
Tại sao nên cho bé học tiếng Anh về các loại trái cây?
Học từ vựng về các loại quả trong Tiếng Anh tạo điều kiện cho trẻ nhỏ mở rộng vốn từ. Hiểu biết về từ vựng các loại quả Tiếng Anh giúp trẻ có được vốn từ cần thiết để trẻ có thể thực hiện giao tiếp cơ bản.
Từ vựng tiếng Anh về các loại quả là tiền đề để trẻ nhỏ có thể học từ vựng của các chủ đề lớn hơn như thực phẩm nói chung, hoặc các chủ đề khác như màu sắc, số đếm. Để bổ sung thêm khi giao tiếp, trẻ cần có thêm vốn từ về màu sắc, số đếm, để miêu tả số lượng và đặc trưng của các loại trái cây. Ví dụ, a green kiwi (1 quả cà chua màu đỏ), 2 yellow pineapples (2 trái thơm màu vàng), …

Danh sách từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây phổ biến dành cho trẻ em











































Cách hướng dẫn trẻ em học từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
Trẻ nhỏ phần lớn chưa phát triển tư duy trừu tượng cao và khả năng tập trung vẫn còn nhiều hạn chế. Vì vậy, việc áp dụng các tranh ảnh, đồ vật thật, hoặc video trong việc giảng dạy từ vựng giúp trẻ có thể liên hệ thực tiễn được dễ dàng hơn, từ đó ghi nhớ từ vựng được hiệu quả.
Hơn nữa, những tranh ảnh, đồ vật, đặc biệt là những video trực quan, sinh động cũng góp phần tạo sự hứng thú cho trẻ nhỏ trong quá trình học từ vựng.
Học qua trò chơi
Học qua trò chơi là một trong những phương pháp hiệu quả và có tính ứng dụng cao trong việc dạy học cho trẻ nhỏ. Trò chơi giúp khơi gợi sự hứng thú, tạo động lực để trẻ tham gia vào bài học. Các trò chơi phổ biến có thể kể đến:
Ghép tranh – từ
Mục tiêu: Nhận diện từ vựng qua hình ảnh.
Chuẩn bị:
In hình ảnh các loại quả
Thẻ từ tiếng Anh tương ứng
Cách chơi:
Cho trẻ ghép từ tiếng Anh với hình đúng
Có thể thi đua theo nhóm xem ai ghép nhanh và đúng nhất
Biến thể: Dùng bảng từ in sẵn, trẻ dùng dây nối hoặc dán sticker để nối đúng từ và hình
Đố vui: "Fruit Bingo"
Mục tiêu: Nghe hiểu và nhận diện từ.
Chuẩn bị:
Mỗi học sinh có 1 bảng Bingo gồm các hình trái cây.
Giáo viên chuẩn bị danh sách từ để gọi.
Cách chơi:
Giáo viên đọc tên quả (hoặc mô tả: "It is red and sweet.").
Trẻ đánh dấu vào ô có hình tương ứng.
Ai đủ hàng ngang/dọc/chéo trước hô “Bingo!” và thắng.
Biến thể nâng cao: Trẻ phải nói lại tên tiếng Anh để xác nhận trước khi được tính điểm.
"Guess the fruit"
Mục tiêu: Phát triển kỹ năng mô tả và đoán từ.
Cách chơi:
Một trẻ mô tả quả mà mình nghĩ (không nói tên): “It’s orange. It has a lot of vitamin C.”
Các bạn khác đoán: “Orange?”
Biến thể: Dùng hộp bí mật: bỏ trái cây hoặc tranh vào hộp. Trẻ sờ rồi mô tả.
Trò chơi vận động: Tìm quả theo lệnh Tiếng Anh
Mục tiêu: Phản xạ nghe và vận động.
Chuẩn bị:
Gắn hình các loại quả quanh lớp hoặc sân.
Giáo viên làm trọng tài.
Cách chơi:
Giáo viên hô: “Find the apple!”
Trẻ chạy nhanh đến hình quả táo và chạm vào.
Ai sai hoặc chậm bị loại 1 vòng.
Biến thể: Chia thành đội, thi tiếp sức.
Lặp lại từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày
Cách tối ưu để trẻ nhỏ ghi từ vựng vào trong trí nhớ dài hạn (long-term memory) và sử dụng được những từ vựng đã học là lặp lại từ vựng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày (đây là sự phối hợp giũa một hình thức của phương pháp học Spaced Repetition - Lặp lại ngắt quãng và phương pháp Active Recall - Ghi nhớ chủ động).
Cụ thể, người lớn tạo cuộc trò chuyện Tiếng Anh với trẻ nhỏ mỗi ngày, trong đó sử dụng những từ vựng đã được học (chủ đề các loại quả), vừa nhắc lại từ vựng cho trẻ, vừa khuyến khích trẻ chủ động dùng những từ vựng đã được dạy để giao tiếp với người lớn.
Qua đó, từ vựng được ghi sâu vào nhận thức của trẻ và tạo điều kiện để trẻ chủ động dùng từ ngữ được học để bày tỏ suy nghĩ, nguyện vọng của mình, hạn chế việc trẻ chỉ học một cách thụ động.
Gợi ý phân chia bài học theo độ tuổi
Người lớn khi dạy trẻ nhỏ học Tiếng Anh cũng cần chú trọng đến việc phân hoá bài học theo độ tuổi. Mỗi lứa tuổi có mức độ và tốc độ phát triển tư duy cũng như đặc điểm tâm lý (sức tập trung, sự hứng thú với bài học) là khác nhau. Do đó, phân chia từ vựng theo khả năng tiếp thu của mỗi độ tuổi là rất cần thiết. Thao tác này hỗ trợ cải thiện quá trình tiếp thu và sử dụng từ vựng của trẻ nhỏ.
Có thể phân chia theo các giai đoạn lứa tuổi như sau:
3 - 4 tuổi: khởi động với các từ vựng đơn giản
4 - 5 tuổi: xây dựng nền tảng từ vựng đa dạng hơn
5 - 9 tuổi: tăng tốc học từ vựng

