekend, I let my hair down by reading books in the garden |
meditate | /ˈmed.ɪ.teɪt/ | động từ | thiền định | My mother meditates for 20 minutes every day to relax and calm down. |
Xem nhiều hơn về từ vựng chủ đề Relax:
Từ vựng chủ đề Relax (thư giãn) và cách ứng dụng trong bài thi IELTS Speaking
7 phrasal verbs chủ đề relax và cách ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1, 2
Mẫu câu trả lời cho câu hỏi “What would you do to relax?”

Band 5.0 - 5.5
Mẫu câu trả lời:
“I relax by listening to R&B music. It is so nice and makes me happy. I often listen in my room alone every day after school. This music helps me feel so good.”
Phân tích chi tiết:
Điểm mạnh:
Câu trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, đơn giản, dễ hiểu.
Có lý do và ví dụ cụ thể (khiến tôi vui, nghe một mình hằng ngày).
Điểm yếu:
Từ vựng đơn giản, hạn chế (nice, makes me happy, feels so good)
Các câu ngắn, chủ yếu là câu đơn, rời rạc, chưa chi tiết.
Chưa thể hiện được vai trò và tác động của hoạt động với thí sinh.
Cách cải thiện:
Sử dụng đa dạng các từ vựng hơn (soothing, harmonize with,…)
Mở rộng các câu đơn, cùng với giải thích lý do rõ ràng hơn (“I am into this genre of music because it offers me a sense of calmness”)
Band 6.0 - 6.5
Mẫu câu trả lời:
“After a tiring day, I usually unwind by tuning in to mellow R&B songs. The soothing R&B songs not only settle my nerves, but also create a sense of tranquillity. Most of the time, I chill out alone in my room, enjoying every beautiful lyric written by my favorite artists. This simple habit works like an effective stress reliever for me.”
Phân tích chi tiết:
Điểm mạnh:
Nhiều từ vựng phong phú (unwind, mellow, settle my nerves, stress reliever,…)
Giải thích chi tiết hơn (nghe nhạc trong phòng, một mình), có kết nối với những điều mà thói quen mang lại, đề cập thêm đến nghệ sĩ yêu thích.
Điểm yếu:
Chưa mở rộng sâu hơn về cảm xúc.
Từ vựng còn hơi lặp (R&B songs)
Cách cải thiện:
Đan xêm thêm những cảm xúc cá nhân và sự ảnh hưởng cụ thể của thói quen.
Đa dạng hóa cách đề cập đến sở thích (thêm các từ như melodies, rhthyms,…)
Band 7.0+
“Whenever I feel exhausted or mentally drained, I love to immerse myself in chill R&B tracks, especially those with soft, rhythmic beats. The therapeutic effect of music helps me switch off from all the pressure of schoolwork and alleviates my stress almost instantly. I usually tune in to a playlist of mellow and soothing songs on Spotify, sit by the window, and enjoy the tranquillity of the evening. Sometimes I take a stroll around my neighborhood with earphones on, and the combination of music and fresh air feels truly refreshing. What I love most is how these tunes lift my spirits, making me feel rejuvenated and ready to tackle new challenges. For me, listening to R&B is not just entertainment but a powerful way to recharge my batteries.”
Phân tích:
Điểm mạnh:
Từ vựng đa dạng, bao gồm cả các collocations, idioms (immerse myself in, lift my spirits,…)
Mô tả sâu, chi tiết (nghe trên Spotify, chill cạnh cửa sổ, đi dạo nghe nhạc,…)
Cảm xúc cá nhân (tươi mới, được tiếp thêm năng lượng)
Điểm yếu:
Câu trả lời dài, thời lượng có thể vượt quá thời gian cho phép.
Cách cải thiện:
Chọn lọc các ý quan trọng, cô đọng hơn.
Những câu hỏi follow-up phổ biến và cách thức trả lời hiệu quả
I prefer R&B because of its mellow and rhythmic style, which really harmonizes with my mood after a long day. Unlike rock or EDM, which can sometimes be overwhelming, R&B feels soothing and therapeutic. In other words, it heals my soul and creates a sense of tranquillity that I can hardly find in other genres.
2. Do you think listening to R&B is popular among young people in Vietnam?
3. Can music really help people improve their mental health?
From my experience, listening to mellow R&B tracks is therapeutic. The soothing melodies can alleviate stress and act as a guard against negative thoughts. I think music not only entertains but also works as a natural stress reliever, allowing us to acquire a state of mindfulness.
4. Apart from music, what else would you do to relax after a stressful day?
Ngoài việc nghe R&B, đôi khi tôi cũng đi dạo quanh khu phố để tận hưởng không khí trong lành. Việc đi bộ chậm giúp tôi thư giãn, xả stress và suy ngẫm về những gì đã làm trong ngày, những điều cần thay đổi,… Đó là một thói quen đơn giản, nhưng khi kết hợp với âm nhạc qua tai nghe, nó trở thành một cách rất thoải mái và thư giãn để làm dịu tâm trí.
Đọc tiếp:
IELTS Speaking Part 1 Chủ đề Thói quen
Hãy nói về sở thích của bạn | IELTS Speaking Part 1&2