Bài tập luyện từ vựng về chủ đề trái cây dành cho trẻ em
Match the words with the pictures (Ghép từ tiếng Anh với hình ảnh trái cây tương ứng)
Hướng dẫn: Nối các từ sau với hình tương ứng ở bên phải. (Nếu có bản in, trẻ dùng bút chì để nối từ với hình. Nếu không, có thể cho trẻ chỉ vào hình và nói to.)
Từ cần ghép:
apple
pineapple
pear
orange
watermelon
Color the fruits as told (Tô màu các quả theo hướng dẫn bằng tiếng Anh)
Hướng dẫn: Đọc kỹ câu miêu tả bằng tiếng Anh bên dưới rồi tô màu quả cho đúng.
The apple is red.
The pineapple is yellow.
The pear is green.
The orange is orange.
The watermelon is green on the outside and red on the inside.
Gợi ý: Giáo viên có thể đọc to từng câu để trẻ nghe – hiểu – tô màu theo.
Match the fruit to its sound (Nối từ với phiên âm tương ứng)
Hướng dẫn: Các từ bên trái là tên quả, bên phải là cách phát âm cơ bản. Hãy nối đúng nhé!
Word (Từ vựng) | Sound (Phiên âm) |
|---|---|
coconut | /ˈkoʊ.kə.nʌt/ |
apple | /ˈæpl/ |
orange | /ˈɒrɪndʒ/ |
papaya | /pəˈpaɪ.ə/ |
lemon | /ˈlemən/ |
4. Fill in the blanks. (Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu đơn giản)
Từ cần dùng: pineapple, apple, orange, coconut, starfruit
Hướng dẫn: Dựa vào ngữ cảnh câu để chọn từ phù hợp.
I like to eat an __________. It is red.
This __________ is yellow.
She drinks __________ juice every day. It has a lot vitamin C.
There are lots of __________ trees on the beach.
My mom uses __________ for cooking. This fruit looks like a star.
Đáp án đúng:
apple
pineapple
orange
coconut
starfruit
Sau khi hoàn tất bài tập, học sinh đọc lại toàn bộ câu một cách rõ ràng và to.
